사회통합프로그램 문화 2 · trang 82–91
KIIP 2 – Bài 8: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 85
Mở trong sáchNgữ pháp 동 -기 전에
Chỉ việc làm TRƯỚC một việc khác — "trước khi…".
밥을 먹기 전에 손을 씻으세요.
Trước khi ăn cơm thì rửa tay nhé.
Trang 87
Mở trong sáchNgữ pháp 동 -기로 하다
Nói về việc đã QUYẾT ĐỊNH hoặc hẹn nhau làm — "quyết định sẽ…".
주말에 친구들과 시험공부를 하기로 했어요.
Cuối tuần tôi hẹn ôn thi cùng bạn bè.
Trang 88
Mở trong sáchHội thoại
라흐만: 다음 주에 2단계가 끝나네요. 후엔 씨는 수업을 계속 들을 거예요? 후엔: 네, 단계 평가 시험에 합격하면 3단계 수업을 신청할 거예요. 라흐만: 3단계도 여기에서 배울 거예요? 후엔: 아니요, 집이 멀어서 가까운 데서 공부하기로 했어요. 라흐만: 아, 그래요? 저는 여기에서 계속 공부할 거예요. 아쉽네요.
Rahman: Tuần sau là kết thúc bậc 2 rồi nhỉ. Chị Huyền có học tiếp không? Huyền: Có chứ, nếu thi đánh giá bậc đậu thì tôi sẽ đăng ký lớp bậc 3. Rahman: Bậc 3 chị cũng học ở đây chứ? Huyền: Không, nhà xa quá nên tôi quyết định học ở chỗ gần hơn. Rahman: À, vậy à? Tôi thì vẫn học tiếp ở đây. Tiếc thật.
Trang 89
Mở trong sáchThông tin khoá học
과정명: 한국어 초급 2 (20XX년 3학기 2단계 (토)) 강사명: 정아라 | 신청 기간: 20XX. 08. 17.~20XX. 08. 30. 과정 기간: 20XX. 09. 01.~20XX. 12. 01. | 과정 시간: 100 신청 인원/정원: 16/20 | 과정 장소: 1층 소강의실 3 과정 정보: 20XX. 09. 01. 토 10:00~18:30 (인정 시간 8시간) / 20XX. 09. 08. 토 10:00~18:30 (8시간)
Tên khoá: Tiếng Hàn Sơ cấp 2 (học kỳ 3 năm 20XX, bậc 2, lớp thứ Bảy) Giảng viên: Jeong A-ra | Thời gian đăng ký: 17/08/20XX – 30/08/20XX Thời gian khoá học: 01/09/20XX – 01/12/20XX | Tổng số giờ: 100 Đã đăng ký/Chỉ tiêu: 16/20 | Địa điểm: Phòng học nhỏ 3, tầng 1 Lịch học: thứ Bảy 01/09/20XX, 10:00–18:30 (tính 8 giờ) / thứ Bảy 08/09/20XX, 10:00–18:30 (8 giờ)
Tin nhắn
고천 씨, 3학기에도 한국어 수업을 듣지요? 이번 주부터 신청을 받아요. 같이 신청할까요? 신청하기 전에 연락 주세요. 과정 안내 찍어서 보내니까 한번 보세요.
Chị Cao Thiên ơi, học kỳ 3 chị cũng học tiếng Hàn chứ? Từ tuần này bắt đầu nhận đăng ký. Mình đăng ký cùng nhau nhé? Trước khi đăng ký chị nhắn cho em. Em chụp bảng thông tin khoá học gửi chị rồi, chị xem thử nhé.
Trang 90
Mở trong sáchVăn hoá và thông tin
사회통합프로그램 한국에는 이민자의 한국 적응을 도와주는 다양한 프로그램이 있습니다. 가장 대표적인 프로그램은 사회통합프로그램입니다. 사회통합프로그램은 0단계부터 5단계까지 있습니다. 0~4단계는 ‘한국어와 한국문화’를, 마지막 5단계에서는 ‘한국사회이해’를 배웁니다. 5단계까지 이수하면 국적 취득 필기시험을 보지 않아도 됩니다. 사회통합프로그램 교육 기관이 점점 많아지고 있습니다. 그래서 이민자들의 사회통합프로그램 참가 기회가 많아졌습니다.
Chương trình hội nhập xã hội (KIIP) Ở Hàn Quốc có nhiều chương trình giúp người nhập cư thích nghi với cuộc sống. Tiêu biểu nhất là Chương trình hội nhập xã hội (사회통합프로그램). Chương trình có từ cấp 0 đến cấp 5. Từ cấp 0 đến cấp 4 học ‘Tiếng Hàn và văn hoá Hàn Quốc’, còn ở cấp 5 cuối cùng học ‘Tìm hiểu xã hội Hàn Quốc’. Hoàn thành đến cấp 5 thì không phải thi viết khi xin nhập quốc tịch. Các cơ sở đào tạo của chương trình ngày càng nhiều, nên người nhập cư cũng có nhiều cơ hội tham gia hơn.
Câu hỏi thảo luận
1) 사회통합프로그램은 어떤 프로그램이에요? 2) 요즘 사회통합프로그램 참가가 어려워요? 3) 여러분은 사회통합프로그램에서 무엇을 배우고 싶어요?
1) Chương trình hội nhập xã hội là chương trình như thế nào? 2) Dạo này tham gia chương trình hội nhập xã hội có khó không? 3) Bạn muốn học gì ở chương trình hội nhập xã hội?
Trang web Soci-Net
법무부 · 사회통합정보망 Soci-Net · 사회통합프로그램 사회통합프로그램 신청안내 · 귀화대상자 종합평가 신청 · 사회통합프로그램 평가신청 · 사회통합프로그램 과정신청 평가일정: 사전평가 · 중간평가 · 영주용 종합평가 · 귀화용 종합평가 평가명: 2020년 귀화용 종합평가 11차 평가일자: 2020.12.12 입실마감시간: 12:30 신청시작일자: 2020.11.24 신청종료일자: 2020.11.30 TEL: 국번없이 1345
Bộ Tư pháp · Mạng thông tin hội nhập xã hội Soci-Net · Chương trình hội nhập xã hội Hướng dẫn đăng ký chương trình · Đăng ký thi tổng hợp cho người xin nhập quốc tịch · Đăng ký thi của chương trình · Đăng ký khoá học Lịch thi: thi đầu vào (사전평가) · thi giữa kỳ (중간평가) · thi tổng hợp để xin thường trú (영주용) · thi tổng hợp để xin nhập quốc tịch (귀화용) Tên kỳ thi: thi tổng hợp xin nhập quốc tịch năm 2020, đợt 11 Ngày thi: 12/12/2020 Giờ đóng cửa phòng thi: 12:30 Ngày bắt đầu đăng ký: 24/11/2020 Ngày kết thúc đăng ký: 30/11/2020 Điện thoại: 1345 (gọi không cần mã vùng)