사회통합프로그램 문화 3 · trang 166–177
KIIP 3 – Bài 13: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 169
Mở trong sáchNgữ pháp 동 -게 하다
Bảo, sai, hoặc để cho người khác làm việc gì — “cho… làm”, “bắt… làm”.
아이에게 자기 방을 스스로 정리하게 하세요.
Hãy để con tự dọn phòng của mình.
Trang 170
Mở trong sáchNgữ pháp 동 -어 가다
Việc đang tiếp diễn và tiến dần về phía trước, tính từ bây giờ trở đi — “dần…”, “sắp…”.
한국에 온 지 거의 3년이 되어 가요.
Tôi sang Hàn sắp được ba năm rồi.
Trang 171
Mở trong sáchHội thoại
드미트리: 안젤라 씨, 무슨 안 좋은 일 있었어요? 안젤라: 얼마 전에 부장님이 저한테 중요한 계약서를 번역하게 하셨거든요. 그런데 어려운 말이 많아서 제대로 하지 못했어요. 드미트리: 그럼 미리 선배나 동료들한테 물어보지 그랬어요? 안젤라: 사람들은 제가 잘 적응해 가는 줄 아는데 물어보기가 창피하더라고요. 이럴 때는 어떻게 하는 게 좋을까요? 드미트리: 그럴 때는 내가 한 게 맞는지 주변 사람들에게 계속 물어보는 게 제일 좋아요.
Dmitri: Chị Angela, có chuyện gì không vui à? Angela: Cách đây không lâu trưởng phòng bảo tôi dịch một bản hợp đồng quan trọng. Nhưng có nhiều từ khó quá nên tôi làm không ra hồn. Dmitri: Vậy sao chị không hỏi trước các anh chị đi trước hay đồng nghiệp? Angela: Mọi người tưởng tôi đang thích nghi tốt nên tôi thấy ngại hỏi. Những lúc thế này nên làm thế nào ạ? Dmitri: Những lúc như vậy thì tốt nhất là cứ liên tục hỏi mọi người xung quanh xem mình làm thế có đúng không.
Trang 173
Mở trong sáchBảng tin tuyển dụng
우리 회사 최고의 주인공을 찾습니다! 20XX 상반기 ㈜○○전자 모집 공고 — 모집 분야: 사무직 / 모집 인원: ○○명 20XX 상반기 ㈜○○자동차 모집 공고 — 모집 분야: 생산직 / 모집 인원: ○○명 20XX 상반기 ㈜○○상사 모집 공고 — 모집 분야: 영업직 / 모집 인원: ○○명 직종: 사무직, 생산직, 관리직, 영업직, 판매직, 일용직 급여: 연봉, 월급, 주급, 일당, 시급, 수당(보너스)
Chúng tôi đang tìm nhân vật chính xuất sắc nhất cho công ty! Thông báo tuyển dụng nửa đầu năm 20XX của Công ty Điện tử ○○ — Vị trí: nhân viên văn phòng / Số lượng: ○○ người Thông báo tuyển dụng nửa đầu năm 20XX của Công ty Ô tô ○○ — Vị trí: công nhân sản xuất / Số lượng: ○○ người Thông báo tuyển dụng nửa đầu năm 20XX của Công ty Thương mại ○○ — Vị trí: nhân viên kinh doanh / Số lượng: ○○ người Ngành nghề: văn phòng, sản xuất, quản lý, kinh doanh, bán hàng, lao động thời vụ Lương: lương năm, lương tháng, lương tuần, lương ngày, lương giờ, phụ cấp (tiền thưởng)
Kết quả khảo sát
Q. 가장 버티기 힘들다고 느끼는 부분은? 1위 대인 관계에서 스트레스를 받는 것 2위 야근을 하거나 주말에 출근하는 것 3위 일에서 좋은 성과를 얻어야 하는 것 4위 피로가 쌓이는 것 5위 월급과 연봉이 오르지 않는 것 Q. 직장 생활 지치지 않기 위한 나만의 노하우? 1위 아무것도 하지 않고 집에서 휴식하기 2위 취미 생활하기 3위 쇼핑하면서 돈 쓰기 4위 퇴근 시간에 정확하게 퇴근하기 5위 혼밥, 혼술, 혼영 등 자기 시간 갖기 6위 동호회에서 사람들과 어울리기
Q. Điều bạn thấy khó chịu đựng nhất là gì? Hạng 1: Bị căng thẳng vì quan hệ với người khác Hạng 2: Phải làm thêm giờ hoặc đi làm cuối tuần Hạng 3: Phải đạt thành tích tốt trong công việc Hạng 4: Mệt mỏi tích tụ Hạng 5: Lương tháng và lương năm không tăng Q. Bí quyết riêng để không kiệt sức nơi công sở? Hạng 1: Không làm gì cả, nghỉ ngơi ở nhà Hạng 2: Sinh hoạt theo sở thích Hạng 3: Đi mua sắm, tiêu tiền Hạng 4: Tan làm đúng giờ Hạng 5: Dành thời gian cho riêng mình như ăn một mình, uống một mình, xem phim một mình Hạng 6: Giao lưu với mọi người ở câu lạc bộ
Trang 174
Mở trong sáchBài đọc
샐러리맨, 직장 생활의 어려움 이렇게 이겨 낸다 잡코리아가 직장인 1,049명을 대상으로 직장에서 가장 힘든 일과 힘든 일을 어떻게 이겨 내는지 설문 조사를 실시했다. 첫 번째는 직장 생활을 하면서 언제 힘든지 물어봤다. 가장 많은 대답은 직장인들은 대인 관계 때문에 스트레스를 받아서 힘들다는 것이었다. 직장에서는 성격이 다른 다양한 사람과 같이 일해야 하고 사장님, 부장님, 차장님, 대리님 등의 상사와의 상하 관계도 어렵다고 한다. 다음으로 야근을 하거나 주말에 출근을 해야 할 때 힘들다고 한다. 야근이나 주말 근무를 하면 수당을 받기는 하지만 쉬지 못해 피로가 쌓이기 때문에 힘들다고 한다. 그리고 자기가 하는 일에서 좋은 성과를 얻어야 하는 부담감도 직장인들을 힘들게 하는 이유 중의 하나라고 한다. 다음으로 직장 생활을 하면서 어려움을 극복해 가기 위해 무엇을 하는지 물어봤다. 많은 사람들이 시간이 있으면 아무것도 하지 않고 휴식을 하면서 스트레스를 푸는 것이 최고의 방법이라고 했다. 그리고 자신이 좋아하는 일을 하거나 취미 생활을 하면서 재충전을 한다고 했다. 또한 힘들게 일을 해서 번 돈으로 자신이 좋아하는 것을 사는 것도 기분이 좋아지는 일이라고 했다.
Dân công sở vượt qua khó khăn nơi làm việc như thế này JobKorea đã khảo sát 1.049 người đi làm về việc gì vất vả nhất nơi công sở và họ vượt qua những việc vất vả đó ra sao. Câu hỏi đầu tiên là khi nào họ thấy vất vả trong đời sống công sở. Câu trả lời nhiều nhất là dân công sở vất vả vì bị căng thẳng do quan hệ với người khác. Ở nơi làm việc, họ phải làm cùng nhiều người có tính cách khác nhau, và quan hệ trên dưới với cấp trên như giám đốc, trưởng phòng, phó phòng, trưởng nhóm cũng khó khăn. Tiếp theo, họ thấy vất vả khi phải làm thêm giờ hoặc đi làm cuối tuần. Làm thêm giờ hay làm cuối tuần thì có được phụ cấp thật, nhưng vì không được nghỉ nên mệt mỏi tích tụ, do đó thấy vất vả. Và áp lực phải đạt thành tích tốt trong công việc của mình cũng là một trong những lý do khiến dân công sở mệt mỏi. Tiếp đó, họ được hỏi làm gì để vượt qua khó khăn trong đời sống công sở. Nhiều người cho rằng cách tốt nhất là khi có thời gian thì không làm gì cả, cứ nghỉ ngơi để giải toả căng thẳng. Và họ nạp lại năng lượng bằng cách làm việc mình thích hoặc sinh hoạt theo sở thích. Ngoài ra, dùng số tiền vất vả kiếm được để mua thứ mình thích cũng là việc khiến tâm trạng tốt lên.
Trang 176
Mở trong sáchVăn hoá và thông tin
워라밸(work-life balance) 얼마 전까지만 해도 한국 사람들은 사회에서 인정을 받고 직장에서 승진하고 높은 연봉을 받는 것이 성공이라고 생각했다. 그러나 최근에는 그런 사회적 성공보다 개인의 행복이 더 중요하다는 생각을 하는 사람이 많아지고 있다. 이에 따라 일과 개인 생활의 균형을 의미하는 ‘워라밸(work-life balance)’이라는 말이 생겨났다. 그리고 직장인들이 야근보다는 정시에 퇴근해서 ‘저녁이 있는 삶’을 살기를 원하면서 정부도 근로자의 주당 근로 시간을 최대 52시간으로 줄이게 되었다. 이런 워라밸을 중시하는 문화는 젊은 대학생과 직장인들 사이에서 먼저 시작되었는데 그들이 생각하는 행복은 기존의 행복 개념과는 다른 것이다. 따라서 그들은 큰 성공보다는 작지만 확실한 행복이 인생에서 더 중요하다는 뜻의 ‘소확행’이라는 말도 만들어 냈다.
Work-life balance (워라밸) Cho đến cách đây không lâu, người Hàn Quốc vẫn cho rằng thành công là được xã hội công nhận, được thăng tiến nơi làm việc và nhận lương năm cao. Nhưng gần đây, ngày càng nhiều người nghĩ rằng hạnh phúc cá nhân quan trọng hơn thành công xã hội kiểu đó. Theo đó, từ “워라밸” (work-life balance — cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân) đã ra đời. Và khi dân công sở mong muốn tan làm đúng giờ thay vì làm thêm giờ để có “cuộc sống có buổi tối”, chính phủ cũng đã giảm thời gian làm việc của người lao động xuống tối đa 52 giờ mỗi tuần. Văn hoá coi trọng work-life balance này bắt đầu trước tiên trong giới sinh viên trẻ và người đi làm, và hạnh phúc mà họ nghĩ đến khác với khái niệm hạnh phúc trước đây. Vì vậy họ còn tạo ra từ “소확행”, nghĩa là hạnh phúc tuy nhỏ nhưng chắc chắn thì quan trọng hơn thành công lớn trong cuộc đời.