Thời tiết, bốn mùa – hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?
Mike ở London nhắn "It's snowing!", còn Tim ở Valencia buồn vì "It never snows here". Bài này dạy từ về thời tiết và bốn mùa, và cách chọn hiện tại đơn (thường xảy ra) hay hiện tại tiếp diễn (đang xảy ra).
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Thời tiết thế nào? | |
| / | Trời nắng. / Trời nhiều mây. |
| / | Trời có gió. / Trời có sương mù. |
| / | Trời đang mưa. / Trời đang có tuyết. |
| / | Trời nóng. / Trời lạnh. |
| / | ấm / mát |
| / | ẩm ướt / khô ráo |
| / / / | mùa xuân / hạ / thu / đông |
| nhiệt độ, 18 độ |
🎧 Thời tiết
- It's sunny. It's hot. It's cloudy. It's raining. It's windy. It's foggy. It's cold. It's snowing.
Tính từ thời tiết = danh từ + y: sun → sunny, cloud → cloudy, wind → windy, fog → foggy. Câu thời tiết luôn có chủ ngữ it: It's cold, không nói "Is cold".
Ngữ pháp
🔁 Hiện tại đơn: việc thường xuyên, thói quen, sự thật – đi với always, often, never, every day.
⏳ Hiện tại tiếp diễn: việc đang xảy ra lúc nói hoặc tạm thời – đi với now, today, at the moment, Look!
Tiếng Việt phân biệt bằng "thường" và "đang", tiếng Anh phân biệt bằng dạng động từ:
| Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
|---|---|
| It always snows here in winter. | Look! It's snowing. |
| What do you usually do at work? | What are you doing now? |
| My sister works in a bank. | Today she's working at home. |
🎧 Câu mẫu hai thì
- It always snows here in winter. – Look! It's snowing.
- What do you usually do at work? – What are you doing now?
- My sister works in a bank. – Today she's working at home.
What do you do? = Bạn làm nghề gì? – What are you doing? = Bạn đang làm gì?
Hội thoại
Hướng dẫn viên kể về thời tiết London bốn mùa (sách tr.42). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Guide | The best thing about the weather in London is that it's never extreme. It isn't usually very hot or very cold. | Điều tuyệt nhất về thời tiết London là nó không bao giờ khắc nghiệt. Thường không quá nóng cũng không quá lạnh. |
| Guide | In the summer it's sometimes sunny and sometimes cloudy, with temperatures of about 22 degrees. And of course, it sometimes rains. | Mùa hè lúc thì nắng, lúc thì nhiều mây, nhiệt độ khoảng 22 độ. Và dĩ nhiên, thỉnh thoảng có mưa. |
| Guide | In winter, the temperature is usually between 0 and 10 degrees. It can be windy and cold, but it hardly ever snows. | Mùa đông nhiệt độ thường từ 0 đến 10 độ. Có thể có gió và lạnh, nhưng hầu như không bao giờ có tuyết. |
| Guide | In spring and in autumn, the weather is very changeable. You can have all the four seasons in one day. | Mùa xuân và mùa thu, thời tiết rất hay thay đổi. Một ngày có thể có đủ bốn mùa. |
| Guide | It can be sunny in the morning, cloudy at lunchtime, raining in the afternoon, and then cold and windy in the evening. | Sáng có thể nắng, trưa nhiều mây, chiều mưa, rồi tối lạnh và có gió. |
| Guide | I always tell tourists to take their sunglasses and their umbrellas when they go out. | Tôi luôn dặn du khách mang cả kính râm lẫn ô khi ra ngoài. |
| Guide | But one thing you don't often see these days in London is fog. | Nhưng có một thứ ngày nay ít thấy ở London, đó là sương mù. |
| Guide | A lot of tourists come to London and say, "Where's the fog? London is always foggy in films." | Nhiều du khách đến London và hỏi: "Sương mù đâu? Trong phim London lúc nào cũng mù sương." |
| Guide | Well, it's true that in the past, that is until the 1950s, London was a very foggy city, because the air was really dirty. | Đúng là ngày xưa, tức là đến những năm 1950, London rất nhiều sương mù vì không khí rất bẩn. |
| Guide | But today, the air is clean, and it's hardly ever foggy. | Nhưng ngày nay không khí sạch, và hầu như không bao giờ có sương mù. |
- it hardly ever snows – hầu như không bao giờ có tuyết (sự thật → hiện tại đơn).
- the weather is very changeable – thời tiết rất hay thay đổi.
Phát âm
Tên địa danh London hay bị đọc sai trọng âm:
| Địa danh | Đọc |
|---|---|
| Buckingham Palace | BUCK-ingham PAL-ace |
| Leicester Square | LES-ter Square /ˈlestə/ |
| Trafalgar Square | tra-FAL-gar Square |
| Westminster Abbey | WEST-minster AB-bey |
🎧 Địa danh London
- Buckingham Palace, Wembley Stadium, the Tower of London, Leicester Square, Piccadilly Circus
- the Houses of Parliament, Trafalgar Square, St Paul's Cathedral, Westminster Abbey, Covent Garden
Leicester, Buckingham viết dài nhưng đọc ngắn – đừng đọc theo mặt chữ.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Look! It ___. – Nhìn kìa! Trời đang có tuyết. (snows / 's snowing / snow)
- It never ___ here in Valencia. – Ở Valencia không bao giờ có tuyết. (snows / 's snowing / snowing)
- Today she ___ at home. – Hôm nay chị ấy làm ở nhà. (works / 's working / work)
- What ___ you do? – I'm a teacher. – Bạn làm nghề gì? (are / do / does)
- Trời có gió to: (It's wind. / It's windy. / Is windy.)
- Trời nắng: (It's sun. / It's suny. / It's sunny.)
Xem đáp án
- 's snowing – Look! = đang xảy ra → hiện tại tiếp diễn.
- snows – never = sự thật → hiện tại đơn.
- 's working – today = tạm thời → hiện tại tiếp diễn.
- do – What do you do? = hỏi nghề nghiệp.
- It's windy. – Tính từ thời tiết: windy; luôn có chủ ngữ it.
- It's sunny. – sun → sunny (gấp đôi n).
Giờ tự nói: What's the weather like today? – It's ___. In winter it usually ___ here.
Lỗi hay gặp
Dùng hiện tại tiếp diễn cho thói quen.
- ❌ I'm going to the gym every Monday.
- ✅ I go to the gym every Monday.
Thiếu chủ ngữ it khi nói thời tiết. Tiếng Việt nói "Đang mưa", tiếng Anh cần it.
- ❌ Is raining. / Is very cold today.
- ✅ It's raining. / It's very cold today.
Dùng danh từ thay tính từ.
- ❌ It's sun. / It's cloud.
- ✅ It's sunny. / It's cloudy.
Tóm tắt
- Hiện tại đơn: thói quen, sự thật – It never snows here.
- Hiện tại tiếp diễn: đang xảy ra, tạm thời – Look! It's snowing.
- What do you do? (nghề) ≠ What are you doing? (đang làm).
- Thời tiết: It's sunny / cloudy / windy / cold; It's raining / snowing.