VieTopikTiếng Hàn Sejong – Sơ cấp 1
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn Sejong – Sơ cấp 1

세종학당 한국어 1

Lộ trình Tiếng Hàn Sejong – Sơ cấp 1

Mỗi bài là một chặng, kèm các điểm ngữ pháp và hoạt động của bài. Bấm vào ô bất kỳ để xem chi tiết.

0/20 bài
    • Ngữ pháp: N이에요/예요, N은/는
    • Chào hỏi
    • Viết lời tự giới thiệu
    • Ngữ pháp: N이/가, N이/가 아니다
    • Giới thiệu gia đình
    • Viết về nghề nghiệp của người trong gia đình
    • Ngữ pháp: -습니다/-습니까, N을/를, N도
    • Nói về điều mình thích
    • Viết giới thiệu món ăn yêu thích
    • Ngữ pháp: N과/와, N하고, N의
    • Giới thiệu trường học
    • Viết giới thiệu lớp học
    • Ngữ pháp: -아요/어요, -지 않다
    • Nói về thời tiết
    • Viết về các mùa ở Hàn Quốc
    Ôn tập tổng hợp (Bài 1–5)종합 문제
    • Ngữ pháp: N에게, N한테, N만
    • Nói về bạn bè
    • Viết thư cho bạn
    • Ngữ pháp: N(nơi chốn)에, N에서
    • Nói mình đang ở đâu
    • Viết giới thiệu căn phòng
    • Ngữ pháp: -았/었-, N(thời gian)에
    • Hỏi đáp việc đã làm cuối tuần
    • Viết nhật ký việc tuần trước
    • Ngữ pháp: N부터, -지 못하다
    • Nói về môn thể thao yêu thích
    • Viết giới thiệu môn thể thao yêu thích
    • Ngữ pháp: -을까요?, -읍시다, -고
    • Rủ làm việc mình muốn
    • Lên kế hoạch cuối tuần
    Ôn tập tổng hợp (Bài 6–10)종합 문제
    • Ngữ pháp: -아서/어서, -고 싶다
    • Nghe – nói: chọn món ở quán ăn
    • Đọc – viết: trải nghiệm ăn uống
    • Ngữ pháp: -지만, N보다
    • Nghe – nói: nhờ gợi ý quà ở cửa hàng
    • Đọc – viết: đi chợ mua đồ
    • Ngữ pháp: -을 수 있다, -고 있다
    • Nghe – nói: hoạt động sở thích
    • Đọc – viết: hoạt động sở thích
    • Ngữ pháp: -기 전에, -으려고
    • Nghe – nói: kế hoạch du lịch
    • Đọc – viết: giới thiệu nơi du lịch theo mục đích
    • Ngữ pháp: -은 후에, -으세요
    • Nghe – nói: triệu chứng sức khỏe
    • Đọc – viết: bí quyết giữ sức khỏe
    Ôn tập tổng hợp (Bài 11–15)종합 문제
    • Ngữ pháp: N에서 N까지, -으십시오
    • Nghe – nói: cách đi đến nơi cần đến
    • Đọc – viết: lần tìm đến nơi lạ
    • Ngữ pháp: -아야/어야 되다, -고요
    • Nghe – nói: tiệc tân gia
    • Đọc – viết: lời mời tân gia
    • Ngữ pháp: N(으)로, -으니까
    • Nghe – nói: hẹn với bạn
    • Đọc – viết: sinh hoạt lúc rảnh
    • Ngữ pháp: -으러 가다, N이랑
    • Nghe – nói: hỏi và chỉ đường
    • Đọc – viết: tìm đường
    • Ngữ pháp: N께서, -으시-
    • Nghe – nói: quà khi đến nhà bạn
    • Đọc – viết: lần đến thăm nhà bạn
    Ôn tập tổng hợp (Bài 16–20)종합 문제
  1. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: N이에요/예요, N은/는Chào hỏiViết lời tự giới thiệu
  2. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: N이/가, N이/가 아니다Giới thiệu gia đìnhViết về nghề nghiệp của người trong gia đình
  3. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -습니다/-습니까, N을/를, N도Nói về điều mình thíchViết giới thiệu món ăn yêu thích
  4. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: N과/와, N하고, N의Giới thiệu trường họcViết giới thiệu lớp học
  5. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -아요/어요, -지 않다Nói về thời tiếtViết về các mùa ở Hàn Quốc
    Ôn tập tổng hợp (Bài 1–5)종합 문제
  6. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: N에게, N한테, N만Nói về bạn bèViết thư cho bạn
  7. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: N(nơi chốn)에, N에서Nói mình đang ở đâuViết giới thiệu căn phòng
  8. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -았/었-, N(thời gian)에Hỏi đáp việc đã làm cuối tuầnViết nhật ký việc tuần trước
  9. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: N부터, -지 못하다Nói về môn thể thao yêu thíchViết giới thiệu môn thể thao yêu thích
  10. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -을까요?, -읍시다, -고Rủ làm việc mình muốnLên kế hoạch cuối tuần
    Ôn tập tổng hợp (Bài 6–10)종합 문제
  11. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -아서/어서, -고 싶다Nghe – nói: chọn món ở quán ănĐọc – viết: trải nghiệm ăn uống
  12. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -지만, N보다Nghe – nói: nhờ gợi ý quà ở cửa hàngĐọc – viết: đi chợ mua đồ
  13. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -을 수 있다, -고 있다Nghe – nói: hoạt động sở thíchĐọc – viết: hoạt động sở thích
  14. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -기 전에, -으려고Nghe – nói: kế hoạch du lịchĐọc – viết: giới thiệu nơi du lịch theo mục đích
  15. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -은 후에, -으세요Nghe – nói: triệu chứng sức khỏeĐọc – viết: bí quyết giữ sức khỏe
    Ôn tập tổng hợp (Bài 11–15)종합 문제
  16. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: N에서 N까지, -으십시오Nghe – nói: cách đi đến nơi cần đếnĐọc – viết: lần tìm đến nơi lạ
  17. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -아야/어야 되다, -고요Nghe – nói: tiệc tân giaĐọc – viết: lời mời tân gia
  18. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: N(으)로, -으니까Nghe – nói: hẹn với bạnĐọc – viết: sinh hoạt lúc rảnh
  19. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -으러 가다, N이랑Nghe – nói: hỏi và chỉ đườngĐọc – viết: tìm đường
  20. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: N께서, -으시-Nghe – nói: quà khi đến nhà bạnĐọc – viết: lần đến thăm nhà bạn
    Ôn tập tổng hợp (Bài 16–20)종합 문제