VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Góc học tập
Tải app
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Hiểu biết Xã hội Hàn Quốc

사회통합프로그램 한국사회 이해 · trang 207–210

KIIP 5 – Bài 49: dịch tiếng Việt và ngữ pháp

Trang 208

Mở trong sách

Section 1 — Cơ quan hành chính và cơ sở công cộng

사람이라면 누구나 살기 좋은 지역에서 불편 없이 살아가기를 원한다. 한국에서는 각 지역마다 주민들이 일상생활을 살아가는 데 불편함이 없도록 도와주는 지역사회 기관이 있다. 시청이나 구청, 주민센터 등이 대표적인 지역사회 기관이다. 뿐만 아니라 도서관, 주민체육시설 등의 공공시설도 주민들에게 많은 도움을 준다. 먼저 지역사회의 행정기관에는 시청, 구청, 주민센터 등이 있다. 이러한 기관들은 지역의 살림살이를 결정하고 지역주민들이 불편함이 없이 살아가도록 도와주는 일을 한다. 지역의 각종 도로 및 하수도를 공사하는 일에서부터 공공시설을 관리하고, 지역의 교통문제, 주택문제, 환경문제, 사회복지문제 등을 처리하는 것이 지역사회 행정기관의 주요 업무이다. 지역사회 행정기관들은 이러한 많은 일들을 효율적으로 처리하기 위하여 각 부서별로 일을 나누어 하고 있다. 다음으로 공공시설이 있는데, 지역주민들이 누구나 여가생활을 즐기거나 편리한 생활을 하기 위해 쉽게 이용할 수 있는 시설을 뜻한다. 하지만 돈을 벌기 위한 목적으로 만들어져서 이용되는 것이 아니라는 점에서 기업이 설립하여 운영하는 시설들과는 다르다. 공공시설의 예로는 일정한 연령이 되면 교육서비스를 받을 수 있는 공립학교, 책을 무료로 빌리거나 읽을 수 있는 도서관, 질병을 예방하거나 진료를 받을 수 있는 보건소, 공연 등을 무료 혹은 저렴하게 관람할 수 있는 시(구)민회관, 공원 및 지역 체육 시설 등을 들 수 있다.

Ai cũng muốn sống thoải mái ở một nơi dễ sống. Ở Hàn Quốc, mỗi địa phương đều có các cơ quan cộng đồng giúp người dân sinh hoạt hàng ngày không gặp bất tiện. Tiêu biểu là tòa thị chính, ủy ban quận, trung tâm hành chính phường/xã. Ngoài ra, các cơ sở công cộng như thư viện, cơ sở thể thao cho người dân cũng giúp ích rất nhiều cho cư dân. Trước hết, cơ quan hành chính địa phương gồm có tòa thị chính, ủy ban quận, trung tâm hành chính phường/xã. Các cơ quan này quyết định việc quản lý địa phương và giúp người dân địa phương sinh sống không gặp bất tiện. Công việc chính của cơ quan hành chính địa phương là: thi công đường sá, hệ thống thoát nước; quản lý cơ sở công cộng; xử lý các vấn đề giao thông, nhà ở, môi trường, phúc lợi xã hội của địa phương. Để xử lý hiệu quả nhiều công việc như vậy, cơ quan hành chính địa phương phân chia công việc theo từng bộ phận. Tiếp theo là cơ sở công cộng — những cơ sở mà bất kỳ người dân địa phương nào cũng có thể dễ dàng sử dụng để hưởng thụ đời sống giải trí hoặc sinh hoạt thuận tiện. Tuy nhiên, khác với các cơ sở do doanh nghiệp thành lập và vận hành, cơ sở công cộng không được lập ra với mục đích kiếm lời. Ví dụ về cơ sở công cộng gồm: trường công lập — nơi trẻ đủ tuổi có thể nhận dịch vụ giáo dục; thư viện — nơi có thể mượn hoặc đọc sách miễn phí; trạm y tế — nơi có thể phòng bệnh hoặc khám chữa bệnh; nhà văn hóa thành phố/quận — nơi có thể xem biểu diễn miễn phí hoặc giá rẻ; công viên và cơ sở thể thao địa phương...

Chi tiết từng câu· 11 câu
  1. 사람이라면 누구나 살기 좋은 지역에서 불편 없이 살아가기를 원한다.

    Là con người thì ai cũng muốn sống thoải mái, không bất tiện ở một nơi dễ sống.

    불편 sự bất tiện (不便)

    -이라면 "nếu là, đã là": 사람이라면 누구나 = đã là con người thì ai cũng…

  2. 한국에서는 각 지역마다 주민들이 일상생활을 살아가는 데 불편함이 없도록 도와주는 지역사회 기관이 있다.

    Ở Hàn Quốc, mỗi địa phương đều có các cơ quan cộng đồng giúp người dân sinh hoạt hàng ngày không gặp bất tiện.

    지역사회 cộng đồng địa phương (地域社會)

  3. 시청이나 구청, 주민센터 등이 대표적인 지역사회 기관이다.

    Tòa thị chính, ủy ban quận, trung tâm hành chính phường/xã là những cơ quan cộng đồng tiêu biểu.

    시청 tòa thị chính (市廳)

  4. 뿐만 아니라 도서관, 주민체육시설 등의 공공시설도 주민들에게 많은 도움을 준다.

    Ngoài ra, các cơ sở công cộng như thư viện, cơ sở thể thao cho người dân cũng giúp ích rất nhiều cho cư dân.

    체육시설 cơ sở thể thao (體育施設)

  5. 먼저 지역사회의 행정기관에는 시청, 구청, 주민센터 등이 있다.

    Trước hết, cơ quan hành chính địa phương gồm có tòa thị chính, ủy ban quận, trung tâm hành chính phường/xã.

    행정기관 cơ quan hành chính (行政機關)

  6. 이러한 기관들은 지역의 살림살이를 결정하고 지역주민들이 불편함이 없이 살아가도록 도와주는 일을 한다.

    Các cơ quan này quyết định việc quản lý chi tiêu, sinh hoạt của địa phương và giúp người dân địa phương sinh sống không gặp bất tiện.

    살림살이 việc chi tiêu, quán xuyến (ở đây: công việc/ngân sách địa phương)

  7. 지역의 각종 도로 및 하수도를 공사하는 일에서부터 공공시설을 관리하고, 지역의 교통문제, 주택문제, 환경문제, 사회복지문제 등을 처리하는 것이 지역사회 행정기관의 주요 업무이다.

    Công việc chính của cơ quan hành chính địa phương là: từ thi công đường sá, hệ thống thoát nước đến quản lý cơ sở công cộng, xử lý các vấn đề giao thông, nhà ở, môi trường, phúc lợi xã hội của địa phương.

    하수도 hệ thống cống thoát nước (下水道) · 공사하다 thi công (工事) · 사회복지 phúc lợi xã hội (社會福祉)

  8. 지역사회 행정기관들은 이러한 많은 일들을 효율적으로 처리하기 위하여 각 부서별로 일을 나누어 하고 있다.

    Để xử lý hiệu quả nhiều công việc như vậy, cơ quan hành chính địa phương phân chia công việc theo từng bộ phận.

    효율적 hiệu quả (效率的) · 부서 phòng ban, bộ phận (部署)

  9. 다음으로 공공시설이 있는데, 지역주민들이 누구나 여가생활을 즐기거나 편리한 생활을 하기 위해 쉽게 이용할 수 있는 시설을 뜻한다.

    Tiếp theo là cơ sở công cộng — những cơ sở mà bất kỳ người dân địa phương nào cũng có thể dễ dàng sử dụng để hưởng thụ đời sống giải trí hoặc sinh hoạt thuận tiện.

    여가생활 đời sống giải trí, thời gian rảnh (餘暇生活)

  10. 하지만 돈을 벌기 위한 목적으로 만들어져서 이용되는 것이 아니라는 점에서 기업이 설립하여 운영하는 시설들과는 다르다.

    Tuy nhiên, cơ sở công cộng khác với các cơ sở do doanh nghiệp thành lập và vận hành ở chỗ không được lập ra để kiếm lời.

  11. 공공시설의 예로는 일정한 연령이 되면 교육서비스를 받을 수 있는 공립학교, 책을 무료로 빌리거나 읽을 수 있는 도서관, 질병을 예방하거나 진료를 받을 수 있는 보건소, 공연 등을 무료 혹은 저렴하게 관람할 수 있는 시(구)민회관, 공원 및 지역 체육 시설 등을 들 수 있다.

    Ví dụ về cơ sở công cộng có thể kể đến: trường công lập — nơi trẻ đủ tuổi nhận dịch vụ giáo dục; thư viện — nơi có thể mượn hoặc đọc sách miễn phí; trạm y tế — nơi có thể phòng bệnh hoặc khám chữa bệnh; nhà văn hóa thành phố/quận — nơi có thể xem biểu diễn miễn phí hoặc giá rẻ; công viên và cơ sở thể thao địa phương...

    연령 tuổi, độ tuổi (年齡) · 공립학교 trường công lập (公立學校) · 시(구)민회관 nhà văn hóa thành phố/quận (市民會館)

Trang 209

Mở trong sách

Section 2 — Cách khảo sát thực địa

답사란 현장에 직접 가서 조사하는 것을 말한다. 책이나 언론 등을 통해 간접적으로 조사하는 것에 비해 답사는 자신에게 필요한 자료를 훨씬 더 생생하게 얻을 수 있다는 장점이 있다. 답사는 답사 전, 답사 중, 답사 후 세 단계로 이루어진다. 답사 전 단계에서는 계획을 세운다. 이때 답사 주제 및 목적을 정하고, 그에 맞는 답사 장소를 고른다. 또한 답사할 때 조사할 내용, 답사 날짜와 시간, 답사방법, 필요한 준비물 등을 미리 정해 놓는다. 답사 중 단계에서는 실제 답사가 이뤄지는데 구체적인 답사 방법을 잘 알고 있어야 한다. 답사 방법으로는 인터뷰하기, 관찰하기, 관련책 조사하기, 지도 그리기 등을 들 수 있다. 답사 후 단계에서는 정리 및 발표를 한다. 모은 자료를 정리하여, 부족한 자료나 내용이 있다면 보충한다. 보고서를 작성하고 발표 자료를 만들어 발표한다. 답사보고서에는 답사날짜, 답사장소, 답사목적, 답사방법, 답사내용, 유의사항, 준비물 등이 들어가야 한다. 답사 시에는 다음과 같은 점에 유의해야 한다. 첫째, 답사목적, 답사장소, 답사내용을 분명히 해야 한다. 둘째, 현장 답사를 하기 전 치밀한 계획을 세워야 한다. 셋째, 답사 목적과 내용에 맞게 한 부분을 집중적으로 조사해야 한다.

Khảo sát thực địa là việc trực tiếp đến hiện trường để tìm hiểu. So với việc tìm hiểu gián tiếp qua sách vở hay báo chí, khảo sát thực địa có ưu điểm là thu thập được tài liệu cần thiết một cách sống động hơn nhiều. Khảo sát thực địa gồm 3 giai đoạn: trước khảo sát, trong khi khảo sát, sau khảo sát. Ở giai đoạn trước khảo sát, ta lập kế hoạch. Lúc này, cần xác định chủ đề và mục đích khảo sát, rồi chọn địa điểm khảo sát phù hợp. Ngoài ra, cần xác định trước nội dung cần tìm hiểu, ngày giờ khảo sát, phương pháp khảo sát, những vật dụng cần chuẩn bị. Ở giai đoạn trong khi khảo sát, việc khảo sát thực tế diễn ra, nên cần nắm rõ các phương pháp khảo sát cụ thể. Các phương pháp khảo sát gồm: phỏng vấn, quan sát, tìm hiểu sách liên quan, vẽ bản đồ... Ở giai đoạn sau khảo sát, ta tổng hợp và trình bày kết quả. Sắp xếp lại tài liệu đã thu thập, bổ sung nếu còn thiếu tài liệu hay nội dung. Viết báo cáo và làm tài liệu để trình bày. Báo cáo khảo sát cần có: ngày khảo sát, địa điểm khảo sát, mục đích khảo sát, phương pháp khảo sát, nội dung khảo sát, lưu ý, vật dụng chuẩn bị... Khi khảo sát thực địa, cần lưu ý những điểm sau. Thứ nhất, phải xác định rõ mục đích, địa điểm, nội dung khảo sát. Thứ hai, phải lập kế hoạch kỹ lưỡng trước khi khảo sát thực địa. Thứ ba, cần tập trung tìm hiểu sâu một phần phù hợp với mục đích và nội dung khảo sát.

Chi tiết từng câu· 16 câu
  1. 답사란 현장에 직접 가서 조사하는 것을 말한다.

    Khảo sát thực địa là việc trực tiếp đến hiện trường để tìm hiểu.

    답사 khảo sát thực địa (踏査) · 조사하다 điều tra, tìm hiểu (調査)

    -이란 Nêu định nghĩa: "답사란 … 것을 말한다" = khảo sát thực địa là…

  2. 책이나 언론 등을 통해 간접적으로 조사하는 것에 비해 답사는 자신에게 필요한 자료를 훨씬 더 생생하게 얻을 수 있다는 장점이 있다.

    So với việc tìm hiểu gián tiếp qua sách vở hay báo chí, khảo sát thực địa có ưu điểm là thu thập được tài liệu cần thiết một cách sống động hơn nhiều.

  3. 답사는 답사 전, 답사 중, 답사 후 세 단계로 이루어진다.

    Khảo sát thực địa gồm 3 giai đoạn: trước khảo sát, trong khi khảo sát, sau khảo sát.

    단계 giai đoạn (段階)

  4. 답사 전 단계에서는 계획을 세운다.

    Ở giai đoạn trước khảo sát, ta lập kế hoạch.

  5. 이때 답사 주제 및 목적을 정하고, 그에 맞는 답사 장소를 고른다.

    Lúc này, cần xác định chủ đề và mục đích khảo sát, rồi chọn địa điểm khảo sát phù hợp.

  6. 또한 답사할 때 조사할 내용, 답사 날짜와 시간, 답사방법, 필요한 준비물 등을 미리 정해 놓는다.

    Ngoài ra, cần xác định trước nội dung cần tìm hiểu, ngày giờ khảo sát, phương pháp khảo sát, những vật dụng cần chuẩn bị.

    준비물 đồ dùng cần chuẩn bị (準備物)

  7. 답사 중 단계에서는 실제 답사가 이뤄지는데 구체적인 답사 방법을 잘 알고 있어야 한다.

    Ở giai đoạn trong khi khảo sát, việc khảo sát thực tế diễn ra, nên cần nắm rõ các phương pháp khảo sát cụ thể.

  8. 답사 방법으로는 인터뷰하기, 관찰하기, 관련책 조사하기, 지도 그리기 등을 들 수 있다.

    Các phương pháp khảo sát có thể kể đến: phỏng vấn, quan sát, tìm hiểu sách liên quan, vẽ bản đồ...

    관찰하다 quan sát (觀察) · 지도 bản đồ (地圖)

  9. 답사 후 단계에서는 정리 및 발표를 한다.

    Ở giai đoạn sau khảo sát, ta tổng hợp và trình bày kết quả.

    정리 sắp xếp, tổng hợp (整理) · 발표 trình bày, công bố (發表)

  10. 모은 자료를 정리하여, 부족한 자료나 내용이 있다면 보충한다.

    Sắp xếp lại tài liệu đã thu thập, và bổ sung nếu còn thiếu tài liệu hay nội dung.

    모으다 thu thập, gom

  11. 보고서를 작성하고 발표 자료를 만들어 발표한다.

    Viết báo cáo và làm tài liệu để trình bày.

    보고서 bản báo cáo (報告書) · 작성하다 soạn, viết (văn bản) (作成)

  12. 답사보고서에는 답사날짜, 답사장소, 답사목적, 답사방법, 답사내용, 유의사항, 준비물 등이 들어가야 한다.

    Báo cáo khảo sát cần có: ngày khảo sát, địa điểm, mục đích, phương pháp, nội dung khảo sát, điều cần lưu ý, vật dụng chuẩn bị...

    유의사항 điều cần lưu ý (留意事項)

  13. 답사 시에는 다음과 같은 점에 유의해야 한다.

    Khi khảo sát thực địa, cần lưu ý những điểm sau.

    유의하다 lưu ý (留意)

  14. 첫째, 답사목적, 답사장소, 답사내용을 분명히 해야 한다.

    Thứ nhất, phải xác định rõ mục đích, địa điểm, nội dung khảo sát.

    분명히 rõ ràng (分明)

  15. 둘째, 현장 답사를 하기 전 치밀한 계획을 세워야 한다.

    Thứ hai, phải lập kế hoạch kỹ lưỡng trước khi khảo sát thực địa.

    치밀하다 tỉ mỉ, chặt chẽ (緻密)

  16. 셋째, 답사 목적과 내용에 맞게 한 부분을 집중적으로 조사해야 한다.

    Thứ ba, cần tập trung tìm hiểu sâu một phần phù hợp với mục đích và nội dung khảo sát.

    집중적 tập trung (集中的)

Bài 48Bài 50