VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Hiểu biết Xã hội Hàn Quốc

사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 187–190

KIIP 5 – Bài 44: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 188

Mở trong sách

Section 1 — Bốn mùa ở Hàn Quốc

한국에는 봄, 여름, 가을, 겨울로 불리는 4개의 계절이 뚜렷하게 구별된다. 각 계절간의 날씨 차이가 크기 때문에 사람들의 삶의 모습도 무척 달라진다. 봄에는 대체로 포근하고 따뜻하며, 이따금씩 중국으로부터 황사가 불어온다. 여름에는 적도 부근의 태평양에서 불어오는 더운 바람의 영향으로 덥고 비가 많이 내린다. 가을은 대체로 비가 많이 오지 않기 때문에 맑고 화창한 날씨인 경우가 많다. 겨울에는 북쪽에서 불어오는 차가운 바람의 영향으로 춥고 건조하다. 계절에 따라 사람들의 생활 모습이 달라지기도 한다. 봄에는 개나리, 진달래, 벚꽃 등을 즐길 수 있지만, 황사가 올 때는 마스크를 준비해야 한다. 또한 여름에는 더위를 피하기 위해 물놀이를 즐기는데, 간혹 비가 많이 오면 홍수 피해가 생길 수도 있어서 이에 대비해야 한다. 가을에는 울긋불긋 물든 가을 산에서 단풍놀이를 즐긴다. 겨울이 시작될 무렵에는 김장을 담그면서 겨울을 지낼 준비를 한다. 겨울에는 눈썰매나 스키를 타는 사람들을 많이 볼 수 있다. (계절 / 기간 / 특성 / 각 계절에 볼 수 있는 현상 : 봄 3~5월 포근하고 따뜻함 — 황사, 꽃샘추위(초봄) / 여름 6~8월 무덥고 습함 — 열대야, 피서, 집중호우, 태풍, 장마 / 가을 9~11월 화창하고 건조함 — 낙엽, 추수, 단풍 / 겨울 12~2월 춥고 건조하고 눈이 내림 — 눈, 폭설)

Ở Hàn Quốc có 4 mùa rõ rệt: xuân, hạ, thu, đông. Vì sự khác biệt thời tiết giữa các mùa rất lớn nên nếp sống của người dân cũng thay đổi nhiều. Mùa xuân thường ấm áp, dễ chịu, thỉnh thoảng có bụi vàng thổi từ Trung Quốc sang. Mùa hè nóng và mưa nhiều do ảnh hưởng của gió nóng thổi từ Thái Bình Dương gần xích đạo. Mùa thu thường ít mưa nên phần lớn là những ngày trời trong xanh, nắng đẹp. Mùa đông lạnh và khô do ảnh hưởng của gió lạnh thổi từ phía bắc. Nếp sống của người dân cũng thay đổi theo mùa. Mùa xuân có thể ngắm hoa forsythia, hoa đỗ quyên, hoa anh đào, nhưng khi có bụi vàng thì phải chuẩn bị khẩu trang. Mùa hè, người ta thường đi chơi nước để tránh nóng, nhưng đôi khi mưa lớn có thể gây thiệt hại do lũ lụt nên cần đề phòng. Mùa thu, người ta đi ngắm lá đỏ trên những ngọn núi mùa thu rực rỡ sắc màu. Vào đầu mùa đông, người ta muối kim chi hàng loạt để chuẩn bị cho mùa đông. Vào mùa đông, dễ dàng bắt gặp nhiều người trượt tuyết hay chơi xe trượt tuyết. (Bảng tóm tắt 4 mùa: Xuân [tháng 3-5] ấm áp, dễ chịu — hiện tượng: bụi vàng, rét nàng Bân đầu xuân. Hè [tháng 6-8] nóng ẩm — hiện tượng: đêm nhiệt đới, đi tránh nóng, mưa lớn tập trung, bão, mùa mưa. Thu [tháng 9-11] trong xanh, khô ráo — hiện tượng: lá rụng, thu hoạch, lá đỏ mùa thu. Đông [tháng 12-2] lạnh, khô, có tuyết — hiện tượng: tuyết, tuyết lớn.)

Chi tiết từng câu· 17 câu
  1. 한국에는 봄, 여름, 가을, 겨울로 불리는 4개의 계절이 뚜렷하게 구별된다.

    Ở Hàn Quốc có 4 mùa được phân biệt rõ rệt, gọi là xuân, hạ, thu, đông.

    구별되다 được phân biệt (區別)

  2. 각 계절간의 날씨 차이가 크기 때문에 사람들의 삶의 모습도 무척 달라진다.

    Vì sự khác biệt thời tiết giữa các mùa rất lớn nên nếp sống của người dân cũng thay đổi nhiều.

    -간 giữa (các…) (間)

  3. 봄에는 대체로 포근하고 따뜻하며, 이따금씩 중국으로부터 황사가 불어온다.

    Mùa xuân thường ấm áp, dễ chịu, thỉnh thoảng có bụi vàng thổi từ Trung Quốc sang.

    포근하다 ấm áp, dễ chịu · 이따금씩 thỉnh thoảng · 황사 bụi vàng (黃砂) · 불어오다 thổi đến

  4. 여름에는 적도 부근의 태평양에서 불어오는 더운 바람의 영향으로 덥고 비가 많이 내린다.

    Mùa hè nóng và mưa nhiều do ảnh hưởng của gió nóng thổi từ Thái Bình Dương gần xích đạo.

    적도 xích đạo (赤道) · 부근 vùng lân cận, gần (附近)

  5. 가을은 대체로 비가 많이 오지 않기 때문에 맑고 화창한 날씨인 경우가 많다.

    Mùa thu thường ít mưa nên phần lớn là những ngày trời trong xanh, nắng đẹp.

    맑다 trong, quang đãng · 화창하다 nắng đẹp, ấm áp (和暢)

  6. 겨울에는 북쪽에서 불어오는 차가운 바람의 영향으로 춥고 건조하다.

    Mùa đông lạnh và khô do ảnh hưởng của gió lạnh thổi từ phía bắc.

  7. 계절에 따라 사람들의 생활 모습이 달라지기도 한다.

    Nếp sống của người dân cũng thay đổi theo mùa.

    생활 모습 nếp sống, cách sinh hoạt

  8. 봄에는 개나리, 진달래, 벚꽃 등을 즐길 수 있지만, 황사가 올 때는 마스크를 준비해야 한다.

    Mùa xuân có thể ngắm hoa kim tước (forsythia), hoa đỗ quyên, hoa anh đào, nhưng khi có bụi vàng thì phải chuẩn bị khẩu trang.

    개나리 hoa kim tước chi (forsythia), hoa vàng đầu xuân · 진달래 hoa đỗ quyên · 벚꽃 hoa anh đào

  9. 또한 여름에는 더위를 피하기 위해 물놀이를 즐기는데, 간혹 비가 많이 오면 홍수 피해가 생길 수도 있어서 이에 대비해야 한다.

    Mùa hè, người ta thường đi chơi nước để tránh nóng, nhưng đôi khi mưa lớn có thể gây thiệt hại do lũ lụt nên cần đề phòng.

    물놀이 chơi nước, tắm sông/biển · 간혹 đôi khi, thỉnh thoảng (間或) · 홍수 lũ lụt (洪水)

  10. 가을에는 울긋불긋 물든 가을 산에서 단풍놀이를 즐긴다.

    Mùa thu, người ta đi ngắm lá đỏ trên những ngọn núi mùa thu nhuộm đủ sắc màu.

    울긋불긋 sặc sỡ, đỏ vàng đủ màu · 물들다 nhuộm màu, đổi màu · 단풍놀이 đi ngắm lá đỏ mùa thu

  11. 겨울이 시작될 무렵에는 김장을 담그면서 겨울을 지낼 준비를 한다.

    Vào khoảng đầu mùa đông, người ta muối kim chi hàng loạt (gimjang) để chuẩn bị qua mùa đông.

    김장 gimjang — muối kim chi số lượng lớn cho mùa đông · 지내다 trải qua, sống qua

  12. 겨울에는 눈썰매나 스키를 타는 사람들을 많이 볼 수 있다.

    Vào mùa đông, có thể bắt gặp nhiều người đi xe trượt tuyết hay trượt tuyết.

  13. (계절 / 기간 / 특성 / 각 계절에 볼 수 있는 현상 :

    (Bảng tóm tắt 4 mùa — Mùa / Thời gian / Đặc tính / Hiện tượng có thể thấy mỗi mùa:

  14. 봄 3~5월 포근하고 따뜻함 — 황사, 꽃샘추위(초봄) /

    Xuân [tháng 3–5]: ấm áp, dễ chịu — bụi vàng, rét nàng Bân (đầu xuân).

    꽃샘추위 đợt rét muộn khi hoa nở (rét nàng Bân) · 초봄 đầu xuân (初-)

  15. 여름 6~8월 무덥고 습함 — 열대야, 피서, 집중호우, 태풍, 장마 /

    Hạ [tháng 6–8]: nóng ẩm — đêm nhiệt đới, đi tránh nóng, mưa lớn tập trung, bão, mùa mưa.

    무덥다 oi bức, nóng ẩm · 습하다 ẩm ướt (濕) · 피서 đi tránh nóng, nghỉ mát (避暑) · 집중호우 mưa lớn tập trung (集中豪雨)

  16. 가을 9~11월 화창하고 건조함 — 낙엽, 추수, 단풍 /

    Thu [tháng 9–11]: trong xanh, khô ráo — lá rụng, thu hoạch, lá đỏ mùa thu.

    낙엽 lá rụng (落葉) · 추수 thu hoạch mùa màng (秋收) · 단풍 lá đỏ, lá vàng mùa thu (丹楓)

  17. 겨울 12~2월 춥고 건조하고 눈이 내림 — 눈, 폭설)

    Đông [tháng 12–2]: lạnh, khô, có tuyết rơi — tuyết, bão tuyết.)

Trang 189

Mở trong sách

Section 2 — Địa hình núi, đồng bằng, bờ biển

한국은 전체적으로 동쪽이 높고 서쪽이 낮은 '동고서저'의 지형을 가지고 있으며, 삼면이 바다로 둘러쌓여 있다. 그래서 한국에서는 산지와 평야, 바다 등 다양한 지형을 볼 수 있다. 한국에는 산이 전체 국토의 약 65%를 차지하고 있다. 동쪽지역으로 가면 한반도의 등줄기로 불리는 태백산맥을 따라서 많은 산을 볼 수 있다. 설악산과 오대산은 태백산맥에 위치한 대표적인 산이다. 한반도의 남쪽에 있는 제주도에는 한국에서 가장 높은 산인 한라산이 있다. 한국의 서쪽과 남쪽지역에서는 강을 중심으로 넓은 평야를 볼 수 있다. 대표적인 곳이 호남평야와 나주평야로 이곳에서는 대체로 한국인의 주식인 쌀을 생산하고 있다. 또한 한반도의 동쪽, 남쪽, 서쪽의 삼면이 바다에 접해 있어 다양한 해안 지형도 볼 수 있다. 삼면 중에 남해안과 서해안은 해안선이 매우 복잡한 반면, 동해안은 해안이 비교적 단조로우며 모래사장이 크게 발달해 있다.

Hàn Quốc nhìn chung có địa hình "đông cao tây thấp", ba mặt giáp biển. Vì vậy, ở Hàn Quốc có thể thấy nhiều dạng địa hình đa dạng như núi non, đồng bằng, biển cả. Núi chiếm khoảng 65% tổng diện tích lãnh thổ Hàn Quốc. Đi về phía đông, ta có thể thấy nhiều núi dọc theo dãy Taebaek — được ví như xương sống của bán đảo Triều Tiên. Núi Seorak và núi Odae là những ngọn núi tiêu biểu nằm trên dãy Taebaek. Ở đảo Jeju phía nam bán đảo có núi Halla — ngọn núi cao nhất Hàn Quốc. Ở vùng phía tây và phía nam Hàn Quốc, có thể thấy những đồng bằng rộng lớn tập trung quanh các con sông. Tiêu biểu là đồng bằng Honam và đồng bằng Naju, nơi chủ yếu sản xuất gạo — lương thực chính của người Hàn Quốc. Ngoài ra, vì ba mặt đông, nam, tây của bán đảo Triều Tiên đều giáp biển, nên cũng có thể thấy nhiều dạng địa hình bờ biển đa dạng. Trong ba mặt biển, bờ biển phía nam và phía tây có đường bờ biển rất phức tạp, trong khi bờ biển phía đông tương đối đơn giản và có nhiều bãi cát trải dài.

Chi tiết từng câu· 10 câu
  1. 한국은 전체적으로 동쪽이 높고 서쪽이 낮은 '동고서저'의 지형을 가지고 있으며, 삼면이 바다로 둘러쌓여 있다.

    Hàn Quốc nhìn chung có địa hình "đông cao tây thấp", ba mặt được biển bao quanh.

    전체적으로 nhìn chung, về tổng thể (全體的) · 동고서저 đông cao tây thấp (東高西低) · 지형 địa hình (地形) · 삼면 ba mặt (三面) · 둘러싸이다 được bao quanh (trong sách viết 둘러쌓여)

  2. 그래서 한국에서는 산지와 평야, 바다 등 다양한 지형을 볼 수 있다.

    Vì vậy, ở Hàn Quốc có thể thấy nhiều dạng địa hình đa dạng như vùng núi, đồng bằng, biển.

    산지 vùng núi, địa hình núi (山地) · 평야 đồng bằng (平野)

  3. 한국에는 산이 전체 국토의 약 65%를 차지하고 있다.

    Núi chiếm khoảng 65% tổng diện tích lãnh thổ Hàn Quốc.

    국토 lãnh thổ quốc gia (國土) · 약 khoảng, chừng (約)

  4. 동쪽지역으로 가면 한반도의 등줄기로 불리는 태백산맥을 따라서 많은 산을 볼 수 있다.

    Đi về phía đông, ta có thể thấy nhiều núi dọc theo dãy Taebaek — được gọi là xương sống của bán đảo Triều Tiên.

    등줄기 sống lưng, xương sống · 태백산맥 dãy núi Taebaek (太白山脈) · 따라서 dọc theo (따르다)

    (으)로 불리다 등줄기로 불리는 = được gọi là xương sống.

  5. 설악산과 오대산은 태백산맥에 위치한 대표적인 산이다.

    Núi Seorak và núi Odae là những ngọn núi tiêu biểu nằm trên dãy Taebaek.

    오대산 núi Odae (五臺山)

  6. 한반도의 남쪽에 있는 제주도에는 한국에서 가장 높은 산인 한라산이 있다.

    Ở đảo Jeju phía nam bán đảo Triều Tiên có núi Halla — ngọn núi cao nhất Hàn Quốc.

    한라산 núi Halla (漢拏山)

  7. 한국의 서쪽과 남쪽지역에서는 강을 중심으로 넓은 평야를 볼 수 있다.

    Ở vùng phía tây và phía nam Hàn Quốc, có thể thấy những đồng bằng rộng lớn tập trung quanh các con sông.

    강 sông (江)

  8. 대표적인 곳이 호남평야와 나주평야로 이곳에서는 대체로 한국인의 주식인 쌀을 생산하고 있다.

    Tiêu biểu là đồng bằng Honam và đồng bằng Naju, nơi chủ yếu sản xuất gạo — lương thực chính của người Hàn Quốc.

    호남평야 đồng bằng Honam (湖南平野) · 나주평야 đồng bằng Naju (羅州平野) · 생산하다 sản xuất (生産)

  9. 또한 한반도의 동쪽, 남쪽, 서쪽의 삼면이 바다에 접해 있어 다양한 해안 지형도 볼 수 있다.

    Ngoài ra, vì ba mặt đông, nam, tây của bán đảo Triều Tiên đều giáp biển nên cũng có thể thấy nhiều dạng địa hình bờ biển đa dạng.

    접하다 tiếp giáp (接) · 해안 bờ biển (海岸)

  10. 삼면 중에 남해안과 서해안은 해안선이 매우 복잡한 반면, 동해안은 해안이 비교적 단조로우며 모래사장이 크게 발달해 있다.

    Trong ba mặt biển, bờ biển phía nam và phía tây có đường bờ biển rất phức tạp, trong khi bờ biển phía đông tương đối đơn giản và có nhiều bãi cát rộng lớn.

    해안선 đường bờ biển (海岸線) · 단조롭다 đơn điệu, đơn giản (單調) · 모래사장 bãi cát (-沙場)

Bài 43Bài 45