사회통합프로그램 문화 1 · trang 192–228
KIIP 1 – Bài 18: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 195
Mở trong sáchNgữ pháp 동 형 -지요?
Dùng để xác nhận lại điều mình đã biết — tương đương "…phải không?", "…nhỉ?".
가: 우리 토요일에 만나지요? 나: 네, 맞아요.
A: Thứ Bảy mình gặp nhau nhỉ? B: Vâng, đúng rồi.
Trang 197
Mở trong sáchNgữ pháp 동 형 -는데 (대조)
Nối hai điều trái ngược, nhẹ hơn -지만 — "…mà…", "…còn…".
밤 12시에 지하철은 다니는데 버스는 안 다녀요.
12 giờ đêm thì tàu điện ngầm còn chạy mà xe buýt thì không.
Trang 198
Mở trong sáchHội thoại
잠시드: 여보세요? 라흐만 씨, 약국은 밤에 문을 닫지요? 라흐만: 네. 그런데 왜요? 잠시드: 배가 아파서요. 라흐만: 그럼 편의점에 가세요. 약국은 밤에 문을 닫는데 편의점은 안 닫아요. 잠시드: 그렇군요. 정말 고마워요.
Jamshid: A lô? Anh Rahman ơi, buổi tối hiệu thuốc đóng cửa phải không? Rahman: Ừ. Mà sao thế? Jamshid: Vì tôi bị đau bụng. Rahman: Vậy anh ra cửa hàng tiện lợi đi. Hiệu thuốc thì tối đóng cửa nhưng cửa hàng tiện lợi thì không đóng. Jamshid: Ra vậy. Cảm ơn anh nhiều.
Trang 199
Mở trong sáchBài đọc
안녕하세요. 제 이름은 고천입니다. 저는 한국 사람과 결혼해서 한국에 왔습니다. 저는 남편과 한국어로 말합니다. 그래서 한국어 말하기는 쉬운데 쓰기는 어렵습니다. 저는 평일에는 아이들에게 중국어를 가르칩니다. 그리고 주말에는 한국어도 공부하고 한국 요리도 배웁니다. 아직 한국 생활에 익숙하지 않아서 힘듭니다. 하지만 즐겁습니다. 여러분은 한국 생활이 어떻습니까?
Xin chào. Tên tôi là Cao Thiên. Tôi kết hôn với người Hàn Quốc nên sang Hàn Quốc sống. Tôi nói chuyện với chồng bằng tiếng Hàn. Vì vậy nói tiếng Hàn thì dễ nhưng viết thì khó. Ngày thường tôi dạy tiếng Trung cho các cháu. Còn cuối tuần tôi vừa học tiếng Hàn vừa học nấu món ăn Hàn Quốc. Tôi vẫn chưa quen với cuộc sống ở Hàn Quốc nên còn vất vả. Nhưng tôi thấy vui. Cuộc sống ở Hàn Quốc của các bạn thì thế nào?
Trang 200
Mở trong sáchVăn hoá và thông tin
한국어 줄임말 “아주머니, 여기 물냉 하나, 비냉 하나 주세요!” 여러분은 식당에서 이런 말을 들었습니까? ‘물냉’은 ‘물냉면’, ‘비냉’은 ‘비빔냉면’을 의미합니다. 한국 사람들은 어떤 단어를 짧게 말합니다. ‘뚝불’는 ‘뚝배기 불고기’, ‘치맥’은 ‘치킨과 맥주’를 의미합니다. 음식 이름만이 아니라 다른 단어도 짧게 말합니다. ‘아르바이트’는 ‘알바’, ‘셀프 카메라’는 ‘셀카’입니다. 줄임말은 짧고 간편해서 좋은데 가끔 의미를 몰라서 불편하기도 합니다.
Từ viết tắt trong tiếng Hàn “Cô ơi, cho một mul-naeng, một bi-naeng!” Bạn đã từng nghe câu này ở quán ăn chưa? ‘Mul-naeng’ nghĩa là ‘mul-naengmyeon’ (mì lạnh nước), ‘bi-naeng’ là ‘bibim-naengmyeon’ (mì lạnh trộn). Người Hàn hay nói tắt một số từ. ‘Ttuk-bul’ là ‘ttukbaegi bulgogi’ (bulgogi nấu nồi đất), ‘chi-maek’ là ‘chicken và maekju’ (gà rán và bia). Không chỉ tên món ăn, các từ khác cũng được nói tắt: ‘areubaiteu’ (việc làm thêm) thành ‘alba’, ‘selpeu kamera’ (tự chụp ảnh) thành ‘selka’. Từ viết tắt ngắn gọn, tiện lợi, nhưng đôi khi không hiểu nghĩa nên cũng bất tiện.
Câu hỏi thảo luận
1) ‘물냉’, ‘비냉’은 무엇을 의미해요? 2) 줄임말은 왜 불편해요? 3) 여러분이 알고 있는 줄임말에는 어떤 것이 있어요?
1) ‘Mul-naeng’, ‘bi-naeng’ nghĩa là gì? 2) Vì sao từ viết tắt lại bất tiện? 3) Bạn biết những từ viết tắt nào?
Tranh minh hoạ
비빔냉면 7,000 / 물냉면 7,000 / 고기만두 3,000 아주머니, 여기 물냉 하나, 비냉 하나 주세요! 오늘 치맥 어때?
Mì lạnh trộn 7.000 won / Mì lạnh nước 7.000 won / Bánh bao nhân thịt 3.000 won Cô ơi, cho một mì lạnh nước, một mì lạnh trộn! Hôm nay đi ăn gà rán uống bia không?