사회통합프로그램 문화 1 · trang 12–21
KIIP 1 – Bài 1: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 15
Mở trong sáchNgữ pháp 명 이에요/예요
Dùng khi nói tên người hoặc tên đồ vật — tương đương "là" trong tiếng Việt.
가: 제이슨이에요? 나: 아니요, 잠시드예요.
A: Là Jason phải không? B: Không, là Jamshid.
Trang 17
Mở trong sáchNgữ pháp 명 은/는
Trợ từ chủ đề — đánh dấu "cái mà ta đang nói tới", dùng khi giới thiệu tên, nghề nghiệp.
김성민은 학생이에요.
Kim Seong-min thì là học sinh.
Trang 18
Mở trong sáchHội thoại
후엔: 안녕하세요? 저는 후엔이에요. 안젤라: 네, 안녕하세요? 저는 안젤라예요. 후엔: 안젤라 씨는 어느 나라에서 왔어요? 안젤라: 필리핀에서 왔어요. 후엔: 안젤라 씨, 만나서 반가워요.
Huyền: Xin chào? Tôi là Huyền. Angela: Vâng, xin chào? Tôi là Angela. Huyền: Chị Angela đến từ nước nào ạ? Angela: Tôi đến từ Philippines. Huyền: Chị Angela, rất vui được gặp chị.
Trang 19
Mở trong sáchBài đọc
안녕하세요? 저는 제이슨이에요. 미국 뉴욕에서 왔어요. 저는 영어 선생님이에요. 만나서 반가워요.
Xin chào? Tôi là Jason. Tôi đến từ New York, Mỹ. Tôi là giáo viên tiếng Anh. Rất vui được gặp bạn.
Trang 20
Mở trong sáchCâu hỏi và chú thích
한국의 인사말 1 1) 한국 사람들은 만날 때 어떻게 인사해요? 2) 한국 사람들은 헤어질 때 어떻게 인사해요? 3) 여러분 고향에서는 어떻게 인사해요? 만날 때 어떻게 인사해요? — "안녕하세요?", "처음 뵙겠습니다." 헤어질 때 어떻게 인사해요? — "안녕히 계세요.", "안녕히 가세요.", "안녕." 다른 나라는 어떻게 인사해요?
Lời chào của người Hàn 1 1) Người Hàn chào nhau thế nào khi gặp mặt? 2) Người Hàn chào nhau thế nào khi chia tay? 3) Ở quê bạn, mọi người chào nhau thế nào? Khi gặp nhau thì chào thế nào? — "Xin chào." (안녕하세요?), "Rất hân hạnh được gặp anh/chị." (처음 뵙겠습니다 — dùng khi gặp lần đầu) Khi chia tay thì chào thế nào? — "Anh/chị ở lại nhé." (안녕히 계세요 — người ra về chào người ở lại), "Anh/chị về cẩn thận nhé." (안녕히 가세요 — người ở lại chào người ra về), "Chào nhé." (안녕 — với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn) Các nước khác chào nhau thế nào?