VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Hiểu biết Xã hội Hàn Quốc

사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 195–198

KIIP 5 – Bài 46: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 196

Mở trong sách

Section 1 — Tỉnh Gangwon

강원도는 한반도 중앙부 동쪽에 위치해 있다. 특히 이 지역은 전체 면적의 80% 이상이 산으로 이뤄져 있고 동쪽으로는 동해 바다와 맞닿아 있다. 이 지역은 남한에서 가장 북쪽지역이어서 다른 지역에 비해 춥고 눈이 많이 내린다. 흔히 강원도에 있는 태백산맥을 기준으로 하여 동쪽을 영동 지방, 서쪽을 영서 지방이라고 부른다. 영동 지방이 영서 지방에 비해 따뜻한 편이다. 강원도는 한반도의 중앙부 동쪽에 위치하고 있으면서도 높은 산으로 가로막혀 있어서 이동하는 것이 쉽지 않았다. 하지만 최근에는 철도, 항공편, 고속도로 등이 생기면서 교류가 점점 더 늘어나고 있다. 강원도는 특히 자연경관이 뛰어나서 수많은 관광지가 자리하고 있다. 이 지역에는 설악산이나 오대산을 비롯한 아름다운 산들이 국립공원으로 지정되어 있다. 또한 동해와 인접하여 수많은 해수욕장이 발달해 있어서 특히 여름 휴가철에 많은 사람들이 이 지역을 찾고 있다.

Tỉnh Gangwon nằm ở phía đông vùng trung tâm bán đảo Triều Tiên. Đặc biệt, khu vực này có hơn 80% diện tích là núi, phía đông giáp biển Đông (Donghae). Đây là vùng cực bắc của Nam Hàn nên lạnh hơn và có nhiều tuyết hơn các vùng khác. Người ta thường lấy dãy núi Taebaek ở Gangwon làm ranh giới, gọi phía đông là vùng Yeongdong, phía tây là vùng Yeongseo. Vùng Yeongdong ấm hơn vùng Yeongseo. Gangwon nằm ở phía đông vùng trung tâm bán đảo nhưng bị núi cao chắn ngang nên việc di chuyển không dễ dàng. Nhưng gần đây, nhờ có đường sắt, đường hàng không, đường cao tốc, sự giao lưu ngày càng tăng lên. Gangwon đặc biệt có cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp nên có rất nhiều điểm du lịch. Ở đây, những ngọn núi đẹp như núi Seorak, núi Odae được công nhận là công viên quốc gia. Ngoài ra, vì giáp biển Đông nên có nhiều bãi biển phát triển, đặc biệt vào mùa hè có rất nhiều người đến đây nghỉ dưỡng.

Chi tiết từng câu· 10 câu
  1. 강원도는 한반도 중앙부 동쪽에 위치해 있다.

    Tỉnh Gangwon nằm ở phía đông vùng trung tâm bán đảo Triều Tiên.

    강원도 tỉnh Gangwon (江原道) · 중앙부 phần trung tâm (中央部)

  2. 특히 이 지역은 전체 면적의 80% 이상이 산으로 이뤄져 있고 동쪽으로는 동해 바다와 맞닿아 있다.

    Đặc biệt, khu vực này có hơn 80% diện tích là núi, phía đông giáp biển Đông (Donghae).

    이뤄지다 được tạo thành (= 이루어지다) · 동해 biển Đông (Donghae — biển phía đông Hàn Quốc) · 맞닿다 giáp, tiếp giáp

  3. 이 지역은 남한에서 가장 북쪽지역이어서 다른 지역에 비해 춥고 눈이 많이 내린다.

    Đây là vùng cực bắc của Nam Hàn nên lạnh hơn và có nhiều tuyết hơn các vùng khác.

    내리다 rơi (tuyết, mưa)

  4. 흔히 강원도에 있는 태백산맥을 기준으로 하여 동쪽을 영동 지방, 서쪽을 영서 지방이라고 부른다.

    Người ta thường lấy dãy núi Taebaek ở Gangwon làm ranh giới, gọi phía đông là vùng Yeongdong, phía tây là vùng Yeongseo.

    산맥 dãy núi (山脈) · 기준 mốc, tiêu chuẩn (基準) · 지방 vùng, địa phương (地方)

    -을 기준으로 하여 "lấy … làm mốc": 태백산맥을 기준으로 하여 = lấy dãy Taebaek làm ranh giới.

  5. 영동 지방이 영서 지방에 비해 따뜻한 편이다.

    Vùng Yeongdong tương đối ấm hơn vùng Yeongseo.

  6. 강원도는 한반도의 중앙부 동쪽에 위치하고 있으면서도 높은 산으로 가로막혀 있어서 이동하는 것이 쉽지 않았다.

    Gangwon nằm ở phía đông vùng trung tâm bán đảo nhưng bị núi cao chắn ngang nên việc di chuyển không dễ dàng.

    가로막히다 bị chắn ngang

  7. 하지만 최근에는 철도, 항공편, 고속도로 등이 생기면서 교류가 점점 더 늘어나고 있다.

    Nhưng gần đây, nhờ có đường sắt, đường hàng không, đường cao tốc, sự giao lưu ngày càng tăng lên.

    철도 đường sắt (鐵道) · 항공편 chuyến bay, đường hàng không (航空便) · 고속도로 đường cao tốc (高速道路)

  8. 강원도는 특히 자연경관이 뛰어나서 수많은 관광지가 자리하고 있다.

    Gangwon đặc biệt có cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp nên có rất nhiều điểm du lịch.

    자연경관 cảnh quan thiên nhiên (自然景觀) · 뛰어나다 nổi bật, xuất sắc · 자리하다 nằm, tọa lạc

  9. 이 지역에는 설악산이나 오대산을 비롯한 아름다운 산들이 국립공원으로 지정되어 있다.

    Ở đây, những ngọn núi đẹp như núi Seorak, núi Odae được công nhận là công viên quốc gia.

    국립공원 công viên quốc gia (國立公園)

  10. 또한 동해와 인접하여 수많은 해수욕장이 발달해 있어서 특히 여름 휴가철에 많은 사람들이 이 지역을 찾고 있다.

    Ngoài ra, vì giáp biển Đông nên có nhiều bãi biển phát triển, đặc biệt vào mùa nghỉ hè có rất nhiều người đến đây.

    인접하다 tiếp giáp, lân cận (隣接) · 해수욕장 bãi tắm biển (海水浴場) · 휴가철 mùa nghỉ phép, mùa du lịch

Trang 197

Mở trong sách

Section 2 — Vùng Chungcheong và Sejong

충청지역은 남한의 중앙지역에 위치하고 있으며 수도권과 영남, 호남을 이어주는 교통의 중심지로서 역할을 하고 있다. 충청도는 충청북도와 충청남도로 나눠진다. 충청북도는 유일하게 바다가 접하지 않은 지역이다. 이곳에는 국제공항이 있는 청주와 호수로 유명한 충주가 있다. 충청남도에는 옛날 백제의 도읍지(수도)였던 공주와 부여 등이 있다. 대전광역시는 충청지역의 대표적인 대도시이다. 이곳에는 과학산업단지가 만들어져 있어 과학기술 발전에 중요한 역할을 담당하고 있다. 이곳에서는 1993년 세계과학엑스포가 개최되었으며, 매년 10월에 대전사이언스 페스티벌이 열리고 있다. 최근에는 국토의 균형적인 발전을 위해 충청지역에 세종특별자치시가 만들어졌다. 원래 서울에 있던 정부의 주요 기관들이 세종특별자치시로 이전해 오면서 충청지역은 더욱 발전할 것으로 기대되고 있다.

Vùng Chungcheong nằm ở khu vực trung tâm của Nam Hàn, đóng vai trò trung tâm giao thông kết nối vùng thủ đô với Yeongnam và Honam. Chungcheong chia thành Chungcheongbuk-do và Chungcheongnam-do. Chungcheongbuk-do là vùng duy nhất không giáp biển. Ở đây có Cheongju — nơi có sân bay quốc tế — và Chungju nổi tiếng với hồ nước. Chungcheongnam-do có Gongju và Buyeo — từng là kinh đô của Baekje ngày xưa. Thành phố Daejeon là đô thị lớn tiêu biểu của vùng Chungcheong. Nơi đây có khu công nghiệp khoa học, đóng vai trò quan trọng trong phát triển khoa học kỹ thuật. Năm 1993, Triển lãm Khoa học Thế giới đã được tổ chức tại đây, và hàng năm vào tháng 10 diễn ra Lễ hội Khoa học Daejeon. Gần đây, để phát triển cân bằng lãnh thổ quốc gia, thành phố tự trị đặc biệt Sejong đã được xây dựng ở vùng Chungcheong. Khi các cơ quan chính phủ chủ chốt vốn đặt ở Seoul chuyển đến thành phố Sejong, vùng Chungcheong được kỳ vọng sẽ phát triển hơn nữa.

Chi tiết từng câu· 10 câu
  1. 충청지역은 남한의 중앙지역에 위치하고 있으며 수도권과 영남, 호남을 이어주는 교통의 중심지로서 역할을 하고 있다.

    Vùng Chungcheong nằm ở khu vực trung tâm của Nam Hàn, đóng vai trò trung tâm giao thông kết nối vùng thủ đô với Yeongnam và Honam.

    영남 Yeongnam — vùng Gyeongsang (嶺南) · 호남 Honam — vùng Jeolla (湖南) · 잇다 nối, kết nối

  2. 충청도는 충청북도와 충청남도로 나눠진다.

    Chungcheong chia thành Chungcheongbuk-do và Chungcheongnam-do.

    충청북도 tỉnh Chungcheong Bắc (忠淸北道) · 충청남도 tỉnh Chungcheong Nam (忠淸南道) · 나눠지다 được chia ra

  3. 충청북도는 유일하게 바다가 접하지 않은 지역이다.

    Chungcheongbuk-do là vùng duy nhất không giáp biển.

    접하다 giáp, tiếp giáp (接)

  4. 이곳에는 국제공항이 있는 청주와 호수로 유명한 충주가 있다.

    Ở đây có Cheongju — nơi có sân bay quốc tế — và Chungju nổi tiếng với hồ nước.

  5. 충청남도에는 옛날 백제의 도읍지(수도)였던 공주와 부여 등이 있다.

    Chungcheongnam-do có Gongju và Buyeo — từng là kinh đô của Baekje ngày xưa.

    백제 Bách Tế (百濟) — một trong Tam Quốc · 도읍지 kinh đô (都邑地)

  6. 대전광역시는 충청지역의 대표적인 대도시이다.

    Thành phố Daejeon là đô thị lớn tiêu biểu của vùng Chungcheong.

    대도시 đô thị lớn (大都市)

  7. 이곳에는 과학산업단지가 만들어져 있어 과학기술 발전에 중요한 역할을 담당하고 있다.

    Nơi đây có khu công nghiệp khoa học, đóng vai trò quan trọng trong phát triển khoa học kỹ thuật.

    산업단지 khu công nghiệp (産業團地) · 발전 phát triển (發展)

  8. 이곳에서는 1993년 세계과학엑스포가 개최되었으며, 매년 10월에 대전사이언스 페스티벌이 열리고 있다.

    Năm 1993, Triển lãm Khoa học Thế giới (Expo) đã được tổ chức tại đây, và hàng năm vào tháng 10 diễn ra Lễ hội Khoa học Daejeon.

    엑스포 hội chợ triển lãm quốc tế (Expo) · 열리다 được mở, diễn ra

  9. 최근에는 국토의 균형적인 발전을 위해 충청지역에 세종특별자치시가 만들어졌다.

    Gần đây, để phát triển cân bằng lãnh thổ quốc gia, thành phố tự trị đặc biệt Sejong đã được xây dựng ở vùng Chungcheong.

    균형적 cân bằng (均衡的) · 특별자치시 thành phố tự trị đặc biệt (特別自治市)

  10. 원래 서울에 있던 정부의 주요 기관들이 세종특별자치시로 이전해 오면서 충청지역은 더욱 발전할 것으로 기대되고 있다.

    Khi các cơ quan chính phủ chủ chốt vốn đặt ở Seoul chuyển đến thành phố Sejong, vùng Chungcheong được kỳ vọng sẽ phát triển hơn nữa.

    이전하다 di dời, chuyển đến (移轉) · 기대되다 được kỳ vọng (期待)

    -을 것으로 기대되다 "được kỳ vọng sẽ…": 발전할 것으로 기대되고 있다 = được kỳ vọng sẽ phát triển.

Bài 45Bài 47