사회통합프로그램 문화 3 · trang 142–153
KIIP 3 – Bài 11: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 145
Mở trong sáchNgữ pháp 동 형 -는 데다가
Cộng thêm một điều CÙNG CHIỀU vào điều vừa nêu — “đã… lại còn…”.
요즘 밥을 많이 먹는 데다가 운동을 안 하니까 자꾸 살이 쪄요.
Dạo này đã ăn nhiều lại còn không tập nên tôi cứ tăng cân.
Trang 146
Mở trong sáchNgữ pháp 동 형 -는다
Đuôi câu của VĂN VIẾT: báo chí, sách vở, nhật ký. Kể sự việc khách quan, không hướng tới người nghe.
사람들은 시설이 좋고 교통이 편리한 집을 선호한다.
Người ta chuộng nhà tiện nghi tốt và giao thông thuận tiện.
Trang 147
Mở trong sáchHội thoại
라민: 안녕하세요? 집 좀 보려고 하는데요. 부동산 중개인: 어서 오세요. 어떤 집을 구하세요? 라민: 방 두 개인 월세 빌라를 찾고 있어요. 부동산 중개인: 잠깐만요. 마침 새로 나온 집이 있어요. 남향인 데다가 새로 수리해서 깨끗하고요. 라민: 아, 그래요? 근처에 지하철역이 있으면 좋겠어요. 부동산 중개인: 네, 있어요. 걸어서 5분 거리에 지하철이 있어요. 한번 보시겠어요? 라민: 네, 지금 바로 보여 주세요.
Ramin: Xin chào? Tôi muốn xem nhà ạ. Môi giới nhà đất: Mời anh vào. Anh tìm nhà kiểu nào ạ? Ramin: Tôi đang tìm nhà villa hai phòng thuê theo tháng. Môi giới nhà đất: Anh đợi một chút. Đúng lúc có căn vừa mới ra. Nhà hướng Nam, lại vừa sửa mới nên sạch sẽ nữa. Ramin: À, vậy ạ? Tôi mong gần đó có ga tàu điện ngầm. Môi giới nhà đất: Vâng, có đấy ạ. Đi bộ 5 phút là tới ga tàu điện ngầm. Anh xem thử nhé? Ramin: Vâng, anh cho tôi xem ngay bây giờ đi ạ.
Trang 149
Mở trong sáchNhững điều cần kiểm tra khi xem nhà
집 볼 때 확인 사항 • 햇빛이 잘 들어온다. • 층간 소음이 없다. • 집 안에서 냄새가 안 난다. • 물, 전기, 난방이 잘 나온다. • 주변 환경(공원, CCTV)이 안전하고 깨끗하다. • 대중교통(버스, 지하철)을 이용하기 편리하다. • 집 근처에 편의 시설(시장, 마트, 은행, 병원)이 있다. • 집 안의 시설(문, 창문, 싱크대, 세면대, 변기 등)에 고장 난 곳이 없다.
Những điều cần kiểm tra khi xem nhà • Nắng chiếu vào tốt. • Không có tiếng ồn từ tầng trên/tầng dưới. • Trong nhà không có mùi. • Nước, điện, sưởi chạy tốt. • Môi trường xung quanh (công viên, camera an ninh) an toàn và sạch sẽ. • Đi lại bằng phương tiện công cộng (xe buýt, tàu điện ngầm) thuận tiện. • Gần nhà có các tiện ích (chợ, siêu thị, ngân hàng, bệnh viện). • Các thiết bị trong nhà (cửa, cửa sổ, bồn rửa, lavabo, bồn cầu...) không có chỗ nào hỏng.
Từ khoá về thuê nhà
도보 / 등기부 등본 / 부동산 중개소 / 신축 / 역세권 / 잔금 / 전입 신고 / 특약 사항 / 풀 옵션
đi bộ / bản sao sổ đăng ký bất động sản / văn phòng môi giới nhà đất / nhà mới xây / khu gần ga tàu điện / tiền còn lại (trả nốt) / khai báo chuyển đến / điều khoản đặc biệt trong hợp đồng / đầy đủ nội thất
Trang 150
Mở trong sáchBài đọc
집을 구할 때의 확인 사항 집을 구할 때는 꼼꼼하게 확인해야 하는 것들이 있다. 집을 보러 다닐 때 가장 중요한 사항은 이사 갈 집의 안과 주변 상태를 살펴보는 것이다. 예를 들어, 집 안에 해가 잘 들어오는지, 소음이 없는지, 물, 전기, 난방이 잘 나오는지, 시설(문, 창문, 싱크대, 세면대, 변기 등)에 고장 난 곳이 있는지 확인한다. 또한 집 주변에는 편의 시설이 있는지, 안전한지, 교통이 편리한지도 살펴봐야 한다. 집이 마음에 들어 계약하고 싶다면 집주인과 직접 계약하는 것이 안전하다. 부동산 중개업자가 대신 계약하는 경우 사고가 발생할 수 있다. 그리고 계약서를 꼼꼼하게 읽어 보고 입금 계좌가 집주인의 것인지 확인하고, 집수리 등 특약 사항을 자세하게 쓴다. 말로만 이야기하면 집에 문제가 생겼을 때 집주인이 약속을 안 지키는 경우가 있다. 특히 등기부 등본을 꼭 확인해야 한다. 집을 계약하는 사람이 집주인인 척하면서 다른 사람의 집을 팔거나 세를 준 후에 도망가는 경우가 있기 때문이다. 집을 계약한 후 이사하는 날 잔금을 지불하고 집 열쇠(또는 비밀번호)를 받는다. 그 후, 계약한 집에 이삿짐을 옮긴다. 전세나 월세로 집을 구하는 경우에는 주민 센터에 꼭 방문하여 전입 신고를 하고 확정 일자를 받아야 한다. 이렇게 하면 보증금을 안전하게 돌려받을 수 있다.
Những điều cần kiểm tra khi tìm nhà Khi tìm nhà có những thứ cần kiểm tra thật kỹ. Điều quan trọng nhất khi đi xem nhà là quan sát tình trạng bên trong và xung quanh ngôi nhà mình sẽ chuyển đến. Ví dụ, kiểm tra xem trong nhà nắng có chiếu vào tốt không, có ồn không, nước – điện – sưởi có chạy tốt không, các thiết bị (cửa, cửa sổ, bồn rửa, lavabo, bồn cầu...) có chỗ nào hỏng không. Ngoài ra cũng phải xem quanh nhà có tiện ích không, có an toàn không, giao thông có thuận tiện không. Nếu ưng nhà và muốn ký hợp đồng thì ký trực tiếp với chủ nhà là an toàn nhất. Trường hợp để người môi giới bất động sản ký thay thì có thể xảy ra sự cố. Và phải đọc kỹ hợp đồng, kiểm tra xem tài khoản nhận tiền có đúng là của chủ nhà không, rồi ghi chi tiết các điều khoản đặc biệt như việc sửa nhà. Nếu chỉ thoả thuận bằng miệng thì khi nhà có vấn đề, có trường hợp chủ nhà không giữ lời hứa. Đặc biệt phải kiểm tra bản sao sổ đăng ký bất động sản, vì có trường hợp người ký hợp đồng giả làm chủ nhà rồi bán hoặc cho thuê nhà của người khác và bỏ trốn. Sau khi ký hợp đồng, vào ngày chuyển nhà thì trả nốt số tiền còn lại và nhận chìa khoá (hoặc mật khẩu) nhà. Sau đó chuyển đồ đạc vào ngôi nhà đã ký hợp đồng. Trường hợp thuê nhà theo kiểu jeonse hoặc theo tháng thì nhất định phải đến trung tâm hành chính phường để khai báo chuyển đến và xin xác nhận ngày. Làm như vậy thì mới lấy lại được tiền đặt cọc một cách an toàn.
Trang 152
Mở trong sáchVăn hoá và thông tin
공유 주택(셰어 하우스) 공유 주택은 2인 이상의 사람들과 집을 공유하는 임대 주택으로서 최근에 젊은 세대 사이에서 급속히 퍼져 나가고 있다. 공유 주택에서는 거실, 주방, 기타 편의 공간(세탁실, 운동실, 공부방 등)을 같이 사용하지만 각자의 독립된 공간을 가질 수 있다. 당연히 한 사람이 부담해야 하는 공유 주택의 월세는 주변 집세보다 싸면서도 계약 기간은 최소 1개월이기 때문에 사회 초년생들에게 인기가 있다. 공유 주택이 인기가 있는 것은 경제적인 이유 때문만은 아니다. 퇴근 후나 주말에는 거주하는 사람들과 식사도 하고 여가 시간을 보내면서 대화하거나 취미 생활을 함께할 수 있는 것도 장점이다. 공유 주택에서 ‘따로 또 같이’ 살면서 집세, 생활비를 절약하고 다양한 인간관계와 일상생활을 경험하는 것은 이제 젊은 세대의 주거 문화가 되고 있다.
Nhà ở chung (share house) Nhà ở chung là loại nhà cho thuê mà từ 2 người trở lên cùng chia sẻ một căn nhà, gần đây đang lan rộng nhanh chóng trong giới trẻ. Ở nhà chung, mọi người dùng chung phòng khách, bếp và các không gian tiện ích khác (phòng giặt, phòng tập, phòng học...) nhưng vẫn có không gian riêng độc lập của mình. Đương nhiên tiền thuê tháng mà mỗi người phải trả rẻ hơn giá thuê nhà xung quanh, mà thời hạn hợp đồng lại chỉ tối thiểu 1 tháng, nên loại hình này được những người mới bước vào đời ưa chuộng. Nhà ở chung được ưa chuộng không chỉ vì lý do kinh tế. Sau giờ làm hoặc vào cuối tuần, mọi người có thể cùng ăn cơm với những người ở chung, dành thời gian rảnh để trò chuyện hay cùng nhau sinh hoạt theo sở thích — đó cũng là một ưu điểm. Sống “riêng mà cũng chung” trong nhà ở chung để tiết kiệm tiền nhà, chi phí sinh hoạt và trải nghiệm nhiều mối quan hệ cũng như đời sống thường ngày phong phú, giờ đây đang trở thành văn hoá cư trú của thế hệ trẻ.