VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 1

사회통합프로그램 문화 1 · trang 22–31

KIIP 1 – Bài 2: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 25

Mở trong sách

Ngữ pháp 명 이/가

Trợ từ chủ ngữ — đánh dấu ai/cái gì là chủ thể của hành động hay trạng thái.

가: 책이 있어요? 나: 아니요, 책이 없어요.

A: Có sách không? B: Không, không có sách.

Trang 27

Mở trong sách

Ngữ pháp 명 에 있어요

Dùng để nói người hay đồ vật đang ở đâu — "có ở…", "nằm ở…".

텔레비전이 거실에 있어요.

Ti vi ở phòng khách.

Trang 29

Mở trong sách

Bài đọc

방 있어요! 방 1, 거실, 화장실 방에 침대가 있어요. 책상이 있어요. 하지만 옷장이 없어요. 전화: 010-****-****

Có phòng cho thuê! 1 phòng ngủ, phòng khách, nhà vệ sinh Trong phòng có giường. Có bàn học. Nhưng không có tủ quần áo. Điện thoại: 010-****-****

Trang 30

Mở trong sách

Văn hoá và thông tin

한국인의 이름 여러분의 이름은 뭐예요? 한국 사람의 이름은 보통 세 글자예요. '박민수'라는 사람은 '박'이 성이에요. 성은 가족 이름이에요. 그리고 '민수'는 이름이에요. 처음 만나면 '박민수 씨', 또는 '민수 씨'라고 불러요.

Tên của người Hàn Tên của bạn là gì? Tên người Hàn thường có ba chữ. Với người tên là "Park Min-su" (박민수) thì "Park" là họ. Họ là tên của gia đình, dòng tộc. Còn "Min-su" là tên. Khi mới gặp nhau, người ta gọi là "Park Min-su ssi" hoặc "Min-su ssi" (씨 là cách gọi lịch sự, đặt sau tên).

Câu hỏi thảo luận

1) 한국 사람 '박민수'의 성과 이름은 뭐예요? 2) 한국에서는 이름을 어떻게 불러요? 3) 여러분 고향에서는 이름을 어떻게 불러요?

1) Họ và tên của người Hàn "Park Min-su" là gì? 2) Ở Hàn Quốc, người ta gọi tên nhau thế nào? 3) Ở quê bạn, người ta gọi tên nhau thế nào?

Danh thiếp và các loại thẻ

[명함] 한국 편의점 사장 박민수 전화번호: 02-2711-5384 휴대 전화: 010-875-9064 이메일: mspark@hankook.co.kr [학생증] 학생증 체크 카드 박수진 / 한국고등학교 9440 1234 5678 1234 유효 기간 02/24 대한은행 1230-4560-89010 위 학생은 본교 학생임을 증명합니다. [외국인 등록증] 외국인등록번호 123456-1234567 / 성별 F 성명 NGUYEN THI HUYEN 국가/지역 VIETNAM 체류자격 결혼이민(F-6) 발급일자 2020.1.1 서울출입국·외국인청장

[Danh thiếp] Cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc Chủ cửa hàng: Park Min-su Số điện thoại: 02-2711-5384 Điện thoại di động: 010-875-9064 Email: mspark@hankook.co.kr [Thẻ học sinh] Thẻ học sinh kiêm thẻ ghi nợ Park Su-jin / Trường THPT Hàn Quốc Số thẻ: 9440 1234 5678 1234 Hạn dùng: 02/24 Ngân hàng Daehan 1230-4560-89010 Xác nhận học sinh trên là học sinh của trường. [Thẻ đăng ký người nước ngoài] Số đăng ký người nước ngoài: 123456-1234567 / Giới tính: nữ (F) Họ tên: NGUYEN THI HUYEN Quốc gia: VIỆT NAM Tư cách lưu trú: kết hôn di trú (F-6) Ngày cấp: 2020.1.1 Cục trưởng Cục Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài Seoul

Bài 1Bài 3