Hàng xóm ồn ào – thì hiện tại tiếp diễn
Max đang cố học bài nhưng cả nhà đều ồn, nhà bên cạnh thì đang mở tiệc. Bài này dạy các động từ về tiếng ồn và thì hiện tại tiếp diễn để nói việc đang xảy ra: She's playing the piano. What are you doing?
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| khóc | |
| (chó) sủa | |
| cãi nhau | |
| tập đàn piano | |
| mở tiệc ồn ào | |
| mở nhạc to | |
| mở TV rất to | |
| gây nhiều tiếng ồn | |
| / | hàng xóm / thợ xây |
| / / | tầng trên / tầng dưới / nhà bên cạnh |
| / | ồn ào / yên tĩnh |
| / | (âm thanh) to / kinh khủng |
flat (Anh) = apartment (Mỹ) = căn hộ. practise là động từ (viết với s), danh từ là practice.
Ngữ pháp
⏳ Hiện tại tiếp diễn (present continuous): am / is / are + động từ-ing – việc đang xảy ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này.
✍️ Đuôi -ing: cook → cooking, dance → dancing (bỏ e), swim → swimming (gấp đôi phụ âm).
Tiếng Việt chỉ cần thêm "đang", tiếng Anh phải có đủ hai phần be và V-ing:
| ➕ | ➖ | ❓ |
|---|---|---|
| I'm having a party. | I'm not having a party. | Am I having a party? |
| You're / We're / They're having… | You / We / They aren't having… | Are you / we / they having…? |
| He's / She's / It's having… | He / She / It isn't having… | Is he / she / it having…? |
🎧 Câu mẫu hiện tại tiếp diễn
- They're having a party next door. – Nhà bên đang có tiệc.
- Oh no! The baby's crying. – Ôi không! Em bé đang khóc.
- It's raining. – Trời đang mưa.
- What are you doing? – I'm waiting for my brother. – Bạn đang làm gì? – Mình đang đợi anh trai.
Trả lời ngắn lặp lại be: Yes, she is. / No, they aren't. Câu hỏi có từ hỏi: What are you doing?, không nói "What you are doing?".
Hội thoại
Hai cảnh trong các ngôi nhà (sách English File Elementary, tr.41). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Max | Hey, Lucy. I'm trying to study, and you're making an awful noise. | Này Lucy. Anh đang cố học mà em làm ồn kinh khủng. |
| Lucy | It isn't a noise, it's Beethoven. I'm practising – I have a school concert tomorrow. You can study downstairs. | Đâu phải tiếng ồn, là Beethoven đấy. Em đang tập – mai em có buổi hoà nhạc ở trường. Anh xuống dưới nhà mà học. |
| Max | I can't, Jake's playing a video game. | Không được, Jake đang chơi điện tử. |
| Lucy | What about the kitchen? | Thế còn nhà bếp? |
| Max | No, Mum's cooking dinner, and she's listening to the radio. It's impossible to work in this house! | Không, mẹ đang nấu bữa tối, lại đang nghe radio. Ở nhà này không thể làm gì được! |
| Isabel | Paul! Come here! | Paul! Lại đây! |
| Paul | Yes, dear? What's the matter? | Gì thế em? Có chuyện gì vậy? |
| Isabel | What's happening next door? Why's their dog barking? I can't hear the radio! | Nhà bên có chuyện gì thế? Sao con chó nhà họ sủa vậy? Em không nghe được radio! |
| Paul | Oh, they're having a party in the garden. | À, họ đang mở tiệc ngoài vườn. |
| Isabel | Not again! Can you go and talk to them? | Lại nữa à! Anh sang nói chuyện với họ được không? |
| Paul | Yes, good idea. It's their second party in three weeks! | Ừ, ý hay đấy. Đây là bữa tiệc thứ hai của họ trong ba tuần rồi! |
Ông Paul sang nhà bên để phàn nàn về tiếng ồn… nhưng chuyện không như dự định.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Woman | Oh, hello, Paul. Jack, it's Paul from next door. Come in. We're having a party. It's my birthday. | Ồ, chào Paul. Jack ơi, Paul nhà bên này. Vào đi anh. Bọn em đang có tiệc. Hôm nay sinh nhật em. |
| Paul | Oh, happy birthday. | Ồ, chúc mừng sinh nhật. |
| Woman | Thanks. Would you like a drink? | Cảm ơn. Anh uống gì không? |
| Paul | Actually, I want to talk to you about the noise. | Thật ra tôi muốn nói chuyện với cô về tiếng ồn. |
| Woman | Sorry? | Gì cơ ạ? |
| Paul | The noise. It's very noisy. | Tiếng ồn. Ồn quá. |
| Woman | Yes, we're having a great time. Do you want a beer or a glass of wine? | Vâng, bọn em đang vui lắm. Anh uống bia hay rượu vang? |
| Paul | Well, yes, OK, a beer, please. | À, ừ, được, cho tôi bia. |
| Woman | Here you are. Come and meet our friends. Hey, everyone, say hello to Paul. He's our neighbour. | Của anh đây. Lại làm quen với bạn bè em đi. Mọi người ơi, chào Paul đi. Anh ấy là hàng xóm nhà mình. |
| Friends | Hey, Paul! Hello! | Chào Paul! Xin chào! |
| Woman | Do you want to dance, Paul? | Anh nhảy không, Paul? |
| Paul | No. | Không. |
- I'm trying to study – đang cố học (try to + động từ).
- Why's their dog barking? – Why + is + chủ ngữ + V-ing.
Phát âm
| Âm /ŋ/ (singer) | Luyện |
|---|---|
| đuôi -ing | singing, going, doing |
| chữ ng cuối từ | young, wrong |
| chữ n trước k | think, bank, thanks |
🎧 Âm /ŋ/ – nghe và nhắc lại
- singer: singing, going, doing, studying
- language, wrong, young
- think, bank, pink, thanks
Người Việt hay đọc -ing thành "-in": going → "gô-in". Giữ âm mũi /ŋ/ như "ng" trong "sáng".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- Mum ___ dinner. – Mẹ đang nấu bữa tối. (cooking / 's cooking / cooks now)
- They ___ a party next door. – Nhà bên đang có tiệc. ('re having / having / are have)
- What ___ you doing? – Bạn đang làm gì? (do / is / are)
- Are they playing music? – No, they ___. – Không. Họ đang nói chuyện. (don't / aren't / isn't)
- We're ___ in the sea. – Chúng tôi đang bơi ở biển. (swiming / swimming / swim)
- Why ___ the dog barking? – Sao con chó đang sủa? (are / does / is)
Xem đáp án
- 's cooking – Hiện tại tiếp diễn cần cả be và V-ing: Mum's cooking.
- 're having – They + are + having.
- are – You đi với are: What are you doing?
- aren't – Trả lời ngắn lặp lại be: No, they aren't.
- swimming – swim: một nguyên âm + một phụ âm → gấp đôi m.
- is – the dog = it → is.
Giờ tự nói: What are you doing now? – I'm… What's your family doing? – My mum's…
Lỗi hay gặp
Thiếu be. Tiếng Việt chỉ cần "đang", tiếng Anh cần cả be.
- ❌ I cooking. / She playing the piano.
- ✅ I'm cooking. / She's playing the piano.
Sai chính tả -ing.
- ❌ swiming, danceing
- ✅ swimming, dancing
Câu hỏi giữ trật tự câu khẳng định.
- ❌ What you are doing?
- ✅ What are you doing?
Tóm tắt
- Hiện tại tiếp diễn: am / is / are + V-ing – việc đang xảy ra lúc nói.
- ➖ isn't / aren't + V-ing. ❓ Are you…ing? – Yes, I am. / No, I'm not.
- -ing: cooking, dancing (bỏ e), swimming (gấp đôi phụ âm).
- Tiếng ồn: cry, bark, argue, play loud music, make a lot of noise.