사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 123–126
KIIP 5 – Bài 28: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 124
Mở trong sáchSection 1 — Các loại chợ
한국에는 다양한 종류의 시장이 있다. 정해진 날짜에만 정기적으로 열리는 정기시장은 아주 오래전부터 있었던 시장이다. 3일에 한 번씩 열리면 3일장, 5일에 한 번씩 열리면 5일장이라고 부른다. 교통이 편리해지고 인구가 늘어나면서 이제는 정기 시장이 많이 사라졌지만, 지방에서는 여전히 5일장 등이 남아 있어 직접 키운 농산물을 팔거나 사는 사람들이 많이 있다. 도시의 아파트 단지에도 특정한 요일을 정해놓고 장터가 열리기도 하며, 여기에서 신선한 농수산물을 구입할 수 있다. 날마다 열리는 시장을 상설 시장이라고 하는데, 재래시장, 슈퍼마켓, 대형 마트, 백화점 등이 여기에 해당한다. 옛날부터 동네 가까이에 있었던 재래시장에는 물건 값이 싸고 상인들의 인심이 좋아 사람들이 많이 몰린다. 재래시장에서는 소비자와 상인이 물건 값을 흥정하는 일이 흔히 벌어진다. 백화점이나 대형 마트는 농수산물부터 공산품에 이르기까지 다양한 종류의 물건을 팔고 있는 현대식 시장이다. 주차장이 넓고 물건의 종류가 많아 한꺼번에 많은 물건을 사두려는 소비자들에게 인기가 있다. 이러한 곳에서는 정찰제 거래를 원칙으로 한다. 정보 통신 기술이 발달하면서 홈쇼핑과 인터넷 쇼핑의 비중이 빠르게 증가하고 있다. TV를 통해 방송되는 상품을 전화로 주문하고 신용카드로 결제하거나 현금을 입금하여 구입할 수 있는 시장이 TV 홈쇼핑이다. 또한 인터넷을 이용하여 언제 어디서나 편리하게 상품을 주문할 수 있는 인터넷 쇼핑의 인기도 매우 높다. 그렇지만 물건을 직접 보고 구입하지 못하므로 사기 전에 신중해야 한다.
Ở Hàn Quốc có nhiều loại chợ khác nhau. Chợ phiên — chỉ họp vào những ngày nhất định — là loại chợ đã có từ rất lâu đời. Nếu họp mỗi 3 ngày một lần gọi là chợ 3 ngày, họp mỗi 5 ngày một lần gọi là chợ 5 ngày. Khi giao thông thuận tiện hơn và dân số tăng lên, chợ phiên đã biến mất khá nhiều, nhưng ở các vùng nông thôn vẫn còn chợ 5 ngày, nơi nhiều người bán mua nông sản tự trồng. Ở các khu chung cư trong thành phố cũng có phiên chợ họp vào ngày cố định trong tuần, nơi có thể mua nông thủy sản tươi. Chợ họp hàng ngày gọi là chợ thường trực, gồm chợ truyền thống, siêu thị, siêu thị lớn, trung tâm bách hóa... Chợ truyền thống vốn đã có gần khu dân cư từ xưa, giá cả rẻ và người bán thân thiện nên thu hút nhiều người. Ở chợ truyền thống, việc người mua và người bán mặc cả giá cả là chuyện thường thấy. Trung tâm bách hóa hay siêu thị lớn là loại chợ hiện đại, bán đủ loại hàng hóa từ nông thủy sản đến sản phẩm công nghiệp. Vì bãi đỗ xe rộng và có nhiều loại hàng hóa nên được người muốn mua nhiều đồ một lần ưa chuộng. Ở những nơi này, nguyên tắc là bán theo giá niêm yết. Khi công nghệ thông tin - truyền thông phát triển, tỷ trọng mua sắm qua truyền hình (home shopping) và mua sắm qua internet cũng tăng nhanh. Home shopping TV là hình thức mua hàng được quảng cáo trên TV bằng cách gọi điện thoại đặt hàng rồi thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản. Ngoài ra, mua sắm qua internet — cho phép đặt hàng tiện lợi mọi lúc mọi nơi — cũng rất được ưa chuộng. Tuy nhiên, vì không thể xem trực tiếp món hàng trước khi mua nên cần thận trọng trước khi mua.
Chi tiết từng câu· 15 câu
한국에는 다양한 종류의 시장이 있다.
Ở Hàn Quốc có nhiều loại chợ khác nhau.
정해진 날짜에만 정기적으로 열리는 정기시장은 아주 오래전부터 있었던 시장이다.
Chợ phiên — chỉ họp định kỳ vào những ngày nhất định — là loại chợ đã có từ rất lâu đời.
정기적으로 một cách định kỳ (定期的) · 정기시장 chợ phiên, chợ định kỳ (定期市場)
3일에 한 번씩 열리면 3일장, 5일에 한 번씩 열리면 5일장이라고 부른다.
Nếu họp mỗi 3 ngày một lần gọi là chợ 3 ngày, họp mỗi 5 ngày một lần gọi là chợ 5 ngày.
5일장 chợ phiên 5 ngày họp một lần (五日場)
교통이 편리해지고 인구가 늘어나면서 이제는 정기 시장이 많이 사라졌지만, 지방에서는 여전히 5일장 등이 남아 있어 직접 키운 농산물을 팔거나 사는 사람들이 많이 있다.
Khi giao thông thuận tiện hơn và dân số tăng lên, chợ phiên đã biến mất khá nhiều, nhưng ở các vùng nông thôn vẫn còn chợ 5 ngày, nơi nhiều người bán mua nông sản tự trồng.
사라지다 biến mất · 농산물 nông sản (農産物)
도시의 아파트 단지에도 특정한 요일을 정해놓고 장터가 열리기도 하며, 여기에서 신선한 농수산물을 구입할 수 있다.
Ở các khu chung cư trong thành phố cũng có phiên chợ họp vào ngày cố định trong tuần, nơi có thể mua nông thủy sản tươi.
단지 khu (chung cư) (團地) · 특정하다 nhất định, cụ thể (特定) · 장터 bãi chợ, phiên chợ · 농수산물 nông thuỷ sản (農水産物)
-기도 하며 "cũng có khi … và": 장터가 열리기도 하며 = cũng có phiên chợ họp, và…
날마다 열리는 시장을 상설 시장이라고 하는데, 재래시장, 슈퍼마켓, 대형 마트, 백화점 등이 여기에 해당한다.
Chợ họp hàng ngày gọi là chợ thường trực, gồm chợ truyền thống, siêu thị, siêu thị lớn, trung tâm bách hóa...
상설 시장 chợ thường trực, họp hằng ngày (常設市場) · 재래시장 chợ truyền thống (在來市場) · 대형 마트 đại siêu thị (大型) · 백화점 trung tâm bách hoá (百貨店)
옛날부터 동네 가까이에 있었던 재래시장에는 물건 값이 싸고 상인들의 인심이 좋아 사람들이 많이 몰린다.
Chợ truyền thống vốn đã có gần khu dân cư từ xưa, giá cả rẻ và người bán tốt bụng nên thu hút nhiều người.
상인 thương nhân, người bán hàng (商人) · 인심 lòng người, sự hào phóng (人心) · 몰리다 dồn đến, đổ xô đến
재래시장에서는 소비자와 상인이 물건 값을 흥정하는 일이 흔히 벌어진다.
Ở chợ truyền thống, việc người mua và người bán mặc cả giá cả là chuyện thường thấy.
흥정하다 mặc cả, trả giá
백화점이나 대형 마트는 농수산물부터 공산품에 이르기까지 다양한 종류의 물건을 팔고 있는 현대식 시장이다.
Trung tâm bách hóa hay siêu thị lớn là loại chợ hiện đại, bán đủ loại hàng hóa từ nông thủy sản đến sản phẩm công nghiệp.
공산품 hàng công nghiệp (工産品) · 현대식 kiểu hiện đại (現代式)
-부터 -에 이르기까지 "từ … cho đến …": 농수산물부터 공산품에 이르기까지 = từ nông thuỷ sản đến hàng công nghiệp.
주차장이 넓고 물건의 종류가 많아 한꺼번에 많은 물건을 사두려는 소비자들에게 인기가 있다.
Vì bãi đỗ xe rộng và có nhiều loại hàng hóa nên được người muốn mua sẵn nhiều đồ một lần ưa chuộng.
사두다 mua sẵn, mua để dành
이러한 곳에서는 정찰제 거래를 원칙으로 한다.
Ở những nơi này, nguyên tắc là bán theo giá niêm yết.
정찰제 chế độ giá niêm yết (正札制)
-을 원칙으로 하다 "lấy … làm nguyên tắc": 정찰제 거래를 원칙으로 한다 = nguyên tắc là bán theo giá niêm yết.
정보 통신 기술이 발달하면서 홈쇼핑과 인터넷 쇼핑의 비중이 빠르게 증가하고 있다.
Khi công nghệ thông tin - truyền thông phát triển, tỷ trọng mua sắm qua truyền hình (home shopping) và mua sắm qua internet cũng tăng nhanh.
정보 통신 thông tin – truyền thông (情報通信)
TV를 통해 방송되는 상품을 전화로 주문하고 신용카드로 결제하거나 현금을 입금하여 구입할 수 있는 시장이 TV 홈쇼핑이다.
Home shopping TV là hình thức mua hàng trong đó ta gọi điện đặt món hàng được quảng cáo trên TV rồi thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc chuyển tiền mặt vào tài khoản.
방송되다 được phát sóng (放送) · 입금하다 nộp tiền, chuyển tiền vào tài khoản (入金)
또한 인터넷을 이용하여 언제 어디서나 편리하게 상품을 주문할 수 있는 인터넷 쇼핑의 인기도 매우 높다.
Ngoài ra, mua sắm qua internet — cho phép đặt hàng tiện lợi mọi lúc mọi nơi — cũng rất được ưa chuộng.
언제 어디서나 mọi lúc mọi nơi
그렇지만 물건을 직접 보고 구입하지 못하므로 사기 전에 신중해야 한다.
Tuy nhiên, vì không thể xem trực tiếp món hàng rồi mới mua nên cần thận trọng trước khi mua.
Trang 125
Mở trong sáchSection 2 — Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
TV 홈쇼핑이나 인터넷 쇼핑이 늘어나고 상품의 수와 종류가 많아지면서, 물건 구입 과정이나 이후에 피해를 입는 소비자도 증가하고 있다. 이런 경우에 소비자는 수리, 교환, 환불, 피해 보상 등 소비자로서의 정당한 권리를 주장할 수 있다. 한국에서는 소비자가 상품을 구입하고 사용할 때 누릴 수 있는 권리를 법으로 정해 놓고 있다. 구입한 상품에서 문제가 발생한 경우에는 먼저 그 물건을 구입한 상점이나 그것을 만든 기업과의 상담을 통해 피해를 보상받을 수 있도록 한다. 만약 여기에서 문제가 해결되지 않고 전문가의 도움이 필요한 경우에는 한국소비자원(http://www.kca.go.kr) 등 소비자를 도와주는 전문 기관의 도움을 받을 수 있다. 이들 기관은 누구에게 문제의 책임이 있는지 밝혀주고 적절한 보상이 이루어지도록 소비자를 도와준다.
Khi mua sắm qua home shopping TV hay internet tăng lên và số lượng, chủng loại hàng hóa ngày càng nhiều, số người tiêu dùng bị thiệt hại trong hoặc sau quá trình mua hàng cũng tăng lên. Trong trường hợp này, người tiêu dùng có thể yêu cầu các quyền chính đáng của mình như sửa chữa, đổi hàng, hoàn tiền, bồi thường thiệt hại... Ở Hàn Quốc, pháp luật quy định rõ những quyền mà người tiêu dùng được hưởng khi mua và sử dụng hàng hóa. Khi sản phẩm đã mua có vấn đề, trước tiên nên liên hệ với cửa hàng đã mua hoặc doanh nghiệp sản xuất sản phẩm đó để được bồi thường thiệt hại. Nếu vấn đề không được giải quyết và cần đến sự trợ giúp của chuyên gia, có thể nhờ đến các cơ quan chuyên môn hỗ trợ người tiêu dùng như Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc (한국소비자원, http://www.kca.go.kr). Các cơ quan này sẽ giúp xác định ai chịu trách nhiệm về vấn đề đó và hỗ trợ người tiêu dùng nhận được bồi thường thỏa đáng.
Chi tiết từng câu· 6 câu
TV 홈쇼핑이나 인터넷 쇼핑이 늘어나고 상품의 수와 종류가 많아지면서, 물건 구입 과정이나 이후에 피해를 입는 소비자도 증가하고 있다.
Khi mua sắm qua home shopping TV hay internet tăng lên và số lượng, chủng loại hàng hóa ngày càng nhiều, số người tiêu dùng bị thiệt hại trong hoặc sau quá trình mua hàng cũng tăng lên.
피해를 입다 bị thiệt hại (被害)
이런 경우에 소비자는 수리, 교환, 환불, 피해 보상 등 소비자로서의 정당한 권리를 주장할 수 있다.
Trong trường hợp này, người tiêu dùng có thể yêu cầu các quyền chính đáng của người tiêu dùng như sửa chữa, đổi hàng, hoàn tiền, bồi thường thiệt hại...
보상 bồi thường (補償) · 정당하다 chính đáng (正當) · 주장하다 đòi, khẳng định, chủ trương (主張)
한국에서는 소비자가 상품을 구입하고 사용할 때 누릴 수 있는 권리를 법으로 정해 놓고 있다.
Ở Hàn Quốc, pháp luật quy định rõ những quyền mà người tiêu dùng được hưởng khi mua và sử dụng hàng hóa.
구입한 상품에서 문제가 발생한 경우에는 먼저 그 물건을 구입한 상점이나 그것을 만든 기업과의 상담을 통해 피해를 보상받을 수 있도록 한다.
Khi sản phẩm đã mua có vấn đề, trước tiên nên trao đổi với cửa hàng đã mua hoặc doanh nghiệp sản xuất sản phẩm đó để được bồi thường thiệt hại.
상점 cửa hàng (商店)
만약 여기에서 문제가 해결되지 않고 전문가의 도움이 필요한 경우에는 한국소비자원(http://www.kca.go.kr) 등 소비자를 도와주는 전문 기관의 도움을 받을 수 있다.
Nếu vấn đề không được giải quyết và cần đến sự trợ giúp của chuyên gia, có thể nhờ đến các cơ quan chuyên môn hỗ trợ người tiêu dùng như Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc (http://www.kca.go.kr).
한국소비자원 Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc – KCA (韓國消費者院) · 전문 기관 cơ quan chuyên môn (專門機關)
이들 기관은 누구에게 문제의 책임이 있는지 밝혀주고 적절한 보상이 이루어지도록 소비자를 도와준다.
Các cơ quan này giúp làm rõ ai chịu trách nhiệm về vấn đề đó và hỗ trợ người tiêu dùng nhận được bồi thường thỏa đáng.
밝히다 làm sáng tỏ, làm rõ · 적절하다 thích đáng, phù hợp (適切)