VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 1

사회통합프로그램 문화 1 · trang 72–81

KIIP 1 – Bài 7: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 75

Mở trong sách

Ngữ pháp 동 -고 싶다

Diễn đạt mong muốn của chính mình — "muốn làm gì đó".

저는 가족을 만나고 싶어요.

Tôi muốn gặp gia đình.

Trang 77

Mở trong sách

Ngữ pháp 동 -으세요

Câu mệnh lệnh lịch sự — bảo người khác làm gì một cách nhã nhặn.

영화가 7시에 시작해요. 빨리 오세요.

Phim bắt đầu lúc 7 giờ. Anh đến nhanh nhé.

Trang 79

Mở trong sách

Thực đơn — Làng Gimbap

김밥마을 김밥 2,000원 치즈김밥 2,500원 라면 3,000원 순대 3,500원 떡볶이 3,000원 어묵 3,000원

Làng Gimbap Gimbap (cơm cuộn rong biển) 2.000 won Gimbap phô mai 2.500 won Ramyeon (mì ăn liền) 3.000 won Sundae (dồi Hàn Quốc) 3.500 won Tteokbokki (bánh gạo cay) 3.000 won Eomuk (chả cá) 3.000 won

Thực đơn — Boksungru

복성루 짜장면 5,000원 쟁반 짜장면 8,000원 짬뽕 6,000원 볶음밥 6,500원 탕수육 12,000원 만두 5,500원

Boksungru (quán Hoa) Jjajangmyeon (mì tương đen) 5.000 won Jjajangmyeon đĩa lớn (cho nhiều người) 8.000 won Jjamppong (mì hải sản cay) 6.000 won Cơm rang 6.500 won Tangsuyuk (thịt chiên sốt chua ngọt) 12.000 won Mandu (bánh xếp) 5.500 won

Thực đơn — Pizzaria

피자리아 콤비네이션 피자 16,000원 샐러드 9,500원 해물 스파게티 13,000원 크림 스파게티 13,000원 콜라 2,500원 SPECIAL MENU 런치 세트 19,000원

Pizzaria Pizza thập cẩm 16.000 won Salad 9.500 won Mì Ý hải sản 13.000 won Mì Ý sốt kem 13.000 won Coca 2.500 won MÓN ĐẶC BIỆT — Set ăn trưa 19.000 won

Trang 80

Mở trong sách

Văn hoá và thông tin

한국의 식사 예절 한국의 식사 예절을 알아볼까요? 한국에서는 밥그릇, 국그릇을 들지 않아요. 그릇을 식탁 위에 놓고 음식을 먹어요. 그리고 숟가락과 젓가락으로 음식을 먹어요. 어른이 먼저 수저를 들어요. 그 후에 나이가 적은 사람, 아이들이 식사를 시작해요. 어른, 직장 상사와 술을 마실 때 고개를 돌리고 술을 마셔요.

Phép lịch sự khi ăn uống của người Hàn Cùng tìm hiểu phép lịch sự trên bàn ăn của Hàn Quốc nhé? Ở Hàn Quốc, người ta không bưng bát cơm, bát canh lên. Bát để trên bàn rồi mới ăn. Người Hàn ăn bằng thìa và đũa. Người lớn tuổi cầm thìa đũa trước, sau đó người ít tuổi hơn và trẻ con mới bắt đầu ăn. Khi uống rượu với người lớn tuổi hoặc cấp trên ở chỗ làm, người ta quay mặt sang một bên rồi mới uống.

Câu hỏi thảo luận

1) 무엇으로 음식을 먹어요? 2) 어른, 직장 상사와 술을 마실 때 어떻게 해요? 3) 한국의 식사 예절은 여러분 고향의 식사 예절과 무엇이 달라요?

1) Người Hàn ăn bằng gì? 2) Khi uống rượu với người lớn tuổi hoặc cấp trên ở chỗ làm, người ta làm thế nào? 3) Phép lịch sự khi ăn của Hàn Quốc khác gì so với quê hương bạn?

Bài 6Bài 8