Bao lâu một lần? Trạng từ tần suất và các tháng
Ở các "Vùng xanh" như Ikaria (Hy Lạp) hay Okinawa (Nhật Bản), nhiều người sống quá 100 tuổi nhờ ăn uống và sinh hoạt điều độ. Bài này dạy nói bao lâu làm một việc bằng trạng từ tần suất (always, never…) và cụm từ tần suất (twice a week…), cùng tên 12 tháng.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / / | tháng Một / Hai / Ba / Tư |
| / / / | tháng Năm / Sáu / Bảy / Tám |
| / / / | tháng Chín / Mười / Mười một / Mười hai |
| luôn luôn (100%) | |
| / | thường thường |
| hay, thường | |
| thỉnh thoảng | |
| hầu như không | |
| không bao giờ (0%) | |
| / | mỗi ngày / mỗi tuần |
| / | một lần / hai lần một tuần |
| ba lần một tháng | |
| Bạn… bao lâu một lần? |
🎧 Mười hai tháng
- January, February, March, April, May, June
- July, August, September, October, November, December
Tên tháng luôn viết hoa và không có the: in June. Một lần là once, hai lần là twice, từ ba lần trở lên: three times, four times…
Ngữ pháp
📍 Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường nhưng sau động từ be.
📍 Cụm từ tần suất (every day, twice a week) thường đứng cuối câu.
Tiếng Việt nói "Tôi luôn xem TV" và "Tôi luôn mệt" – trạng từ đều đứng trước. Tiếng Anh phải nhìn động từ có phải be hay không:
| Loại câu | Ví dụ |
|---|---|
| Động từ thường | I always watch TV in the evening. |
| Câu hỏi | Do you usually sleep eight hours a day? |
| Phủ định | She doesn't often go to bed late. |
| Sau be | They're hardly ever late. |
| Cụm tần suất | I have English classes twice a week. |
🎧 Vị trí trạng từ và cụm từ tần suất
- I always watch TV in the evening.
- Do you usually sleep eight hours a day?
- She sometimes does sport. She doesn't often go to bed late.
- They're hardly ever late. He isn't often stressed.
- Are you usually in this classroom?
- I have English classes twice a week. She doesn't work every day.
hardly ever và never đã mang nghĩa phủ định nên đi với động từ khẳng định: He's never stressed, không nói "He isn't never stressed".
Hội thoại
Sáu câu về Harry, thợ cắt tóc luôn vội – rất nhiều chữ h (sách English File Elementary, tr.34).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Speaker | Harry's a hairdresser. | Harry là thợ cắt tóc. |
| Speaker | He hardly ever has breakfast. | Anh ấy hầu như không bao giờ ăn sáng. |
| Speaker | He's often in a hurry. | Anh ấy hay vội vàng. |
| Speaker | He usually has half an hour for lunch. | Anh ấy thường có nửa tiếng ăn trưa. |
| Speaker | He often has a hamburger for dinner. | Anh ấy hay ăn hamburger cho bữa tối. |
| Speaker | Harry isn't very healthy. | Harry không khoẻ mạnh lắm. |
- Có một chữ h không đọc: hour /ˈaʊə/ – vì vậy nói half an hour.
- in a hurry = vội, gấp; half an hour = nửa tiếng.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /h/ | house | how, hardly, happy, healthy, hungry |
| h câm | hour | hour, honest → an hour |
🎧 Âm /h/
- house – how, hardly, happy, healthy, high, have, hungry
Đừng nuốt mất /h/: hungry khác angry; cũng đừng thêm /h/ vào từ bắt đầu bằng nguyên âm như I, eat.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I ___ TV in the evening. – Tôi luôn xem TV buổi tối. (watch always / always watch / always am watch)
- They're ___ late. – Họ hầu như không bao giờ đến muộn. (hardly ever / hardly ever are / never not)
- She ___ go to bed late. – Cô ấy không hay đi ngủ muộn. (often doesn't / doesn't often / doesn't go often)
- He's ___ stressed. – Anh ấy không bao giờ căng thẳng. (isn't never / never / not never)
- I have English classes ___. – Tôi học tiếng Anh hai lần một tuần. (two times in week / twice a week / twice the week)
- He usually has half ___ hour for lunch. – Anh ấy thường có nửa tiếng ăn trưa. (a / an / the)
Xem đáp án
- always watch – Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.
- hardly ever – Sau be: They're hardly ever late.
- doesn't often – Phủ định: doesn't + trạng từ + động từ.
- never – never đã là phủ định → động từ khẳng định: He's never stressed.
- twice a week – Hai lần một tuần: twice a week.
- an – hour có h câm, bắt đầu bằng âm nguyên âm → an hour.
Giờ tự nói: How often do you eat fish / do sport? – I ___ (always / sometimes / never…) / ___ (once a week / every day…).
Lỗi hay gặp
Đặt trạng từ sau động từ thường, hoặc trước be.
- ❌ I eat always breakfast. / She always is tired.
- ✅ I always eat breakfast. / She's always tired.
Phủ định hai lần với never / hardly ever.
- ❌ I don't never eat meat.
- ✅ I never eat meat.
Dịch "hai lần một tuần" từng chữ.
- ❌ two times in a week / one time a week
- ✅ twice a week / once a week
Tóm tắt
- Trạng từ tần suất: always > usually > often > sometimes > hardly ever > never.
- Đứng trước động từ thường (I often cook), sau be (She's often late).
- Cụm tần suất ở cuối câu: every day, once a week, three times a month. Hỏi: How often…?
- Tên tháng viết hoa: in January. h câm trong hour → an hour.