사회통합프로그램 문화 2 · trang 12–21
KIIP 2 – Bài 1: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 15
Mở trong sáchNgữ pháp 명 이라고 하다
Dùng để gọi tên đồ vật hay người — "gọi là…", "tên là…".
가: 이것을 한국말로 뭐라고 해요? 나: '프린터'라고 해요.
A: Cái này tiếng Hàn gọi là gì? B: Gọi là 'máy in'.
Trang 17
Mở trong sáchNgữ pháp 형 -은
Biến tính từ thành từ bổ nghĩa đứng TRƯỚC danh từ — ngược thứ tự tiếng Việt.
저는 넓은 집에서 살고 싶어요.
Tôi muốn sống trong ngôi nhà rộng.
Trang 18
Mở trong sáchHội thoại
황: 라흐만 씨는 고향이 어디예요? 라흐만: 제 고향은 방글라데시 다카예요. 황: 그곳은 어떤 곳이에요? 라흐만: 다카는 우리 나라 수도예요. 높은 건물이 많고 사람도 많아요. 조금 복잡하지만 경치가 아름다운 곳이에요.
Hwang: Quê anh Rahman ở đâu vậy? Rahman: Quê tôi là Dhaka, Bangladesh. Hwang: Nơi đó là nơi như thế nào? Rahman: Dhaka là thủ đô nước tôi. Ở đó nhiều nhà cao tầng và cũng đông người. Hơi đông đúc ồn ào nhưng là nơi có phong cảnh đẹp.
Trang 19
Mở trong sáchBài đọc
제 고향은 베트남 하노이입니다. 하노이는 베트남의 수도이고 베트남에서 제일 큰 도시입니다. 하노이에는 높은 건물이 많고 길도 복잡합니다. 특히 오토바이가 많아서 좀 복잡합니다. 하노이는 음식이 싸고 맛있습니다. 가장 유명한 음식은 쌀국수입니다. 베트남 말로는 ‘포’라고 합니다. 베트남 사람들은 거의 매일 ‘포’를 먹습니다. 하노이 근처에 유명한 관광지 ‘하롱베이’가 있습니다. 하롱베이에는 여러 개의 섬이 있어서 배를 타고 갑니다. 경치가 아름다운 곳이라서 외국 사람도 많이 옵니다.
Quê tôi là Hà Nội, Việt Nam. Hà Nội là thủ đô của Việt Nam và là thành phố lớn nhất Việt Nam. Ở Hà Nội có nhiều toà nhà cao và đường sá cũng đông đúc. Đặc biệt vì nhiều xe máy nên khá đông đúc. Ở Hà Nội đồ ăn rẻ và ngon. Món nổi tiếng nhất là phở. Tiếng Việt gọi là “phở”. Người Việt Nam ăn phở gần như mỗi ngày. Gần Hà Nội có khu du lịch nổi tiếng là “vịnh Hạ Long”. Vịnh Hạ Long có nhiều hòn đảo nên phải đi bằng thuyền. Vì là nơi có phong cảnh đẹp nên khách nước ngoài cũng đến rất nhiều.
Trang 20
Mở trong sáchVăn hoá và thông tin
한국의 유명한 도시 여러분은 한국의 어떤 도시를 압니까? 한국은 유명한 도시가 많이 있습니다. 한국의 수도는 서울입니다. 그리고 제2의 도시는 부산입니다. 부산은 큰 배가 들어오고 나가는 항구 도시입니다. 춘천은 큰 호수가 있는 호수의 도시입니다. 경주는 과거 신라의 수도로 역사의 도시입니다. 그리고 전주는 맛의 도시니까 꼭 가서 맛있는 음식을 드세요.
Những thành phố nổi tiếng của Hàn Quốc Bạn biết những thành phố nào của Hàn Quốc? Hàn Quốc có nhiều thành phố nổi tiếng. Thủ đô của Hàn Quốc là Seoul. Còn thành phố lớn thứ hai là Busan. Busan là thành phố cảng, nơi tàu lớn ra vào. Chuncheon là thành phố hồ, vì ở đó có hồ lớn. Gyeongju từng là kinh đô của vương quốc Silla ngày xưa nên là thành phố lịch sử. Còn Jeonju là thành phố ẩm thực, nên nhất định hãy đến đó và thưởng thức món ngon nhé.
Câu hỏi thảo luận
1) 한국에서 제2의 도시는 어디예요? 2) 춘천은 어떤 곳이에요? 3) 여러분은 이 도시들 중에서 어느 도시에 가고 싶어요?
1) Thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc là ở đâu? 2) Chuncheon là nơi như thế nào? 3) Trong những thành phố này, bạn muốn đến thành phố nào?
Bản đồ các thành phố
춘천 — 호수의 도시 서울 — 한국의 수도 청주 — 교육의 도시 경주 — 역사의 도시 전주 — 맛의 도시 울산 — 공업 도시 부산 — 항구 도시 전주 비빔밥
Chuncheon (춘천) — thành phố hồ Seoul (서울) — thủ đô Hàn Quốc Cheongju (청주) — thành phố giáo dục Gyeongju (경주) — thành phố lịch sử Jeonju (전주) — thành phố ẩm thực Ulsan (울산) — thành phố công nghiệp Busan (부산) — thành phố cảng Jeonju bibimbap (전주 비빔밥) — món cơm trộn nổi tiếng của Jeonju