VieTopik
VisaTrường đại họcViệc làm
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Cẩm nang · Việc làm

Đi làm theo chương trình EPS (visa E-9)

Quy trình đi Hàn làm việc theo 고용허가제 từ Việt Nam, thời hạn làm việc và điều kiện đổi nơi làm.

Cập nhật 25/09/2026. Quy định lao động đổi theo năm. Có tranh chấp, hỏi đường dây nóng 1350.

Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.EPS là gì
  2. 2.Các ngành được tuyển
  3. 3.Điều kiện dự tuyển (năm 2026)
  4. 4.Quy trình từ Việt Nam
  5. 5.Thời hạn làm việc
  6. 6.Đổi nơi làm việc
  7. 7.Lưu ý

EPS là gì

EPS (고용허가제, Chế độ cấp phép việc làm) là chương trình của Chính phủ Hàn Quốc tuyển lao động phổ thông nước ngoài. Người đi theo EPS nhận visa E-9 (비전문취업, lao động không chuyên môn).

Ở Việt Nam, chương trình do Trung tâm Lao động ngoài nước (thuộc Bộ Nội vụ) phối hợp với 한국산업인력공단 (HRD Korea, Cơ quan phát triển nguồn nhân lực Hàn Quốc) thực hiện. Đây là đơn vị duy nhất được giao làm EPS. Không có công ty môi giới nào "lo" được suất EPS.

Các ngành được tuyển

Theo hệ thống EPS, các ngành được nhận lao động E-9 gồm: sản xuất (제조업), xây dựng (건설업), nông nghiệp – chăn nuôi (농축산업), ngư nghiệp (어업), dịch vụ (서비스업), lâm nghiệp (임업), khai khoáng (광업).

Năm 2026 không phải năm nào ngành nào cũng mở tuyển cho Việt Nam. Theo thông báo của Trung tâm Lao động ngoài nước, kế hoạch năm 2026 tuyển 4.200 người:

  • Sản xuất: 3.000
  • Ngư nghiệp: 1.000
  • Lâm nghiệp: 150
  • Dịch vụ: 50

Tổng hạn ngạch E-9 của Hàn Quốc năm 2026 là 80.000 người, giảm so với 130.000 người năm 2025.

Điều kiện dự tuyển (năm 2026)

Theo thông báo tuyển chọn năm 2026:

  • Tuổi từ 18 đến 39.
  • Không có tiền án bị phạt tù hoặc hình phạt nặng hơn.
  • Chưa từng bị trục xuất khỏi Hàn Quốc.
  • Nếu từng ở Hàn bằng visa E-9 hoặc E-10 thì tổng thời gian dưới 5 năm.
  • Không bị cấm xuất cảnh Việt Nam.
  • Không có người thân (theo quy định) đang cư trú bất hợp pháp tại Hàn.
  • Đủ sức khỏe, không mù màu, không dị tật cột sống nặng.

Một số ngành có điều kiện thêm:

  • Ngư nghiệp: sống ở vùng ven biển và có kinh nghiệm đi biển, hoặc có chứng chỉ đào tạo nghề cá/nuôi trồng thủy sản, hoặc đã từng làm ngư nghiệp theo EPS.
  • Lâm nghiệp, dịch vụ: thường trú tại thôn, xã thuộc vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

Những năm trước, một số huyện có nhiều người lao động bỏ trốn, ở lại trái phép bị tạm dừng tuyển. Thông báo năm 2026 trên trang Trung tâm Lao động ngoài nước không nêu danh sách địa phương bị dừng. Trước mỗi đợt, hãy đọc thông báo chính thức mới nhất để chắc địa phương mình được đăng ký.

Quy trình từ Việt Nam

  1. Theo dõi thông báo trên trang Trung tâm Lao động ngoài nước (colab.gov.vn). Thông báo cũng gửi về Sở Nội vụ các tỉnh.
  2. Đăng ký dự thi trực tiếp tại địa điểm tiếp nhận ghi trong thông báo. Hồ sơ gồm bản sao căn cước, 2 ảnh 3,5×4,5 cm, phiếu đăng ký. Lệ phí thi năm 2026: tương đương 28 USD.
  3. Vòng 1 – thi tiếng Hàn EPS-TOPIK trên máy tính: nghe và đọc, 40 câu, 50 phút, tối đa 200 điểm.
  4. Vòng 2 – kiểm tra tay nghề (bắt buộc) và đánh giá năng lực (tùy chọn). Chỉ người đạt vòng 1 mới vào vòng 2.
  5. Nộp hồ sơ dự tuyển. Người đạt cả hai vòng được đưa vào danh sách để chủ sử dụng Hàn Quốc chọn. Đạt thi không có nghĩa chắc chắn được chọn.
  6. Ký hợp đồng lao động (근로계약) khi được chủ chọn, sau đó làm thủ tục visa và học định hướng trước khi đi.
  7. Nhập cảnh và học 취업교육 (đào tạo đầu vào) tại Hàn trước khi về công ty.

Lịch năm 2026 (theo thông báo): ngành ngư nghiệp, lâm nghiệp, dịch vụ đăng ký 23–27/3/2026; ngành sản xuất đăng ký 22/6–21/8/2026, thi vòng 1 từ 12–16/10/2026.

Thời hạn làm việc

  • Thời hạn làm việc ban đầu (취업활동 기간): 3 năm.
  • Nếu chủ sử dụng xin 재고용 허가 (cấp phép tuyển dụng lại) và được Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc chấp thuận: làm thêm 1 năm 10 tháng.
  • Tổng tối đa một lần sang: 4 năm 10 tháng.

Người làm liên tục ở một nơi đến hết hạn có thể được xét 성실근로자 재입국 (tái nhập cảnh cho lao động chuyên cần): về nước một thời gian rồi quay lại làm cho chủ cũ. Điều kiện và thời gian phải ở ngoài Hàn đã được sửa nhiều lần. Hỏi 1577-0071 hoặc trung tâm việc làm (고용센터) trước khi về.

Đổi nơi làm việc

E-9 không được tự ý nghỉ để sang chỗ khác. Chỉ được đổi (사업장 변경) khi có lý do theo luật, ví dụ:

  • Chủ chấm dứt hợp đồng hoặc không gia hạn vì lý do chính đáng.
  • Công ty đóng cửa, bị thu hồi giấy phép tuyển lao động nước ngoài, hoặc chủ vi phạm điều kiện lao động.
  • Bị bệnh, chấn thương không làm tiếp được ở nơi cũ nhưng vẫn làm được nơi khác.

Số lần đổi:

  • Trong 3 năm đầu: tối đa 3 lần.
  • Trong 1 năm 10 tháng tái tuyển dụng: tối đa 2 lần.
  • Đổi vì lỗi của chủ thì không tính vào số lần.

Hạn phải nhớ:

  • Nộp đơn xin đổi tại 고용센터 trong 1 tháng kể từ ngày hết hợp đồng.
  • Phải được phép đổi nơi làm (근무처 변경 허가) trong 3 tháng kể từ khi nộp đơn.
  • Trễ một trong hai hạn: phải xuất cảnh.

Theo chính sách công bố tháng 7/2023, việc đổi nơi làm chỉ được trong cùng khu vực (권역) và cùng ngành. Hỏi 고용센터 nơi mình ở để biết phạm vi cụ thể.

Lưu ý

  • Chỉ tin thông báo từ Trung tâm Lao động ngoài nước và cơ quan nhà nước. Cơ quan này đã nhiều lần cảnh báo việc giả mạo Trung tâm để thu tiền.
  • Tư vấn cho lao động EPS tại Hàn: 외국인력상담센터 1577-0071, có tiếng Việt, 9:00–18:00.
  • Trung tâm Lao động ngoài nước: 024.7303.0199.

Nguồn

  • Trung tâm Lao động ngoài nước — Thông báo kế hoạch tuyển chọn EPS năm 2026 colab.moha.gov.vn
  • Trung tâm Lao động ngoài nước — Một số thông tin về chương trình EPS năm 2026 colab.moha.gov.vn
  • EPS — Hệ thống quản lý tuyển dụng lao động nước ngoài eps.go.kr
  • 고용노동부 — 외국인근로자 사업장 변경제도 moel.go.kr
  • 찾기쉬운 생활법령정보 — 근무처(사업 또는 사업장) 변경 easylaw.go.kr
  • 찾기쉬운 생활법령정보 — 취업활동 기간 연장(재고용) easylaw.go.kr
  • 대한민국 정책브리핑 — 외국인근로자 사업장 변경, 일정 권역·업종 내에서만 허용 korea.kr
  • 한국산업인력공단 — 외국인력상담센터 hrdkorea.or.kr

Nội dung bài

  1. 1.EPS là gì
  2. 2.Các ngành được tuyển
  3. 3.Điều kiện dự tuyển (năm 2026)
  4. 4.Quy trình từ Việt Nam
  5. 5.Thời hạn làm việc
  6. 6.Đổi nơi làm việc
  7. 7.Lưu ý