VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Hiểu biết Xã hội Hàn Quốc

사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 83–86

KIIP 5 – Bài 18: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 84

Mở trong sách

Section 1 — Âm nhạc, phim ảnh, thể thao đại chúng

각 사회마다 다수의 사람들이 즐기고 소비하는 문화가 있는데 이것을 대중문화라고 한다. 한국에서도 드라마, 노래, 춤, 영화, 공연, 전시, 스포츠, 게임 등 다양한 대중문화를 접할 수 있다. 한국인들은 자신의 취향에 따라 가곡, 트로트, 발라드, R&B 등 다양한 장르의 음악과 노래를 즐기고 있다. 중·장년층 중에는 대체로 트로트나 발라드풍의 노래를 좋아하는 사람이 많다. 힙합이나 댄스 음악은 주로 청소년과 청년층을 중심으로 큰 인기를 끌고 있다. 최근에는 춤과 노래 실력을 두루 갖춘 아이돌 스타들이 방송에 많이 등장하고 있다. 드라마를 즐겨보는 한국인도 많다. 한국에서는 아침 연속극, 일일 연속극, 월화 드라마, 수목 드라마, 주말 연속극 등이 방송되고 있다. 사랑을 소재로 한 드라마, 인상적인 대사와 빠른 전개를 특징으로 하는 드라마가 많은 편이다. 시청률 40~50%를 오르내리며 전국민의 관심을 받는 드라마는 이른바 '국민 드라마'로 불리기도 한다. 한국에서는 스포츠도 많은 사랑을 받고 있다. 올림픽과 같은 국제 경기에서는 양궁, 태권도 등에서 좋은 성적을 거두고 있지만, 국내에서는 야구, 축구 등의 인기가 높다. 프로야구는 최근 한국에서 가장 인기 있는 스포츠로서, 모든 경기가 TV로 생중계된다. 국가 대표 축구팀과 프로축구의 인기도 그에 못지 않다. 한편, 일반인들이 즐기는 생활 체육도 점점 발달하여 야구, 축구, 테니스, 배드민턴, 마라톤 등과 같은 종목을 즐기는 사람들이 동호회를 중심으로 널리 확산되고 있다.

Ở mỗi xã hội đều có nền văn hóa mà đông đảo người dân thưởng thức và tiêu dùng, gọi là văn hóa đại chúng. Ở Hàn Quốc cũng có thể tiếp cận nhiều loại hình văn hóa đại chúng đa dạng như phim truyền hình, ca nhạc, khiêu vũ, điện ảnh, biểu diễn, triển lãm, thể thao, trò chơi điện tử... Người Hàn Quốc thưởng thức nhiều thể loại âm nhạc, bài hát khác nhau tùy sở thích như gagok (nhạc thính phòng), trot, ballad, R&B... Trong tầng lớp trung niên và cao tuổi, phần lớn thích các bài hát theo phong cách trot hoặc ballad. Nhạc hip-hop hay nhạc nhảy chủ yếu được giới thanh thiếu niên yêu thích. Gần đây, các nhóm nhạc thần tượng (idol) vừa hát vừa nhảy giỏi xuất hiện nhiều trên truyền hình. Nhiều người Hàn Quốc cũng thích xem phim truyền hình. Ở Hàn Quốc có nhiều loại phim như phim buổi sáng, phim phát hàng ngày, phim thứ Hai-thứ Ba, phim thứ Tư-thứ Năm, phim cuối tuần... Phần lớn là phim về đề tài tình yêu, có lời thoại ấn tượng và diễn biến nhanh. Những bộ phim có tỷ suất người xem lên tới 40-50%, thu hút sự chú ý của cả nước, đôi khi được gọi là "phim quốc dân". Ở Hàn Quốc, thể thao cũng được yêu thích nhiều. Trong các giải đấu quốc tế như Olympic, Hàn Quốc đạt thành tích tốt ở các môn như bắn cung, taekwondo, nhưng trong nước thì bóng chày, bóng đá được ưa chuộng hơn. Bóng chày chuyên nghiệp gần đây là môn thể thao được yêu thích nhất ở Hàn Quốc, mọi trận đấu đều được truyền hình trực tiếp. Đội tuyển bóng đá quốc gia và giải bóng đá chuyên nghiệp cũng không kém phần được yêu thích. Ngoài ra, thể thao phong trào dành cho người dân bình thường cũng ngày càng phát triển, các môn như bóng chày, bóng đá, tennis, cầu lông, marathon... được nhiều người yêu thích tham gia thông qua các câu lạc bộ.

Trang 85

Mở trong sách

Section 2 — Làn sóng Hallyu

과거에 한국의 대중문화에서는 미국, 홍콩 등에서 수입해 온 영화, 드라마, 노래 등이 큰 비중을 차지하였다. 물론 지금도 한국은 외국의 대중문화를 활발하게 수용하고 있지만, 그와 함께 세계 곳곳에 한국의 드라마, 영화, 노래, 춤, 게임 등이 널리 진출하여 인기를 끌고 있다. 특히 1990년대 말부터 아시아를 중심으로 한국의 대중 문화가 확산되었는데, 이것을 한류(Korean wave)라고 부른다. 한류의 중심에는 한국 드라마가 있다. <겨울연가>, <대장금>, <풀하우스> 등이 일본, 중국, 동남아시아 등에서 큰 인기를 끌었는데, 이후에 제작된 수많은 한국 드라마들이 아시아의 많은 나라에서 방송되고 있다. 한국 드라마의 인기는 서남아시아 지역까지 이어져 이란에서는 <대장금>이 80%가 넘는 시청률을 기록하기도 하였다. 한국 드라마는 한국적인 특색과 가치를 담고 있으면서도 특히 아시아 여러 나라 사람들의 정서에도 호소할 수 있는 특징을 지닌 것으로 평가받고 있다. 한국 드라마가 대체로 아시아 지역에서 인기를 끌고 있다면, 케이팝(K-pop)은 아시아는 물론 유럽, 북미, 남미 등 전 세계에서 주목을 받고 있다. 케이팝은 2000년대 이후 본격적으로 해외에 진출하였는데, 특히 아이돌 그룹의 노래가 인기를 끌고 있다. 아이돌 그룹의 음악은 대체로 단순하고 경쾌한 리듬, 따라 부르기 쉬운 멜로디, 재미있는 노랫말, 멋진 춤 실력 등이 어우러진 특징을 띠고 있다. 한편, 요즘에는 스포츠에서도 한류를 찾아볼 수 있다. 한국은 태권도, 양궁, 쇼트트랙 스피드 스케이팅 등의 종목에서 세계 최고 수준의 실력을 보여주고 있다. 이에 따라 이 같은 종목에서 한국 선수들의 기술, 정신력, 훈련 방식 등을 배우기 위해 한국인 지도자를 영입하여 자기 나라 국가대표 코치나 감독을 맡기는 경우를 많이 볼 수 있다.

Trước đây, trong văn hóa đại chúng Hàn Quốc, phim ảnh, phim truyền hình, ca nhạc nhập khẩu từ Mỹ, Hong Kong... chiếm tỷ trọng lớn. Tất nhiên hiện nay Hàn Quốc vẫn tiếp nhận sôi nổi văn hóa đại chúng nước ngoài, nhưng cùng với đó, phim truyền hình, điện ảnh, ca nhạc, khiêu vũ, trò chơi điện tử... của Hàn Quốc cũng đã tiến ra khắp nơi trên thế giới và được yêu thích. Đặc biệt từ cuối những năm 1990, văn hóa đại chúng Hàn Quốc lan tỏa mạnh mẽ, trước hết là ở châu Á — hiện tượng này được gọi là Làn sóng Hàn Quốc (한류, Korean Wave, Hallyu). Trung tâm của Hallyu là phim truyền hình Hàn Quốc. Các bộ phim như "Bản tình ca mùa đông", "Nàng Dae Jang Geum", "Ngôi nhà hạnh phúc"... từng rất được yêu thích ở Nhật Bản, Trung Quốc, Đông Nam Á, và sau đó rất nhiều phim truyền hình Hàn Quốc được sản xuất tiếp và phát sóng ở nhiều nước châu Á. Sức hút của phim truyền hình Hàn Quốc còn lan sang cả khu vực Nam Á, Tây Á — ở Iran, "Nàng Dae Jang Geum" từng đạt tỷ suất người xem hơn 80%. Phim truyền hình Hàn Quốc được đánh giá là vừa mang bản sắc và giá trị riêng của Hàn Quốc, vừa có khả năng chạm đến cảm xúc của người dân nhiều nước châu Á. Nếu phim truyền hình Hàn Quốc chủ yếu được yêu thích ở khu vực châu Á, thì K-pop lại được chú ý trên toàn thế giới, từ châu Á đến châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ. K-pop bắt đầu tiến ra nước ngoài một cách bài bản từ những năm 2000, đặc biệt các bài hát của các nhóm nhạc thần tượng rất được yêu thích. Âm nhạc của các nhóm nhạc thần tượng thường có đặc điểm là giai điệu đơn giản, sôi động, dễ hát theo, lời bài hát thú vị, kết hợp với khả năng nhảy đẹp mắt. Mặt khác, gần đây có thể thấy Hallyu cả trong lĩnh vực thể thao. Hàn Quốc thể hiện trình độ hàng đầu thế giới ở các môn như taekwondo, bắn cung, trượt băng tốc độ cự ly ngắn... Vì vậy, nhiều nước đã mời huấn luyện viên người Hàn Quốc về làm huấn luyện viên hoặc HLV trưởng đội tuyển quốc gia của mình, để học hỏi kỹ thuật, tinh thần và phương pháp huấn luyện của các vận động viên Hàn Quốc.

Bài 17Bài 19