VieTopik
VisaTrường đại họcViệc làm
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Cẩm nang · Trường đại học

Đại học Gachon (가천대학교)

Điều kiện tiếng, học phí, học bổng theo TOPIK và trường tiếng của Đại học Gachon cho sinh viên quốc tế hệ đại học.

Cập nhật 25/09/2026. Học phí, điều kiện đổi theo từng kỳ. Xem lại trang tuyển sinh của trường trước khi nộp.

Thành phố
Seongnam (Gyeonggi)
Loại trường
Tư thục
Chứng nhận quốc tế hoá
Có
TOPIK tối thiểu
Không bắt buộc (một số ngành cần cấp 4)
Học phí
4,4–5,9 triệu won/học kỳ (năm 2026)
Trường tiếng (어학당)
Có
Website
www.gachon.ac.kr
Nội dung bài · 5 mục
  1. 1.Tổng quan
  2. 2.Tuyển sinh sinh viên quốc tế
  3. 3.Học phí và học bổng
  4. 4.Ký túc xá
  5. 5.Trường tiếng (어학당)

Tổng quan

Đại học tư thục. Cơ sở chính là 글로벌캠퍼스 (cơ sở Global) ở Seongnam, tỉnh Gyeonggi, sát ranh giới Seoul. Các ngành y tế học ở 메디컬캠퍼스 (cơ sở Medical) ở Incheon.

Theo số liệu của Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI) ngày 1/4/2025, Gachon là trường có nhiều du học sinh Đông Nam Á nhất cả nước: 3.278 người. Phần lớn du học sinh Đông Nam Á ở Hàn là người Việt.

Trường đạt chứng nhận 교육국제화역량 인증제 (chứng nhận năng lực quốc tế hoá) năm 2025 cho cả hệ đại học và hệ học tiếng. Danh sách do 교육부 và 법무부 công bố ngày 12/2/2026.

Tuyển sinh sinh viên quốc tế

Thông tin dưới đây lấy từ hướng dẫn tuyển sinh kỳ 9/2026 (2026학년도 2학기). Hướng dẫn kỳ 3/2027 chưa thấy công bố khi cập nhật bài này.

Cả thí sinh và bố mẹ đều phải không có quốc tịch Hàn. Không nhận người hai quốc tịch có quốc tịch Hàn. Kỳ 9/2026 tuyển 3 đợt, nộp hồ sơ từ tháng 4 đến đầu tháng 7/2026. Lệ phí xét tuyển: 150.000 won.

Chương trình tiếng Hàn (한국어트랙) nhận một trong các giấy tờ sau:

  • TOPIK 3 trở lên (không nhận điểm thi thử TOPIK iBT).
  • Hoàn thành cấp 3 trở lên khoá chính quy ở trường tiếng của một đại học Hàn Quốc.
  • Đỗ kỳ thi tiếng Hàn do Gachon tổ chức.
  • 세종학당 (Học viện King Sejong) trung cấp 1 trở lên. Khoá online không được chấp nhận.
  • 사회통합프로그램 (KIIP) cấp 3 trở lên, hoặc bài đánh giá đầu vào từ 61 điểm.

Hướng dẫn tuyển sinh cũng cho phép nộp hồ sơ khi chưa có chứng chỉ tiếng Hàn. Ngoại lệ là một số ngành yêu cầu TOPIK 4, ví dụ 경영학과 (Quản trị kinh doanh), 관광경영학과 (Quản trị du lịch) và các ngành y tế ở cơ sở Medical như 물리치료학과 (Vật lý trị liệu), 치위생학과 (Nha khoa dự phòng).

Chương trình tiếng Anh (영어트랙) cần IELTS 5.5, TOEFL iBT 59 hoặc CEFR B2 trở lên.

Học tiếng bắt buộc sau khi nhập học:

  • TOPIK 4 trở lên: không bắt buộc.
  • TOPIK 3 trở xuống, tân sinh viên: học tiếng bắt buộc 2 học kỳ.

Điều kiện tốt nghiệp chương trình tiếng Hàn: có TOPIK 4. Chưa đạt thì phải học chương trình thay thế của trường, tự trả phí.

Người đỗ nộp giấy xác nhận số dư tài khoản từ 20.000.000 won (hoặc 16.000 USD).

Trường có 국제대학 (Đại học Quốc tế), dành riêng cho sinh viên nước ngoài. Sinh viên vào 국제대학 không được chuyển sang trường thành viên khác.

Học phí và học bổng

Học phí mỗi học kỳ (kỳ 2 năm 2026, có thể tăng):

  • Nhân văn, xã hội: 4.373.800 won.
  • Khoa học tự nhiên, thể dục: 5.119.800 won.
  • Kỹ thuật: 5.718.800 won.
  • Nghệ thuật: 5.939.800 won.

Học bổng đầu vào cho chương trình tiếng Hàn, chỉ áp dụng học kỳ đầu:

  • TOPIK 6: giảm 90% học phí.
  • TOPIK 5: giảm 80%.
  • TOPIK 4: giảm 60%.
  • TOPIK 3: giảm 40%.
  • Dưới TOPIK 3 hoặc chưa có điểm: giảm 30%.

Được giới thiệu bởi cơ sở đối tác của trường hoặc 한국어교육센터 của trường: giảm thêm 10%.

Từ học kỳ 2, học bổng xét theo cấp TOPIK và GPA kỳ trước, từ 10% đến 100% học phí. Phải học ít nhất 12 tín chỉ ở kỳ trước (năm 4: 9 tín chỉ). Ai đạt TOPIK 4 trong năm đầu được thêm 300.000 won, một lần.

Ký túc xá

Trường có 글로벌 학생생활관 (ký túc xá cơ sở Global). Hướng dẫn tuyển sinh không ghi phí ký túc xá cho sinh viên hệ đại học. Xem thông báo tại trang ký túc xá của trường.

Trường tiếng (어학당)

Trường có 한국어교육센터 (Trung tâm giáo dục tiếng Hàn), trực thuộc 국제교류처. Trung tâm cũng là nơi tổ chức thi TOPIK.

  • Lớp tối đa 20 người, chia theo trình độ từ sơ cấp đến cao cấp.
  • Có TOPIK 3 trở lên: giảm 300.000 won học phí, một lần.
  • Mỗi kỳ, 2 học viên giỏi nhất mỗi trình độ nhận học bổng 500.000 hoặc 300.000 won.

Học viên đang học ở trung tâm (visa D-4) khi nộp vào đại học chỉ cần giấy xác nhận số dư từ 10.000.000 won.

Nguồn

  • Gachon — 2026학년도 2학기 학부과정 외국인 신·편입학 특별전형 (thông báo và file hướng dẫn) gachon.ac.kr
  • Gachon — 한국어교육센터 gachon.ac.kr
  • Gachon — 학생생활관 (ký túc xá) gachon.ac.kr
  • 법무부 — Thông cáo báo chí kết quả chứng nhận năng lực quốc tế hoá 2025 (12/2/2026, PDF) immigration.go.kr
  • Asia Today — Du học sinh 300.000: từ Trung Quốc sang Đông Nam Á, người Việt tăng mạnh (5/4/2026) asiatoday.co.kr

Nội dung bài

  1. 1.Tổng quan
  2. 2.Tuyển sinh sinh viên quốc tế
  3. 3.Học phí và học bổng
  4. 4.Ký túc xá
  5. 5.Trường tiếng (어학당)