Năm lầm tưởng phổ biến về việc học
Năm niềm tin quen thuộc về cách học, nghiên cứu nói gì về từng điều và nên làm gì thay thế.
Cập nhật 01/10/2026. Tổng hợp từ nghiên cứu về học tập. Mức bằng chứng ghi kèm từng lời khuyên — thử và chỉnh theo nhịp của bạn.
Nội dung bài · 7 mục
Nhiều cách học được truyền tai nhau vì nghe hợp lý hoặc vì cảm giác lúc học rất tốt. Một số trong đó đã được kiểm tra kỹ và kết quả không như ta nghĩ. Bài này điểm qua năm điều hay gặp, nghiên cứu nói gì, và nên làm gì thay thế.
Lầm tưởng 1: Phải học đúng "phong cách" của mình
Nhiều người được làm bài trắc nghiệm rồi xếp mình vào nhóm "học bằng mắt", "học bằng tai" hay "học bằng vận động". Ý tưởng đi kèm là: dạy và học theo đúng nhóm đó thì sẽ học tốt hơn. Giới nghiên cứu gọi đây là giả thuyết khớp (meshing hypothesis).
Năm 2008, Pashler, McDaniel, Rohrer và Bjork xem lại các nghiên cứu về chủ đề này. Họ chỉ ra rằng muốn chứng minh giả thuyết khớp, cần một kiểu thí nghiệm cụ thể: chia người học theo phong cách, chia ngẫu nhiên vào các cách dạy khác nhau, rồi cho cùng một bài kiểm tra. Kết quả phải cho thấy mỗi nhóm học tốt nhất với cách dạy hợp với nhóm mình. Nhóm tác giả gần như không tìm thấy bằng chứng cho kiểu kết quả đó. Rất ít nghiên cứu dùng đúng thiết kế này, và trong số đó có vài nghiên cứu cho kết quả ngược với giả thuyết.
Điều có thật: người ta có sở thích về cách nhận thông tin, và có khác biệt về năng lực. Nhưng thích một cách không có nghĩa là học bằng cách đó hiệu quả hơn.
Làm gì thay thế: chọn cách trình bày theo nội dung, không theo "phong cách". Học phát âm tiếng Hàn thì phải nghe. Học bảng chữ 한글 (Hangul) thì nhìn mặt chữ và tự viết. Học vòng lặp for trong Java thì gõ code và chạy thử.
Mức bằng chứng: mạnh — bài tổng quan trên tạp chí Psychological Science in the Public Interest không tìm thấy bằng chứng đủ để áp dụng. Nhóm tác giả cũng nói nhiều phiên bản của lý thuyết này chưa từng được kiểm tra đúng cách, nên chưa thể kết luận cho tất cả.
Lầm tưởng 2: "Đọc nhớ 10%, nghe nhớ 20%…"
Bạn có thể đã thấy hình kim tự tháp học tập (learning pyramid): đọc nhớ 10%, nghe nhớ 20%, dạy lại người khác nhớ 90%. Hình này thường được gắn tên Edgar Dale.
Letrud và Hernes (2018) truy tìm nguồn gốc các mô hình này trong thư viện số. Họ thấy các phiên bản của kim tự tháp đã xuất hiện trong tranh luận giáo dục hơn 160 năm, nên không thể bắt nguồn từ nghiên cứu thực nghiệm. Họ cũng cho rằng cách hiểu về trí nhớ trong mô hình này lệch xa hiểu biết hiện nay của tâm lý học nhận thức. Masters (2013) xem lại 43 bài báo giáo dục y khoa có dẫn kim tự tháp. Ông thấy nhiều bài dẫn sai nguồn, dẫn vòng, và các bài không thống nhất cả về con số phần trăm. Kết luận của ông là nên tránh dẫn kim tự tháp này.
Làm gì thay thế: đừng chọn cách học theo con số phần trăm. Hỏi câu khác: cách này có bắt mình nhớ lại và dùng kiến thức không? Dạy lại cho bạn bè có thể có ích vì bạn phải tự nhớ và giải thích, không phải vì nó "nhớ 90%".
Mức bằng chứng: mạnh — hai bài truy nguồn độc lập cho thấy các con số không có cơ sở nghiên cứu. Điều này không có nghĩa là mọi hoạt động trong hình đều vô ích; chỉ là thứ tự và con số không có căn cứ.
Lầm tưởng 3: Đọc lại và tô đậm là cách ôn tốt
Đọc lại bài và tô màu câu quan trọng là cách rất nhiều người dùng. Lúc đọc lại, mọi thứ trông quen nên ta có cảm giác đã nhớ.
Dunlosky và cộng sự (2013) đánh giá mười kỹ thuật học. Họ chọn đọc lại và tô đậm một phần vì sinh viên cho biết dựa vào hai cách này rất nhiều. Cả hai bị xếp vào nhóm hiệu quả thấp: chúng không giúp cải thiện kết quả một cách ổn định. Hai kỹ thuật được xếp hiệu quả cao là tự kiểm tra (practice testing) và ôn ngắt quãng (distributed practice). Nhóm tác giả gợi ý cụ thể: tự kiểm tra thay cho đọc lại.
Làm gì thay thế: sau khi đọc một bài ngữ pháp, gập sách và tự đặt câu. Ví dụ với -(으)ㄹ 수 있다 (có thể làm gì), tự viết 3 câu như 한국어를 읽을 수 있어요 (Tôi đọc được tiếng Hàn), rồi mới mở sách so lại.
Mức bằng chứng: mạnh — bài tổng quan lớn, xét nhiều độ tuổi, loại tài liệu và kiểu bài kiểm tra.
Lầm tưởng 4: Học dồn đêm trước là đủ
Học dồn sát giờ thi cho cảm giác bài còn "nóng" trong đầu. Vấn đề là ta thường cần nhớ lâu hơn một buổi thi: kiến thức của bài 3 KIIP sẽ cần lại ở bài 10, ở kỳ thi cuối khoá và khi nói chuyện thật.
Cepeda và cộng sự (2006) phân tích gộp 317 thí nghiệm về học ngắt quãng với nhiệm vụ nhớ lại từ ngữ. Họ thấy khoảng cách giữa các lần ôn và thời điểm kiểm tra cùng quyết định kết quả: muốn nhớ càng lâu thì khoảng cách tốt nhất giữa các lần ôn càng dài. Nói cách khác, học dồn sát giờ thi hợp với việc nhớ vài ngày, không hợp với việc nhớ vài tháng.
Giấc ngủ cũng liên quan. Bài tổng quan của Diekelmann và Born (2010) trên Nature Reviews Neuroscience kết luận rằng giấc ngủ giúp củng cố thông tin mới học vào trí nhớ, tùy điều kiện học và thời điểm ngủ. Thức trắng để học dồn là bỏ đi một phần quá trình đó.
Làm gì thay thế: chia cùng số giờ học thành nhiều buổi ngắn trải ra nhiều ngày. Mỗi buổi ôn lại một ít bài cũ. Trước ngày thi, vẫn ngủ đủ.
Mức bằng chứng: mạnh — với học ngắt quãng (phân tích gộp, phần lớn là nhiệm vụ nhớ từ ngữ). Vừa — với vai trò của giấc ngủ trong việc học: bài tổng quan uy tín, nhưng chủ yếu là nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và hiệu quả phụ thuộc điều kiện.
Lầm tưởng 5: Vừa học vừa trả lời tin nhắn không sao
Nhiều người học với điện thoại bật thông báo, cho rằng liếc một chút không ảnh hưởng.
Stothart, Mitchum và Yehnert (2015) cho thấy chỉ riêng việc nhận thông báo điện thoại, dù người tham gia không cầm máy lên, cũng làm giảm rõ kết quả ở một nhiệm vụ đòi hỏi tập trung. Mức giảm tương đương mức mà các nghiên cứu khác ghi nhận khi người ta thật sự nghe gọi hoặc nhắn tin.
Về thói quen dùng nhiều phương tiện cùng lúc (media multitasking), Ophir, Nass và Wagner (2009) thấy người dùng nhiều dễ bị nhiễu bởi thông tin không liên quan hơn, và chuyển việc kém hơn. Nhưng chín năm sau, bài tổng quan của Uncapher và Wagner (2018), có cùng một tác giả, cho rằng nhìn chung người dùng nhiều có kết quả kém hơn ở một số nhiệm vụ nhận thức, nhưng kết quả chưa thống nhất (nhiều nghiên cứu không thấy khác biệt) và chưa xác định được quan hệ nhân quả.
Làm gì thay thế: khi học, tắt thông báo hoặc để điện thoại ở phòng khác. Đặt một khoảng học cố định, độ dài tùy bạn, hết khoảng đó mới xem tin nhắn.
Mức bằng chứng: vừa — với tác hại tức thời của thông báo (thí nghiệm trên một nhiệm vụ chú ý, chưa phải trên việc học ngôn ngữ). Còn tranh luận — với việc thói quen đa nhiệm lâu dài làm giảm khả năng tập trung.
Áp dụng ngay
Trên VieTopik
- Góc học tập: đặt mục tiêu tuần, theo dõi chuỗi ngày học và xem các điểm ngữ pháp được gợi ý ôn lại.
- Lộ trình KIIP: làm bài tập rồi tự chấm bằng đáp án của sách, thay cho việc đọc lại. Sơ cấp 1 còn có câu hỏi chấm tự động trong trình đọc.
- Luyện thi TOPIK: tự kiểm tra bằng đề luyện.
- Học hiệu quả: đọc thêm "Tự kiểm tra thay vì đọc lại" và "Ôn ngắt quãng".
Nguồn
- Pashler, McDaniel, Rohrer & Bjork (2008). Learning Styles: Concepts and Evidence. Psychological Science in the Public Interest doi.org
- Letrud & Hernes (2018). Excavating the origins of the learning pyramid myths. Cogent Education doi.org
- Masters (2013). Edgar Dale's Pyramid of Learning in medical education: A literature review. Medical Teacher doi.org
- Dunlosky, Rawson, Marsh, Nathan & Willingham (2013). Improving Students' Learning With Effective Learning Techniques. Psychological Science in the Public Interest doi.org
- Cepeda, Pashler, Vul, Wixted & Rohrer (2006). Distributed practice in verbal recall tasks: A review and quantitative synthesis. Psychological Bulletin doi.org
- Diekelmann & Born (2010). The memory function of sleep. Nature Reviews Neuroscience doi.org
- Stothart, Mitchum & Yehnert (2015). The attentional cost of receiving a cell phone notification. Journal of Experimental Psychology: Human Perception and Performance doi.org
- Ophir, Nass & Wagner (2009). Cognitive control in media multitaskers. PNAS doi.org
- Uncapher & Wagner (2018). Minds and brains of media multitaskers: Current findings and future directions. PNAS doi.org