VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Hiểu biết Xã hội Hàn Quốc

사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 163–166

KIIP 5 – Bài 38: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 164

Mở trong sách

Section 1 — Goryeo

통일신라 말, 충청 지역의 호족이었던 왕건은 918년 고려를 세우고, 935년 신라를, 936년 후백제를 멸망시킴으로써 후삼국을 다시 통일하였다. 고려는 고구려, 백제, 신라의 문화를 받아들여 정치·사회·문화적으로 동질성이 강화되었다. 뿐만 아니라 발해 사람들까지도 받아들였다. 왕건은 한반도 북쪽의 지역을 다시 찾아서 진정한 민족 통일을 이루고자 하였다. 그는 북진 정책을 추진하면서 나라 이름도 옛 고구려의 영토를 회복하겠다는 뜻을 담아 '고려'라고 지었다. 고려는 주변의 여러 나라와 무역을 활발하게 하였다. 특히 개경(오늘날 북한의 개성) 근처의 벽란도는 국제적인 무역항으로 아라비아 상인들도 들어와 무역을 하였다. 이때 아라비아 상인들이 부른 고려의 외국식 발음이 '코리아'가 되었다. 고려의 정치는 귀족을 중심으로 이루어졌다. 고려 말에는 무신들이 권력을 잡고 정치를 하던 때도 있었다. 고려시대 사람들은 주로 불교를 믿었으며, 국가가 주도하여 팔관회 등의 불교 행사를 열었다. 고려는 한반도 북쪽에 위치한 여러 민족들의 침략을 계속 받았으나 모두 물리치면서 영토를 넓혀갔다. 그러나 14세기 남과 북으로 외국세력의 침입을 받았고 이들을 물리치는 과정에서 성장한 세력의 대표인 이성계가 새로운 왕조인 조선을 세웠다.

Cuối thời Silla thống nhất, Wang Geon — một hào tộc vùng Chungcheong — đã lập ra Goryeo vào năm 918, sau đó tiêu diệt Silla năm 935 và Hậu Baekje năm 936, tái thống nhất thời kỳ Hậu Tam Quốc. Goryeo tiếp thu văn hóa của Goguryeo, Baekje, Silla nên sự đồng nhất về chính trị, xã hội, văn hóa được củng cố. Không chỉ vậy, Goryeo còn tiếp nhận cả người dân Balhae (Bột Hải). Wang Geon mong muốn giành lại vùng đất phía bắc bán đảo Triều Tiên để đạt được sự thống nhất dân tộc thực sự. Ông theo đuổi chính sách Bắc tiến, và đặt tên nước là "Goryeo" mang ý nghĩa khôi phục lãnh thổ xưa của Goguryeo. Goryeo giao thương sôi động với nhiều nước xung quanh. Đặc biệt, cảng Byeongnando gần Gaegyeong (nay là Gaeseong, Bắc Triều Tiên) là cảng thương mại quốc tế, thương nhân Ả Rập cũng đến đây buôn bán. Cách phát âm nước ngoài mà thương nhân Ả Rập gọi Goryeo lúc đó chính là nguồn gốc của từ "Korea". Chính trị Goryeo xoay quanh tầng lớp quý tộc. Cuối thời Goryeo, có giai đoạn võ quan nắm quyền lực và điều hành chính trị. Người dân thời Goryeo chủ yếu theo Phật giáo, nhà nước đứng ra tổ chức các lễ hội Phật giáo như Palgwanhoe. Goryeo liên tục bị nhiều dân tộc phía bắc bán đảo Triều Tiên xâm lược, nhưng đều đánh bại và mở rộng lãnh thổ. Tuy nhiên, đến thế kỷ 14, Goryeo bị các thế lực nước ngoài xâm lược cả phía nam lẫn phía bắc, và trong quá trình đánh bại chúng, Yi Seong-gye — đại diện cho thế lực trưởng thành từ đó — đã lập nên vương triều mới là Joseon.

Chi tiết từng câu· 13 câu
  1. 통일신라 말, 충청 지역의 호족이었던 왕건은 918년 고려를 세우고, 935년 신라를, 936년 후백제를 멸망시킴으로써 후삼국을 다시 통일하였다.

    Cuối thời Silla thống nhất, Wang Geon — một hào tộc vùng Chungcheong — đã lập ra Goryeo vào năm 918, sau đó tiêu diệt Silla năm 935 và Hậu Baekje năm 936, tái thống nhất thời kỳ Hậu Tam Quốc.

    통일신라 Silla thống nhất (統一新羅) · 호족 hào tộc, dòng họ có thế lực địa phương (豪族) · 왕건 Wang Geon — vua sáng lập Goryeo (王建) · 멸망시키다 tiêu diệt, làm diệt vong (滅亡) · 후삼국 Hậu Tam Quốc (後三國)

  2. 고려는 고구려, 백제, 신라의 문화를 받아들여 정치·사회·문화적으로 동질성이 강화되었다.

    Goryeo tiếp thu văn hóa của Goguryeo, Baekje, Silla nên sự đồng nhất về chính trị, xã hội, văn hóa được củng cố.

    강화되다 được tăng cường, củng cố (強化)

  3. 뿐만 아니라 발해 사람들까지도 받아들였다.

    Không chỉ vậy, Goryeo còn tiếp nhận cả người dân Balhae (Bột Hải).

    발해 Balhae — nước Bột Hải (渤海)

  4. 왕건은 한반도 북쪽의 지역을 다시 찾아서 진정한 민족 통일을 이루고자 하였다.

    Wang Geon mong muốn giành lại vùng đất phía bắc bán đảo Triều Tiên để đạt được sự thống nhất dân tộc thực sự.

    진정하다 chân chính, thực sự (眞正) · 민족 dân tộc (民族)

  5. 그는 북진 정책을 추진하면서 나라 이름도 옛 고구려의 영토를 회복하겠다는 뜻을 담아 '고려'라고 지었다.

    Ông theo đuổi chính sách Bắc tiến, và đặt tên nước là "Goryeo" mang ý nghĩa khôi phục lãnh thổ xưa của Goguryeo.

    북진 정책 chính sách Bắc tiến (北進政策) · 회복하다 khôi phục (回復)

  6. 고려는 주변의 여러 나라와 무역을 활발하게 하였다.

    Goryeo giao thương sôi động với nhiều nước xung quanh.

  7. 특히 개경(오늘날 북한의 개성) 근처의 벽란도는 국제적인 무역항으로 아라비아 상인들도 들어와 무역을 하였다.

    Đặc biệt, cảng Byeongnando gần Gaegyeong (nay là Gaeseong, Bắc Triều Tiên) là cảng thương mại quốc tế, thương nhân Ả Rập cũng đến đây buôn bán.

    개경 Gaegyeong — kinh đô Goryeo (開京) · 무역항 cảng thương mại (貿易港)

  8. 이때 아라비아 상인들이 부른 고려의 외국식 발음이 '코리아'가 되었다.

    Cách phát âm kiểu nước ngoài mà thương nhân Ả Rập gọi Goryeo lúc đó đã trở thành "Korea".

    외국식 kiểu nước ngoài (外國式) · 발음 phát âm (發音)

  9. 고려의 정치는 귀족을 중심으로 이루어졌다.

    Chính trị Goryeo xoay quanh tầng lớp quý tộc.

    귀족 quý tộc (貴族)

  10. 고려 말에는 무신들이 권력을 잡고 정치를 하던 때도 있었다.

    Cuối thời Goryeo, có giai đoạn võ quan nắm quyền lực và điều hành chính trị.

    무신 võ quan, võ thần (武臣)

  11. 고려시대 사람들은 주로 불교를 믿었으며, 국가가 주도하여 팔관회 등의 불교 행사를 열었다.

    Người dân thời Goryeo chủ yếu theo Phật giáo, nhà nước đứng ra tổ chức các lễ hội Phật giáo như Palgwanhoe.

    주도하다 chủ đạo, đứng ra dẫn dắt (主導) · 팔관회 Palgwanhoe — lễ Bát Quan (八關會)

  12. 고려는 한반도 북쪽에 위치한 여러 민족들의 침략을 계속 받았으나 모두 물리치면서 영토를 넓혀갔다.

    Goryeo liên tục bị nhiều dân tộc ở phía bắc bán đảo Triều Tiên xâm lược, nhưng đều đánh bại và mở rộng lãnh thổ.

    침략 sự xâm lược (侵略) · 물리치다 đánh lui, đánh bại

  13. 그러나 14세기 남과 북으로 외국세력의 침입을 받았고 이들을 물리치는 과정에서 성장한 세력의 대표인 이성계가 새로운 왕조인 조선을 세웠다.

    Tuy nhiên, đến thế kỷ 14, Goryeo bị các thế lực nước ngoài xâm nhập cả phía nam lẫn phía bắc, và trong quá trình đánh bại chúng, Yi Seong-gye — đại diện cho thế lực trưởng thành từ đó — đã lập nên vương triều mới là Joseon.

    세력 thế lực (勢力) · 침입 sự xâm nhập (侵入) · 이성계 Yi Seong-gye — vua sáng lập Joseon (李成桂)

Trang 165

Mở trong sách

Section 2 — Joseon và chế độ đẳng cấp

1392년 조선을 세운 태조(太祖) 이성계는 2년 후 한양(현재의 서울)으로 수도를 옮겼다. 그리고 나라에 대한 충성과 부모에 대한 효도를 중요하게 생각하는 유교 사상을 토대로 나라의 질서를 바로 잡아 새로운 정치를 실천하고자 하였다. 조선은 신분제 국가였는데, 양반, 중인, 상민, 천민으로 나누어져 있었다. 신분별로 하는 일이 나뉘어져 있었으며 신분은 자식에게도 그대로 이어졌다. (양반: 문반과 무반 및 그들의 가족을 말함 / 중인: 주로 통역관, 의사와 같은 기술직 일을 맡았음 / 상민: 주로 농사를 짓고, 국가에 세금을 냄 / 천민: 노비, 백정 등과 같이 가장 낮은 계급에 속함) 16세기 말에서 17세기에 조선은 일본과 중국(청)의 침략을 받았다. 이로 인해 많은 사람들이 죽고 농토가 황폐화되는 등의 위기를 겪었다. 이와 같은 상황에서 정치를 개혁하고 농업과 상공업을 발달시키기 위한 새로운 정책들이 실시되었다. 그 결과 조선의 정치와 사회는 안정을 되찾았으며, 문화 또한 크게 발달할 수 있었다.

Năm 1392, Thái Tổ Yi Seong-gye lập ra Joseon, và 2 năm sau dời đô về Hanyang (nay là Seoul). Ông dựa trên tư tưởng Nho giáo — coi trọng lòng trung thành với đất nước và hiếu thảo với cha mẹ — để chỉnh đốn trật tự đất nước và thực hiện nền chính trị mới. Joseon là nhà nước có chế độ đẳng cấp, chia thành yangban (quý tộc), jungin (trung nhân), sangmin (dân thường), cheonmin (tiện dân). Công việc được phân chia theo từng đẳng cấp, và đẳng cấp được truyền lại y nguyên cho con cái. (Yangban: chỉ quan văn, quan võ và gia đình họ. Jungin: chủ yếu làm các công việc kỹ thuật như phiên dịch, thầy thuốc. Sangmin: chủ yếu làm nông và đóng thuế cho nhà nước. Cheonmin: thuộc tầng lớp thấp nhất như nô tỳ, người mổ gia súc...) Cuối thế kỷ 16 đến thế kỷ 17, Joseon bị Nhật Bản và Trung Quốc (nhà Thanh) xâm lược. Vì vậy, nhiều người chết và ruộng đất bị tàn phá, đất nước trải qua khủng hoảng. Trong hoàn cảnh đó, nhiều chính sách mới được thực hiện để cải cách chính trị và phát triển nông nghiệp, công thương nghiệp. Kết quả là chính trị và xã hội Joseon lấy lại được sự ổn định, văn hóa cũng phát triển mạnh mẽ.

Chi tiết từng câu· 12 câu
  1. 1392년 조선을 세운 태조(太祖) 이성계는 2년 후 한양(현재의 서울)으로 수도를 옮겼다.

    Năm 1392, Thái Tổ Yi Seong-gye lập ra Joseon, và 2 năm sau dời đô về Hanyang (nay là Seoul).

    태조 Thái Tổ — miếu hiệu vị vua khai quốc (太祖) · 한양 Hanyang — tên cũ của Seoul (漢陽)

  2. 그리고 나라에 대한 충성과 부모에 대한 효도를 중요하게 생각하는 유교 사상을 토대로 나라의 질서를 바로 잡아 새로운 정치를 실천하고자 하였다.

    Ông dựa trên tư tưởng Nho giáo — coi trọng lòng trung thành với đất nước và hiếu thảo với cha mẹ — để chỉnh đốn trật tự đất nước và thực hiện nền chính trị mới.

    충성 lòng trung thành (忠誠) · 유교 사상 tư tưởng Nho giáo (儒敎思想)

    을/를 토대로 유교 사상을 토대로 = lấy tư tưởng Nho giáo làm nền tảng, dựa trên.

  3. 조선은 신분제 국가였는데, 양반, 중인, 상민, 천민으로 나누어져 있었다.

    Joseon là nhà nước có chế độ đẳng cấp, chia thành yangban (quý tộc), jungin (trung nhân), sangmin (dân thường), cheonmin (tiện dân).

    신분제 chế độ thân phận, đẳng cấp (身分制) · 양반 yangban — tầng lớp quý tộc (兩班) · 중인 jungin — trung nhân (中人) · 상민 sangmin — thường dân (常民) · 천민 cheonmin — tiện dân (賤民)

  4. 신분별로 하는 일이 나뉘어져 있었으며 신분은 자식에게도 그대로 이어졌다.

    Công việc được phân chia theo từng đẳng cấp, và đẳng cấp được truyền lại y nguyên cho con cái.

    신분 thân phận, đẳng cấp (身分) · -별로 theo từng… (別) · 자식 con cái (子息)

  5. (양반: 문반과 무반 및 그들의 가족을 말함 /

    (Yangban: chỉ quan văn, quan võ và gia đình họ.

    문반 ban văn, quan văn (文班) · 무반 ban võ, quan võ (武班)

    -음 (đuôi ghi chú) 말함 = (nó) chỉ…; đuôi danh từ hóa dùng để kết thúc câu trong ghi chú, bảng biểu.

  6. 중인: 주로 통역관, 의사와 같은 기술직 일을 맡았음 /

    Jungin: chủ yếu làm các công việc kỹ thuật như phiên dịch, thầy thuốc.

    통역관 quan thông dịch (通譯官) · 기술직 nghề kỹ thuật (技術職)

  7. 상민: 주로 농사를 짓고, 국가에 세금을 냄 /

    Sangmin: chủ yếu làm nông và đóng thuế cho nhà nước.

  8. 천민: 노비, 백정 등과 같이 가장 낮은 계급에 속함)

    Cheonmin: thuộc tầng lớp thấp nhất như nô tỳ, người mổ gia súc...)

    노비 nô tỳ (奴婢) · 백정 người mổ gia súc (白丁) · 계급 giai cấp, tầng lớp (階級)

  9. 16세기 말에서 17세기에 조선은 일본과 중국(청)의 침략을 받았다.

    Cuối thế kỷ 16 đến thế kỷ 17, Joseon bị Nhật Bản và Trung Quốc (nhà Thanh) xâm lược.

    청 nhà Thanh (淸)

  10. 이로 인해 많은 사람들이 죽고 농토가 황폐화되는 등의 위기를 겪었다.

    Vì vậy, nhiều người chết và ruộng đất bị tàn phá, đất nước trải qua khủng hoảng.

    농토 ruộng đất canh tác (農土) · 황폐화되다 bị hoang phế, tàn phá (荒廢化)

    이로 인해 "do điều này, vì vậy": liên từ chỉ nguyên nhân trong văn viết.

  11. 이와 같은 상황에서 정치를 개혁하고 농업과 상공업을 발달시키기 위한 새로운 정책들이 실시되었다.

    Trong hoàn cảnh đó, nhiều chính sách mới được thực hiện để cải cách chính trị và phát triển nông nghiệp, công thương nghiệp.

    개혁하다 cải cách (改革) · 상공업 công thương nghiệp (商工業)

  12. 그 결과 조선의 정치와 사회는 안정을 되찾았으며, 문화 또한 크게 발달할 수 있었다.

    Kết quả là chính trị và xã hội Joseon lấy lại được sự ổn định, văn hóa cũng phát triển mạnh mẽ.

    되찾다 lấy lại, giành lại · 또한 cũng, ngoài ra

Bài 37Bài 39