VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Hiểu biết Xã hội Hàn Quốc

사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 199–202

KIIP 5 – Bài 47: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 200

Mở trong sách

Section 1 — Vùng Gyeongsang

경상지역은 한국의 동남쪽에 위치해 있으며, 영남지역으로 불리기도 한다. 이곳은 경상남도와 경상북도를 비롯하여 부산광역시, 대구광역시, 울산광역시라는 대표적인 도시를 포함하고 있다. 또한 독도와 울릉도 등의 섬이 속해 있기도 하다. 경상지역에서는 일찍이 공업이 발달했다. 구미 지역을 중심으로는 섬유와 전자 산업이 크게 발달했다. 특히 해안가 쪽으로는 항만이 발달하여 물건을 수출하고 수입하는데 유리하여 큰 공업 단지가 발달해있다. 포항에 있는 종합 제철소나 울산 지역에 있는 조선소 등은 이 지역의 공업 발전을 잘 보여준다. 경상지역은 수많은 문화유산과 관광자원으로도 유명하다. 특히 경주를 중심으로 신라 천 년의 불교 예술과 문화가 꽃피웠고, 안동 지방을 중심으로는 조선 유교 문화가 발전해왔다. 이를 대표하는 문화유산으로는 경주의 석굴암, 불국사, 안동의 도산 서원과 하회마을, 영주의 부석사 등을 들 수 있다. 이처럼 특색있는 문화유산이 많은 경상지역을 보기 위해 많은 관광객들이 찾아온다.

Vùng Gyeongsang nằm ở phía đông nam Hàn Quốc, còn được gọi là vùng Yeongnam. Vùng này bao gồm Gyeongsangnam-do, Gyeongsangbuk-do, cùng các thành phố lớn tiêu biểu như Busan, Daegu, Ulsan. Ngoài ra, đảo Dokdo và đảo Ulleung cũng thuộc vùng này. Công nghiệp phát triển sớm ở vùng Gyeongsang. Ngành dệt may và điện tử phát triển mạnh, tập trung ở khu vực Gumi. Đặc biệt, vùng ven biển có cảng phát triển, thuận lợi cho xuất nhập khẩu hàng hóa, nên các khu công nghiệp lớn cũng phát triển. Nhà máy luyện thép tổng hợp ở Pohang hay xưởng đóng tàu ở Ulsan cho thấy rõ sự phát triển công nghiệp của vùng này. Vùng Gyeongsang cũng nổi tiếng với vô số di sản văn hóa và tài nguyên du lịch. Đặc biệt, nghệ thuật và văn hóa Phật giáo nghìn năm của Silla đã nở rộ quanh vùng Gyeongju, còn văn hóa Nho giáo Joseon phát triển quanh vùng Andong. Các di sản văn hóa tiêu biểu gồm động đá Seokguram, chùa Bulguksa ở Gyeongju, Thư viện Dosan và làng Hahoe ở Andong, chùa Buseoksa ở Yeongju. Nhờ có nhiều di sản văn hóa đặc sắc như vậy, vùng Gyeongsang thu hút rất nhiều du khách đến tham quan.

Chi tiết từng câu· 11 câu
  1. 경상지역은 한국의 동남쪽에 위치해 있으며, 영남지역으로 불리기도 한다.

    Vùng Gyeongsang nằm ở phía đông nam Hàn Quốc, còn được gọi là vùng Yeongnam.

    경상 Gyeongsang (慶尙) · 동남쪽 phía đông nam · 영남 Yeongnam (嶺南) — tên gọi khác của vùng Gyeongsang

  2. 이곳은 경상남도와 경상북도를 비롯하여 부산광역시, 대구광역시, 울산광역시라는 대표적인 도시를 포함하고 있다.

    Vùng này bao gồm Gyeongsangnam-do, Gyeongsangbuk-do, cùng các thành phố lớn tiêu biểu như Busan, Daegu, Ulsan.

  3. 또한 독도와 울릉도 등의 섬이 속해 있기도 하다.

    Ngoài ra, đảo Dokdo và đảo Ulleung cũng thuộc vùng này.

    울릉도 đảo Ulleung (鬱陵島)

  4. 경상지역에서는 일찍이 공업이 발달했다.

    Công nghiệp phát triển sớm ở vùng Gyeongsang.

    일찍이 từ sớm

  5. 구미 지역을 중심으로는 섬유와 전자 산업이 크게 발달했다.

    Ngành dệt may và điện tử phát triển mạnh, tập trung ở khu vực Gumi.

    섬유 sợi, dệt may (纖維) · 전자 điện tử (電子) · 산업 ngành công nghiệp (産業)

  6. 특히 해안가 쪽으로는 항만이 발달하여 물건을 수출하고 수입하는데 유리하여 큰 공업 단지가 발달해있다.

    Đặc biệt, vùng ven biển có cảng phát triển, thuận lợi cho xuất nhập khẩu hàng hóa, nên các khu công nghiệp lớn cũng phát triển.

    해안가 ven biển (海岸-) · 항만 cảng biển (港灣) · 수출하다 xuất khẩu (輸出)

  7. 포항에 있는 종합 제철소나 울산 지역에 있는 조선소 등은 이 지역의 공업 발전을 잘 보여준다.

    Nhà máy luyện thép tổng hợp ở Pohang hay xưởng đóng tàu ở Ulsan cho thấy rõ sự phát triển công nghiệp của vùng này.

    제철소 nhà máy luyện thép (製鐵所) · 조선소 xưởng đóng tàu (造船所)

  8. 경상지역은 수많은 문화유산과 관광자원으로도 유명하다.

    Vùng Gyeongsang cũng nổi tiếng với vô số di sản văn hóa và tài nguyên du lịch.

    관광자원 tài nguyên du lịch (觀光資源)

  9. 특히 경주를 중심으로 신라 천 년의 불교 예술과 문화가 꽃피웠고, 안동 지방을 중심으로는 조선 유교 문화가 발전해왔다.

    Đặc biệt, nghệ thuật và văn hóa Phật giáo nghìn năm của Silla đã nở rộ quanh vùng Gyeongju, còn văn hóa Nho giáo Joseon phát triển quanh vùng Andong.

    신라 Tân La (新羅) — vương quốc cổ, kinh đô Gyeongju · 조선 triều đại Joseon (朝鮮)

  10. 이를 대표하는 문화유산으로는 경주의 석굴암, 불국사, 안동의 도산 서원과 하회마을, 영주의 부석사 등을 들 수 있다.

    Các di sản văn hóa tiêu biểu có thể kể đến động đá Seokguram, chùa Bulguksa ở Gyeongju, Thư viện Dosan và làng Hahoe ở Andong, chùa Buseoksa ở Yeongju.

    석굴암 động đá Seokguram (石窟庵) · 서원 thư viện Nho học, trường tư thời Joseon (書院)

    -을 들 수 있다 "có thể kể đến": 부석사 등을 들 수 있다 = có thể kể đến chùa Buseoksa…

  11. 이처럼 특색있는 문화유산이 많은 경상지역을 보기 위해 많은 관광객들이 찾아온다.

    Nhờ có nhiều di sản văn hóa đặc sắc như vậy, vùng Gyeongsang thu hút rất nhiều du khách đến tham quan.

    관광객 khách du lịch (觀光客)

Trang 201

Mở trong sách

Section 2 — Vùng Jeolla và đảo Jeju

식량자원이 풍부한 전라지역 전라지역은 서남부지역에 위치해 있으며 호남지역이라고 불리기도 한다. 이 지역은 일찍이 기름지고 비옥한 땅이 펼쳐져 있어 벼농사가 잘되는 지역으로 유명하다. 또한 바다를 끼고 있어서 어업과 수산업도 발달하였다. 특히 서해안은 커다란 갯벌이 펼쳐져 있어 다양한 종류의 조개류 등도 양식한다. 다양한 식재료들이 생산되는 이곳은 한국의 전통 음식을 맛있게 먹을 수 있는 지역으로도 유명하다. 전주의 비빔밥, 순창 고추장 등은 이곳을 방문하는 사람들의 입맛을 사로잡는다. 또한 보성의 녹차밭도 유명하다. 광주광역시, 광양시 등에서는 공업도 발달하였다. 최근 교통이 편리해지면서 전라지역을 찾는 기업체와 사람들의 수가 늘어나면서 발전이 더욱 기대되고 있다. 관광도시 제주 남쪽 바다에 위치하고 있는 제주도는 한국에서 가장 큰 섬이다. 이곳은 아름다운 자연경관과 따뜻한 날씨, 남한에서 가장 높은 산인 한라산 등의 관광자원 덕분에 한국에서 대표적인 관광지가 되었다. 제주지역은 특히 예로부터 바람, 돌, 여자가 많기로 유명하여 이에 관한 이야기들이 많이 전해져 오고 있다.

Vùng Jeolla giàu tài nguyên lương thực Vùng Jeolla nằm ở phía tây nam, còn gọi là vùng Honam. Từ sớm, vùng này đã nổi tiếng với đất đai màu mỡ, phì nhiêu, thích hợp trồng lúa. Ngoài ra, vì giáp biển nên nghề cá và ngư nghiệp cũng phát triển. Đặc biệt, bờ biển phía tây có bãi triều rộng lớn nên cũng nuôi trồng nhiều loại sò, hến. Nơi sản xuất ra nhiều loại nguyên liệu thực phẩm đa dạng này cũng nổi tiếng là vùng có thể thưởng thức món ăn truyền thống Hàn Quốc ngon miệng. Cơm trộn Jeonju (bibimbap), tương ớt Sunchang... làm say lòng vị giác của du khách đến đây. Ngoài ra, đồi chè xanh ở Boseong cũng rất nổi tiếng. Công nghiệp cũng phát triển ở Gwangju, Gwangyang... Gần đây, khi giao thông thuận tiện hơn, số doanh nghiệp và người đến vùng Jeolla ngày càng tăng, nên sự phát triển càng được kỳ vọng hơn. Đảo du lịch Jeju Đảo Jeju nằm ở vùng biển phía nam, là hòn đảo lớn nhất Hàn Quốc. Nhờ cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, khí hậu ấm áp, cùng núi Halla — ngọn núi cao nhất Nam Hàn — cùng nhiều tài nguyên du lịch khác, nơi đây đã trở thành điểm du lịch tiêu biểu của Hàn Quốc. Vùng Jeju đặc biệt nổi tiếng từ xưa với "ba nhiều": gió, đá, và phụ nữ, nên có rất nhiều câu chuyện được lưu truyền về điều này.

Chi tiết từng câu· 14 câu
  1. 식량자원이 풍부한 전라지역

    Vùng Jeolla giàu tài nguyên lương thực

    식량자원 tài nguyên lương thực (食糧資源) · 전라 Jeolla (全羅)

  2. 전라지역은 서남부지역에 위치해 있으며 호남지역이라고 불리기도 한다.

    Vùng Jeolla nằm ở phía tây nam, còn được gọi là vùng Honam.

    서남부 phía tây nam (西南部) · 호남 Honam (湖南) — tên gọi khác của vùng Jeolla

  3. 이 지역은 일찍이 기름지고 비옥한 땅이 펼쳐져 있어 벼농사가 잘되는 지역으로 유명하다.

    Từ sớm, vùng này đã nổi tiếng với đất đai màu mỡ, phì nhiêu trải rộng, thích hợp trồng lúa.

    기름지다 màu mỡ · 비옥하다 phì nhiêu (肥沃) · 펼쳐지다 trải rộng ra · 벼농사 nghề trồng lúa

  4. 또한 바다를 끼고 있어서 어업과 수산업도 발달하였다.

    Ngoài ra, vì giáp biển nên nghề cá và ngành thủy sản cũng phát triển.

    끼다 ôm, dựa vào (바다를 끼다 = giáp biển) · 어업 nghề đánh cá (漁業) · 수산업 ngành thủy sản (水産業)

  5. 특히 서해안은 커다란 갯벌이 펼쳐져 있어 다양한 종류의 조개류 등도 양식한다.

    Đặc biệt, bờ biển phía tây có bãi triều rộng lớn nên cũng nuôi trồng nhiều loại sò, hến.

    서해안 bờ biển phía tây (西海岸) · 갯벌 bãi triều, bãi bùn ven biển · 조개류 các loài sò, nghêu (-類) · 양식하다 nuôi trồng (thủy sản) (養殖)

  6. 다양한 식재료들이 생산되는 이곳은 한국의 전통 음식을 맛있게 먹을 수 있는 지역으로도 유명하다.

    Nơi sản xuất ra nhiều loại nguyên liệu thực phẩm đa dạng này cũng nổi tiếng là vùng có thể thưởng thức món ăn truyền thống Hàn Quốc ngon miệng.

    식재료 nguyên liệu thực phẩm (食材料) · 생산되다 được sản xuất (生産)

  7. 전주의 비빔밥, 순창 고추장 등은 이곳을 방문하는 사람들의 입맛을 사로잡는다.

    Cơm trộn Jeonju (bibimbap), tương ớt Sunchang... làm say lòng vị giác của du khách đến đây.

    고추장 tương ớt (gochujang) · 입맛 khẩu vị, vị giác · 사로잡다 chinh phục, làm say mê

  8. 또한 보성의 녹차밭도 유명하다.

    Ngoài ra, đồi chè xanh ở Boseong cũng rất nổi tiếng.

    녹차밭 đồi/ruộng chè xanh (綠茶-)

  9. 광주광역시, 광양시 등에서는 공업도 발달하였다.

    Công nghiệp cũng phát triển ở Gwangju, Gwangyang...

  10. 최근 교통이 편리해지면서 전라지역을 찾는 기업체와 사람들의 수가 늘어나면서 발전이 더욱 기대되고 있다.

    Gần đây, khi giao thông thuận tiện hơn, số doanh nghiệp và người đến vùng Jeolla ngày càng tăng, nên sự phát triển càng được kỳ vọng hơn.

    기업체 doanh nghiệp (企業體)

  11. 관광도시 제주

    Đảo du lịch Jeju

    관광도시 thành phố du lịch (觀光都市)

  12. 남쪽 바다에 위치하고 있는 제주도는 한국에서 가장 큰 섬이다.

    Đảo Jeju nằm ở vùng biển phía nam, là hòn đảo lớn nhất Hàn Quốc.

  13. 이곳은 아름다운 자연경관과 따뜻한 날씨, 남한에서 가장 높은 산인 한라산 등의 관광자원 덕분에 한국에서 대표적인 관광지가 되었다.

    Nhờ cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, khí hậu ấm áp, cùng núi Halla — ngọn núi cao nhất Nam Hàn — và nhiều tài nguyên du lịch khác, nơi đây đã trở thành điểm du lịch tiêu biểu của Hàn Quốc.

  14. 제주지역은 특히 예로부터 바람, 돌, 여자가 많기로 유명하여 이에 관한 이야기들이 많이 전해져 오고 있다.

    Vùng Jeju đặc biệt nổi tiếng từ xưa với "ba nhiều": gió, đá và phụ nữ, nên có rất nhiều câu chuyện được lưu truyền về điều này.

    돌 đá

    -기로 유명하다 "nổi tiếng vì/về việc…": 많기로 유명하다 = nổi tiếng là nhiều (gió, đá, phụ nữ).

Bài 46Bài 48