VieTopikTiếng Hàn Sejong – Cấp 4A
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn Sejong – Cấp 4A

세종학당 한국어 4A

Lộ trình Tiếng Hàn Sejong – Cấp 4A

Mỗi bài là một chặng, kèm các điểm ngữ pháp và hoạt động của bài. Bấm vào ô bất kỳ để xem chi tiết.

0/10 bài
    • Ngữ pháp: -는다면서, 치고
    • Thời tiết mùa xuân ở Hàn Quốc
    • Nói như bản tin dự báo thời tiết
    • Thời tiết mùa hè ở Hàn Quốc
    • Viết về mùa mình thích
    • Ngữ pháp: -는지, -는대
    • Khu vực mới chuyển đến
    • Giới thiệu khu vực mình sống
    • Khu vực đáng sống
    • Viết giới thiệu địa điểm nổi tiếng của khu vực
    • Nhiệm vụ tích hợp (Bài 1–2): Đọc và viết
    • Ngữ pháp: 에 비하여, -듯이
    • Tìm nhà ở văn phòng bất động sản
    • Đánh giá về ngôi nhà
    • Thông tin cần thiết khi tìm nhà
    • Viết bài tìm người ở ghép
    • Ngữ pháp: -고 해서, -는 김에
    • Nội thất đã thay đổi
    • Tư vấn về nội thất
    • Hỏi đáp về nội thất
    • Viết giới thiệu nội thất phòng mình
    • Nhiệm vụ tích hợp (Bài 3–4): Đọc và nói
    • Ngữ pháp: -더니, -었더니
    • Con vật mới nhận nuôi
    • Giới thiệu con vật hoặc cây mình thích
    • Trại cứu hộ động vật bị bỏ rơi
    • Viết nhật ký nuôi con vật hoặc trồng cây
    • Ngữ pháp: -어서인지, -으며
    • Địa hình của điểm du lịch
    • Đóng vai hướng dẫn viên giới thiệu địa hình và khí hậu nơi du lịch
    • Địa hình và khí hậu đảo Jeju
    • Viết về đặc điểm khí hậu nước mình
    • Nhiệm vụ tích hợp (Bài 5–6): Nghe và nói
    • Ngữ pháp: -더라도, 으로서
    • Tìm việc làm
    • Xin lời khuyên hữu ích cho buổi phỏng vấn
    • Thông tin ứng tuyển vào công ty
    • Viết bản tự giới thiệu ngắn
    • Ngữ pháp: -는 대로, -을수록
    • Công việc ở công ty
    • Nói về sự bất mãn với đồng nghiệp
    • Lời khuyên để thành công nơi công sở
    • Viết về trải nghiệm đi làm
    • Nhiệm vụ tích hợp (Bài 7–8): Nghe và nói
    • Ngữ pháp: -는 바람에, -을 뻔하다
    • Tình huống suýt xảy ra tai nạn giao thông
    • Kể về trải nghiệm đi phương tiện công cộng
    • Phương tiện giao thông công cộng
    • Viết bài tự kiểm điểm vì không tuân thủ luật giao thông
    • Ngữ pháp: 마저, 까지², -어 놓다/-어 두다
    • Chợ bán đặc sản địa phương
    • Thuyết trình về quê hương
    • Đặc điểm của thành phố
    • Viết giới thiệu đặc sản
    • Nhiệm vụ tích hợp (Bài 9–10): Nghe và nói
  1. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -는다면서, 치고Thời tiết mùa xuân ở Hàn QuốcNói như bản tin dự báo thời tiếtThời tiết mùa hè ở Hàn QuốcViết về mùa mình thích
  2. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -는지, -는대Khu vực mới chuyển đếnGiới thiệu khu vực mình sốngKhu vực đáng sốngViết giới thiệu địa điểm nổi tiếng của khu vựcNhiệm vụ tích hợp (Bài 1–2): Đọc và viết
  3. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: 에 비하여, -듯이Tìm nhà ở văn phòng bất động sảnĐánh giá về ngôi nhàThông tin cần thiết khi tìm nhàViết bài tìm người ở ghép
  4. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -고 해서, -는 김에Nội thất đã thay đổiTư vấn về nội thấtHỏi đáp về nội thấtViết giới thiệu nội thất phòng mìnhNhiệm vụ tích hợp (Bài 3–4): Đọc và nói
  5. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -더니, -었더니Con vật mới nhận nuôiGiới thiệu con vật hoặc cây mình thíchTrại cứu hộ động vật bị bỏ rơiViết nhật ký nuôi con vật hoặc trồng cây
  6. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -어서인지, -으며Địa hình của điểm du lịchĐóng vai hướng dẫn viên giới thiệu địa hình và khí hậu nơi du lịchĐịa hình và khí hậu đảo JejuViết về đặc điểm khí hậu nước mìnhNhiệm vụ tích hợp (Bài 5–6): Nghe và nói
  7. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -더라도, 으로서Tìm việc làmXin lời khuyên hữu ích cho buổi phỏng vấnThông tin ứng tuyển vào công tyViết bản tự giới thiệu ngắn
  8. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -는 대로, -을수록Công việc ở công tyNói về sự bất mãn với đồng nghiệpLời khuyên để thành công nơi công sởViết về trải nghiệm đi làmNhiệm vụ tích hợp (Bài 7–8): Nghe và nói
  9. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -는 바람에, -을 뻔하다Tình huống suýt xảy ra tai nạn giao thôngKể về trải nghiệm đi phương tiện công cộngPhương tiện giao thông công cộngViết bài tự kiểm điểm vì không tuân thủ luật giao thông
  10. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: 마저, 까지², -어 놓다/-어 두다Chợ bán đặc sản địa phươngThuyết trình về quê hươngĐặc điểm của thành phốViết giới thiệu đặc sảnNhiệm vụ tích hợp (Bài 9–10): Nghe và nói