사회통합프로그램 문화 1 · trang 82–91
KIIP 1 – Bài 8: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 85
Mở trong sáchNgữ pháp 명 하고 명
Nối hai danh từ khi liệt kê người hoặc đồ vật — tương đương "và", "với".
냉장고에 과일하고 채소가 있어요.
Trong tủ lạnh có trái cây và rau.
Trang 87
Mở trong sáchNgữ pháp 동 형 -습니다, -습니까?
Đuôi câu trang trọng hơn -아요/어요 — dùng ở nơi làm việc, phát biểu, thông báo.
이 노트북이 큽니다. 그리고 가볍습니다.
Chiếc laptop này to. Và nhẹ.
Trang 89
Mở trong sáchBài đọc
이번 주 할인 상품 칫솔 5개 — 8,900원 → 6,600원 치약 120g X 3개 — 6,000원 → 4,800원 샴푸 — 12,000원 → 9,600원 휴지 — 12,900원 → 10,320원
Hàng giảm giá tuần này Bàn chải đánh răng, 5 cái — 8.900 won → 6.600 won Kem đánh răng 120g, 3 tuýp — 6.000 won → 4.800 won Dầu gội — 12.000 won → 9.600 won Giấy vệ sinh — 12.900 won → 10.320 won
Trang 90
Mở trong sáchVăn hoá và thông tin
한국의 화폐 한국의 화폐에는 지폐와 동전이 있어요. 지폐는 네 가지 종류가 있어요. 1,000원, 5,000원, 10,000원, 50,000원이에요. 동전도 네 가지가 있어요. 10원, 50원, 100원, 500원이에요. 그리고 현금 이외에 수표, 신용 카드가 있어요.
Tiền tệ Hàn Quốc Tiền của Hàn Quốc gồm tiền giấy và tiền xu. Tiền giấy có bốn loại: 1.000원, 5.000원, 10.000원 và 50.000원. Tiền xu cũng có bốn loại: 10원, 50원, 100원 và 500원. Ngoài tiền mặt ra còn có séc (수표) và thẻ tín dụng.
Câu hỏi thảo luận
1) 한국의 지폐는 모두 몇 가지 있어요? 2) 한국의 동전 중에서 무엇이 가장 커요? 3) 한국의 10,000원은 여러분 나라 돈으로 얼마예요?
1) Tiền giấy Hàn Quốc có tất cả mấy loại? 2) Trong các đồng xu Hàn Quốc, đồng nào lớn nhất? 3) 10.000원 của Hàn Quốc bằng bao nhiêu tiền nước bạn?
Tiền giấy Hàn Quốc
한국의 지폐 천 원 · 오천 원 · 만 원 · 오만 원 수표
Tiền giấy Hàn Quốc 천 원 = 1.000원 · 오천 원 = 5.000원 · 만 원 = 10.000원 · 오만 원 = 50.000원 수표 = séc (ngân phiếu)