사회통합프로그램 문화 2 · trang 42–51
KIIP 2 – Bài 4: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 45
Mở trong sáchNgữ pháp 동 -을 수 있다/없다
Diễn đạt khả năng — "có thể / không thể làm gì".
저는 한국 음식을 만들 수 있어요.
Tôi có thể nấu món Hàn.
Trang 47
Mở trong sáchNgữ pháp 반말
Lối nói thân mật — bỏ đuôi 요. CHỈ dùng với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn.
가: 주말에 시간 있어? 나: 아니. 약속이 있어.
A: Cuối tuần rảnh không? B: Không. Tớ có hẹn rồi.
Trang 48
Mở trong sáchHội thoại
직원: 여보세요. 다문화 센터입니다. 라흐만: 안녕하세요? 저는 라흐만이라고 하는데요. 정아라 선생님 좀 바꿔 주세요. 직원: 정아라 선생님은 지금 자리에 안 계세요. 그런데 무슨 일이에요? 라흐만: 오늘 수업에 갈 수 없어서 전화했어요. 직원: 그럼 제가 말씀 전해 드릴게요.
Nhân viên: A lô. Trung tâm Đa văn hoá xin nghe. Rahman: Xin chào? Tôi tên là Rahman. Cho tôi gặp cô Jeong A-ra một chút ạ. Nhân viên: Cô Jeong A-ra bây giờ không có ở chỗ ngồi. Anh có việc gì vậy ạ? Rahman: Hôm nay tôi không đi học được nên gọi điện báo. Nhân viên: Vậy tôi sẽ nhắn lại giúp anh.
Trang 49
Mở trong sáchTin nhắn
이링: 안젤라, 오늘 한국어 수업에 왜 안 왔어? 혹시 무슨 일이 있어? 걱정이 돼서 연락했어. 안젤라: 아, 아니. 고향에서 부모님이 오셔서 못 갔어. 지금 시내에서 구경하고 있어. 이링: 그렇구나. 부모님과 즐거운 시간 보내. 그런데 다음 시간에 시험이 있어. 알지? 안젤라: 아, 맞다! 시험이 있지? 이따가 전화할게. 시험 범위 좀 알려 줘.
Yi Ling: Angela ơi, sao hôm nay cậu không đến lớp tiếng Hàn? Có chuyện gì không? Tớ lo nên nhắn cho cậu. Angela: À không. Bố mẹ tớ từ quê sang nên tớ không đi được. Giờ tớ đang đi chơi trong trung tâm thành phố. Yi Ling: Ra vậy. Cậu đi chơi vui vẻ với bố mẹ nhé. Mà buổi sau có bài kiểm tra đấy. Cậu biết chưa? Angela: À đúng rồi! Có bài kiểm tra nhỉ? Lát nữa tớ gọi cho cậu. Cậu báo tớ phạm vi thi với nhé.
Trang 50
Mở trong sáchVăn hoá và thông tin
한국 생활에 도움이 되는 스마트폰 앱(App) 스마트폰 앱(App)에는 유용한 것들이 많습니다. 여러분은 명함 앱을 사용해 봤습니까? 휴대 전화 카메라로 명함을 찍으면 명함의 이름, 이메일 주소, 전화번호가 자동으로 입력됩니다. 다음으로, ‘구해줘’ 앱이 있습니다. 어두운 밤길, 등산이나 낚시 등의 야외 활동 중 위험한 상황에서 112나 119로 전화하지 않아도 됩니다. 위험할 때 이 앱으로 자신의 위치를 문자나 채팅으로 알립니다. 그러면 빨리 도움을 받을 수 있습니다.
Ứng dụng điện thoại hữu ích cho cuộc sống ở Hàn Quốc Có rất nhiều ứng dụng điện thoại hữu ích. Bạn đã từng dùng ứng dụng danh thiếp chưa? Chỉ cần chụp danh thiếp bằng camera điện thoại là tên, địa chỉ email và số điện thoại trên danh thiếp được tự động nhập vào máy. Tiếp theo là ứng dụng ‘구해줘’ (‘Cứu tôi với’). Khi gặp nguy hiểm, chẳng hạn lúc đi đường tối ban đêm hay khi leo núi, câu cá ngoài trời, bạn không cần gọi 112 (cảnh sát) hay 119 (cứu hoả, cấp cứu). Khi nguy hiểm, ứng dụng này báo vị trí của bạn bằng tin nhắn hoặc chat. Nhờ vậy bạn sẽ nhanh chóng được giúp đỡ.
Câu hỏi thảo luận
1) 명함 앱에는 무슨 정보가 있어요? 2) ‘구해줘’ 앱은 언제 사용해요? 3) 여러분이 알고 있는 스마트폰 앱을 소개해 보세요.
1) Ứng dụng danh thiếp có những thông tin gì? 2) Khi nào thì dùng ứng dụng ‘구해줘’? 3) Hãy giới thiệu một ứng dụng điện thoại mà bạn biết.