VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary3A – Britain: the good and the bad
Bài 7/36
12 phút

Thích và không thích – thì hiện tại đơn khẳng định, phủ định

Ngữ pháp: I work / he works, I don't / he doesn't – hiện tại đơn khẳng định và phủ định

Lộ trình 3ATrang sách gốc (tr.22)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Nhà báo Carola kể những điều cô thích ở nước Anh: vườn tược, đài BBC, quán pub, đồ ăn Ấn Độ… Bài này dạy thì hiện tại đơn để nói về thói quen và sự thật: I live, she lives, I don't like, he doesn't work. Học xong, bạn kể được việc mình hay làm.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
nấu bữa tối
/ làm việc nhà / làm bài tập
/ uống cà phê / ăn rau
lái ô tô
đi xem phim
có điện thoại mới
nghe nhạc
sống trong căn hộ
/ chơi quần vợt / chơi ghi-ta
đọc sách
nói tiếng Đức
xem TV
đeo kính
làm việc ở văn phòng

listen to luôn có to; play + môn thể thao nhưng play the + nhạc cụ. wear dùng chung cho "mặc", "đeo": wear glasses, wear a jacket.

Ngữ pháp

⏰ Thì hiện tại đơn (present simple): nói về sự thật chung và thói quen – việc làm thường xuyên, lặp lại.

🔤 Ngôi thứ ba số ít (he / she / it): động từ thêm -s hoặc -es. Đây là điểm người Việt hay quên nhất.

có không Chủ ngữ He / she / it? + s: She works.doesn't: She doesn't work. giữ nguyên: I work.don't: I don't work.
Khi nào thêm -s
➕ Khẳng định ➖ Phủ định
I / you / we / they work. I / you / we / they don't work.
He / she / it works. He / she / it doesn't work.
He watches / she studies / it goes -es sau ch, sh, s, x, o; phụ âm + y → -ies
She has a cat. have → has
🎧 Câu mẫu thì hiện tại đơn
  • I speak English. – Tôi nói tiếng Anh.
  • British people like gardens. – Người Anh thích vườn.
  • My mother cooks fantastic food. – Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
  • I don't drink tea. – Tôi không uống trà.
  • We don't live in a house with a garden. – Chúng tôi không sống trong nhà có vườn.
  • He doesn't play the guitar. – Anh ấy không chơi ghi-ta.

Sau don't / doesn't, động từ giữ nguyên: He doesn't work, không nói "doesn't works". Tiếng Việt "tôi làm", "cô ấy làm" không đổi, tiếng Anh thì she works.

Hội thoại

Carola kể tám điều cô thích ở nước Anh (sách tr.22). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
CarolaMy name's Carola. I'm a journalist. I like…Tôi tên là Carola. Tôi là nhà báo. Tôi thích…
CarolaMulticulturalism. People from all over the world live in the UK, and they live together happily. Usually.Xã hội đa văn hoá. Người từ khắp nơi trên thế giới sống ở Anh, và họ sống hoà thuận với nhau. Thường là vậy.
CarolaThe language. English is international. I speak English. You speak English. I don't have communication problems.Ngôn ngữ. Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế. Tôi nói tiếng Anh. Bạn nói tiếng Anh. Tôi không gặp khó khăn khi giao tiếp.
CarolaGardens. My garden's small, but I have flowers and vegetables in it. When the sun's out I sit in the garden and I feel really happy.Vườn. Vườn nhà tôi nhỏ, nhưng có hoa và rau. Khi trời nắng, tôi ngồi trong vườn và thấy rất vui.
CarolaThe freedom. I wear what I want. I say what I want. I do what I want.Sự tự do. Tôi mặc gì tôi muốn. Nói gì tôi muốn. Làm gì tôi muốn.
CarolaThe BBC. I listen to the radio in the morning and I watch TV in the evening. A lot of programmes are interesting, funny, or educational. Sometimes all three.Đài BBC. Buổi sáng tôi nghe đài, buổi tối tôi xem TV. Nhiều chương trình thú vị, vui hoặc bổ ích. Có khi cả ba.
CarolaPubs. We drink there, and we eat there, too – the food now is very good.Quán pub. Chúng tôi uống ở đó, và ăn ở đó nữa – đồ ăn bây giờ rất ngon.
CarolaThe weather. It's cold, but not very cold. It's hot, but not very hot. It rains, but it doesn't rain every day.Thời tiết. Lạnh, nhưng không lạnh lắm. Nóng, nhưng không nóng lắm. Trời có mưa, nhưng không mưa mỗi ngày.
CarolaIndian food. My boyfriend cooks fantastic curries, and the UK is great for Indian restaurants!Đồ ăn Ấn Độ. Bạn trai tôi nấu cà ri rất ngon, và nước Anh có rất nhiều nhà hàng Ấn Độ tuyệt vời!
  • It rains, but it doesn't rain every day. – it là ngôi thứ ba: rains / doesn't rain.
  • My boyfriend cooks fantastic curries – một người (he) nên cooks.
  • I don't have communication problems – với I dùng don't.

Phát âm

Đuôi Câu luyện
/s/ She speaks Arabic. He drinks a lot of coffee.
/z/ It rains a lot. He has a cat. He goes out on Friday night.
/ɪz/ He watches American programmes. The bar closes at eleven.
🎧 Đuôi -s của ngôi thứ ba
  • She speaks Arabic. He drinks a lot of coffee. She cooks every day.
  • It rains a lot. He has a cat. She does exercise. He goes out on Friday night.
  • He watches American programmes. The film finishes in a minute. The bar closes at eleven.

Người Việt hay nuốt âm cuối: viết "she speaks" mà đọc "she speak" thì nghe như sai ngữ pháp.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. My boyfriend ___ fantastic curries. – Bạn trai tôi nấu cà ri rất ngon. (cook / cooks / cooking)
  2. I ___ like the weather. – Tôi không thích thời tiết. (doesn't / don't / not)
  3. He doesn't ___ in an office. – Anh ấy không làm việc ở văn phòng. (works / work / working)
  4. She ___ a cat. – Cô ấy có một con mèo. (haves / have / has)
  5. He ___ American programmes. – Anh ấy xem các chương trình Mỹ. (watchs / watches / watch)
  6. I listen ___ music in the evening. – Tôi nghe nhạc vào buổi tối. (to / at / –)
Xem đáp án
  1. cooks – Chủ ngữ là một người (he) → động từ thêm -s: cooks.
  2. don't – I đi với don't.
  3. work – Sau doesn't, động từ giữ nguyên: doesn't work.
  4. has – have với he / she / it là has.
  5. watches – Động từ tận cùng ch → thêm -es: watches.
  6. to – listen luôn đi với to: listen to music.

Giờ tự nói: I play tennis. I don't wear glasses. → Eva plays tennis. She doesn't wear glasses.

Lỗi hay gặp

Quên -s ở ngôi thứ ba. Tiếng Việt động từ không đổi, tiếng Anh thì có.

  • ❌ She work in a bank. / My mother cook dinner.
  • ✅ She works in a bank. / My mother cooks dinner.

Thêm -s sau doesn't.

  • ❌ He doesn't works.
  • ✅ He doesn't work.

Dùng be với động từ thường.

  • ❌ I am live in Hanoi.
  • ✅ I live in Hanoi.

Tóm tắt

  • Hiện tại đơn: sự thật chung và thói quen. I work. They live in a flat.
  • He / she / it: động từ + s / es / ies (works, watches, studies); have → has.
  • Phủ định: don't / doesn't + động từ nguyên mẫu.
  • Đuôi -s đọc /s/ (speaks), /z/ (rains), /ɪz/ (watches).
Cảm giác, câu mệnh lệnh và Let'sBạn làm nghề gì? Câu hỏi với do / does

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt