VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Hiểu biết Xã hội Hàn Quốc

사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 63–66

KIIP 5 – Bài 13: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 64

Mở trong sách

Section 1 — Ẩm thực truyền thống

한국 음식의 기본은 밥과 국, 그리고 여러 가지 반찬이다. 대체로 이것들을 한상에 차려 놓고 숟가락과 젓가락을 사용하여 같이 먹는다. 한식은 밥과 반찬을 먹기 때문에 다양한 영양소를 고루 섭취할 수 있어서 건강을 유지하는 데 좋다. 한국인의 주식은 밥이다. 밥은 쌀을 재료로 하여 짓는 것으로 한국의 가장 기본적인 음식이다. 한국인이 밥을 먹을 때에는 국과 반찬을 함께 먹는다. 국은 보통 고기, 생선, 채소 등 다양한 재료로 만들어서 끓여 먹지만, 여름에는 시원하게 해서 먹는 경우도 있다. 그리고 상 위에서 직접 끓여 먹는 전골이나 국보다 국물을 적게 하여 끓여내는 찌개를 먹기도 한다. 반찬으로는 주로 채소를 이용하여 만든 나물이나 김치가 있다. 김치는 한국을 대표하는 음식 중 하나이다. 한국에서는 특히 추운 겨울이 되기 전에 많은 가정에서 김장을 하는 모습을 흔히 볼 수 있다. 김장이란 늦가을부터 초겨울 사이에 많은 양의 김치를 담그는 것이다. 김치는 지역에 따라 다양한 재료를 사용하기 때문에 그 종류가 매우 다양하다. 또한 한국에서는 김치 이외에도 일정 시간 저장해 두었다가 먹는 발효음식이 발달해 있다. 발효음식으로는 된장, 간장, 고추장 같은 장류나 새우젓, 멸치젓 등의 젓갈류가 대표적이다. 이와 같이 한국인은 밥과 함께 국, 반찬을 주로 먹지만 특별히 요리하여 먹는 음식도 많다. 이들 음식은 때로는 밥과 함께 먹기도 하지만 별도로 즐기는 음식이기도 하다. 대표적인 것으로 불고기, 삼겹살구이, 삼계탕, 비빔밥 등을 들 수 있다.

Cơ bản của ẩm thực Hàn Quốc là cơm, canh và các món ăn kèm (반찬). Thường thì các món này được bày cùng lên một mâm, dùng thìa và đũa để ăn chung. Vì ăn cơm cùng nhiều món ăn kèm nên món Hàn giúp hấp thu đa dạng chất dinh dưỡng, tốt cho việc duy trì sức khỏe. Lương thực chính của người Hàn Quốc là cơm. Cơm được nấu từ gạo, là món ăn cơ bản nhất của Hàn Quốc. Khi ăn cơm, người Hàn Quốc ăn kèm với canh và các món ăn kèm. Canh thường được nấu từ nhiều nguyên liệu như thịt, cá, rau củ, nhưng vào mùa hè cũng có loại canh ăn lạnh. Ngoài ra còn có món lẩu (전골) nấu trực tiếp trên bàn, hay món hầm (찌개) có ít nước hơn canh. Món ăn kèm chủ yếu là rau trộn (나물) hay kim chi. Kim chi là một trong những món ăn tiêu biểu của Hàn Quốc. Ở Hàn Quốc, đặc biệt trước khi vào mùa đông lạnh, thường thấy nhiều gia đình làm kim chi hàng loạt (김장). Gimjang là việc muối một lượng lớn kim chi vào khoảng cuối thu đầu đông. Kim chi được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau tùy vùng miền nên có rất nhiều loại. Ngoài kim chi, Hàn Quốc còn phát triển nhiều món ăn lên men, để dành ăn dần theo thời gian. Món lên men tiêu biểu có các loại tương như tương đậu (된장), xì dầu (간장), tương ớt (고추장), hay các loại mắm như mắm tôm, mắm cá cơm. Như vậy, người Hàn Quốc chủ yếu ăn cơm cùng canh và món ăn kèm, nhưng cũng có nhiều món được chế biến cầu kỳ riêng. Những món này đôi khi ăn cùng cơm, đôi khi thưởng thức riêng. Tiêu biểu có thể kể đến thịt nướng bulgogi, thịt ba chỉ nướng, gà hầm sâm (samgyetang), cơm trộn bibimbap.

Trang 65

Mở trong sách

Section 2 — Nhà ở và trang phục truyền thống

한옥은 한국의 전통적인 집이다. 집의 위치를 중요하게 생각하는 한국에서는 집 뒤에 산이 있어 바람을 막을 수 있고 집 앞에는 강이 있어 물을 구하기 쉬운 곳에 지은 집을 좋은 집이라고 생각했다. 또한 햇볕이 잘 들어오도록 남쪽으로 바라보고 지은 남향집을 선호했다. 한옥은 사계절이 뚜렷한 한국의 기후에 맞게 온돌과 대청마루를 갖고 있다. 추운 겨울에는 한국 고유의 난방 장치인 온돌이 있어 방을 따뜻하게 하였고, 더운 여름에는 바람이 통하는 대청마루에서 주로 생활하며 더위를 피하기도 하였다. 한옥은 지붕을 만드는 재료에 따라 기와집과 초가집으로 나뉜다. 초가집은 가을에 추수를 한 볏짚을 지붕에 얹은 집으로 주로 서민들의 집으로 많이 사용되었다. 기와집은 흙으로 만들어 구운 기와를 지붕에 얹은 집으로 주로 양반들이 살았다. 한복은 한국인의 전통적인 옷이다. 한복은 시대에 따라 모양이 달랐는데 요즘의 한복은 조선시대의 형태가 전해진 것이다. 남자는 바지와 저고리를 기본으로 하고 외출할 때 두루마기를 입는다. 여자는 치마와 저고리를 기본으로 한다. 넉넉한 바지와 치마는 앉아서 생활하기 편하도록 만들어졌다. 남녀 모두 발에는 버선을 신었다. 여름에는 삼베나 모시로 옷을 만들어 시원하게 지냈으며 겨울에는 비단이나 솜으로 옷을 만들어 따뜻하게 지냈다. 요즘은 한복을 일상복으로는 잘 입지 않고 명절, 결혼식, 돌잔치 등과 같은 특별한 날에 주로 입는다. 대신에 한복의 전통성을 살리면서 일상생활에서 입기 편하도록 만든 생활한복이 등장했다.

Hanok là nhà ở truyền thống của Hàn Quốc. Ở Hàn Quốc, nơi coi trọng vị trí đặt nhà, người ta cho rằng nhà tốt là nhà có núi ở phía sau để chắn gió, có sông ở phía trước để dễ lấy nước. Ngoài ra, người ta còn ưa chuộng nhà quay mặt về hướng Nam để đón nhiều ánh nắng. Hanok có hệ thống sưởi ondol và sàn gỗ daecheong, phù hợp với khí hậu 4 mùa rõ rệt của Hàn Quốc. Vào mùa đông lạnh, ondol — thiết bị sưởi ấm đặc trưng của Hàn Quốc — giúp làm ấm phòng; vào mùa hè nóng, người ta sinh hoạt chủ yếu ở sàn gỗ daecheong thoáng gió để tránh nóng. Hanok được chia thành nhà mái ngói và nhà mái tranh tùy theo vật liệu lợp mái. Nhà mái tranh lợp bằng rơm sau vụ gặt mùa thu, chủ yếu là nhà của dân thường. Nhà mái ngói lợp bằng ngói đất nung, chủ yếu là nhà của tầng lớp quý tộc (yangban). Hanbok là trang phục truyền thống của người Hàn Quốc. Kiểu dáng hanbok thay đổi theo từng thời kỳ, và hanbok ngày nay là kiểu dáng được truyền lại từ thời Joseon. Nam giới mặc quần và áo khoác ngắn (jeogori) làm cơ bản, khi ra ngoài thì khoác thêm áo dài (durumagi). Nữ giới mặc váy (chima) và áo jeogori làm cơ bản. Quần và váy rộng rãi được may để tiện ngồi sinh hoạt. Cả nam và nữ đều đi tất truyền thống (beoseon). Vào mùa hè, người ta may quần áo bằng vải gai thô (삼베) hay vải đũi (모시) để mặc mát; mùa đông thì may bằng lụa hay bông để giữ ấm. Ngày nay, hanbok ít được mặc thường ngày mà chủ yếu mặc vào những dịp đặc biệt như ngày lễ Tết, đám cưới, tiệc thôi nôi. Thay vào đó, đã xuất hiện loại "hanbok sinh hoạt" (생활한복) — vẫn giữ nét truyền thống của hanbok nhưng được may tiện lợi hơn để mặc trong cuộc sống hàng ngày.

Bài 12Bài 14