VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Beginner1A – A cappuccino, please
Bài 1/1
15 phút

Gọi đồ uống, nói tên mình và hỏi "Bạn là…?"

Ngữ pháp: I'm / You're, Are you…? – động từ be với I và you

Lộ trình 1ATrang sách gốc (tr.6)
Nội dung bài · 9 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Gọi đồ ở quán
  4. 4.Số, thứ trong tuần, chào tạm biệt
  5. 5.Phát âm
  6. 6.Hội thoại
  7. 7.Thử ngay
  8. 8.Lỗi hay gặp
  9. 9.Tóm tắt

Ở quán cà phê bên Anh, nhân viên hỏi tên để ghi lên cốc. Bài này dạy cách gọi một ly đồ uống, nói tên mình bằng I'm, đính chính khi bị gọi nhầm tên bằng I'm not, hỏi "Bạn là Tom phải không?" bằng Are you…?, cùng số 0–10, các thứ trong tuần và câu chào tạm biệt "See you on Friday".

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ Xin chào. / Chào. (Hi thân mật hơn)
Bạn tên là gì?
Cho một ly cappuccino.
Một ly trà.
/ Vâng, có. / Không.
Được rồi.
Cảm ơn.
Xin lỗi.
Chờ một chút.
Rất vui được gặp bạn.
/ / / / / 0 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5
/ / / / 6 / 7 / 8 / 9 / 10
/ / / thứ Hai / thứ Ba / thứ Tư / thứ Năm
/ / thứ Sáu / thứ Bảy / Chủ nhật
/ hôm nay / ngày mai
cuối tuần (thứ Bảy và Chủ nhật)
/ Tạm biệt. / Chào nhé.
Hẹn gặp bạn thứ Sáu.
Mai gặp nhé.

Ngữ pháp

🧩 Động từ be: động từ "là" của tiếng Anh. Với I đổi thành am, với you đổi thành are.

✂️ Dạng rút gọn (contraction): gộp hai từ thành một, dấu ' thay cho chữ bị bỏ: I am → I'm.

Tiếng Việt nói "Tôi Helen" vẫn hiểu được, nhưng tiếng Anh không được bỏ be. Câu nào cũng phải có am hoặc are:

I you Chủ ngữ I hay you? amI'm Helen. areYou're Tom.
Chọn am hay are
Dạng đầy đủ Dạng rút gọn
➕ I am Helen. I'm Helen.
➕ You are Tom. You're Tom.
➖ I am not Ellen. I'm not Ellen.
➖ You are not Dom. You aren't Dom. / You're not Dom.
  • I'm Helen. – Tôi là Helen.
  • You're Tom. – Bạn là Tom.
  • I'm not Ellen. – Tôi không phải Ellen.
  • You aren't Dom. – Bạn không phải Dom.

Câu phủ định chỉ cần thêm not sau am / are. Khi nói chuyện, người Anh gần như luôn dùng dạng rút gọn; dạng đầy đủ thấy nhiều ở chữ viết trang trọng.

❓ Câu hỏi với be: đưa am / are lên trước chủ ngữ. Không cần thêm từ hỏi nào khác.

đưa are lên đầu đưa am lên đầu You're Tom. Are you Tom? I'm in class 2. Am I in class 2?
Đổi câu khẳng định thành câu hỏi
Câu hỏi Trả lời có Trả lời không
Are you Mike? Yes, I am. No, I'm not.
Am I in class 2? Yes, you are. No, you aren't.
  • Are you Helen? – Bạn là Helen phải không?
  • Yes, I am. – Vâng, đúng rồi.
  • No, I'm not. I'm Diana. – Không, tôi là Diana.

Hỏi về you thì trả lời bằng I, hỏi về I thì trả lời bằng you. Câu hỏi đọc lên giọng ở cuối.

Gọi đồ ở quán

Gọi đồ chỉ cần tên món + please, không cần cả câu:

  • A cappuccino, please. – Cho một ly cappuccino.
  • A tea, please. – Cho một ly trà.

Đặt please ở cuối câu là đủ lịch sự. Nhận đồ thì nói Thanks.

Số, thứ trong tuần, chào tạm biệt

Số 0–10: zero, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten. Đọc số điện thoại, số 0 thường đọc là "oh".

Thứ trong tuần luôn viết hoa chữ đầu, khác tiếng Việt:

  • ✅ Monday, Friday
  • ❌ monday, friday

Thứ Bảy và Chủ nhật là the weekend (cuối tuần).

Chào tạm biệt: Goodbye (trang trọng hơn) hoặc Bye. Muốn hẹn lần sau thì thêm See you + lúc gặp lại: See you on Friday (thứ có on), See you tomorrow (tomorrow không có on).

Phát âm

Ba âm của bài, đọc to theo từng dòng (sách tr.7):

Âm Từ mẫu Luyện
/h/ house hi, hello, Helen
/aɪ/ bike I'm, nice, five, nine
/iː/ tree meet, three, tea, please
  • /h/ là hơi thở nhẹ, giống "h" tiếng Việt. Đừng nuốt mất: Hello, không phải "ello".
  • /aɪ/ giống "ai" trong "tai". Người Việt hay quên âm cuối: nice có /s/, five có /v/, nine có /n/.
  • /iː/ là "i" kéo dài: tea, three, please đọc dài hơn "ti" tiếng Việt.

Hội thoại

Helen gọi cà phê và bị nghe nhầm tên, rồi gặp Tom; Tom gọi trà cũng bị gọi nhầm tên, cuối cùng hai người chào tạm biệt (sách English File Beginner, tr.6–7). Bấm một câu để nghe – giọng máy, vì sách Beginner chưa có audio trên VieTopik.

Tiếng AnhNghĩa
HelenA cappuccino, please.Cho một ly cappuccino.
Barista 1What's your name?Chị tên gì ạ?
HelenHelen.Helen.
Barista 1Ellen?Ellen ạ?
HelenNo, Helen.Không, Helen.
Barista 1Helen. OK.Helen. Được rồi.
Barista 2Are you Diana?Chị là Diana phải không?
HelenNo, I'm not. I'm Helen.Không phải. Tôi là Helen.
Barista 2Sorry. Helen? Your cappuccino.Xin lỗi. Chị Helen? Cappuccino của chị đây.
HelenThanks.Cảm ơn.
TomHello. Are you Helen?Xin chào. Chị là Helen phải không?
HelenYes, I am. And you're Tom.Vâng. Còn anh là Tom.
TomYes! Nice to meet you.Vâng! Rất vui được gặp chị.
HelenNice to meet you.Rất vui được gặp anh.
TomJust a minute.Chờ tôi một chút.
TomHi. A tea, please.Chào. Cho một ly trà.
Barista 1OK. What's your name?Vâng. Anh tên gì ạ?
TomTom.Tom.
Barista 1Dom. A tea.Dom. Một ly trà.
TomNo, I'm Tom, not Dom.Không, tôi là Tom, không phải Dom.
HelenGoodbye, Tom. See you on Friday.Tạm biệt anh Tom. Hẹn gặp anh thứ Sáu.
TomBye.Chào chị.
  • Trả lời tên chỉ cần nói tên (Helen.), không cần cả câu.
  • I'm not Diana. I'm Helen. – phủ định rồi nói lại cho đúng, cách đính chính rất hay gặp.
  • Yes, I am – câu trả lời ngắn, không rút gọn thành Yes, I'm.
  • Người kia nói Nice to meet you thì đáp lại đúng câu đó.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. I___ Helen. – Tôi là Helen. ('m / 're / is)
  2. You___ Tom. – Bạn là Tom. ('m / 're / am)
  3. I'm ___ Ellen. I'm Helen. – Tôi không phải Ellen. Tôi là Helen. (no / not / don't)
  4. You ___ Dom. – Bạn không phải Dom. (aren't / amn't / isn't)
  5. Bạn tên Mai, muốn tự giới thiệu: (Mai. I'm. / I'm Mai. / I Mai.)
  6. Gọi một ly trà ở quán: (A tea, please. / Please tea a. / Tea a, please.)
  7. ___ you Helen? – Bạn là Helen phải không? (Am / Are / Is)
  8. Are you Tom? – Yes, ___. – Đúng, tôi là Tom. (I'm / I am / you are)
  9. Are you Diana? – No, ___. – Không phải. (I'm not / I amn't / you aren't)
  10. Am I in class 2? – Yes, ___. – Đúng, bạn học lớp 2. (I am / you are / you're)
  11. Hẹn gặp lại vào thứ Sáu: (See you in Friday. / See you on Friday. / See you friday on.)
  12. Số nào sau seven? (six / nine / eight)
Xem đáp án
  1. 'm – I đi với am, rút gọn là I'm.
  2. 're – You đi với are, rút gọn là You're.
  3. not – Phủ định của be: thêm not sau am – I'm not.
  4. aren't – You are not → You aren't (hoặc You're not).
  5. I'm Mai. – I'm đứng trước tên. Không được bỏ be như "I Mai".
  6. A tea, please. – Tên món + please; a đứng trước tên món.
  7. Are – Câu hỏi với you: đưa are lên đầu – Are you…?
  8. I am – Trả lời ngắn không rút gọn: Yes, I am.
  9. I'm not – Trả lời không: No, I'm not.
  10. you are – Hỏi về I thì trả lời bằng you: Yes, you are.
  11. See you on Friday. – Thứ trong tuần đi với on và viết hoa: on Friday.
  12. eight – seven (7) → eight (8).

Giờ tự nói: Hi, I'm ___. A cappuccino, please. – rồi hỏi bạn mình: Are you ___?

Lỗi hay gặp

Bỏ động từ be. Tiếng Việt nói "Tôi Mai" được, tiếng Anh thì không.

  • ❌ I Mai.
  • ✅ I'm Mai.

Viết thường chữ I. Chữ I (tôi) luôn viết hoa, kể cả giữa câu.

  • ❌ i'm Helen.
  • ✅ I'm Helen.

Rút gọn trong câu trả lời ngắn. Cuối câu không dùng dạng rút gọn.

  • ❌ Yes, I'm.
  • ✅ Yes, I am.

Giữ nguyên trật tự khi hỏi. Câu hỏi phải đưa are lên trước you.

  • ❌ You are Tom?
  • ✅ Are you Tom?

Tóm tắt

  • I + am → I'm; you + are → you're. Phủ định: I'm not, you aren't (hoặc you're not).
  • Không bỏ be: I'm Mai, không nói I Mai. Chữ I luôn viết hoa.
  • Câu hỏi: Are you…? / Am I…? – đưa am / are lên đầu. Trả lời: Yes, I am. / No, I'm not.
  • Gọi đồ: tên món + please – A cappuccino, please.
  • Thứ trong tuần viết hoa; See you on Friday, See you tomorrow. Số 0–10: zero … ten.

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Gọi đồ ở quán
  4. 4.Số, thứ trong tuần, chào tạm biệt
  5. 5.Phát âm
  6. 6.Hội thoại
  7. 7.Thử ngay
  8. 8.Lỗi hay gặp
  9. 9.Tóm tắt