VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Hiểu biết Xã hội Hàn Quốc

사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 203–206

KIIP 5 – Bài 48: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 204

Mở trong sách

Section 1 — Điểm du lịch theo vùng

수도권 서울은 정치, 상업, 문화의 중심지로서 다양한 관광명소가 많다. 청와대와 국회의사당은 한국의 정치를 대표하는 장소이다. 명동과 남대문시장 등은 상업 관광명소다. 다양한 공연을 관람할 수 있는 대학로는 문화 관광명소로 인기가 높다. 수도권에 자리한 강화도 갯벌은 세계적인 규모와 아름다움을 자랑한다. 또한, 각종 철새들이 쉬어가는 장소로 생태적인 측면에서도 중요한 장소라고 할 수 있다. 강원·충청지역 강원지역의 동해안은 아름다운 모래사장이 많다. 이들 모래사장은 해수욕장으로 이용되며, 경포대, 낙산, 망산해수욕장이 유명하다. 충청지역의 단양군에는 고수동굴, 천동굴 같은 천연 석회암 동굴이 많다. 이들 동굴에는 다양한 모습의 종유석과 석순이 어우러져 있어 아름다운 모습을 뽐낸다. 경상·전라지역 경상지역에는 늪이 많다. 특히, 창녕 우포늪은 국내 최대의 자연 늪지이다. 살아있는 자연사 박물관이라 불리며, 다양한 동·식물이 살고 있다. 전라지역은 '유유자적한 도시, 풍요로운 마을'이라는 뜻의 슬로시티(slow-city) 운동을 추진하고 있다. 현재 증도, 청산도, 담양 등이 슬로시티로 지정되어 있다. 슬로시티 운동은 지역의 전통과 자연환경을 잘 보존하려는 이 지역 주민들의 노력을 보여준다.

Vùng thủ đô Seoul là trung tâm chính trị, thương mại, văn hóa, có nhiều điểm du lịch đa dạng. Nhà Xanh và tòa nhà Quốc hội là những địa điểm tiêu biểu cho chính trị Hàn Quốc. Myeongdong và chợ Namdaemun là điểm du lịch thương mại. Daehangno — nơi có thể xem nhiều buổi biểu diễn đa dạng — rất được ưa chuộng như điểm du lịch văn hóa. Bãi triều Ganghwado ở vùng thủ đô nổi tiếng thế giới về quy mô và vẻ đẹp. Đây cũng là nơi các loài chim di trú dừng chân nghỉ ngơi, nên có ý nghĩa quan trọng về mặt sinh thái. Vùng Gangwon, Chungcheong Bờ biển phía đông của Gangwon có nhiều bãi cát đẹp. Những bãi cát này được dùng làm bãi biển, nổi tiếng có Gyeongpodae, Naksan, Mangsang. Ở huyện Danyang, vùng Chungcheong, có nhiều hang động đá vôi tự nhiên như hang Gosu, hang Cheondong. Trong các hang động này có nhũ đá và măng đá với nhiều hình dạng đẹp mắt. Vùng Gyeongsang, Jeolla Vùng Gyeongsang có nhiều đầm lầy. Đặc biệt, đầm lầy Upo ở Changnyeong là đầm lầy tự nhiên lớn nhất trong nước. Nơi đây được gọi là "bảo tàng lịch sử tự nhiên sống", có nhiều loài động thực vật sinh sống. Vùng Jeolla đang thúc đẩy phong trào "thành phố chậm" (slow-city) mang nghĩa "đô thị thong thả, làng quê trù phú". Hiện nay, Jeungdo, Cheongsando, Damyang... đã được công nhận là thành phố chậm. Phong trào thành phố chậm thể hiện nỗ lực của người dân địa phương trong việc bảo tồn tốt truyền thống và môi trường tự nhiên của vùng.

Chi tiết từng câu· 19 câu
  1. 수도권

    Vùng thủ đô

  2. 서울은 정치, 상업, 문화의 중심지로서 다양한 관광명소가 많다.

    Seoul là trung tâm chính trị, thương mại, văn hóa, có nhiều điểm du lịch nổi tiếng đa dạng.

    관광명소 danh lam, điểm du lịch nổi tiếng (觀光名所)

  3. 청와대와 국회의사당은 한국의 정치를 대표하는 장소이다.

    Nhà Xanh và tòa nhà Quốc hội là những địa điểm tiêu biểu cho chính trị Hàn Quốc.

    국회의사당 tòa nhà Quốc hội (國會議事堂)

  4. 명동과 남대문시장 등은 상업 관광명소다.

    Myeongdong và chợ Namdaemun là điểm du lịch thương mại.

  5. 다양한 공연을 관람할 수 있는 대학로는 문화 관광명소로 인기가 높다.

    Daehangno — nơi có thể xem nhiều buổi biểu diễn đa dạng — rất được ưa chuộng như một điểm du lịch văn hóa.

    관람하다 xem, thưởng thức (觀覽)

  6. 수도권에 자리한 강화도 갯벌은 세계적인 규모와 아름다움을 자랑한다.

    Bãi triều Ganghwado ở vùng thủ đô nổi tiếng thế giới về quy mô và vẻ đẹp.

    자랑하다 tự hào, nổi tiếng về

  7. 또한, 각종 철새들이 쉬어가는 장소로 생태적인 측면에서도 중요한 장소라고 할 수 있다.

    Đây cũng là nơi các loài chim di trú dừng chân nghỉ ngơi, nên có thể nói là nơi quan trọng về mặt sinh thái.

    철새 chim di trú · 생태적 mang tính sinh thái (生態的) · 측면 mặt, phương diện (側面)

  8. 강원·충청지역

    Vùng Gangwon, Chungcheong

  9. 강원지역의 동해안은 아름다운 모래사장이 많다.

    Bờ biển phía đông của Gangwon có nhiều bãi cát đẹp.

    동해안 bờ biển phía đông (東海岸)

  10. 이들 모래사장은 해수욕장으로 이용되며, 경포대, 낙산, 망산해수욕장이 유명하다.

    Những bãi cát này được dùng làm bãi tắm biển, nổi tiếng có Gyeongpodae, Naksan, Mangsang.

    이용되다 được sử dụng (利用) · 망상해수욕장 bãi biển Mangsang (Gangneung) — sách in nhầm thành 망산

  11. 충청지역의 단양군에는 고수동굴, 천동굴 같은 천연 석회암 동굴이 많다.

    Ở huyện Danyang, vùng Chungcheong, có nhiều hang động đá vôi tự nhiên như hang Gosu, hang Cheondong.

    천연 tự nhiên, thiên nhiên (天然) · 석회암 đá vôi (石灰巖) · 동굴 hang động (洞窟)

  12. 이들 동굴에는 다양한 모습의 종유석과 석순이 어우러져 있어 아름다운 모습을 뽐낸다.

    Trong các hang động này, nhũ đá và măng đá với nhiều hình dạng hòa quyện, khoe vẻ đẹp tuyệt vời.

    종유석 nhũ đá (鍾乳石) · 석순 măng đá (石筍) · 뽐내다 khoe, phô bày

  13. 경상·전라지역

    Vùng Gyeongsang, Jeolla

  14. 경상지역에는 늪이 많다.

    Vùng Gyeongsang có nhiều đầm lầy.

    늪 đầm lầy

  15. 특히, 창녕 우포늪은 국내 최대의 자연 늪지이다.

    Đặc biệt, đầm lầy Upo ở Changnyeong là đầm lầy tự nhiên lớn nhất trong nước.

    늪지 vùng đầm lầy (-地)

  16. 살아있는 자연사 박물관이라 불리며, 다양한 동·식물이 살고 있다.

    Nơi đây được gọi là "bảo tàng lịch sử tự nhiên sống", có nhiều loài động thực vật sinh sống.

    자연사 lịch sử tự nhiên (自然史) · 동·식물 động thực vật (動植物)

  17. 전라지역은 '유유자적한 도시, 풍요로운 마을'이라는 뜻의 슬로시티(slow-city) 운동을 추진하고 있다.

    Vùng Jeolla đang thúc đẩy phong trào "thành phố chậm" (slow-city) mang nghĩa "đô thị thong thả, làng quê trù phú".

    유유자적하다 thong dong tự tại (悠悠自適) · 풍요롭다 trù phú, sung túc (豊饒)

  18. 현재 증도, 청산도, 담양 등이 슬로시티로 지정되어 있다.

    Hiện nay, Jeungdo, Cheongsando, Damyang... đã được công nhận là thành phố chậm.

  19. 슬로시티 운동은 지역의 전통과 자연환경을 잘 보존하려는 이 지역 주민들의 노력을 보여준다.

    Phong trào thành phố chậm thể hiện nỗ lực của người dân địa phương trong việc bảo tồn tốt truyền thống và môi trường tự nhiên của vùng.

    자연환경 môi trường tự nhiên (自然環境)

Trang 205

Mở trong sách

Section 2 — Lễ hội theo vùng

수도권 한국을 대표하는 도시인 서울에는 수많은 관광객들을 위한 여러 축제가 열리고 있다. 수도 서울의 발자취를 느낄 수 있는 하이 서울 페스티벌, 서울 무형 문화제 축제가 대표적이다. 경복궁이나 창경궁, 덕수궁 등의 고궁을 중심으로 여러 가지 행사가 열리기도 한다. 경기지역에서는 특산물과 연계한 축제가 유명하다. 도자기로 유명한 이천 등지에서 세계 도자기 엑스포, 그리고 고양시에서는 고양시 국제 꽃 박람회 등이 열린다. 강원, 충청지역 강원도는 아름다운 자연 경관을 보기 위해 수많은 관광객들이 찾는 곳이다. 이 지역의 경포대는 해돋이가 유명하여 해돋이 축제가 열리며, 겨울에 많은 눈이 내리는 대관령과 태백산에서는 눈꽃 축제가 열리고 있다. 옛날 백제의 도읍이 있는 충청지역은 백제 문화제를 비롯하여, 보령 머드 축제 등이 유명하다. 경상, 전라지역 경상지역과 전라지역에서는 각종 문화유산을 바탕으로 다양한 형태의 축제가 열리고 있다. 경상지역에서는 이순신 장군의 역사적 승리를 기념하기 위한 통영 한산대첩 축제, 진해 군항제, 문화 축제인 안동 국제 탈춤 페스티벌, 지역 특산물과 관련된 울릉도 오징어 축제 등의 축제가 해마다 열린다. 문화예술적 자원이 풍부한 전라지역에서는 전주 세계 소리 축제, 남도 음식 문화 큰잔치, 남원 춘향제 등의 축제가 열린다.

Vùng thủ đô Ở Seoul — thành phố tiêu biểu của Hàn Quốc — có nhiều lễ hội dành cho du khách. Tiêu biểu là Lễ hội Hi Seoul — nơi có thể cảm nhận dấu ấn của thủ đô Seoul — và Lễ hội Di sản văn hóa phi vật thể Seoul. Nhiều sự kiện cũng được tổ chức quanh các cung điện cổ như Gyeongbokgung, Changgyeonggung, Deoksugung. Ở vùng Gyeonggi, các lễ hội gắn với đặc sản địa phương rất nổi tiếng. Ở Icheon — nổi tiếng với đồ gốm — có Triển lãm Gốm sứ Thế giới, còn ở Goyang có Triển lãm Hoa Quốc tế Goyang. Vùng Gangwon, Chungcheong Gangwon là nơi thu hút rất nhiều du khách đến ngắm cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp. Gyeongpodae ở vùng này nổi tiếng với cảnh bình minh nên có Lễ hội đón bình minh, còn ở Daegwallyeong và núi Taebaek — nơi có tuyết rơi nhiều vào mùa đông — có Lễ hội hoa tuyết. Vùng Chungcheong — nơi từng là kinh đô Baekje ngày xưa — nổi tiếng với Lễ hội văn hóa Baekje, Lễ hội bùn Boryeong... Vùng Gyeongsang, Jeolla Ở vùng Gyeongsang và Jeolla, nhiều loại lễ hội đa dạng được tổ chức dựa trên các di sản văn hóa khác nhau. Ở vùng Gyeongsang, hàng năm diễn ra các lễ hội như Lễ hội Đại thắng Hansan Tongyeong — kỷ niệm chiến thắng lịch sử của tướng quân Lý Thuấn Thần, Lễ hội Cảng quân sự Jinhae, Liên hoan Múa mặt nạ Quốc tế Andong, Lễ hội Mực Ulleungdo gắn với đặc sản địa phương. Ở vùng Jeolla — giàu tài nguyên văn hóa nghệ thuật — có Liên hoan Âm thanh Thế giới Jeonju, Đại tiệc Văn hóa Ẩm thực Namdo, Lễ hội Chunhyang Namwon.

Chi tiết từng câu· 14 câu
  1. 수도권

    Vùng thủ đô

  2. 한국을 대표하는 도시인 서울에는 수많은 관광객들을 위한 여러 축제가 열리고 있다.

    Ở Seoul — thành phố tiêu biểu của Hàn Quốc — có nhiều lễ hội được tổ chức dành cho vô số du khách.

  3. 수도 서울의 발자취를 느낄 수 있는 하이 서울 페스티벌, 서울 무형 문화제 축제가 대표적이다.

    Tiêu biểu là Lễ hội Hi Seoul — nơi có thể cảm nhận dấu ấn của thủ đô Seoul — và Lễ hội Di sản văn hóa phi vật thể Seoul.

    발자취 dấu chân, dấu ấn (lịch sử) · 무형 phi vật thể, vô hình (無形) · 문화제 lễ hội văn hóa (文化祭)

  4. 경복궁이나 창경궁, 덕수궁 등의 고궁을 중심으로 여러 가지 행사가 열리기도 한다.

    Nhiều sự kiện cũng được tổ chức quanh các cung điện cổ như Gyeongbokgung, Changgyeonggung, Deoksugung.

    고궁 cung điện cổ (古宮)

  5. 경기지역에서는 특산물과 연계한 축제가 유명하다.

    Ở vùng Gyeonggi, các lễ hội gắn với đặc sản địa phương rất nổi tiếng.

    특산물 đặc sản (特産物) · 연계하다 liên kết, gắn với (連繫)

  6. 도자기로 유명한 이천 등지에서 세계 도자기 엑스포, 그리고 고양시에서는 고양시 국제 꽃 박람회 등이 열린다.

    Ở Icheon — nổi tiếng với đồ gốm — có Triển lãm Gốm sứ Thế giới, còn ở Goyang có Triển lãm Hoa Quốc tế Goyang.

    등지 các nơi như… (等地) · 박람회 hội chợ triển lãm (博覽會)

  7. 강원, 충청지역

    Vùng Gangwon, Chungcheong

  8. 강원도는 아름다운 자연 경관을 보기 위해 수많은 관광객들이 찾는 곳이다.

    Gangwon là nơi rất nhiều du khách tìm đến để ngắm cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.

    자연 경관 cảnh quan thiên nhiên (自然景觀)

  9. 이 지역의 경포대는 해돋이가 유명하여 해돋이 축제가 열리며, 겨울에 많은 눈이 내리는 대관령과 태백산에서는 눈꽃 축제가 열리고 있다.

    Gyeongpodae ở vùng này nổi tiếng với cảnh bình minh nên có Lễ hội đón bình minh, còn ở Daegwallyeong và núi Taebaek — nơi có tuyết rơi nhiều vào mùa đông — có Lễ hội hoa tuyết.

    해돋이 mặt trời mọc, bình minh · 눈꽃 hoa tuyết

  10. 옛날 백제의 도읍이 있는 충청지역은 백제 문화제를 비롯하여, 보령 머드 축제 등이 유명하다.

    Vùng Chungcheong — nơi có kinh đô Baekje ngày xưa — nổi tiếng với Lễ hội văn hóa Baekje, Lễ hội bùn Boryeong...

    도읍 kinh đô (都邑) · 머드 bùn (mud)

  11. 경상, 전라지역

    Vùng Gyeongsang, Jeolla

  12. 경상지역과 전라지역에서는 각종 문화유산을 바탕으로 다양한 형태의 축제가 열리고 있다.

    Ở vùng Gyeongsang và Jeolla, nhiều loại lễ hội đa dạng được tổ chức dựa trên các di sản văn hóa khác nhau.

    형태 hình thức, hình thái (形態)

    -을 바탕으로 "dựa trên": 문화유산을 바탕으로 = dựa trên di sản văn hóa.

  13. 경상지역에서는 이순신 장군의 역사적 승리를 기념하기 위한 통영 한산대첩 축제, 진해 군항제, 문화 축제인 안동 국제 탈춤 페스티벌, 지역 특산물과 관련된 울릉도 오징어 축제 등의 축제가 해마다 열린다.

    Ở vùng Gyeongsang, hàng năm diễn ra các lễ hội như Lễ hội Đại thắng Hansan Tongyeong kỷ niệm chiến thắng lịch sử của tướng quân Lý Thuấn Thần, Lễ hội Cảng quân sự Jinhae, lễ hội văn hóa Liên hoan Múa mặt nạ Quốc tế Andong, Lễ hội Mực Ulleungdo gắn với đặc sản địa phương.

    이순신 장군 tướng quân Lý Thuấn Thần (Yi Sun-sin) · 승리 chiến thắng (勝利) · 대첩 đại thắng (大捷) · 탈춤 múa mặt nạ

  14. 문화예술적 자원이 풍부한 전라지역에서는 전주 세계 소리 축제, 남도 음식 문화 큰잔치, 남원 춘향제 등의 축제가 열린다.

    Ở vùng Jeolla — giàu tài nguyên văn hóa nghệ thuật — có Liên hoan Âm thanh Thế giới Jeonju, Đại tiệc Văn hóa Ẩm thực Namdo, Lễ hội Chunhyang Namwon.

    큰잔치 đại tiệc, lễ hội lớn · 춘향 Xuân Hương — nhân vật truyện cổ "Chunhyangjeon"

Bài 47Bài 49