Ngôi nhà có lịch sử – there is / there are, some / any
Kim và Leo, một cặp vợ chồng trẻ người Mỹ, đi xem một ngôi nhà nông thôn cho thuê gần Oxford. Bài này dạy tên các phòng, đồ đạc trong nhà, cách nói "có cái gì" bằng there is / there are, và some / any với danh từ số nhiều.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | nhà bếp / phòng khách |
| / | phòng ngủ / phòng tắm |
| / | phòng ăn / phòng làm việc |
| / | nhà để xe / vườn |
| / | ban công / cầu thang |
| / | tầng trên / tầng dưới |
| / | ghế bành / ghế sofa |
| / | lò sưởi / tấm thảm |
| / | tủ lạnh / bếp nấu |
| / | máy rửa bát / máy giặt |
| / | tủ (bếp, đựng đồ) / tủ quần áo |
| đồ đạc (không đếm được) |
🎧 Phòng và đồ đạc trong nhà
cupboard đọc /ˈkʌbəd/ – chữ p câm. furniture không thêm -s.
Ngữ pháp
🏠 There is / There are: nói một thứ có (tồn tại) ở đâu đó – "ở đây có…".
🔢 some / any: dùng với danh từ số nhiều khi không nói con số cụ thể; some ở câu khẳng định, any ở câu phủ định và câu hỏi.
Tiếng Việt nói "Nhà có ba phòng tắm"; tiếng Anh nói There are three bathrooms:
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| ➕ | There's a garage. | There are some pictures on the wall. |
| ➖ | There isn't a swimming pool. | There aren't any plants in the room. |
| ❓ | Is there a bathroom downstairs? | Are there any neighbours with children? |
| Trả lời | Yes, there is. / No, there isn't. | Yes, there are. / No, there aren't. |
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 8B
- There's a garage. There isn't a swimming pool. Is there a bathroom downstairs?
- There are some pictures on the wall. There aren't any plants in the room. Are there any neighbours with children?
- Yes, there is. No, there isn't. Yes, there are. No, there aren't.
some = vài (không nói con số); There are three families mới là con số cụ thể. There's a key on the table = "có"; It's the key to the kitchen = "nó là". Kể danh sách thì is / are theo thứ đầu tiên: there are two armchairs and a sofa.
Hội thoại
Bà Barbara dẫn Kim và Leo đi xem nhà (sách tr.64). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Kim | The garden's wonderful, I love it. | Khu vườn tuyệt quá, em thích lắm. |
| Leo | Is there a garage? | Có nhà để xe không ạ? |
| Barbara | Oh yes, there's a big garage over there. | Ồ có, có một nhà để xe lớn ở đằng kia. |
| Kim | You lived in this house, is that right, Mrs...? | Bà từng sống trong ngôi nhà này, phải không ạ, thưa bà…? |
| Barbara | Miss Travers. But call me Barbara, dear. Yes, I lived here. A long time ago. Now I live in the village. Let's go inside the house... | Cô Travers. Nhưng cứ gọi tôi là Barbara nhé. Đúng, tôi từng sống ở đây. Lâu lắm rồi. Giờ tôi sống trong làng. Ta vào trong nhà nhé… |
| Barbara | This is the living room. It's a lovely room, very light. And this is the library... | Đây là phòng khách. Một căn phòng đẹp, rất sáng. Còn đây là thư viện… |
| Leo | Wow! There's a library, Kim! | Ồ! Có cả thư viện này, Kim! |
| Kim | I love the furniture, the old sofa, the armchairs, the fireplace... | Em thích đồ đạc quá, cái sofa cổ, mấy cái ghế bành, cái lò sưởi… |
| Barbara | And this is the kitchen. It's very big, as you can see. | Còn đây là nhà bếp. Rất rộng, như hai bạn thấy đấy. |
| Kim | Is there a dishwasher? | Có máy rửa bát không ạ? |
| Barbara | No, there isn't. It's an old house, you see. | Không có. Đây là nhà cổ mà. |
| Leo | Never mind. I think it's lovely. Is there a bathroom downstairs? | Không sao. Cháu thấy nó đẹp lắm. Tầng dưới có phòng tắm không ạ? |
| Barbara | Yes, there's one downstairs and there are three upstairs. | Có, tầng dưới có một cái và tầng trên có ba cái. |
| Kim | Are there any neighbours with children? | Ở đây có hàng xóm nào có con nhỏ không ạ? |
| Barbara | No, there aren't any neighbours near here. But there are some families with children in the village. | Không, gần đây không có hàng xóm nào. Nhưng trong làng có vài gia đình có con nhỏ. |
| Kim | That's great. We have two children. | Tuyệt quá. Chúng cháu có hai con. |
| Barbara | Very nice, dear. Now let's go upstairs... | Hay quá. Giờ ta lên tầng trên nhé… |
- Is there a garage? – Oh yes, there's a big garage. – hỏi và trả lời với there is.
- There's one downstairs and there are three upstairs. – one thay cho "a bathroom".
- Barbara Travers – chính là con gái ông Jeremy trong vụ án 8A!
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /eə/ | chair | there, they're, wear, where |
| /ɪə/ | ear | here, beer, near, we're |
🎧 Âm /eə/ và /ɪə/
- there, they're, careful, wear, stairs, where – /eə/
- here, beer, dear, near, we're, hear – /ɪə/
there, they're, their đọc giống hệt nhau; here và hear cũng vậy.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- ___ a big garage over there. – Có một nhà để xe lớn ở đằng kia. (There are / There's / It has)
- There ___ three bathrooms upstairs. – Tầng trên có ba phòng tắm. (is / are / have)
- Is there a dishwasher? – No, there ___. – Không có. (aren't / isn't / is)
- Are there ___ neighbours with children? – Có hàng xóm nào có con nhỏ không? (some / any / a)
- There are ___ families with children in the village. – Trong làng có vài gia đình có con nhỏ. (any / a / some)
- There's a key on the table. ___ the key to the kitchen. – Có chìa khoá trên bàn. Đó là chìa khoá nhà bếp. (There's / It's / They're)
Xem đáp án
- There's – Một thứ (số ít): There's a…
- are – Nhiều thứ (số nhiều): There are…
- isn't – Câu hỏi Is there…? → No, there isn't.
- any – Câu hỏi với danh từ số nhiều: any.
- some – Câu khẳng định số nhiều: some.
- It's – Nói "nó là" dùng It's, không dùng There's.
Giờ tự nói về nhà bạn: There's a ___ and there are ___. Is there a garden near your house?
Lỗi hay gặp
Dùng "have" cho nơi chốn như tiếng Việt "có".
- ❌ In the kitchen have a fridge.
- ✅ There's a fridge in the kitchen.
Dùng is với danh từ số nhiều.
- ❌ There is three bedrooms.
- ✅ There are three bedrooms.
Dùng some trong câu phủ định / câu hỏi.
- ❌ There aren't some plants. / Are there some neighbours?
- ✅ There aren't any plants. / Are there any neighbours?
Tóm tắt
- There's + danh từ số ít; there are + danh từ số nhiều.
- There isn't a… / There aren't any… – Is there a…? / Are there any…?
- some ở câu khẳng định, any ở câu phủ định và câu hỏi.
- There's = "có"; It's = "nó là". /eə/ there – /ɪə/ here.