VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary2A – Are you tidy or untidy?
Bài 4/36
10 phút

Đồ vật quanh ta – danh từ số ít, số nhiều và a / an

Ngữ pháp: a / an, -s / -es / -ies – danh từ số ít và số nhiều

Lộ trình 2ATrang sách gốc (tr.14)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Bàn của nhà văn Virginia Woolf gọn gàng, phòng của Ian Rankin thì bừa bộn. Bài này dạy tên các đồ vật quen thuộc, cách dùng a / an, cách đổi danh từ sang số nhiều và nói đồ vật ở đâu. Học xong, bạn kể được trong túi mình có gì.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ / cái túi / ví (nữ) / ví (nam)
/ / chìa khoá / đồng xu / thẻ tín dụng
/ thẻ căn cước / vé
/ điện thoại / sạc
/ máy tính xách tay / tai nghe
/ / bút bi / bút chì / sổ ghi chép
/ sổ ghi lịch hẹn / từ điển
/ / kính / kính râm / cái kéo
/ / ảnh / đèn bàn / đồng hồ đeo tay
/ khăn giấy / cái ô
/ gọn gàng / bừa bộn
/ / trong / trên / dưới
🎧 Đồ vật
  • a bag, a charger, a coin, a credit card, a diary, a dictionary, a file, glasses, headphones, an identity card
  • a key, a lamp, a laptop, a magazine, a newspaper, a notebook, a pen, a pencil, a phone, a photo
  • a piece of paper, a purse, scissors, sunglasses, a tablet, a ticket, a tissue, an umbrella, a wallet, a watch

glasses, sunglasses, headphones, scissors luôn ở số nhiều, không dùng a: my glasses. in = bên trong (in my bag), on = trên mặt (on the desk), under = bên dưới (under the chair).

Ngữ pháp

📦 Danh từ số ít / số nhiều: một vật dùng a / an, từ hai vật trở lên thêm -s (-es, -ies) và bỏ a / an.

🅰️ a hay an: chọn theo âm đầu của từ ngay sau: âm nguyên âm → an (an umbrella); còn lại → a (a pen).

thường gặp ch, sh, s, x phụ âm + y Danh từ Tận cùng là gì? + s: book → books + es: watch → watches y → ies: diary → diaries
Thêm đuôi số nhiều
Số ít Số nhiều
It's a book. They're books.
It's a watch. They're watches.
It's an umbrella. They're umbrellas.
a man / a woman men / women
a child / a person children / people
🎧 Số ít và số nhiều
  • It's a book. – They're books.
  • It's a watch. – They're watches.
  • It's a diary. – They're diaries.
  • It's an umbrella. – They're umbrellas.
  • It's an identity card. – They're identity cards.

Tiếng Việt không đổi danh từ khi đếm (hai cái bút), tiếng Anh phải đổi: two pens. Hỏi một vật: What is it? – It's a watch. Hỏi nhiều vật: What are they? – They're glasses.

Hội thoại

Ba người kể có gì trong túi, trên bàn và trong phòng làm việc (sách tr.15). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
Speaker 1On my desk I have my computer. I have some pens and pieces of paper.Trên bàn tôi có máy tính. Tôi có vài cây bút và mấy tờ giấy.
Speaker 1I have a lamp and a photo of my family. Oh, and a phone. It's very tidy.Tôi có một cái đèn và một tấm ảnh gia đình. À, và một cái điện thoại. Bàn rất gọn.
Speaker 2In my study I have a desk, a table, and two chairs.Trong phòng làm việc tôi có một bàn làm việc, một cái bàn và hai cái ghế.
Speaker 2I have a lot of books and a big dictionary on the desk.Tôi có rất nhiều sách và một quyển từ điển to trên bàn.
Speaker 2It isn't very tidy, and I have a map of Europe on the wall.Phòng không gọn lắm, và tôi có một tấm bản đồ châu Âu trên tường.
Speaker 3I have a lot of things in my bag. I have my phone, the charger for my phone.Trong túi tôi có rất nhiều thứ. Tôi có điện thoại, sạc điện thoại.
Speaker 3I have my sunglasses, tissues, and I have my house keys and my purse.Tôi có kính râm, khăn giấy, và chìa khoá nhà với ví.
  • Kể đồ vật: In my bag I have a purse, keys, my phone…
  • Nhiều thứ dùng some hoặc danh từ số nhiều: some pens, pieces of paper.

Phát âm

Đuôi Từ mẫu Luyện
/s/ snake books, lamps, tickets
/z/ zebra keys, pens, photos
/ɪz/ – glasses, purses, watches
🎧 Đuôi -s và -es
  • snake: books, lamps, tickets – zebra: keys, pens, photos – /ɪz/: glasses, purses, watches

Người Việt hay nuốt đuôi s: "two book" nghe như một quyển. Bật rõ /s/ (books) hoặc /z/ (pens).

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. It's ___ umbrella. – Đó là một cái ô. (a / an / the)
  2. They're ___. – Chúng là những chiếc đồng hồ. (watchs / watches / a watches)
  3. two ___ – hai quyển từ điển (dictionarys / dictionaries / dictionary)
  4. three ___ – ba đứa trẻ (childs / children / childrens)
  5. What are they? – They're ___. – Đó là gì? – Kính. (a glasses / glasses / glass)
  6. The bag is ___ the desk. – Cái túi ở dưới bàn. (on / in / under)
Xem đáp án
  1. an – umbrella bắt đầu bằng nguyên âm u → an.
  2. watches – Tận cùng ch → thêm -es; số nhiều không có a.
  3. dictionaries – Phụ âm + y → bỏ y, thêm -ies.
  4. children – child → children (bất quy tắc).
  5. glasses – glasses luôn số nhiều, không có a.
  6. under – Bên dưới → under.

Giờ tự nói: In my bag I have ___, ___, and ___. My keys are ___ the table.

Lỗi hay gặp

Quên đuôi số nhiều – tiếng Việt không đổi danh từ khi đếm.

  • ❌ I have two key. / three photo
  • ✅ I have two keys. / three photos

Dùng a / an với số nhiều hoặc với glasses.

  • ❌ They're a books. / a glasses
  • ✅ They're books. / glasses

Tóm tắt

  • a + âm phụ âm (a pen), an + âm nguyên âm (an umbrella).
  • Số nhiều: + s (books), + es sau ch, sh, s, x (watches), y → ies (diaries).
  • Bất quy tắc: men, women, children, people. glasses luôn số nhiều.
  • Đuôi -s đọc /s/, /z/ hoặc /ɪz/. Vị trí: in / on / under.
Lớp học, bảng chữ cái và tính từ sở hữuMàu sắc, tính từ và vị trí của tính từ

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt