사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 23–26
KIIP 5 – Bài 3: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 24
Mở trong sáchSection 1 — Người Hàn Quốc làm việc ở đâu
한국에서는 15세 이상부터 일을 하는 것이 가능하다. 그런데 대부분 고등학교까지 졸업하고, 대학에 가는 사람들이 많은 편이어서 보통 20세 이상이 되어야 일을 하기 시작한다. 그리고 평균적으로 55세에서 60세 전후에 직장에서 은퇴한다. 현재 한국인이 가장 많이 원하는 일자리는 '공무원'이고, 뽑는 수가 적어서 경쟁률도 높다. 그 다음으로는 대기업체에서 일하기를 원한다. 예전에는 대학졸업을 앞둔 시기에 맞추어 입사시험을 치르는 경우가 많았으나, 최근에는 수시로 채용을 하는 방식으로 바뀌고 있다. 그외에도 작은 중소 회사에 취직하거나, 가게를 열어서 장사를 하거나 개인적으로 회사를 차리는 사람들의 비율도 높아지고 있다. 몇 십년 전까지만 해도 한국에서 일을 하는 사람들은 대부분 남성이었다. 그런데 최근 들어 남녀의 대학 진학률이 비슷해지고 취업을 하는 남녀의 비율도 그 격차가 많이 줄어들고 있다. 또한, 최근에는 남편과 아내 모두가 일을 하는 맞벌이 부부도 증가하고 있다. 그러나 여성의 경우에는 30대 중반을 전후해서 출산과 양육 등의 문제로 일을 그만두는 경우가 많다. 자녀를 어느 정도 키운 후에 다시 일을 하기 원하는 여성들이 많지만, 다시 취업하기가 쉽지 않아서 어려움을 겪기도 한다.
Ở Hàn Quốc, người từ 15 tuổi trở lên đã có thể đi làm. Nhưng vì phần lớn học hết cấp 3 rồi học lên đại học, nên thường phải trên 20 tuổi mới bắt đầu đi làm. Và trung bình mọi người nghỉ hưu ở độ tuổi khoảng 55 đến 60. Công việc mà người Hàn Quốc hiện nay mong muốn nhất là "công chức", vì tuyển ít nên tỷ lệ cạnh tranh cao. Tiếp theo là mong muốn làm việc ở các tập đoàn lớn. Ngày trước, người ta thường thi tuyển dụng đúng vào thời điểm sắp tốt nghiệp đại học, nhưng gần đây các công ty chuyển sang tuyển dụng thường xuyên hơn. Ngoài ra, tỷ lệ người xin việc ở các công ty vừa và nhỏ, mở cửa hàng buôn bán, hay tự đứng ra thành lập công ty riêng cũng đang tăng lên. Cho đến vài chục năm trước, phần lớn người đi làm ở Hàn Quốc là nam giới. Nhưng gần đây, tỷ lệ vào đại học của nam và nữ đã gần bằng nhau, khoảng cách về tỷ lệ đi làm giữa nam và nữ cũng thu hẹp đáng kể. Ngoài ra, số cặp vợ chồng cùng đi làm cũng đang tăng lên. Tuy nhiên, với phụ nữ, nhiều người phải nghỉ việc vào khoảng giữa độ tuổi 30 vì lý do sinh con và nuôi con. Có nhiều phụ nữ muốn quay lại đi làm sau khi con đã lớn một chút, nhưng việc xin việc lại không dễ dàng nên họ cũng gặp nhiều khó khăn.
Trang 25
Mở trong sáchSection 2 — Cuộc sống công sở
한국의 관공서나 회사에서는 보통 오전 9시부터 오후 6시까지 일을 한다. 그 가운데 12시를 전후하여 1시간 정도의 점심시간이 있다. 하루에 8시간 정도 일을 하는 것이다. 그렇다고 오후 6시가 되면 모든 직장인이 하던 일을 멈추고 퇴근하여 개인 시간을 보내는 것은 아니다. 저녁을 먹고 직장에 남아서 밤늦게까지 일을 하는 사람들도 많은데, 이것을 '야근'이라고 한다. 직장생활을 하는 경우에는 대부분 월요일에서 금요일까지 5일만 일을 하는 '주 5일제'가 적용되지만, 일부 직장에서는 토요일이나 일요일에도 일을 한다. 식당과 같은 가게는 1주일 내내 쉬지 않고 손님을 받는 곳도 있다. 대도시에서는 24시간 쉬지 않고 여는 식당이나 물건을 파는 가게도 볼 수 있다. 한국에서는 회사 직원들이 회사 근처에서 직장생활에서 생긴 스트레스를 풀기 위한 모임을 갖기도 한다. 이를 '회식'이라고 한다. 회식을 하는 날에는 식사와 함께 술을 마시기도 하고 노래방에 가기도 한다. 그래서 회식이 밤늦게까지 이어지는 경우도 많다.
Cơ quan nhà nước hay công ty ở Hàn Quốc thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều. Ở giữa, khoảng 12 giờ trưa có khoảng 1 tiếng nghỉ ăn trưa. Tức là một ngày làm việc khoảng 8 tiếng. Nhưng không phải cứ đến 6 giờ chiều là mọi nhân viên đều dừng việc và về nhà nghỉ ngơi riêng. Có nhiều người ăn tối xong vẫn ở lại công ty làm việc đến khuya, gọi là "làm thêm giờ" ('야근'). Khi đi làm, phần lớn áp dụng chế độ "làm 5 ngày/tuần" (từ thứ Hai đến thứ Sáu), nhưng một số nơi làm việc vẫn làm cả thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Có những quán ăn phục vụ khách suốt cả tuần không nghỉ. Ở các thành phố lớn còn có thể thấy quán ăn hay cửa hàng mở cửa 24 giờ không nghỉ. Ở Hàn Quốc, nhân viên công ty cũng thường tụ tập gần công ty để giải tỏa căng thẳng trong công việc, gọi là "họp mặt sau giờ làm" ('회식'). Vào ngày có buổi họp mặt này, mọi người vừa ăn vừa uống rượu, có khi còn đi hát karaoke. Vì vậy buổi họp mặt nhiều khi kéo dài đến tận khuya.