Đồ vật quanh ta – danh từ số ít, số nhiều và a / an
Bàn của nhà văn Virginia Woolf gọn gàng, phòng của Ian Rankin thì bừa bộn. Bài này dạy tên các đồ vật quen thuộc, cách dùng a / an, cách đổi danh từ sang số nhiều và nói đồ vật ở đâu. Học xong, bạn kể được trong túi mình có gì.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / | cái túi / ví (nữ) / ví (nam) |
| / / | chìa khoá / đồng xu / thẻ tín dụng |
| / | thẻ căn cước / vé |
| / | điện thoại / sạc |
| / | máy tính xách tay / tai nghe |
| / / | bút bi / bút chì / sổ ghi chép |
| / | sổ ghi lịch hẹn / từ điển |
| / / | kính / kính râm / cái kéo |
| / / | ảnh / đèn bàn / đồng hồ đeo tay |
| / | khăn giấy / cái ô |
| / | gọn gàng / bừa bộn |
| / / | trong / trên / dưới |
🎧 Đồ vật
- a bag, a charger, a coin, a credit card, a diary, a dictionary, a file, glasses, headphones, an identity card
- a key, a lamp, a laptop, a magazine, a newspaper, a notebook, a pen, a pencil, a phone, a photo
- a piece of paper, a purse, scissors, sunglasses, a tablet, a ticket, a tissue, an umbrella, a wallet, a watch
glasses, sunglasses, headphones, scissors luôn ở số nhiều, không dùng a: my glasses. in = bên trong (in my bag), on = trên mặt (on the desk), under = bên dưới (under the chair).
Ngữ pháp
📦 Danh từ số ít / số nhiều: một vật dùng a / an, từ hai vật trở lên thêm -s (-es, -ies) và bỏ a / an.
🅰️ a hay an: chọn theo âm đầu của từ ngay sau: âm nguyên âm → an (an umbrella); còn lại → a (a pen).
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| It's a book. | They're books. |
| It's a watch. | They're watches. |
| It's an umbrella. | They're umbrellas. |
| a man / a woman | men / women |
| a child / a person | children / people |
🎧 Số ít và số nhiều
- It's a book. – They're books.
- It's a watch. – They're watches.
- It's a diary. – They're diaries.
- It's an umbrella. – They're umbrellas.
- It's an identity card. – They're identity cards.
Tiếng Việt không đổi danh từ khi đếm (hai cái bút), tiếng Anh phải đổi: two pens. Hỏi một vật: What is it? – It's a watch. Hỏi nhiều vật: What are they? – They're glasses.
Hội thoại
Ba người kể có gì trong túi, trên bàn và trong phòng làm việc (sách tr.15). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Speaker 1 | On my desk I have my computer. I have some pens and pieces of paper. | Trên bàn tôi có máy tính. Tôi có vài cây bút và mấy tờ giấy. |
| Speaker 1 | I have a lamp and a photo of my family. Oh, and a phone. It's very tidy. | Tôi có một cái đèn và một tấm ảnh gia đình. À, và một cái điện thoại. Bàn rất gọn. |
| Speaker 2 | In my study I have a desk, a table, and two chairs. | Trong phòng làm việc tôi có một bàn làm việc, một cái bàn và hai cái ghế. |
| Speaker 2 | I have a lot of books and a big dictionary on the desk. | Tôi có rất nhiều sách và một quyển từ điển to trên bàn. |
| Speaker 2 | It isn't very tidy, and I have a map of Europe on the wall. | Phòng không gọn lắm, và tôi có một tấm bản đồ châu Âu trên tường. |
| Speaker 3 | I have a lot of things in my bag. I have my phone, the charger for my phone. | Trong túi tôi có rất nhiều thứ. Tôi có điện thoại, sạc điện thoại. |
| Speaker 3 | I have my sunglasses, tissues, and I have my house keys and my purse. | Tôi có kính râm, khăn giấy, và chìa khoá nhà với ví. |
- Kể đồ vật: In my bag I have a purse, keys, my phone…
- Nhiều thứ dùng some hoặc danh từ số nhiều: some pens, pieces of paper.
Phát âm
| Đuôi | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /s/ | snake | books, lamps, tickets |
| /z/ | zebra | keys, pens, photos |
| /ɪz/ | – | glasses, purses, watches |
🎧 Đuôi -s và -es
- snake: books, lamps, tickets – zebra: keys, pens, photos – /ɪz/: glasses, purses, watches
Người Việt hay nuốt đuôi s: "two book" nghe như một quyển. Bật rõ /s/ (books) hoặc /z/ (pens).
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- It's ___ umbrella. – Đó là một cái ô. (a / an / the)
- They're ___. – Chúng là những chiếc đồng hồ. (watchs / watches / a watches)
- two ___ – hai quyển từ điển (dictionarys / dictionaries / dictionary)
- three ___ – ba đứa trẻ (childs / children / childrens)
- What are they? – They're ___. – Đó là gì? – Kính. (a glasses / glasses / glass)
- The bag is ___ the desk. – Cái túi ở dưới bàn. (on / in / under)
Xem đáp án
- an – umbrella bắt đầu bằng nguyên âm u → an.
- watches – Tận cùng ch → thêm -es; số nhiều không có a.
- dictionaries – Phụ âm + y → bỏ y, thêm -ies.
- children – child → children (bất quy tắc).
- glasses – glasses luôn số nhiều, không có a.
- under – Bên dưới → under.
Giờ tự nói: In my bag I have ___, ___, and ___. My keys are ___ the table.
Lỗi hay gặp
Quên đuôi số nhiều – tiếng Việt không đổi danh từ khi đếm.
- ❌ I have two key. / three photo
- ✅ I have two keys. / three photos
Dùng a / an với số nhiều hoặc với glasses.
- ❌ They're a books. / a glasses
- ✅ They're books. / glasses
Tóm tắt
- a + âm phụ âm (a pen), an + âm nguyên âm (an umbrella).
- Số nhiều: + s (books), + es sau ch, sh, s, x (watches), y → ies (diaries).
- Bất quy tắc: men, women, children, people. glasses luôn số nhiều.
- Đuôi -s đọc /s/, /z/ hoặc /ɪz/. Vị trí: in / on / under.