사회통합프로그램 문화 1 · trang 32–41
KIIP 1 – Bài 3: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 35
Mở trong sáchNgữ pháp 동 형 -아요/어요
Đuôi câu lịch sự thông dụng nhất — gắn vào động từ, tính từ để kết thúc câu ở thì hiện tại.
한국어는 쉬워요. 영어는 어려워요.
Tiếng Hàn thì dễ. Tiếng Anh thì khó.
Trang 37
Mở trong sáchNgữ pháp 명 을/를
Trợ từ tân ngữ — đánh dấu cái gì đang chịu tác động của hành động (ăn gì, xem gì, học gì).
저는 텔레비전을 봐요.
Tôi xem ti vi.
Trang 39
Mở trong sáchBài đọc
교실에 학생들이 있어요. 후엔 씨가 책을 읽어요. 책이 재미있어요. 안젤라 씨가 전화해요. 라민 씨가 물을 마셔요. 라흐만 씨가 빵을 먹어요. 빵이 맛있어요.
Trong lớp học có các học viên. Chị Huyền đọc sách. Quyển sách thú vị. Chị Angela gọi điện thoại. Anh Ramin uống nước. Anh Rahman ăn bánh mì. Bánh mì ngon.
Trang 40
Mở trong sáchVăn hoá và thông tin
한국의 인사말 2 한국 사람들은 다른 사람에게 고마울 때, '고맙습니다', '감사합니다'라고 말해요. 그리고 다른 사람에게 사과할 때, '죄송합니다', '미안합니다'라고 말해요. 이 말들은 비슷한 뜻이에요. 그러나 '미안합니다'는 나이가 많은 사람이나 윗사람에게 잘 쓰지 않아요. '죄송합니다'가 더 좋아요.
Lời chào của người Hàn 2 Khi biết ơn người khác, người Hàn nói "고맙습니다" hoặc "감사합니다" (cảm ơn). Còn khi xin lỗi người khác, họ nói "죄송합니다" hoặc "미안합니다" (xin lỗi). Các câu này có nghĩa giống nhau. Nhưng với người lớn tuổi hoặc người bề trên thì ít khi dùng "미안합니다" — nói "죄송합니다" sẽ tốt hơn.
Câu hỏi và chú thích
1) 한국 사람은 언제 '고맙습니다'를 말해요? 2) '미안합니다'와 비슷한 인사말은 뭐예요? 3) 여러분 나라 말로 '고맙습니다', '미안합니다'는 뭐예요? 고마울 때 어떻게 인사해요? — "고맙습니다." 사과할 때 어떻게 말해요? — "미안합니다."
1) Người Hàn nói "고맙습니다" khi nào? 2) Lời chào nào có nghĩa giống "미안합니다"? 3) Trong tiếng nước bạn, "고맙습니다" và "미안합니다" nói thế nào? Khi biết ơn thì chào thế nào? — "고맙습니다." (Cảm ơn.) Khi xin lỗi thì nói thế nào? — "미안합니다." (Xin lỗi.)