Bạn làm nghề gì? Câu hỏi với do / does
Jess làm văn phòng từ 9 giờ đến 5 giờ, còn chồng cô làm cảnh sát ca đêm. Bài này dạy hỏi về công việc bằng do / does (What do you do? Does he work at night?), cách trả lời ngắn và tên các nghề. Học xong, bạn hỏi và kể được về nghề của mình và người khác.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Bạn làm nghề gì? | |
| / / | kế toán / kiến trúc sư / kỹ sư |
| / / | bác sĩ / y tá / nha sĩ |
| / / | luật sư / nhà báo / giáo viên |
| / | cảnh sát / bộ đội |
| / | lễ tân / nhân viên bán hàng |
| / / | bồi bàn nam / bồi bàn nữ / đầu bếp |
| / / | tài xế taxi / thợ xây / công nhân nhà máy |
| / | Tôi làm ở văn phòng. / Tôi làm cho một công ty IT. |
| / | Tôi đang thất nghiệp. / Tôi đã nghỉ hưu. |
| / | làm nhiều giờ / làm đêm |
| / | mặc đồng phục / kiếm nhiều tiền |
| giờ làm thêm |
🎧 Tên các nghề
Nói nghề phải có a / an: She's a model, không nói "She's model". What do you do? hỏi nghề, không phải "bạn đang làm gì" (What are you doing?).
Ngữ pháp
❓ Câu hỏi thì hiện tại đơn: thêm do (hoặc does với he / she / it) lên đầu, động từ chính giữ nguyên.
🔁 Trợ động từ (auxiliary verb): động từ "phụ" giúp tạo câu hỏi, phủ định – ở đây là do / does.
Tiếng Việt chỉ thêm "không?" ở cuối câu, tiếng Anh phải thêm do / does ở đầu:
| Câu hỏi | Có | Không |
|---|---|---|
| Do I / you / we / they work? | Yes, I do. | No, I don't. |
| Does he / she / it work? | Yes, he does. | No, he doesn't. |
| What do you do? | I'm a nurse. | |
| Where does he live? | He lives in London. |
Sau does, động từ không thêm -s: Does he work…?, không nói "Does he works…?". Có từ hỏi thì đặt từ hỏi lên đầu: What do you do? Where does he live?
Hội thoại
Phỏng vấn Jess về giờ làm việc của hai vợ chồng (sách English File Elementary, tr.24).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Interviewer | What do you do, Jess? | Chị làm nghề gì, Jess? |
| Jess | I work in an office. I'm an administrator. | Tôi làm ở văn phòng. Tôi là nhân viên hành chính. |
| Interviewer | Do you work long hours? | Chị có làm việc nhiều giờ không? |
| Jess | No, I don't. I work normal hours, from 9.00 to 5.00, Monday to Friday. | Không. Tôi làm giờ bình thường, từ 9 giờ đến 5 giờ, thứ Hai đến thứ Sáu. |
| Interviewer | What does your husband do? | Chồng chị làm nghề gì? |
| Jess | He's a police officer. He works at night, from 8.00 p.m. to 6.00 in the morning. | Anh ấy là cảnh sát. Anh ấy làm đêm, từ 8 giờ tối đến 6 giờ sáng. |
| Interviewer | Does he have free weekends? | Anh ấy có được nghỉ cuối tuần không? |
| Jess | No, he doesn't. Well, he has two free days, but they're Wednesday and Thursday. He works Saturday and Sunday – they're busy nights for police officers. | Không. À, anh ấy có hai ngày nghỉ, nhưng là thứ Tư và thứ Năm. Anh ấy làm thứ Bảy và Chủ nhật – đó là những đêm bận rộn của cảnh sát. |
| Interviewer | Do you have time together? | Hai người có thời gian bên nhau không? |
| Jess | Not really, except when we're on vacation. I'm in bed when he comes home; he's in bed when I leave home in the morning. We don't eat together. That's awful. Sometimes I don't cook, I just have cookies for dinner. | Không hẳn, trừ khi đi nghỉ. Anh ấy về thì tôi đã ngủ; sáng tôi đi làm thì anh ấy đang ngủ. Chúng tôi không ăn cùng nhau. Thật tệ. Có hôm tôi không nấu, chỉ ăn bánh quy thay bữa tối. |
| Interviewer | Can you think of any good things about your different hours? | Chị có thấy điều gì tốt khi hai người làm giờ khác nhau không? |
| Jess | Yes, we earn more money because Carl does a lot of overtime. | Có, chúng tôi kiếm được nhiều tiền hơn vì Carl làm thêm giờ nhiều. |
| Interviewer | Do you have any suggestions for couples like you? | Chị có lời khuyên nào cho các cặp đôi như hai người không? |
| Jess | Have a whiteboard in your hall or your kitchen and write down all the housework. Then tick things when you do them. That way, the dogs don't eat twice! | Treo một bảng trắng ở hành lang hay trong bếp và ghi hết việc nhà. Làm việc nào thì đánh dấu việc đó. Như vậy lũ chó không bị cho ăn hai lần! |
- What does your husband do? – hỏi nghề của người khác dùng does.
- Does he have free weekends? – No, he doesn't. Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ.
- overtime = giờ làm thêm; vacation là tiếng Mỹ của holiday.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /ɜː/ | bird | nurse, thirty, her, work, journalist |
| /ə/ | computer | lawyer, driver, builder, doctor, actor |
🎧 Âm /ɜː/ và /ə/
- bird: nurse, thirty, her, work, journalist
- computer: lawyer, driver, builder, doctor, actor, administrator
/ɜː/ giống "ơ" kéo dài, môi không tròn – đừng đọc nurse thành "nớt". er, or không nhấn đọc /ə/ rất nhẹ: teacher, doctor.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- What ___ you do? – Bạn làm nghề gì? (does / do / are)
- What ___ your husband do? – Chồng chị làm nghề gì? (do / does / is)
- Does he ___ at night? – Anh ấy có làm đêm không? (works / work / working)
- Do you work long hours? – No, ___. – Không. (I'm not / I don't / I doesn't)
- He's ___ engineer. – Anh ấy là kỹ sư. (a / an / the)
- Hỏi bạn có mặc đồng phục không: (You wear a uniform? / Do you wear a uniform? / Are you wear a uniform?)
Xem đáp án
- do – You đi với do: What do you do?
- does – your husband = he → does.
- work – Sau does, động từ giữ nguyên: work.
- I don't – Câu hỏi với do → trả lời No, I don't.
- an – engineer bắt đầu bằng nguyên âm → an.
- Do you wear a uniform? – Câu hỏi: Do + you + động từ.
Giờ tự hỏi và trả lời: What do you do? – I'm ___. Do you work at the weekend? – Yes, I do. / No, I don't.
Lỗi hay gặp
Hỏi bằng be với động từ thường.
- ❌ Are you work at night? / Is he live here?
- ✅ Do you work at night? / Does he live here?
Giữ -s sau does.
- ❌ Does she works in an office?
- ✅ Does she work in an office?
Bỏ a / an trước tên nghề.
- ❌ I'm teacher. She's engineer.
- ✅ I'm a teacher. She's an engineer.
Tóm tắt
- Câu hỏi: Do I / you / we / they + động từ…? Does he / she / it + động từ…?
- Trả lời ngắn: Yes, I do. / No, I don't. Yes, she does. / No, she doesn't.
- Có từ hỏi: What do you do? Where does he live? Sau does, động từ không thêm -s.
- Nghề: a teacher, an engineer. /ɜː/ trong nurse, work; /ə/ trong doctor, teacher.