Truyện "Chiếc chai thuỷ tinh" và đại từ tân ngữ
Nội dung bài · 8 mục
Hai anh em Hassan và Walid sống nghèo với mẹ giữa sa mạc. Qua câu chuyện, bài này dạy đại từ tân ngữ (me, him, her, them…) – từ đứng sau động từ hoặc giới từ – và các từ hay gặp khi kể chuyện.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | sa mạc / cánh đồng |
| / | núi / bầu trời |
| / | ngôi làng / cung điện |
| / | êm, thoải mái / lạ |
| / | ngạc nhiên / quý giá |
| / | đến nơi / quyết định |
| / | rời đi / bán |
| / | bên trong / vào trong |
| / | xuyên qua / về phía |
| / | nhẫn bạc / tiền vàng |
| chai thuỷ tinh | |
| để đáp lại |
🎧 Từ trong truyện
- comfortable, strange, surprised, valuable – tính từ
- arrive, decide, leave, sell – động từ
- desert, mountain, palace, village – danh từ
- inside, into, through, towards – giới từ
through = đi xuyên qua (through the mountains); towards = đi về phía. Về nhà: arrive home (không có giới từ).
Ngữ pháp
🎯 Đại từ tân ngữ (object pronoun): từ chỉ người / vật nhận hành động, đứng sau động từ hoặc sau giới từ: I love you. Look at him.
👤 Chủ ngữ: người làm hành động, đứng trước động từ: He lives in London.
Tiếng Việt dùng "anh ấy" ở cả hai vị trí, tiếng Anh thì đổi từ: He loves her. – She loves him.
| Chủ ngữ | Tân ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | me | Can you help me? |
| he / she | him / her | He phones her every day. |
| we | us | Wait for us! |
| they | them | Please help them. |
| you / it | you / it | I love you. I don't like it. |
🎧 Câu mẫu đại từ tân ngữ
- Can you help me? I love you. She doesn't love him. He phones her every day.
- I don't like it. Wait for us! Please help them.
Sau giới từ (with, to, for, at…) luôn dùng tân ngữ: in love with her, không nói "with she".
Truyện "The Glass Bottle"
Hassan đi qua núi, tặng hoàng tử chiếc chai thuỷ tinh rỗng – ở cung điện cửa sổ không có kính – và được thưởng 100 đồng vàng: "He gives it to him." Walid tham lam lấy trộm nhẫn bạc của mẹ đem tặng, mong được 1.000 đồng vàng.
Hội thoại
Đoạn kết: Walid đến cung điện (sách English File Elementary, tr.47). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Narrator | Walid walks for five days through the mountains. The sun shines, and at night it's very cold. | Walid đi bộ năm ngày qua núi. Ban ngày nắng, ban đêm rất lạnh. |
| Narrator | Then, one evening, he finds the palace. | Rồi một buổi tối, anh ta tìm thấy cung điện. |
| Narrator | The prince welcomes him and gives him food and drink and a comfortable bed. | Hoàng tử đón tiếp anh ta, cho anh ta đồ ăn, thức uống và một chiếc giường êm. |
| Narrator | But Walid can't sleep. He's thinking about the 1,000 gold coins. | Nhưng Walid không ngủ được. Anh ta đang nghĩ đến 1.000 đồng tiền vàng. |
| Walid | The next morning he says to the prince, 'I want to say thank you to you. Please have this silver ring. It's my mother's.' | Sáng hôm sau anh ta nói với hoàng tử: "Tôi muốn cảm ơn ngài. Xin ngài nhận chiếc nhẫn bạc này. Nó là của mẹ tôi." |
| Narrator | The prince is very happy. | Hoàng tử rất vui. |
| Prince | 'This is a beautiful ring,' he says. 'Thank you. Let me give you something in return.' | Ông nói: "Chiếc nhẫn đẹp quá. Cảm ơn anh. Để ta tặng lại anh một thứ." |
| Narrator | He gives Walid a box. | Hoàng tử đưa cho Walid một chiếc hộp. |
| Prince | 'Don't open this until you get home,' he says. 'Be careful with it. It's very, very valuable.' | Ông dặn: "Đừng mở nó ra cho đến khi về tới nhà. Cẩn thận với nó. Nó rất, rất quý." |
| Narrator | Walid runs through the mountains and after three days he arrives home. | Walid chạy qua núi, sau ba ngày thì về tới nhà. |
| Mother | 'Where's my silver ring?' shouts his mother. | Bà mẹ hét lên: "Nhẫn bạc của mẹ đâu?" |
| Walid | 'Don't worry about your ring,' says Walid. 'Look at this.' | Walid nói: "Mẹ đừng lo về chiếc nhẫn. Mẹ nhìn này." |
| Narrator | Hassan and their mother watch as he opens the box. Inside he finds the glass bottle. | Hassan và mẹ nhìn anh ta mở hộp. Bên trong là… chiếc chai thuỷ tinh. |
- Let me give you something in return. – me và you là tân ngữ, đứng sau let / give.
- Don't open this until you get home. – đừng mở cho đến khi về nhà.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /ɪ/ | fish | him, it, his, ring |
| /iː/ | tree | he, me, meet, leave |
| /aɪ/ | bike | my, buy, sky, nice |
🎧 Ba âm /ɪ/, /iː/, /aɪ/
- him, it, his, ring, sit, kiss
- he, she, me, meet, read, leave
- my, I, buy, sky, nice, high
/ɪ/ ngắn, /iː/ dài: live (sống) khác leave (rời đi). Người Việt hay đọc cả hai thành "i".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I like Anna. I like ___. – Tôi thích Anna. Tôi thích cô ấy. (she / her / his)
- Can you help ___? – Bạn giúp tôi được không? (I / my / me)
- The prince welcomes ___. – Hoàng tử đón tiếp anh ấy (Hassan). (he / him / his)
- I want to speak to David and Sally. I want to speak to ___. (they / their / them)
- She is in love with ___. – Cô ấy yêu anh ấy. (he / him / his)
- Hassan walks ___ the mountains. – Hassan đi xuyên qua núi. (into / through / inside)
Xem đáp án
- her – Anna là tân ngữ của like → her.
- me – Sau động từ help dùng tân ngữ me.
- him – Hassan nhận hành động → him.
- them – Sau giới từ to dùng tân ngữ them.
- him – Sau giới từ with dùng tân ngữ.
- through – Đi xuyên qua = through.
Giờ tự kể: I'm Hassan. I live with my mother and brother in the desert. One day I decide to leave home…
Lỗi hay gặp
Dùng chủ ngữ ở vị trí tân ngữ. Tiếng Việt "anh ấy" dùng ở đâu cũng được, tiếng Anh thì không.
- ❌ I love she. / Give it to he.
- ✅ I love her. / Give it to him.
Nhầm his và him. his = của anh ấy (trước danh từ), him = anh ấy (tân ngữ).
- ❌ I know his. / She sees him brother.
- ✅ I know him. / She sees his brother.
Tóm tắt
- I → me, he → him, she → her, we → us, they → them; you, it giữ nguyên.
- Tân ngữ đứng sau động từ (I love you) và sau giới từ (with her, to him).
- his = của anh ấy, him = anh ấy (tân ngữ).
- /ɪ/ live, it – /iː/ leave, meet – /aɪ/ my, nice.