VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 2

사회통합프로그램 문화 2 · trang 62–71

KIIP 2 – Bài 6: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 65

Mở trong sách

Ngữ pháp 동 형 -겠-

Đoán về việc của người khác — "chắc là…", "hẳn là…".

어제 밤 11시까지 일했어요. — 많이 피곤하겠어요.

Hôm qua tôi làm đến 11 giờ đêm. — Chắc mệt lắm.

Trang 67

Mở trong sách

Ngữ pháp 동 형 -을 때

Chỉ lúc xảy ra việc gì — "khi…", "lúc…".

아플 때 부모님이 생각나요.

Lúc ốm thì tôi nhớ bố mẹ.

Trang 68

Mở trong sách

Hội thoại

아나이스: 안젤라 씨, 무슨 일 있어요? 얼굴이 안 좋네요. 안젤라: 아버지께서 몸이 안 좋으셔서 병원에 계세요. 아나이스: 정말요? 많이 걱정되겠어요. 안젤라: 네, 이런 일이 있을 땐 정말 슬퍼요. 빨리 고향에 가서 아버지를 보고 싶어요.

Anaïs: Chị Angela ơi, có chuyện gì vậy? Trông sắc mặt chị không ổn. Angela: Bố mình sức khoẻ không tốt nên đang nằm viện. Anaïs: Thật sao? Chắc chị lo lắm. Angela: Ừ, những lúc thế này thật sự rất buồn. Mình muốn mau về quê để gặp bố.

Trang 69

Mở trong sách

Thư điện tử

나시르 씨, 안녕하세요? 요즘 어떻게 지내요? 저는 아주 잘 지내요. 작년에 처음 한국에 왔을 때는 정말 힘들고 외로웠어요. 그리고 한국 사람의 이야기를 이해하지 못해서 답답했어요. 하지만 지금은 좋은 친구도 많이 사귀고 한국말도 잘해요. 그래서 요즘은 한국 생활이 정말 즐거워요. 다음 달에는 친구들과 제주도로 여행을 갈 거예요. 정말 재미있겠지요? 다음에 나시르 씨하고도 함께 여행하고 싶어요. 우리 꼭 같이 가요. 그럼 다음에 또 연락할게요. 잠시드 드림

Anh Nasir, anh khoẻ không? Dạo này anh sống thế nào? Tôi thì rất ổn. Năm ngoái lần đầu sang Hàn Quốc, tôi thật sự vất vả và cô đơn. Và vì không hiểu người Hàn nói gì nên tôi rất bức bối. Nhưng giờ tôi đã kết được nhiều bạn tốt và nói tiếng Hàn cũng khá. Vì vậy dạo này cuộc sống ở Hàn Quốc thật sự vui. Tháng sau tôi sẽ đi du lịch đảo Jeju cùng bạn bè. Chắc là vui lắm nhỉ? Lần tới tôi muốn đi du lịch cùng cả anh Nasir nữa. Nhất định chúng ta cùng đi nhé. Vậy nhé, lần sau tôi lại liên lạc. Jamshid

Trang 70

Mở trong sách

Văn hoá và thông tin

이모티콘 여러분은 문자를 보낼 때 어떻게 합니까? 요즘 사람들은 문자를 보낼 때 글자와 이모티콘(그림말)을 함께 보냅니다. 이렇게 하면 기분이나 감정을 잘 전할 수 있고 재미도 있습니다. 이모티콘은 나라마다 조금씩 다릅니다. 한국에서는 다음과 같이 사용합니다.

Biểu tượng cảm xúc (emoticon) Khi nhắn tin, bạn thường làm thế nào? Ngày nay khi nhắn tin, mọi người gửi chữ kèm với biểu tượng cảm xúc (이모티콘, còn gọi là 그림말 — ‘lời nói bằng hình’). Làm vậy vừa truyền tải tâm trạng, cảm xúc tốt hơn, vừa vui hơn. Biểu tượng cảm xúc mỗi nước một khác. Ở Hàn Quốc, người ta dùng như sau.

Bảng biểu tượng cảm xúc

웃을 때 — ㅋㅋ, ㅎㅎ, ^^ 슬플 때 — ㅠㅠ, ㅜㅜ 화났을 때 — ㅡㅡ 고마울 때 — ㄱㅅ ‘응’이라고 말할 때 — ㅇㅇ, ㅇㅋ 여러분 나라에서는 어떤 이모티콘을 사용합니까?

Khi cười — ㅋㅋ, ㅎㅎ, ^^ (tiếng cười, mắt cười) Khi buồn — ㅠㅠ, ㅜㅜ (như đôi mắt đang khóc) Khi bực mình — ㅡㅡ (mặt không vui) Khi cảm ơn — ㄱㅅ (viết tắt của 감사 ‘cảm ơn’) Khi muốn nói ‘ừ’ — ㅇㅇ (viết tắt của 응 ‘ừ’), ㅇㅋ (ok) Ở nước bạn, người ta dùng những biểu tượng cảm xúc nào?

Câu hỏi thảo luận

1) 사람들은 왜 이모티콘을 사용해요? 2) 웃을 때 사용하는 이모티콘은 뭐예요? 3) 여러분은 어떤 이모티콘을 자주 사용해요?

1) Vì sao mọi người dùng biểu tượng cảm xúc? 2) Biểu tượng cảm xúc dùng khi cười là gì? 3) Bạn hay dùng biểu tượng cảm xúc nào?

Đoạn tin nhắn

선생님: 라흐만 씨, 운전면허 시험에 합격했어요? 라흐만: 아니요, 떨어졌어요. ㅠㅠ 선생님: 시험이 어려웠어요? 라흐만: 아니요, 제가 공부를 많이 못 했어요. 선생님: 다음에는 꼭 합격할 거예요. 힘내요!! (파이팅) 라흐만: 감사합니다. 선생님^^

Giáo viên: Anh Rahman thi bằng lái xe đỗ chưa? Rahman: Chưa ạ, em trượt rồi. ㅠㅠ Giáo viên: Đề thi khó à? Rahman: Không ạ, tại em ôn chưa được nhiều. Giáo viên: Lần sau nhất định sẽ đỗ. Cố lên nhé!! (Hình dán: 파이팅 — ‘Cố lên!’) Rahman: Em cảm ơn ạ ^^

Bài 5Bài 7