VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary5C – A city for all seasons
Bài 15/36
10 phút

Thời tiết, bốn mùa – hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?

Ngữ pháp: It always snows / It's snowing – thường xuyên hay đang xảy ra

Lộ trình 5CTrang sách gốc (tr.42)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Mike ở London nhắn "It's snowing!", còn Tim ở Valencia buồn vì "It never snows here". Bài này dạy từ về thời tiết và bốn mùa, và cách chọn hiện tại đơn (thường xảy ra) hay hiện tại tiếp diễn (đang xảy ra).

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
Thời tiết thế nào?
/ Trời nắng. / Trời nhiều mây.
/ Trời có gió. / Trời có sương mù.
/ Trời đang mưa. / Trời đang có tuyết.
/ Trời nóng. / Trời lạnh.
/ ấm / mát
/ ẩm ướt / khô ráo
/ / / mùa xuân / hạ / thu / đông
nhiệt độ, 18 độ
🎧 Thời tiết
  • It's sunny. It's hot. It's cloudy. It's raining. It's windy. It's foggy. It's cold. It's snowing.

Tính từ thời tiết = danh từ + y: sun → sunny, cloud → cloudy, wind → windy, fog → foggy. Câu thời tiết luôn có chủ ngữ it: It's cold, không nói "Is cold".

Ngữ pháp

🔁 Hiện tại đơn: việc thường xuyên, thói quen, sự thật – đi với always, often, never, every day.

⏳ Hiện tại tiếp diễn: việc đang xảy ra lúc nói hoặc tạm thời – đi với now, today, at the moment, Look!

Tiếng Việt phân biệt bằng "thường" và "đang", tiếng Anh phân biệt bằng dạng động từ:

thói quen, sự thật đang xảy ra, tạm thời Câu nói về… It never snows here. Look! It's snowing.
Chọn thì nào?
Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn
It always snows here in winter. Look! It's snowing.
What do you usually do at work? What are you doing now?
My sister works in a bank. Today she's working at home.
🎧 Câu mẫu hai thì
  • It always snows here in winter. – Look! It's snowing.
  • What do you usually do at work? – What are you doing now?
  • My sister works in a bank. – Today she's working at home.

What do you do? = Bạn làm nghề gì? – What are you doing? = Bạn đang làm gì?

Hội thoại

Hướng dẫn viên kể về thời tiết London bốn mùa (sách tr.42). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
GuideThe best thing about the weather in London is that it's never extreme. It isn't usually very hot or very cold.Điều tuyệt nhất về thời tiết London là nó không bao giờ khắc nghiệt. Thường không quá nóng cũng không quá lạnh.
GuideIn the summer it's sometimes sunny and sometimes cloudy, with temperatures of about 22 degrees. And of course, it sometimes rains.Mùa hè lúc thì nắng, lúc thì nhiều mây, nhiệt độ khoảng 22 độ. Và dĩ nhiên, thỉnh thoảng có mưa.
GuideIn winter, the temperature is usually between 0 and 10 degrees. It can be windy and cold, but it hardly ever snows.Mùa đông nhiệt độ thường từ 0 đến 10 độ. Có thể có gió và lạnh, nhưng hầu như không bao giờ có tuyết.
GuideIn spring and in autumn, the weather is very changeable. You can have all the four seasons in one day.Mùa xuân và mùa thu, thời tiết rất hay thay đổi. Một ngày có thể có đủ bốn mùa.
GuideIt can be sunny in the morning, cloudy at lunchtime, raining in the afternoon, and then cold and windy in the evening.Sáng có thể nắng, trưa nhiều mây, chiều mưa, rồi tối lạnh và có gió.
GuideI always tell tourists to take their sunglasses and their umbrellas when they go out.Tôi luôn dặn du khách mang cả kính râm lẫn ô khi ra ngoài.
GuideBut one thing you don't often see these days in London is fog.Nhưng có một thứ ngày nay ít thấy ở London, đó là sương mù.
GuideA lot of tourists come to London and say, "Where's the fog? London is always foggy in films."Nhiều du khách đến London và hỏi: "Sương mù đâu? Trong phim London lúc nào cũng mù sương."
GuideWell, it's true that in the past, that is until the 1950s, London was a very foggy city, because the air was really dirty.Đúng là ngày xưa, tức là đến những năm 1950, London rất nhiều sương mù vì không khí rất bẩn.
GuideBut today, the air is clean, and it's hardly ever foggy.Nhưng ngày nay không khí sạch, và hầu như không bao giờ có sương mù.
  • it hardly ever snows – hầu như không bao giờ có tuyết (sự thật → hiện tại đơn).
  • the weather is very changeable – thời tiết rất hay thay đổi.

Phát âm

Tên địa danh London hay bị đọc sai trọng âm:

Địa danh Đọc
Buckingham Palace BUCK-ingham PAL-ace
Leicester Square LES-ter Square /ˈlestə/
Trafalgar Square tra-FAL-gar Square
Westminster Abbey WEST-minster AB-bey
🎧 Địa danh London
  • Buckingham Palace, Wembley Stadium, the Tower of London, Leicester Square, Piccadilly Circus
  • the Houses of Parliament, Trafalgar Square, St Paul's Cathedral, Westminster Abbey, Covent Garden

Leicester, Buckingham viết dài nhưng đọc ngắn – đừng đọc theo mặt chữ.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. Look! It ___. – Nhìn kìa! Trời đang có tuyết. (snows / 's snowing / snow)
  2. It never ___ here in Valencia. – Ở Valencia không bao giờ có tuyết. (snows / 's snowing / snowing)
  3. Today she ___ at home. – Hôm nay chị ấy làm ở nhà. (works / 's working / work)
  4. What ___ you do? – I'm a teacher. – Bạn làm nghề gì? (are / do / does)
  5. Trời có gió to: (It's wind. / It's windy. / Is windy.)
  6. Trời nắng: (It's sun. / It's suny. / It's sunny.)
Xem đáp án
  1. 's snowing – Look! = đang xảy ra → hiện tại tiếp diễn.
  2. snows – never = sự thật → hiện tại đơn.
  3. 's working – today = tạm thời → hiện tại tiếp diễn.
  4. do – What do you do? = hỏi nghề nghiệp.
  5. It's windy. – Tính từ thời tiết: windy; luôn có chủ ngữ it.
  6. It's sunny. – sun → sunny (gấp đôi n).

Giờ tự nói: What's the weather like today? – It's ___. In winter it usually ___ here.

Lỗi hay gặp

Dùng hiện tại tiếp diễn cho thói quen.

  • ❌ I'm going to the gym every Monday.
  • ✅ I go to the gym every Monday.

Thiếu chủ ngữ it khi nói thời tiết. Tiếng Việt nói "Đang mưa", tiếng Anh cần it.

  • ❌ Is raining. / Is very cold today.
  • ✅ It's raining. / It's very cold today.

Dùng danh từ thay tính từ.

  • ❌ It's sun. / It's cloud.
  • ✅ It's sunny. / It's cloudy.

Tóm tắt

  • Hiện tại đơn: thói quen, sự thật – It never snows here.
  • Hiện tại tiếp diễn: đang xảy ra, tạm thời – Look! It's snowing.
  • What do you do? (nghề) ≠ What are you doing? (đang làm).
  • Thời tiết: It's sunny / cloudy / windy / cold; It's raining / snowing.
Hàng xóm ồn ào – thì hiện tại tiếp diễnTruyện "Chiếc chai thuỷ tinh" và đại từ tân ngữ

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt