사회통합프로그램 문화 2 · trang 112–121
KIIP 2 – Bài 10: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 115
Mở trong sáchNgữ pháp 동 형 -는데
Nêu bối cảnh cho vế sau — "…thì…". Khác -는데 đối lập học ở Sơ cấp 1.
배고픈데 우리 밥 먹으러 가요.
Đói rồi, mình đi ăn cơm đi.
Trang 117
Mở trong sáchNgữ pháp 동 형 -기 때문에
Nêu lý do, trang trọng hơn -어서 và -으니까 — hay gặp trong văn viết.
도시에는 사람이 많기 때문에 교통이 복잡합니다.
Ở thành phố đông người nên giao thông phức tạp.
Trang 118
Mở trong sáchHội thoại
라흐만: 저기요, 한국은행을 찾는데 어디에 있어요? 아주머니: 왼쪽으로 쭉 가면 시청이 있어요. 시청 맞은편에 있어요. 라흐만: 감사합니다. 그런데 여기에서 얼마나 걸릴까요? 아주머니: 10분쯤 걸려요. 큰 도로 옆에 있기 때문에 금방 찾을 수 있을 거예요.
Rahman: Cô ơi cho hỏi, tôi đang tìm Ngân hàng Hàn Quốc, nó ở đâu ạ? Cô: Anh đi thẳng về bên trái thì có Toà thị chính. Ngân hàng ở đối diện Toà thị chính. Rahman: Cảm ơn cô. Mà từ đây đi mất bao lâu ạ? Cô: Khoảng 10 phút. Vì nó nằm cạnh đường lớn nên anh sẽ tìm ra ngay thôi.
Trang 119
Mở trong sáchThư điện tử
안젤라 씨에게, 다음 주 일요일에 제 생일 파티가 있는데 기억하지요? 혹시 일찍 와서 좀 도와줄 수 있어요? 친구들이 많이 오기 때문에 음식을 많이 준비할 거예요. 그래서 좀 바쁠 것 같아요. 우리 집에 찾아오는 방법을 알려 줄게요. 호수 공원 알지요? 공원 앞에서 횡단보도를 건너면 편의점이 있는데 그 옆에 무궁화 아파트가 있어요. 우리 집은 무궁화 아파트 1동 203호예요. 메일 읽으면 전화 주세요. 고마워요. 이링 씀
Gửi chị Angela, Chủ nhật tuần sau là tiệc sinh nhật của em, chị nhớ chứ? Chị đến sớm giúp em một tay được không? Vì bạn bè đến đông nên em sẽ chuẩn bị nhiều đồ ăn. Chắc là sẽ hơi bận. Em chỉ chị đường đến nhà em nhé. Chị biết công viên Hồ chứ? Trước công viên, qua vạch sang đường thì có một cửa hàng tiện lợi, cạnh đó là chung cư Mugunghwa. Nhà em ở chung cư Mugunghwa, toà 1, phòng 203. Đọc thư xong chị gọi cho em nhé. Cảm ơn chị. Yi Ling
Trang 120
Mở trong sáchVăn hoá và thông tin
교통 표지판 여러분은 길에서 이런 것(△, ⊘)을 자주 봅니까? 이것을 교통 표지판이라고 합니다. 교통 표지판은 모양, 색깔, 이미지, 글자로 구성됩니다. △는 주의하라는 의미입니다. 그리고 ⊘는 금지의 의미이고 ▲는 가능하다는 것을 나타냅니다. 이렇게 교통 표지판의 모양과 색깔을 보면 의미를 알 수 있습니다.
Biển báo giao thông Bạn có hay thấy những thứ như thế này (△, ⊘) trên đường không? Đây gọi là biển báo giao thông. Biển báo giao thông gồm hình dạng, màu sắc, hình ảnh và chữ. Hình tam giác vàng viền đỏ (△) nghĩa là phải chú ý. Hình tròn có gạch chéo đỏ (⊘) nghĩa là cấm, còn hình tam giác xanh (▲) cho biết việc đó được phép làm. Như vậy, chỉ cần nhìn hình dạng và màu sắc của biển báo là hiểu được ý nghĩa.
Câu hỏi thảo luận
1) △는 무슨 뜻이에요? 2) ⊘는 무슨 뜻이에요? 3) 여러분 나라의 교통 표지판을 소개해 보세요.
1) Biển tam giác vàng viền đỏ (△) nghĩa là gì? 2) Biển tròn có gạch chéo đỏ (⊘) nghĩa là gì? 3) Hãy giới thiệu biển báo giao thông ở nước bạn.
Biển báo giao thông
조심하세요 (노란색 바탕 + 빨간색 테두리) · 위험 DANGER — 위험하니까 조심하세요 · 어린이와 다닐 때 조심하세요 · 공사 중이니까 조심하세요 이렇게 하지 마세요 (흰색이나 파란색 바탕 + 빨간색 테두리) · 통행금지 — 여기로 다니지 마세요 · 주차금지 — 주차하지 마세요 · 자전거를 타고 가지 마세요 이렇게 하세요 (파란색 바탕 + 흰색 테두리) · 보행자 전용 도로 — 걸어 다니는 사람만 갈 수 있어요 · 자전거 전용 — 자전거만 다닐 수 있어요 · 횡단보도 — 길을 건널 수 있어요
Hãy cẩn thận (nền vàng + viền đỏ) · 위험 (Nguy hiểm) — Nguy hiểm, hãy cẩn thận · Hãy cẩn thận khi đi cùng trẻ em · Đang thi công, hãy cẩn thận Đừng làm thế này (nền trắng hoặc xanh + viền đỏ) · 통행금지 (Cấm đi lại) — Đừng đi qua đây · 주차금지 (Cấm đỗ xe) — Đừng đỗ xe ở đây · Cấm đi xe đạp Hãy làm thế này (nền xanh + viền trắng) · 보행자 전용 도로 (Đường dành riêng cho người đi bộ) — Chỉ người đi bộ được đi · 자전거 전용 (Dành riêng cho xe đạp) — Chỉ xe đạp được đi · 횡단보도 (Vạch sang đường) — Được sang đường ở đây