VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 4

사회통합프로그램 문화 4 · trang 36–47

KIIP 4 – Bài 3: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 39

Mở trong sách

Ngữ pháp 동 형 -는 줄 알다

Cứ tưởng là như vậy — thường dùng khi hoá ra mình đã hiểu sai.

어제 본 시험이 너무 어려워서 떨어진 줄 알았어요.

Bài thi hôm qua khó quá nên tôi cứ tưởng mình trượt.

Trang 40

Mở trong sách

Ngữ pháp 동 -곤 하다

Việc lặp đi lặp lại thành thói quen — “thường hay…”.

저는 일할 때 졸리면 커피를 마시곤 해요.

Lúc làm việc mà buồn ngủ là tôi hay uống cà phê.

Trang 41

Mở trong sách

Hội thoại

고천: 후엔 씨, 어서 오세요. 여기 소파에 앉아서 차 한 잔 하세요. 후엔: 네, 고마워요. 그런데 고천 씨 옆에 있는 그건 뭐예요? 고천: 아, 이건 로봇 청소기예요. 이번에 새로 나와서 샀어요. 후엔: 아, 그래요? 저는 체중계인 줄 알았어요. 사용해 보니까 어때요? 고천: 버튼만 누르면 청소가 돼서 아주 편리해요. 로봇 청소기가 없을 때는 힘들게 청소하곤 했는데……. 후엔: 그러게요. 세상 참 좋아졌어요. 손가락 하나로 집 안 청소를 다 할 수 있고요. 저도 하나 구입하고 싶어요.

Cao Thiên: Chị Huyền, mời chị vào. Chị ngồi ghế sofa đây uống một tách trà đi. Huyền: Vâng, cảm ơn chị. Mà cái ở bên cạnh chị kia là gì vậy? Cao Thiên: À, cái này là robot hút bụi. Đợt này mới ra nên mình mua. Huyền: Ồ, vậy à? Em cứ tưởng là cân sức khoẻ. Dùng thử thấy thế nào chị? Cao Thiên: Chỉ cần bấm nút là nó dọn nên tiện lắm. Hồi chưa có robot hút bụi thì toàn phải dọn dẹp cực nhọc…… Huyền: Đúng thế. Đời giờ sướng thật. Chỉ một ngón tay là dọn được cả nhà. Em cũng muốn mua một cái.

Trang 43

Mở trong sách

Công nghệ trong đời sống

하늘 위를 나는 소방차~ 드론! 사람 대신~ 지능형 로봇! 집 안의 모든 전자 제품을 내 손안에서~ 사물 인터넷! 알아서 척척~ 구석구석 깨끗하게~ 로봇 청소기! 운전 중 휴식을~ 자율 주행! 거실에서 축구를 즐기다 가상 현실!

Xe cứu hoả bay trên trời~ Máy bay không người lái (drone)! Thay cho con người~ Robot thông minh! Mọi đồ điện trong nhà nằm gọn trong tay tôi~ Internet vạn vật! Tự biết làm đâu ra đấy~ Sạch từng ngóc ngách~ Robot hút bụi! Nghỉ ngơi ngay khi đang lái xe~ Xe tự hành! Chơi bóng đá ngay trong phòng khách — Thực tế ảo!

Từ vựng và câu ví dụ

1) 응답하다 — 인공 지능은 사람들이 말로 질문하면 듣고 대답한다. 2) 제어하다 — 휴대 전화 하나로 집 안의 모든 가전 기기를 조종할 수 있다. 3) 체험하다 — 가상 현실(VR) 카페에서는 가상 현실을 직접 경험할 수 있다. 4) 작동하다 — 시작 버튼을 눌러 로봇 청소기를 움직이게 한다.

1) đáp lại — Trí tuệ nhân tạo nghe rồi trả lời khi người ta hỏi bằng lời nói. 2) điều khiển — Chỉ với một chiếc điện thoại là có thể điều khiển mọi thiết bị gia dụng trong nhà. 3) trải nghiệm — Ở quán cà phê thực tế ảo (VR), bạn có thể trực tiếp trải nghiệm thực tế ảo. 4) vận hành — Bấm nút khởi động để robot hút bụi chạy.

Trang 44

Mở trong sách

Bài đọc

과학 기술의 발전과 생활의 편리함 우리 사회는 끊임없이 발전하고 있다. 사람들은 더 나은 삶을 위해 새로운 것을 개발하고 기술을 발전시킨다. 최근에는 현실과 가상의 세계, 그리고 모든 사물을 하나로 연결하려는 움직임이 나타나고 있다. 예전에는 사람이 직접 모든 일을 하곤 했지만 요즘은 과학 기술이 사람의 일을 대신해 준다. 어떠한 기술이 이런 일을 가능하게 만들어 줄까? 인공 지능은 음성으로 정보 검색이 가능하다. 인공 지능 스피커는 궁금한 것을 말하면 알아서 대답해 준다. ( ㉠ ) 오늘의 날씨나 일정 등을 물어보면 바로 응답한다. 또한 최근 많이 사용되는 로봇 청소기 외에 의료 분야에서도 로봇이 주목받고 있다. 실버 로봇은 몸이 불편한 노인들의 식사와 샤워를 돕기도 한다. 사물 인터넷(IoT)은 휴대 전화 하나로 집 안의 모든 것을 제어할 수 있다. ( ㉡ ) 휴대 전화로 불을 켜거나 끄고 창문을 열거나 닫을 수 있다. 가상 현실은 우리가 실제처럼 보고, 듣고, 느낄 수 있게 하는 기술이다. 집에서도 가상 현실(VR) 기기를 이용해서 가고 싶은 관광지를 가상 현실 속에서 체험할 수 있다. 그동안 기술의 개발과 발전은 우리의 삶을 편리하게 만들어 왔다. 이제 사람들은 새로운 기술이 앞으로의 사회를 어떻게 바꾸어 갈지 기대하고 있다.

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật và sự tiện lợi trong đời sống Xã hội chúng ta đang không ngừng phát triển. Con người phát triển những thứ mới mẻ và đẩy tiến kỹ thuật để có cuộc sống tốt hơn. Gần đây đang xuất hiện xu hướng kết nối thế giới thực với thế giới ảo, và kết nối mọi vật thành một. Ngày trước con người thường tự tay làm mọi việc, còn bây giờ khoa học kỹ thuật làm thay việc của con người. Vậy những công nghệ nào khiến điều này trở nên khả thi? Trí tuệ nhân tạo cho phép tìm kiếm thông tin bằng giọng nói. Loa trí tuệ nhân tạo tự biết trả lời khi ta nói ra điều mình thắc mắc. ( ㉠ ) Hỏi thời tiết hôm nay hay lịch trình thì nó đáp lại ngay. Ngoài ra, bên cạnh robot hút bụi đang được dùng nhiều gần đây, robot trong lĩnh vực y tế cũng đang được chú ý. Robot chăm sóc người già còn giúp người cao tuổi bất tiện về thân thể ăn uống và tắm rửa. Internet vạn vật (IoT) cho phép điều khiển mọi thứ trong nhà chỉ bằng một chiếc điện thoại. ( ㉡ ) Bằng điện thoại, ta có thể bật tắt đèn, mở hoặc đóng cửa sổ. Thực tế ảo là công nghệ giúp ta nhìn, nghe và cảm nhận như thật. Ngay ở nhà, ta cũng có thể dùng thiết bị thực tế ảo (VR) để trải nghiệm điểm du lịch mình muốn đến trong thế giới ảo. Suốt thời gian qua, việc phát triển và tiến bộ của kỹ thuật đã làm cho cuộc sống của chúng ta tiện lợi hơn. Giờ đây mọi người đang mong chờ xem những công nghệ mới sẽ thay đổi xã hội tương lai như thế nào.

Trang 46

Mở trong sách

Văn hoá và thông tin

온돌 온돌은 한국의 전통적인 난방 방식이다. 온돌은 불을 때는 아궁이, 아궁이에서 나온 열기로 방을 따뜻하게 만드는 구들(방바닥 아래에 까는 넓은 돌), 연기가 밖으로 빠져나가는 통로인 굴뚝으로 이루어진다. 온돌은 구들이 오랫동안 온기를 지니기 때문에 한국 사람들은 춥고 긴 겨울밤에도 추위를 견딜 수 있었다. 이뿐만 아니라 아궁이 위에 솥을 걸어 놓고 밥을 하거나 아궁이 불을 이용하여 요리를 할 수 있기 때문에 온돌은 일석이조이다. 이렇게 온돌에 익숙해진 한국 사람들은 지금도 방바닥을 데우는 방식으로 난방을 하고 있다. 다만 전과는 다르게 아궁이에 불을 때는 방식이 아니라 보일러를 이용하여 뜨거운 물이 방바닥 아래를 흐르게 하는 방식을 쓰고 있다.

Ondol (sàn sưởi truyền thống) Ondol là phương thức sưởi ấm truyền thống của Hàn Quốc. Ondol gồm agungi (bếp lò để đốt lửa), gudeul (những phiến đá rộng lát dưới nền phòng, dùng hơi nóng từ bếp lò để làm ấm phòng) và ống khói — đường dẫn khói thoát ra ngoài. Vì lớp đá gudeul giữ hơi ấm rất lâu nên người Hàn Quốc có thể chịu được cái lạnh của những đêm đông dài giá buốt. Không chỉ vậy, người ta còn bắc nồi lên bếp lò để nấu cơm hoặc dùng lửa từ bếp lò để nấu ăn, nên ondol đúng là “một công đôi việc”. Đã quen với ondol như vậy nên đến nay người Hàn Quốc vẫn sưởi ấm theo cách làm nóng nền nhà. Chỉ có điều khác trước là họ không đốt lửa ở bếp lò nữa mà dùng lò hơi để cho nước nóng chảy dưới nền phòng.

Bài 2Bài 4