VieTopik
VisaTrường đại họcViệc làm
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Cẩm nang · Trường đại học

Đại học Quốc gia Kyungpook (경북대학교)

Lịch nộp hồ sơ kỳ 3/2027, điều kiện tiếng theo ngành, học phí quốc lập, học bổng, ký túc xá và trường tiếng của Đại học Quốc gia Kyungpook ở Daegu.

Cập nhật 25/09/2026. Học phí, điều kiện đổi theo từng kỳ. Xem lại trang tuyển sinh của trường trước khi nộp.

Thành phố
Daegu
Loại trường
Quốc lập
Chứng nhận quốc tế hoá
Có
TOPIK tối thiểu
Cấp 3 (một số ngành: cấp 4, ngành 미디어커뮤니케이션: cấp 5)
Học phí
1,9–2,7 triệu won/học kỳ (năm 2026)
Trường tiếng (어학당)
Có
Website
www.knu.ac.kr
Nội dung bài · 5 mục
  1. 1.Tổng quan
  2. 2.Tuyển sinh sinh viên quốc tế
  3. 3.Học phí và học bổng
  4. 4.Ký túc xá
  5. 5.Trường tiếng (어학당)

Tổng quan

Đại học quốc lập, cơ sở chính ở Daegu, thêm một cơ sở ở Sangju (tỉnh Gyeongbuk). Là trường quốc lập nên học phí thấp hơn hẳn các trường tư.

Theo số liệu 법무부 ngày 31/12/2025 (K-Study Times tổng hợp), trường có 746 du học sinh Việt Nam trên tổng 2.304 du học sinh.

Trường đạt chứng nhận 교육국제화역량 인증제 (chứng nhận năng lực quốc tế hoá) năm 2025 cho cả hệ đại học và hệ học tiếng. Trường cũng nằm trong 39 trường "우수 인증대학" (chứng nhận xuất sắc). Danh sách do 교육부 và 법무부 công bố ngày 12/2/2026.

Tuyển sinh sinh viên quốc tế

Lịch kỳ nhập học tháng 3/2027 (2027학년도 1학기):

Bước Thời gian
Nộp hồ sơ online 12/10 – 30/10/2026
Phỏng vấn 18/11 – 27/11/2026
Nộp chứng minh tài chính đến 18/12/2026
Nộp bổ sung điểm TOPIK (nếu nộp bằng phiếu dự thi) đến 13:00 ngày 21/12/2026
Công bố kết quả dự kiến 6/1/2027, báo qua email
Nộp bản gốc giấy tờ đến 19/2/2027

Kỳ tháng 9/2027 nhận hồ sơ 12/4 – 30/4/2027. Nộp qua www.uwayapply.com. Lệ phí: 80.000 won.

Phỏng vấn online qua video, đánh giá tiếng Hàn và kiến thức nền của ngành. Khối nghệ thuật thi năng khiếu. Ngành thiết kế, mỹ thuật, âm nhạc chỉ nhận nhập học tháng 3. Phần lớn môn học dạy bằng tiếng Hàn.

Điều kiện tiếng khác nhau theo ngành:

  • TOPIK 3: địa lý, mỹ thuật, trẻ em, may mặc, dinh dưỡng, hành chính.
  • TOPIK 4: các ngành ngôn ngữ, triết học, công tác xã hội, điện, điện tử, tâm lý, chính trị ngoại giao, xã hội học, vật lý, sinh học, máy tính, 인공지능시스템학과. Kinh doanh, kinh tế thương mại, cơ khí cũng cần TOPIK 4 và không nhận phiếu dự thi.
  • TOPIK 5: 미디어커뮤니케이션학과 (truyền thông), không nhận phiếu dự thi.

Các ngành còn lại đáp ứng MỘT trong các mục:

  • TOPIK 3 trở lên.
  • Hoàn thành cấp 3 ở trường tiếng thuộc một đại học Hàn Quốc.
  • TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2 hoặc NEW TEPS 202.
  • 사회통합프로그램 (KIIP) hoàn thành bậc 3 hoặc thi đầu vào từ 61 điểm.
  • Giấy hoàn thành trung cấp 1 ở 세종학당 (King Sejong Institute) ngoài Hàn Quốc, không tính học online.

Sinh viên năm nhất phải đạt TOPIK 4 trước khi tốt nghiệp.

Chứng minh tài chính: số dư tương đương 16.000.000 won, tên người học hoặc bố mẹ, cấp trong vòng 30 ngày. Dùng tài khoản của bố mẹ thì nộp thêm giấy xác nhận công việc hoặc đăng ký kinh doanh của bố mẹ. Người đang ở Hàn chỉ được dùng tài khoản ngân hàng Hàn đứng tên mình.

Học phí và học bổng

Học phí mỗi học kỳ năm 2026, cơ sở Daegu:

Khối Học phí
Kinh doanh, hành chính 1.954.000 won
Nhân văn, sư phạm 1.981.000 won
Khoa học xã hội 2.019.000 won
Tự nhiên, đời sống, nông nghiệp 2.379.000 won
Kỹ thuật, IT 2.531.000 won
Nghệ thuật 2.610.000 won (mỹ thuật 2.670.000 won)

Học bổng đầu vào, chỉ học kỳ 1:

  • TOPIK 3: miễn phần 수업료1, khoảng 20% học phí.
  • TOPIK 4: miễn nửa phần 수업료2, khoảng 40%.
  • TOPIK 5: miễn toàn bộ 수업료2, khoảng 80%.
  • TOPIK 6: miễn 100%.
  • Học xong từ 2 kỳ ở trường tiếng của trường: khoảng 20%. Không cộng với học bổng TOPIK.

Học bổng ký túc xá: kỳ đầu được hỗ trợ phí quản lý, không gồm tiền ăn. Số người được vào ký túc xá tuỳ ngân sách của trường.

Sinh viên đang học:

  • Top 7% du học sinh của trường thành viên (theo điểm kỳ trước): khoảng 80% học phí.
  • Top 8–37%: khoảng 20%.
  • Vào trường với TOPIK 3 trở xuống, đạt TOPIK 4 trong 3 học kỳ đầu: thưởng 500.000 won, một lần.

Ký túc xá

Phí mỗi học kỳ (kỳ 2/2026), phòng 2 người:

Toà Phí quản lý Tiền ăn (3 bữa/ngày)
봉사관, 화목관 (Daegu) 635.500 won 1.043.200 won
첨성관 (Daegu) 713.400 won 1.043.200 won
청운관, 노악관 (Sangju) 693.100 won 1.111.800 won

Được chọn số bữa: Daegu 0–3 bữa/ngày, Sangju 1–3 bữa/ngày. Du học sinh năm nhất được ưu tiên xếp phòng nhưng không được bảo đảm chỗ.

Trường tiếng (어학당)

Trường có 한국어연수과정 (khoá tiếng Hàn) thuộc 언어교육센터.

  • 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần, 200 giờ. Học 5 ngày/tuần, 4 giờ/ngày.
  • 6 cấp, tối đa 15 người/lớp.
  • Phí xét tuyển: 70.000 won. Học phí: 1.400.000 won/kỳ từ năm 2026. Giáo trình, bảo hiểm tính riêng.
  • Người Việt có đợt nhận hồ sơ riêng, xem lịch trên lang.knu.ac.kr.

Hoàn thành cấp 3 được tính đủ điều kiện tiếng cho phần lớn các ngành. Học viên đang học phải xong cấp 3 trước 13/11/2026 để nộp kỳ tháng 3/2027.

Nguồn

  • Kyungpook — 2027학년도 대학 외국인 특별전형 모집요강 (tiếng Hàn, PDF) home.knu.ac.kr
  • Kyungpook — Tuyển sinh hệ đại học cho người nước ngoài (các bản ngôn ngữ, có tiếng Việt) home.knu.ac.kr
  • Kyungpook — Học bổng hệ đại học home.knu.ac.kr
  • Kyungpook — Ký túc xá cơ sở Daegu dorm.knu.ac.kr
  • Kyungpook — Korean Language Program en.knu.ac.kr
  • 법무부 — Thông cáo báo chí kết quả chứng nhận năng lực quốc tế hoá 2025 (12/2/2026, PDF) immigration.go.kr
  • K-Study Times — Du học sinh tại Đại học Kyungpook (số liệu 법무부, 31/12/2025) kstudytimes.kr

Nội dung bài

  1. 1.Tổng quan
  2. 2.Tuyển sinh sinh viên quốc tế
  3. 3.Học phí và học bổng
  4. 4.Ký túc xá
  5. 5.Trường tiếng (어학당)