VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Hiểu biết Xã hội Hàn Quốc

사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 55–58

KIIP 5 – Bài 11: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 56

Mở trong sách

Section 1 — Tỷ lệ vào đại học và kỳ thi 수능

한국에서 초등학교와 중학교는 의무교육으로 이루어지기 때문에 일부 특수목적 중학교를 제외하면 대부분 시험을 보지 않고 입학한다. 고등학교는 의무교육에 해당되지는 않지만 거의 모든 학생들이 고등학교에 진학하고 있고 그 비율은 OECD 회원국 중에서 가장 높다. 대학교 진학률도 80%를 오르내리는데 이 비율 역시 OECD 회원국 중 가장 높다. 대학교에 진학하기 위해서는 대학에서 공부할 수 있는 능력을 알아보는 시험인 대학수학능력시험(수능)을 치른다. 수능은 고등학교 졸업에 해당하는 학력을 가진 사람이라면 누구나 볼 수 있고 매년 11월에 실시된다. 수능은 대학 진학을 위한 가장 중요한 시험이라고 할 수 있다. 한국에서 교육은 사회적 지위를 바꿀 수 있는 중요한 방법 중 하나이다. 지금도 학력이 취업과 임금에 많은 영향을 주고 있다. 실제로 한국의 학력별 임금차이는 OECD 회원국 중에서 가장 큰 것으로 나타났다. 대학을 나와야 사회적인 지위가 올라가고 좋은 대우를 받을 수 있다는 생각 때문에 많은 부모들이 비싼 등록금을 내더라도 자녀를 대학에 보내려고 한다. 이런 이유로 인해 한국의 대학 진학률은 다른 나라에 비해 매우 높은 편이다.

Ở Hàn Quốc, tiểu học và trung học cơ sở là giáo dục bắt buộc nên trừ một số trường trung học cơ sở mục đích đặc biệt, phần lớn học sinh vào học không cần thi. Trung học phổ thông tuy không phải giáo dục bắt buộc, nhưng gần như mọi học sinh đều học lên cấp 3, và tỷ lệ này cao nhất trong các nước OECD. Tỷ lệ vào đại học cũng dao động quanh mức 80%, và tỷ lệ này cũng cao nhất trong các nước OECD. Để vào đại học, học sinh phải thi kỳ thi năng lực học tập đại học ('수능') — kỳ thi kiểm tra khả năng học tập ở bậc đại học. Bất kỳ ai có trình độ tương đương tốt nghiệp trung học phổ thông đều có thể thi, và kỳ thi được tổ chức vào tháng 11 hàng năm. Có thể nói 수능 là kỳ thi quan trọng nhất để vào đại học. Ở Hàn Quốc, giáo dục là một trong những cách quan trọng để thay đổi địa vị xã hội. Ngay cả hiện nay, trình độ học vấn vẫn ảnh hưởng nhiều đến việc làm và tiền lương. Thực tế, chênh lệch lương theo trình độ học vấn ở Hàn Quốc được cho là lớn nhất trong các nước OECD. Vì suy nghĩ rằng phải tốt nghiệp đại học thì địa vị xã hội mới được nâng cao và được đối xử tốt hơn, nên nhiều phụ huynh dù phải trả học phí đắt đỏ vẫn cố cho con vào đại học. Vì lý do này, tỷ lệ vào đại học của Hàn Quốc rất cao so với các nước khác.

Trang 57

Mở trong sách

Section 2 — Áp lực giáo dục và "bố ngỗng trời"

한국은 진학률뿐만 아니라 교육열도 세계 최고 수준으로 높다. 한국의 높은 교육열은 우수한 인재를 많이 길러내는데 크게 이바지했다. 이는 결국 한국 경제가 짧은 시간에 빠르게 발전할 수 있도록 도움을 주었다. 하지만 지나친 교육열로 인해 몇 가지 문제도 나타나고 있다. 한국인의 높은 교육열은 대부분 대학 진학을 위한 것이다. 좋은 대학에 진학하는 것이 사회적으로 성공하기 위한 기본 조건이라고 생각하는 많은 부모들이 사교육비로 적지 않은 돈을 쓴다. 정규 학교교육만 받으면 큰 돈이 들지 않지만, 학원이나 과외 등 사교육을 받으려면 많은 돈이 필요하다. 많은 학생들이 좋은 대학에 가기 위해 밤늦게까지 학원에 다니며 경쟁한다. 특히 대학 입시를 앞둔 고등학교 3학년 학생의 생활은 더욱 힘들다. 그래서 '고3병', '입시지옥'과 같이 힘든 고등학교 생활을 표현하는 말도 생겨났다. 최근에는 특수목적 고등학교가 좋은 대학 진학에 유리하다고 생각되면서 일부 고등학교의 입학 경쟁도 치열해지고 입시 스트레스에 시달리는 연령도 더 낮아지고 있다. 또한 대학 진학과 취업에 영어가 도움이 많이 된다는 생각에 영어 교육에 대한 관심도 높다. 그래서 자녀가 어릴 때부터 영어를 쓰는 나라로 조기 유학을 보내기도 한다. 이때 어린 자녀를 외국에 혼자 보낼 수 없기 때문에 엄마가 같이 가게 되고, 아빠는 한국에 남아서 돈을 벌어 학비를 보낸다. 이런 상황에 있는 아빠를 기러기 아빠라고 한다. 1990년대 말 조기유학 열풍으로 시작된 기러기 아빠의 증가는 가족 관계에도 좋지 않은 영향을 주기 때문에 사회적으로 문제가 되기도 한다.

Hàn Quốc không chỉ có tỷ lệ vào đại học mà cả sự nhiệt tình với giáo dục cũng thuộc hàng cao nhất thế giới. Sự nhiệt tình giáo dục cao của Hàn Quốc đã góp phần lớn trong việc đào tạo ra nhiều nhân tài xuất sắc. Điều này cuối cùng đã giúp kinh tế Hàn Quốc phát triển nhanh chóng trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, sự nhiệt tình giáo dục quá mức cũng gây ra một số vấn đề. Phần lớn sự nhiệt tình giáo dục của người Hàn Quốc hướng đến việc vào đại học. Nhiều phụ huynh cho rằng vào được đại học tốt là điều kiện cơ bản để thành công trong xã hội, nên chi không ít tiền cho giáo dục tư (học thêm). Nếu chỉ học chương trình chính khóa thì không tốn nhiều tiền, nhưng nếu học thêm ở trung tâm hay gia sư thì cần nhiều tiền. Nhiều học sinh đi học thêm đến khuya để cạnh tranh vào đại học tốt. Đặc biệt, cuộc sống của học sinh lớp 12 (chuẩn bị thi đại học) càng vất vả hơn. Vì vậy mới xuất hiện những từ như "bệnh lớp 12", "địa ngục thi cử" để diễn tả cuộc sống trung học phổ thông đầy áp lực. Gần đây, khi nhiều người nghĩ trường trung học mục đích đặc biệt có lợi cho việc vào đại học tốt, sự cạnh tranh vào một số trường cấp 3 càng khốc liệt hơn, độ tuổi chịu áp lực thi cử cũng ngày càng trẻ hơn. Ngoài ra, vì nghĩ rằng tiếng Anh giúp ích nhiều cho việc vào đại học và xin việc, nên sự quan tâm đến giáo dục tiếng Anh cũng cao. Vì vậy, có gia đình cho con đi du học sớm từ nhỏ đến các nước nói tiếng Anh. Khi đó, vì không thể để con nhỏ đi nước ngoài một mình nên người mẹ thường đi cùng con, còn người bố ở lại Hàn Quốc kiếm tiền gửi sang cho con học. Người bố trong hoàn cảnh này được gọi là "bố ngỗng trời" ('기러기 아빠'). Hiện tượng "bố ngỗng trời" gia tăng từ làn sóng du học sớm cuối những năm 1990, và vì ảnh hưởng không tốt đến quan hệ gia đình nên cũng trở thành một vấn đề xã hội.

Bài 10Bài 12