VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 3

사회통합프로그램 문화 3 · trang 118–129

KIIP 3 – Bài 9: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 121

Mở trong sách

Ngữ pháp 동 형 -어서 그런지

Đoán chừng lý do chứ không chắc chắn — “chắc tại… nên…”, “không biết có phải vì… mà…”.

더운 나라에서 와서 그런지 한국 겨울이 너무 추워요.

Chắc tại đến từ xứ nóng nên tôi thấy mùa đông Hàn Quốc lạnh quá.

Trang 122

Mở trong sách

Ngữ pháp 동 -나요?, 형 -은가요?

Đuôi hỏi nhẹ và thân thiện hơn -아요?/어요?, hay dùng khi hỏi người chưa thân cho lịch sự.

한국어를 배우는 사람이 많은가요?

Có nhiều người học tiếng Hàn không ạ?

Trang 123

Mở trong sách

Hội thoại

아나이스: 노트북에 문제가 있어서 서비스 문의 좀 드리려고 하는데요. 직원: 네, 고객님. 어떤 문제가 있는지 말씀해 주시겠어요? 아나이스: 어제부터 전원이 안 켜지는데 어떻게 해야 되나요? 직원: 갑자기 문제가 생긴 건가요? 혹시 다른 문제는 없으셨어요? 아나이스: 며칠 전부터 속도가 좀 느려졌어요. 직원: 고객님, 가까운 서비스 센터에 방문하셔서 점검을 받아 보셔야 할 것 같습니다. 아나이스: 아, 그래요? 그럼 예약 좀 부탁드려요.

Anaïs: Máy tính xách tay của tôi có vấn đề nên tôi muốn hỏi về dịch vụ ạ. Nhân viên: Vâng, thưa quý khách. Chị cho biết máy đang gặp vấn đề gì ạ? Anaïs: Từ hôm qua máy không lên nguồn, tôi phải làm sao ạ? Nhân viên: Vấn đề mới xảy ra đột ngột ạ? Trước đó chị có gặp vấn đề nào khác không? Anaïs: Từ mấy hôm trước máy chạy hơi chậm. Nhân viên: Thưa quý khách, có lẽ chị nên đến trung tâm bảo hành gần nhất để được kiểm tra ạ. Anaïs: À, vậy ạ? Vậy nhờ anh đặt lịch giúp tôi.

Trang 125

Mở trong sách

Câu hỏi thường gặp và cách xử lý

자주 묻는 질문(FAQ) - 텔레비전 전원이 안 켜져요. - 변기가 막혔어요. - 가스불이 안 들어와요. - 냉동이 잘 안 돼요. 음식물이 자꾸 녹아요. - 노트북 화면이 안 나와요. - 휴대 전화 속도가 느려졌어요. 먼저 해 볼 수 있는 방법 - 온도가 높지 않은가요? 온도를 낮춰 보세요. - 플러그를 잘 꽂았는지 확인해 보세요. 플러그를 뽑았다 다시 꽂아 보세요. - 밸브를 열었는지 확인해 보세요. - 전원을 껐다가 켜 보세요. - 앱을 종료하거나 불필요한 데이터를 삭제해 보세요. - 펌프질을 하거나 변기 뚫는 세제를 사용해서 뚫어 보세요.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) - Ti vi không lên nguồn. - Bồn cầu bị tắc. - Bếp ga không lên lửa. - Ngăn đá không đông. Thức ăn cứ bị chảy ra. - Màn hình máy tính xách tay không lên. - Điện thoại chạy chậm đi. Những cách có thể thử trước - Nhiệt độ có cao quá không? Hãy thử hạ nhiệt độ xuống. - Hãy kiểm tra xem phích cắm đã cắm chặt chưa. Thử rút phích ra rồi cắm lại. - Hãy kiểm tra xem đã mở van chưa. - Thử tắt nguồn rồi bật lại. - Hãy thử tắt ứng dụng hoặc xoá bớt dữ liệu không cần thiết. - Thử thông bằng cách thụt pít-tông hoặc dùng chất tẩy thông bồn cầu.

Lời khuyên

서비스 센터에 문의하기 전에 플러그를 잘 꽂았는지 먼저 확인해 보세요. 아니면 플러그를 뽑았다 다시 꽂아 보세요.

Trước khi hỏi trung tâm bảo hành, bạn hãy kiểm tra xem phích cắm đã cắm chặt chưa. Hoặc thử rút phích ra rồi cắm lại.

Trang 126

Mở trong sách

Bài đọc

Q 저희 집 변기가 자주 막혀요. 저희 집은 변기를 많이 사용하지도 않는데 너무 자주 막힙니다. 사용할 때마다 조심하는데 물이 잘 내려가지 않습니다. 일주일에 서너 번 이상 막히는 것 같습니다. 막힐 때마다 펌프질을 하고 변기 뚫는 세제를 사용해서 뚫는데 그때뿐이고 며칠 지나면 다시 막힙니다. 어떻게 하면 좋을까요? A 그 정도면 전문가 도움을 받으셔야 합니다. 일주일에 서너 번 이상 막히면 사용하실 때마다 스트레스가 심하셨겠어요. 변기가 막히는 이유는 여러 가지가 있습니다. 오래 사용하셨거나 물의 양이 부족해서 생기는 문제일 수도 있고, 변기 안에 이물질이 들어간 경우도 생각해 볼 수 있습니다. 이물질이 들어간 경우에는 펌프질이나 세제를 사용하는 것만으로는 해결이 안 됩니다. 전문가에게 연락하셔서 점검과 도움을 받으시기 바랍니다.

Q Bồn cầu nhà tôi hay bị tắc. Nhà tôi cũng không dùng bồn cầu nhiều mà nó tắc quá thường xuyên. Mỗi lần dùng tôi đều cẩn thận nhưng nước không xuống được. Hình như một tuần tắc ba bốn lần trở lên. Mỗi lần tắc tôi lại thụt pít-tông và dùng chất tẩy thông bồn cầu để thông, nhưng chỉ được lúc đó thôi, vài ngày sau lại tắc. Tôi nên làm thế nào đây? A Tình trạng đó thì anh/chị cần nhờ chuyên gia giúp. Một tuần tắc ba bốn lần trở lên thì chắc mỗi lần dùng anh/chị đều rất căng thẳng. Bồn cầu tắc có nhiều nguyên nhân. Có thể do dùng đã lâu hoặc do lượng nước không đủ, và cũng có thể do có dị vật rơi vào trong bồn cầu. Trường hợp có dị vật thì chỉ thụt pít-tông hay dùng chất tẩy sẽ không giải quyết được. Mong anh/chị liên hệ với thợ chuyên nghiệp để được kiểm tra và hỗ trợ.

Trang 128

Mở trong sách

Văn hoá và thông tin

전자 제품 보증 기간 전자 제품을 사면 보증서를 받는다. 보증서에는 모델명, 구입 일자, 보증 내용, 보증 기간 등이 있다. 제품 보증 기간이란 제조사나 제품 판매자가 소비자에게 무료 수리를 약속한 기간을 말한다. 이때 보증 기간은 구입 일자를 기준으로 하며, 구입 일자는 제품 보증서나 영수증으로 확인한다. 보증서가 있다고 해서 보증 기간 내에 언제나 무상으로 수리를 받는 것은 아니다. 보증 기간 내에 정상적인 상태에서 발생한 고장에 대해서는 무상 수리가 가능하지만 사용 설명서의 주의 사항을 지키지 않았거나 고객의 실수로 고장이 난 경우에는 수리 비용을 지불해야 한다. 보증 기간은 제품에 따라 다른데 보통 스마트폰이나 일반 전자 제품은 1년, 에어컨 등 계절 제품은 2년이다.

Thời hạn bảo hành đồ điện tử Khi mua đồ điện tử, bạn sẽ nhận được phiếu bảo hành. Trên phiếu có tên model, ngày mua, nội dung bảo hành, thời hạn bảo hành... Thời hạn bảo hành sản phẩm là khoảng thời gian mà nhà sản xuất hoặc người bán cam kết sửa chữa miễn phí cho người tiêu dùng. Thời hạn này tính từ ngày mua, và ngày mua được xác nhận bằng phiếu bảo hành hoặc hoá đơn. Có phiếu bảo hành không có nghĩa là lúc nào trong thời hạn bảo hành cũng được sửa miễn phí. Với những hỏng hóc phát sinh trong điều kiện sử dụng bình thường và còn trong thời hạn bảo hành thì được sửa miễn phí, nhưng nếu hỏng do không tuân thủ các lưu ý trong hướng dẫn sử dụng hoặc do lỗi của khách hàng thì phải trả chi phí sửa chữa. Thời hạn bảo hành khác nhau tuỳ sản phẩm: thông thường điện thoại thông minh hay đồ điện tử phổ thông là 1 năm, còn các sản phẩm theo mùa như máy điều hoà là 2 năm.

Bài 8Bài 10