VieTopik
VisaTrường đại họcViệc làm
  • Góc học tập
Tải app
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Góc học tập
Cẩm nang · Visa
D-10

Visa D-10-1: ở lại Hàn tìm việc sau khi tốt nghiệp

Ai được đổi từ D-2 sang D-10-1, được ở bao lâu, được làm gì trong thời gian tìm việc, và KIIP giúp gì.

Cập nhật 25/09/2026. Quy định và lệ phí có thể đổi. Đối chiếu HiKorea (1345) hoặc Đại sứ quán trước khi nộp.

Hồ sơ: 0/8 đã chuẩn bị
Nội dung bài · 10 mục
  1. 1.Dành cho ai
  2. 2.Điều kiện chính
  3. 3.Thang điểm D-10-1
  4. 4.Thời hạn được ở
  5. 5.Được và không được làm gì
  6. 6.Hồ sơ cần chuẩn bị
  7. 7.Lệ phí và thời gian xử lý
  8. 8.Các bước nộp hồ sơ
  9. 9.Liên quan tới KIIP và TOPIK
  10. 10.Lưu ý

Dành cho ai

D-10 (구직, tìm việc) cho phép ở lại Hàn để tìm việc hoặc thực tập trước khi có việc chính thức. Loại phổ biến nhất là D-10-1 (일반구직, tìm việc thông thường).

Việc bạn tìm phải thuộc nhóm visa chuyên môn E-1 đến E-7 (không tính E-6-2). Người vừa tốt nghiệp cao đẳng, đại học, cao học ở Hàn với visa D-2 là nhóm được ưu tiên nhất.

Nội dung bài theo sổ tay 체류민원 자격별 안내 매뉴얼 của Bộ Tư pháp, bản đăng trên HiKorea ngày 18/09/2026.

Điều kiện chính

Mới tốt nghiệp ở Hàn, đổi D-10-1 lần đầu: không phải chấm điểm. Điều kiện:

  1. học ở trường đại học, cao đẳng chính quy của Hàn Quốc;
  2. có visa D-2 và đã lấy bằng từ cao đẳng (전문학사) trở lên;
  3. đây là lần đầu đổi sang D-10-1.

Người đã về nước nhưng xin visa D-10 trong vòng 1 năm kể từ ngày tốt nghiệp cũng được miễn chấm điểm. Ai đã từng có D-10 thì không còn là "lần đầu".

Tốt nghiệp ở Hàn chưa quá 3 năm và giỏi tiếng Hàn: cũng được miễn chấm điểm. Cần TOPIK 4 trở lên còn hạn, hoặc đậu bài kiểm tra giữa kỳ KIIP giai đoạn 4 (중간평가), hoặc được xếp vào giai đoạn 5 ở bài đánh giá đầu vào KIIP (사전평가).

Các trường hợp khác: chấm điểm. Phải đạt ít nhất 60/190 điểm, trong đó phần cơ bản (tuổi + học vấn) ít nhất 20.

Bị loại nếu, ví dụ:

  • bị kết án tù (금고 이상) trong 5 năm gần đây;
  • bị phạt tiền từ 3 triệu won trở lên trong 3 năm gần đây;
  • bị trục xuất hoặc lệnh xuất cảnh trong 5 năm gần đây.

Thang điểm D-10-1

Áp dụng khi không thuộc diện miễn, và khi gia hạn sau năm đầu.

Cơ bản (tối đa 50):

  • Tuổi: 20–24: 10 · 25–29: 15 · 30–34: 20 · 35–39: 15 · 40–49: 5.
  • Học vấn: cao đẳng Hàn Quốc 15 · cử nhân 15 · thạc sĩ 20 · tiến sĩ 30. Chỉ nhận bằng (학위증), không nhận giấy hoàn thành khoá học.

Tuỳ chọn (tối đa 70):

  • Du học ở Hàn từ 2 năm: tốt nghiệp chưa quá 3 năm được 30. Quá 3 năm: cao đẳng 5, cử nhân 10, thạc sĩ 15, tiến sĩ 20.
  • Kinh nghiệm làm việc đúng chuyên ngành trong 10 năm gần đây: tối đa 15.
  • Học tiếng D-4-1 từ 12 tháng: 3.
  • Tiếng Hàn (TOPIK hoặc KIIP):
    • TOPIK 5 / hoàn thành KIIP giai đoạn 5: 20
    • TOPIK 4 / KIIP giai đoạn 4 hoặc 사전평가 từ 81 điểm: 15
    • TOPIK 3 / KIIP giai đoạn 3 hoặc từ 61 điểm: 10
    • TOPIK 2 / KIIP giai đoạn 2 hoặc từ 41 điểm: 5

Điểm cộng: ví dụ bằng cử nhân khối kỹ thuật – tự nhiên (이공계) +5.

Điểm trừ: bị phạt vì vi phạm luật xuất nhập cảnh hoặc luật hình sự trong 5 năm: trừ 5 đến 30 điểm tuỳ số tiền.

Thời hạn được ở

Từ 29/10/2025, D-10 được ở tối đa 3 năm, mỗi lần cấp tối đa 1 năm (trước đó là 2 năm, mỗi lần 6 tháng).

  • Đổi D-10-1 lần đầu sau khi tốt nghiệp: được cấp 1 năm. Gia hạn thì phải chấm điểm.
  • Từ 80 điểm, hoặc thuộc diện "giỏi tiếng Hàn, tốt nghiệp chưa quá 3 năm": tối đa 3 năm, mỗi lần 1 năm.
  • 60–79 điểm: tối đa 1 năm, mỗi lần 6 tháng.

Thời gian cộng dồn trong lúc ở Hàn. Rời Hàn hẳn rồi xin visa mới thì tính lại từ đầu.

Được và không được làm gì

Thực tập (인턴): được thực tập có nhận phụ cấp ở công ty thuộc lĩnh vực E-1 đến E-7.

  • Ở một công ty, mỗi lần tối đa 1 năm. Không còn giới hạn tổng thời gian thực tập.
  • Phải báo trong 15 ngày kể từ ngày bắt đầu thực tập hoặc đổi nơi thực tập, tại cơ quan xuất nhập cảnh quản lý nơi bạn ở.

Làm thêm (시간제 취업): phải xin phép trước (체류자격외 활동허가). Điều kiện:

  • tốt nghiệp cao đẳng trở lên ở Hàn, chưa quá 3 năm;
  • hoàn thành KIIP giai đoạn 4 trở lên, hoặc TOPIK 4 trở lên;
  • chưa từng ở Hàn bằng visa E-1 đến E-7.

Chỉ được làm ở các ngành mà du học sinh được phép làm thêm. Riêng nhà máy (제조업): bắt buộc hoàn thành KIIP giai đoạn 4, TOPIK không được tính. Ngày thường tối đa 25 giờ/tuần, cuối tuần và ngày lễ không giới hạn. Hoàn thành KIIP giai đoạn 5 thì ngày thường được 30 giờ. Phí xin phép: 120.000 won.

Đi làm chính thức: phải đổi sang visa lao động (ví dụ E-7) trước khi bắt đầu.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Hồ sơ đổi D-2 sang D-10-1 lần đầu sau khi tốt nghiệp:

Diện này không phải chứng minh tài chính. Diện "giỏi tiếng Hàn" nộp thêm bảng điểm TOPIK hoặc giấy đậu 중간평가 / bảng điểm 사전평가 KIIP.

Khi gia hạn theo thang điểm thì phải nộp thêm giấy xác nhận số dư ngân hàng. Mức tối thiểu tính bằng "mức trợ cấp nhà ở cho hộ 1 người của năm đó × số tháng xin ở". Hỏi 1345 để biết con số năm hiện tại.

Lệ phí và thời gian xử lý

Theo biểu phí trong sổ tay (2026):

  • Đổi tư cách lưu trú: 100.000 won.
  • Xin phép làm thêm: 120.000 won.
  • Gia hạn: 60.000 won.
  • Nếu được cấp thẻ người nước ngoài mới: 35.000 won.

Sổ tay không ghi thời gian xử lý cố định.

Các bước nộp hồ sơ

  1. Nộp ngay khi tình trạng thay đổi hoặc sắp thay đổi. Không để D-2 hết hạn.
  2. Chuẩn bị kế hoạch tìm việc, bằng hoặc giấy tốt nghiệp.
  3. Đặt lịch trên HiKorea (hikorea.go.kr), đến cơ quan xuất nhập cảnh quản lý nơi bạn ở. Hỏi phòng quốc tế của trường xem có hỗ trợ không.
  4. Khi bắt đầu thực tập: báo trong 15 ngày.
  5. Có việc: xin đổi sang visa lao động phù hợp.

Liên quan tới KIIP và TOPIK

  • KIIP giai đoạn 4 (hoặc TOPIK 4) + tốt nghiệp chưa quá 3 năm: miễn chấm điểm, được ở tới 3 năm.
  • Muốn làm thêm ở nhà máy khi đang D-10: chỉ KIIP giai đoạn 4 mới được, TOPIK không thay được.
  • KIIP giai đoạn 5: 20 điểm tiếng Hàn và được làm thêm 30 giờ ngày thường.
  • Khi chấm điểm, KIIP và TOPIK được tính ngang nhau. Bảng điểm 사전평가 chỉ có hạn 2 năm. Giấy hoàn thành giai đoạn KIIP và giấy đậu 중간평가 không hết hạn.

Lưu ý

  • Người học thạc sĩ ở Hàn: thời gian D-2 và D-10 được cộng lại để tính điều kiện 3 năm khi xin F-2-7. Xem bài F-2-7.
  • Gia hạn phải nộp trước ngày hết hạn. Xem bài đăng ký và gia hạn lưu trú.
  • Sổ tay nói rõ cơ quan xuất nhập cảnh có thể yêu cầu thêm hoặc bớt giấy tờ.

Nguồn

  • HiKorea — 체류민원 자격별 안내 매뉴얼, mục 구직(D-10), bản 18/09/2026 (file .hwp đính kèm) hikorea.go.kr
  • 법무부 — Thông cáo báo chí 27/10/2025: D-10 tăng lên tối đa 3 năm, thực tập mỗi công ty tối đa 1 năm (áp dụng từ 29/10/2025) immigration.go.kr
  • HiKorea — Bảng lệ phí thủ tục lưu trú hikorea.go.kr
  • 국가법령정보센터 — 출입국관리법 시행규칙, Điều 72 (lệ phí) law.go.kr

Nội dung bài

  1. 1.Dành cho ai
  2. 2.Điều kiện chính
  3. 3.Thang điểm D-10-1
  4. 4.Thời hạn được ở
  5. 5.Được và không được làm gì
  6. 6.Hồ sơ cần chuẩn bị
  7. 7.Lệ phí và thời gian xử lý
  8. 8.Các bước nộp hồ sơ
  9. 9.Liên quan tới KIIP và TOPIK
  10. 10.Lưu ý