Đại học Keimyung (계명대학교)
Điều kiện tiếng, học phí, học bổng, ký túc xá và trường tiếng của Đại học Keimyung ở Daegu cho sinh viên quốc tế hệ đại học.
Cập nhật 25/09/2026. Học phí, điều kiện đổi theo từng kỳ. Xem lại trang tuyển sinh của trường trước khi nộp.
- Thành phố
- Daegu
- Loại trường
- Tư thục
- Chứng nhận quốc tế hoá
- Có
- TOPIK tối thiểu
- Cấp 3 (ngành thể thao, nghệ thuật: cấp 2)
- Học phí
- 3,3–5,1 triệu won/học kỳ (năm 2026)
- Trường tiếng (어학당)
- Có
- Website
- www.kmu.ac.kr
Nội dung bài · 5 mục
Tổng quan
Đại học tư thục ở Daegu. Ký túc xá nằm ở 성서캠퍼스 (cơ sở Seongseo).
Theo báo Financial News (17/4/2026), trường có 2.162 du học sinh Việt Nam.
Trường đạt chứng nhận 교육국제화역량 인증제 (chứng nhận năng lực quốc tế hoá) năm 2025 cho cả hệ đại học và hệ học tiếng. Trường cũng nằm trong 39 trường "우수 인증대학" (chứng nhận xuất sắc). Danh sách do 교육부 và 법무부 công bố ngày 12/2/2026.
Tuyển sinh sinh viên quốc tế
Lịch kỳ nhập học tháng 3/2027 (2027학년도 1학기):
| Đợt 1 | Đợt 2 | |
|---|---|---|
| Nộp hồ sơ online | 21/9 – 23/10/2026 | 30/11/2026 – 4/1/2027 |
| Thi tiếng Hàn của trường (KKPT) | 30/10/2026 | 7/1/2027 |
| Phỏng vấn, thi năng khiếu (chỉ diện phỏng vấn) | 6/11/2026 | 14–16/1/2027 |
| Công bố kết quả | trước 13/11/2026 | trước 21/1/2027 |
Nộp hồ sơ qua www.uwayapply.com. Điểm TOPIK phải nộp trước hạn cuối nộp giấy tờ thì mới được tính cho điều kiện và học bổng.
Điều kiện tiếng, đáp ứng MỘT trong các mục:
- Phần lớn các ngành (nhân văn, kinh doanh, xã hội, tự nhiên, kỹ thuật, dược): TOPIK 3 trở lên.
- Thể dục, âm nhạc – biểu diễn, mỹ thuật: TOPIK 2 trở lên.
- Hoặc đỗ KKPT (계명대 한국어능력시험, kỳ thi tiếng Hàn của trường).
- Hoặc hoàn thành cấp 3 trở lên tại 한국어학당 (trường tiếng) của Keimyung.
- Hoặc đã học xong cấp 3 hay đại học bằng tiếng Hàn.
Các ngành 국제경영학과 và 국제관계학과 thuộc Keimyung Adams College học bằng tiếng Anh. Điều kiện: TOEFL iBT 80 hoặc IELTS 5.5 trở lên.
Có hai diện xét tuyển:
- Diện phỏng vấn: phần lớn các ngành phỏng vấn bằng tiếng Hàn. Ngành học bằng tiếng Anh phỏng vấn bằng tiếng Anh. Ngành nghệ thuật, thể dục thi năng khiếu. Người ở nước ngoài được phỏng vấn online.
- Diện xét hồ sơ: 100% hồ sơ, mở cho mọi ngành.
Giấy chứng minh tài chính: số dư từ 16.000.000 won, duy trì trên 1 tháng. Người học xong khoá tiếng của Keimyung chỉ cần từ 8.000.000 won.
Học phí và học bổng
Học phí năm 2026 (năm 2027 có thể đổi):
| Khối | Học kỳ 1 | Từ học kỳ 2 |
|---|---|---|
| Nhân văn, xã hội | 3.460.000 won | 3.320.000 won |
| Tự nhiên, thể dục | 4.417.000 won | 4.277.000 won |
| 혁신신약학과 (Phát triển thuốc mới) | 4.627.000 won | 4.487.000 won |
| Kỹ thuật | 4.740.000 won | 4.600.000 won |
| Nghệ thuật, âm nhạc | 5.066.000 won | 4.926.000 won |
| Keimyung Adams College | 5.001.000 won | 4.861.000 won |
Học bổng đầu vào, chỉ áp dụng học kỳ 1:
- Loại A, TOPIK 5 trở lên: miễn 100% học phí.
- Loại B, TOPIK 4: giảm 70% học phí.
- Loại C, TOPIK 3: giảm 50% học phí. Với Keimyung Adams College: TOEFL iBT 80 hoặc IELTS 5.5 trở lên.
Keimyung Adams College chỉ được xét loại C.
Học bổng cho sinh viên đang học, xét theo kết quả kỳ trước:
- 진리 (Jinri): GPA từ 4.2, không có điểm F, từ 14 tín chỉ: miễn 100%.
- 정의 (Jeongeui): GPA từ 3.0, không có điểm F, từ 14 tín chỉ: giảm 50%.
- 사랑 (Sarang): GPA từ 2.0, không có điểm F, từ 3 tín chỉ: giảm 30%.
- Đạt TOPIK 4 sau khi nhập học (ngành nghệ thuật, âm nhạc, thể dục: TOPIK 3): thưởng 500.000 won, một lần.
Ký túc xá
Sức chứa 2.932 chỗ. Sinh viên quốc tế được ưu tiên. Ký túc xá ở cơ sở Seongseo. Phải nộp giấy kết quả khám lao ngày nhận phòng.
Phí quản lý mỗi học kỳ (kỳ xuân 2026, không gồm kỳ nghỉ):
- Toà General: 651.000 won.
- Toà Sarang: 763.000 won.
- Toà Bangsa (nam), Hyupryuk (nữ): 1.269.000 won.
- Toà Shinchuk: 1.357.000 won.
Toà General và Sarang dùng chung phòng tắm, nhà vệ sinh. Các toà còn lại có phòng tắm trong phòng.
Trường tiếng (어학당)
Trường có 계명대학교 한국어학당.
- Khoá chính quy: 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần, 200 giờ. Học 5 ngày/tuần, 4 giờ/ngày.
- 6 cấp (1–6), mỗi lớp khoảng 15 người.
- Phí nhập học: 100.000 won (không hoàn lại). Học phí: 1.300.000 won/kỳ.
- Mỗi kỳ có học bổng cho 4–5 học viên có điểm và chuyên cần tốt.
Hoàn thành cấp 3 trở lên ở 한국어학당 được tính là đủ điều kiện tiếng khi nộp vào đại học của trường.
Nguồn
- Keimyung — Tuyển sinh hệ đại học cho người nước ngoài (lịch, file hướng dẫn) inco.kmu.ac.kr
- Keimyung — 2027 Spring Undergraduate Admission Guideline (tiếng Anh, PDF) inco.kmu.ac.kr
- Keimyung — 2027학년도 1학기 외국인 특별전형 모집요강 (tiếng Hàn, PDF) inco.kmu.ac.kr
- 계명대학교 한국어학당 — 과정소개 kintlcenter.kmu.ac.kr
- 법무부 — Thông cáo báo chí kết quả chứng nhận năng lực quốc tế hoá 2025 (12/2/2026, PDF) immigration.go.kr
- Financial News — 계명대, trung tâm hợp tác Việt Nam (17/4/2026) fnnews.com