사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 183–186
KIIP 5 – Bài 43: dịch tiếng Việt và ngữ pháp
Trang 184
Mở trong sáchSection 1 — Di sản văn hóa Phật giáo
한국은 중국, 태국, 베트남 등의 아시아 국가들과 마찬가지로 불교문화가 발달하였다. 한국에 불교가 처음 전해진 것은 삼국시대였다. 중국에서 전해진 불교는 오랜 시간 동안 왕이나 귀족에서부터 평민들에 이르기까지 많은 사람들이 믿었다. 그래서 오늘날까지도 한국 곳곳에는 절과 불상, 탑 등 다양한 불교 문화유산이 남아있다. 신라의 수도였던 경주 지역에 가면 많은 불교 유적을 볼 수 있다. 대표적인 것이 불국사와 석굴암이다. 불국사는 부처님의 뜻을 잘 형상화하여 만든 대표적인 절이다. 바위를 다듬어 만든 석굴암은 신라인의 불교 신앙과 우수한 조각 기술을 보여준다. 고려시대에도 불교문화가 크게 발전하였다. 대표적인 유산이 바로 고려대장경이다. 고려는 몽골의 침략으로 오랫동안 전쟁에 시달렸고 백성들은 많은 어려움을 겪어야 했다. 그래서 고려인들은 부처님의 가르침을 나무판에 새겨 몽골의 침략을 물리치려고 했다. 부처님의 말씀을 적은 나무판이 8만장이 넘어서 흔히 팔만대장경이라고도 부른다.
Giống như các nước châu Á khác như Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam, văn hóa Phật giáo cũng phát triển ở Hàn Quốc. Phật giáo được truyền vào Hàn Quốc lần đầu tiên vào thời Tam Quốc. Phật giáo du nhập từ Trung Quốc được đông đảo người dân — từ vua chúa, quý tộc đến thường dân — tin theo trong thời gian dài. Vì vậy, cho đến ngày nay, khắp nơi ở Hàn Quốc vẫn còn nhiều di sản văn hóa Phật giáo như chùa, tượng Phật, tháp... Đến vùng Gyeongju — từng là kinh đô của Silla — ta có thể thấy nhiều di tích Phật giáo. Tiêu biểu là chùa Bulguksa và động đá Seokguram. Bulguksa là ngôi chùa tiêu biểu, được xây dựng để thể hiện ý nghĩa của Đức Phật. Seokguram, được tạo ra bằng cách đục đẽo đá, thể hiện tín ngưỡng Phật giáo và kỹ thuật điêu khắc xuất sắc của người Silla. Thời Goryeo, văn hóa Phật giáo cũng phát triển mạnh mẽ. Di sản tiêu biểu chính là Đại Tạng Kinh Goryeo. Goryeo phải chịu chiến tranh lâu dài do bị Mông Cổ xâm lược, dân chúng phải chịu đựng nhiều khó khăn. Vì vậy, người Goryeo đã khắc lời dạy của Đức Phật lên các tấm gỗ với mong muốn đánh bại quân Mông Cổ. Vì số tấm gỗ khắc lời Phật vượt quá 80.000 tấm, nên thường được gọi là Palman Daejanggyeong (Bát Vạn Đại Tạng Kinh).
Chi tiết từng câu· 13 câu
한국은 중국, 태국, 베트남 등의 아시아 국가들과 마찬가지로 불교문화가 발달하였다.
Giống như các nước châu Á khác như Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam, văn hóa Phật giáo cũng phát triển ở Hàn Quốc.
불교문화 văn hóa Phật giáo (佛敎文化)
한국에 불교가 처음 전해진 것은 삼국시대였다.
Phật giáo được truyền vào Hàn Quốc lần đầu tiên vào thời Tam Quốc.
전해지다 được truyền đến
중국에서 전해진 불교는 오랜 시간 동안 왕이나 귀족에서부터 평민들에 이르기까지 많은 사람들이 믿었다.
Phật giáo du nhập từ Trung Quốc được đông đảo người dân — từ vua chúa, quý tộc đến thường dân — tin theo trong thời gian dài.
에서부터 ~에 이르기까지 왕이나 귀족에서부터 평민들에 이르기까지 = từ vua, quý tộc cho đến thường dân (văn viết).
그래서 오늘날까지도 한국 곳곳에는 절과 불상, 탑 등 다양한 불교 문화유산이 남아있다.
Vì vậy, cho đến ngày nay, khắp nơi ở Hàn Quốc vẫn còn nhiều di sản văn hóa Phật giáo như chùa, tượng Phật, tháp...
불상 tượng Phật (佛像) · 탑 tháp (塔)
신라의 수도였던 경주 지역에 가면 많은 불교 유적을 볼 수 있다.
Đến vùng Gyeongju — từng là kinh đô của Silla — ta có thể thấy nhiều di tích Phật giáo.
경주 Gyeongju — cố đô của Silla (慶州) · 유적 di tích (遺跡)
대표적인 것이 불국사와 석굴암이다.
Tiêu biểu là chùa Bulguksa và động đá Seokguram.
석굴암 Seokguram — hang đá thờ Phật (石窟庵)
불국사는 부처님의 뜻을 잘 형상화하여 만든 대표적인 절이다.
Bulguksa là ngôi chùa tiêu biểu, được xây dựng để thể hiện rõ ý nghĩa của Đức Phật.
부처님 Đức Phật · 형상화하다 hình tượng hóa, cụ thể hóa bằng hình ảnh (形象化)
바위를 다듬어 만든 석굴암은 신라인의 불교 신앙과 우수한 조각 기술을 보여준다.
Seokguram, được tạo ra bằng cách đục đẽo đá, thể hiện tín ngưỡng Phật giáo và kỹ thuật điêu khắc xuất sắc của người Silla.
바위 tảng đá, đá tảng · 다듬다 đẽo gọt, mài giũa · 조각 điêu khắc (彫刻)
고려시대에도 불교문화가 크게 발전하였다.
Thời Goryeo, văn hóa Phật giáo cũng phát triển mạnh mẽ.
대표적인 유산이 바로 고려대장경이다.
Di sản tiêu biểu chính là Đại Tạng Kinh Goryeo.
유산 di sản (遺産) · 고려대장경 Đại Tạng Kinh Goryeo — bộ kinh Phật khắc trên ván gỗ (高麗大藏經)
고려는 몽골의 침략으로 오랫동안 전쟁에 시달렸고 백성들은 많은 어려움을 겪어야 했다.
Goryeo phải chịu chiến tranh lâu dài do bị Mông Cổ xâm lược, dân chúng phải chịu đựng nhiều khó khăn.
몽골 Mông Cổ
그래서 고려인들은 부처님의 가르침을 나무판에 새겨 몽골의 침략을 물리치려고 했다.
Vì vậy, người Goryeo đã khắc lời dạy của Đức Phật lên các tấm gỗ với mong muốn đánh bại cuộc xâm lược của Mông Cổ.
나무판 tấm gỗ, ván gỗ
부처님의 말씀을 적은 나무판이 8만장이 넘어서 흔히 팔만대장경이라고도 부른다.
Vì số tấm gỗ khắc lời Phật vượt quá 80.000 tấm, nên thường còn được gọi là Palman Daejanggyeong (Bát Vạn Đại Tạng Kinh).
적다 ghi, chép · 팔만대장경 Bát Vạn Đại Tạng Kinh (八萬大藏經)
Trang 185
Mở trong sáchSection 2 — Di sản văn hóa vương triều
과거 한국은 오랫동안 왕이 다스리는 국가였다. 왕은 한 나라에서 최고의 권력을 가지고 있었다. 따라서 오늘날까지도 왕의 강력한 권위를 보여주는 찬란한 문화유산들이 전해지고 있다. 신라의 수도였던 경주에는 왕이나 왕비가 묻혀있는 무덤이 많이 남아 있다. 이 무덤 속에서 과거 왕이나 왕비가 사용했던 유물이 많이 발견되었다. 화려한 장식의 금관과 유리잔, 토기 등은 찬란했던 신라 왕실 문화를 잘 보여준다. 한국의 왕조문화는 500년간 조선의 수도였던 서울에서도 찾아볼 수 있다. 현재 서울에는 당시 왕이 살던 궁궐이 남아있다. 그 중 경복궁은 조선시대에 가장 먼저 세워진 궁궐이다. 웅장하면서도 사치스럽지 않고 주위와 조화를 이루는 경복궁은 오랫동안 조선 왕조의 중심지 역할을 하였다.
Trước đây, Hàn Quốc là quốc gia do vua cai trị trong thời gian dài. Vua nắm quyền lực tối cao trong một nước. Vì vậy, cho đến ngày nay vẫn còn lưu truyền những di sản văn hóa rực rỡ thể hiện uy quyền mạnh mẽ của nhà vua. Ở Gyeongju — từng là kinh đô của Silla — còn lại nhiều lăng mộ chôn cất vua và hoàng hậu. Trong những lăng mộ này, người ta đã phát hiện nhiều di vật mà vua và hoàng hậu ngày xưa từng sử dụng. Vương miện vàng trang trí lộng lẫy, ly thủy tinh, đồ gốm... cho thấy rõ nền văn hóa hoàng gia rực rỡ của Silla. Văn hóa vương triều Hàn Quốc cũng có thể tìm thấy ở Seoul — kinh đô của Joseon suốt 500 năm. Hiện nay, ở Seoul vẫn còn cung điện nơi nhà vua từng sinh sống. Trong đó, Gyeongbokgung là cung điện được xây dựng đầu tiên thời Joseon. Uy nghi nhưng không xa hoa, hài hòa với xung quanh, Gyeongbokgung đã đóng vai trò trung tâm của vương triều Joseon trong suốt thời gian dài.
Chi tiết từng câu· 10 câu
과거 한국은 오랫동안 왕이 다스리는 국가였다.
Trước đây, Hàn Quốc là quốc gia do vua cai trị trong thời gian dài.
왕은 한 나라에서 최고의 권력을 가지고 있었다.
Vua nắm quyền lực tối cao trong một nước.
최고 tối cao, cao nhất (最高)
따라서 오늘날까지도 왕의 강력한 권위를 보여주는 찬란한 문화유산들이 전해지고 있다.
Vì vậy, cho đến ngày nay vẫn còn lưu truyền những di sản văn hóa rực rỡ thể hiện uy quyền mạnh mẽ của nhà vua.
권위 uy quyền, quyền uy (權威) · 찬란하다 rực rỡ, huy hoàng (燦爛)
신라의 수도였던 경주에는 왕이나 왕비가 묻혀있는 무덤이 많이 남아 있다.
Ở Gyeongju — từng là kinh đô của Silla — còn lại nhiều lăng mộ nơi chôn cất vua và hoàng hậu.
왕비 vương phi, hoàng hậu (王妃) · 묻히다 được chôn cất · 무덤 mộ, lăng mộ
이 무덤 속에서 과거 왕이나 왕비가 사용했던 유물이 많이 발견되었다.
Trong những lăng mộ này, người ta đã phát hiện nhiều di vật mà vua và hoàng hậu ngày xưa từng sử dụng.
유물 di vật, cổ vật (遺物) · 발견되다 được phát hiện (發見)
화려한 장식의 금관과 유리잔, 토기 등은 찬란했던 신라 왕실 문화를 잘 보여준다.
Vương miện vàng trang trí lộng lẫy, ly thủy tinh, đồ gốm đất nung... cho thấy rõ nền văn hóa hoàng gia rực rỡ của Silla.
장식 trang trí, trang sức (裝飾) · 금관 vương miện vàng (金冠) · 유리잔 ly thủy tinh · 토기 đồ gốm đất nung (土器) · 왕실 hoàng gia, vương thất (王室)
한국의 왕조문화는 500년간 조선의 수도였던 서울에서도 찾아볼 수 있다.
Văn hóa vương triều Hàn Quốc cũng có thể tìm thấy ở Seoul — kinh đô của Joseon suốt 500 năm.
왕조문화 văn hóa vương triều (王朝文化)
현재 서울에는 당시 왕이 살던 궁궐이 남아있다.
Hiện nay, ở Seoul vẫn còn những cung điện nơi nhà vua thời đó từng sinh sống.
그 중 경복궁은 조선시대에 가장 먼저 세워진 궁궐이다.
Trong đó, Gyeongbokgung là cung điện được xây dựng đầu tiên thời Joseon.
경복궁 Gyeongbokgung — cung Cảnh Phúc (景福宮) · 세워지다 được xây dựng, được dựng lên
웅장하면서도 사치스럽지 않고 주위와 조화를 이루는 경복궁은 오랫동안 조선 왕조의 중심지 역할을 하였다.
Uy nghi nhưng không xa hoa, hài hòa với xung quanh, Gyeongbokgung đã đóng vai trò trung tâm của vương triều Joseon trong suốt thời gian dài.
웅장하다 hùng vĩ, uy nghi (雄壯) · 사치스럽다 xa hoa, xa xỉ (奢侈) · 조화를 이루다 hài hòa, tạo sự hài hòa (調和)