Sốc văn hoá – trạng từ chỉ cách thức và mức độ
Ra nước ngoài sống, nhiều thứ làm ta bất ngờ: người ta lái xe thế nào, nói chuyện ra sao. Bài này dạy nói làm việc gì như thế nào bằng trạng từ (drive carefully) và mức độ (very expensive, quite difficult), qua chuyện của Jack ở Costa Rica.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | lái xe nguy hiểm / cẩn thận |
| nói ngoại ngữ trôi chảy | |
| đối xử tốt với khách du lịch | |
| / | nói to / nói khẽ |
| làm việc chăm chỉ | |
| sống nghiêm túc | |
| cư xử lịch sự với mọi người | |
| / | ăn mặc đẹp / mặc ấm |
| kiên nhẫn xếp hàng | |
| bình tĩnh khi gặp chuyện | |
| / / / | cực kỳ / rất / rất / khá |
Ngữ pháp
🏃 Trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner): nói làm việc gì thế nào: She eats very quickly. I work hard.
📏 Trạng từ chỉ mức độ: very, quite, really, incredibly… đứng trước tính từ hoặc trạng từ: It isn't very expensive.
Tiếng Việt dùng cùng một từ cho "người cẩn thận" và "lái xe cẩn thận"; tiếng Anh tách hai từ:
| Tính từ | Trạng từ | Cách viết |
|---|---|---|
| slow, quick, careful | slowly, quickly, carefully | thêm -ly |
| healthy, easy | healthily, easily | phụ âm + y → -ily |
| possible | possibly | -le → bỏ e, thêm y |
| good / fast / hard | well / fast / hard | bất quy tắc |
🎧 Trạng từ chỉ cách thức (Grammar Bank 11A)
- She wants to live independently. – Bà ấy muốn sống tự lập.
- Her children always speak politely. – Con bà ấy luôn nói năng lịch sự.
- She eats very quickly. – Cô ấy ăn rất nhanh.
- I work hard. – Tôi làm việc chăm chỉ.
- We speak English well. – Chúng tôi nói tiếng Anh giỏi.
🎧 Very, quite, really
- It isn't very expensive. – Nó không đắt lắm.
- The exams are quite difficult. – Bài thi khá khó.
- She drives incredibly fast. – Cô ấy lái xe nhanh khủng khiếp.
- They speak really slowly. – Họ nói rất chậm.
Trạng từ đứng sau cả cụm động từ: I speak English well. friendly, lovely có đuôi -ly nhưng là tính từ: a friendly person.
Hội thoại
Jack, thầy dạy tin học ở San José (Costa Rica), kể điều làm anh bất ngờ (sách English File Elementary, tr.87).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Jack | The first thing that I really noticed when I arrived here was how incredibly friendly the people are. | Điều đầu tiên tôi thật sự để ý khi đến đây là người dân thân thiện vô cùng. |
| Jack | The ticos, that's what they're called, are much friendlier than people in Europe. | Người "tico" – người ta gọi họ như vậy – thân thiện hơn người châu Âu nhiều. |
| Jack | They always say "buenos días" to you, even if they don't know you. | Họ luôn chào "buenos días", kể cả khi không quen bạn. |
| Jack | And if something's good, like a beautiful day or a good meal, they say "pura vida", which I love. | Và khi có gì tốt, như một ngày đẹp trời hay một bữa ngon, họ nói "pura vida" – câu tôi rất thích. |
| Jack | It literally means "pure life", but I think it really means "things are great" or something like that. | Nghĩa đen là "cuộc sống thuần khiết", nhưng tôi nghĩ thật ra nó là "mọi thứ tuyệt vời" hay đại loại thế. |
| Jack | One thing that can be difficult, though: their sense of time is completely different from ours. | Có một điều hơi khó: cách họ nhìn thời gian hoàn toàn khác chúng ta. |
| Jack | They call it "tico time". | Họ gọi đó là "giờ tico". |
| Jack | If they have an appointment at, let's say, seven in the evening, they probably leave home at seven o'clock, so they're always late. | Nếu có hẹn lúc, giả sử, bảy giờ tối, họ có lẽ bảy giờ mới ra khỏi nhà, nên lúc nào cũng muộn. |
| Jack | Luckily, my school works on what they call "British time", so classes start punctually. | May là trường tôi theo "giờ Anh", nên lớp học bắt đầu đúng giờ. |
| Jack | Another thing that surprised me was the weather. | Một điều nữa làm tôi ngạc nhiên là thời tiết. |
| Jack | I thought Costa Rica was hot and sunny all the time. | Tôi tưởng Costa Rica lúc nào cũng nóng và nắng. |
| Jack | That's true in the dry season, and the temperature's about 25 degrees all year round, | Điều đó đúng vào mùa khô, và nhiệt độ khoảng 25 độ quanh năm, |
| Jack | but in the rainy season, especially in September and October, it rains really heavily for maybe two hours a day. | nhưng vào mùa mưa, nhất là tháng Chín và tháng Mười, trời mưa rất to, chắc khoảng hai tiếng mỗi ngày. |
| Jack | Really amazing rain, nothing like in England. | Mưa thật kinh khủng, chẳng giống nước Anh chút nào. |
| Jack | Everyone told me that the scenery was beautiful in Costa Rica, but it was even more beautiful than I expected. | Ai cũng bảo phong cảnh Costa Rica đẹp, nhưng nó còn đẹp hơn tôi tưởng. |
| Jack | Incredible animals, birds, trees, and volcanoes. | Động vật, chim chóc, cây cối và núi lửa đều tuyệt vời. |
| Jack | Some of them are active and smoke quietly, and then suddenly there's a big bang and they start erupting. | Có ngọn còn hoạt động, bốc khói lặng lẽ, rồi bỗng "đùng" một tiếng và bắt đầu phun trào. |
| Jack | I was quite frightened the first time it happened. | Lần đầu thấy vậy tôi khá sợ. |
| Jack | What else? I thought that life here was going to be very cheap, but in fact food is very expensive, especially imported food. | Còn gì nữa nhỉ? Tôi tưởng sống ở đây sẽ rất rẻ, nhưng thật ra đồ ăn rất đắt, nhất là đồ nhập khẩu. |
| Jack | The only thing that's cheap is fruit, vegetables, and coffee. Wonderful, wonderful coffee. | Thứ duy nhất rẻ là trái cây, rau và cà phê. Cà phê ngon tuyệt. |
| Jack | And the fruit and vegetables are very different from what we have in Europe. | Mà trái cây, rau ở đây rất khác ở châu Âu. |
| Jack | One day I went to a market and I didn't recognize any of the fruit. | Có hôm tôi đi chợ mà không nhận ra loại trái cây nào cả. |
| Jack | I like San José. I don't feel that it's dangerous, but it probably is. | Tôi thích San José. Tôi không thấy nó nguy hiểm, nhưng chắc là có đấy. |
| Jack | A colleague of mine was in a taxi the other day, and the taxi driver took out a gun and asked him for all his money. | Hôm trước một đồng nghiệp tôi đi taxi, tài xế rút súng ra đòi hết tiền của anh ấy. |
| Jack | And the roads are terrible, especially in the rain. | Đường sá thì tệ, nhất là khi mưa. |
| Jack | But, in general, I love it here. | Nhưng nói chung tôi rất thích ở đây. |
- how incredibly friendly the people are – incredibly (mức độ) đứng trước friendly.
- it rains really heavily – heavily mô tả động từ rain, really nhấn mức độ.
- tico time – thói quen đến muộn của người Costa Rica.
Phát âm
| Viết | Nghe như |
|---|---|
| how incredibly | how‿incredibly |
| hot and sunny | ho-tand sunny |
| all year round | all‿year round |
| sense of time | sense‿əv time |
🎧 Nối âm trong lời Jack
- how incredibly friendly – người ta thân thiện vô cùng
- things are great – mọi thứ tuyệt vời
- their sense of time – cách họ nhìn thời gian
- seven in the evening – bảy giờ tối
- hot and sunny – nóng và nắng
- all year round – quanh năm
- two hours a day – hai tiếng mỗi ngày
- took out a gun – rút súng ra
Người Việt hay đọc rời từng từ và nuốt phụ âm cuối; hãy nối phụ âm cuối sang nguyên âm của từ sau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- He's a careful driver. He drives ___. – Anh ấy lái xe cẩn thận. (careful / carefully / carefuly)
- She speaks English very ___. – Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi. (good / well / goodly)
- I work ___ every day. – Ngày nào tôi cũng làm việc chăm chỉ. (hardly / hard / hardy)
- She eats ___. – Cô ấy ăn uống lành mạnh. (healthy / healthly / healthily)
- I speak ___. – Tôi nói tiếng Anh giỏi. (well English / English well / English good)
- The exams are ___ difficult. – Bài thi khá khó. (very much / quite / quitely)
Xem đáp án
- carefully – Mô tả động từ drive: trạng từ carefully.
- well – good → well (bất quy tắc).
- hard – hard giữ nguyên; hardly = hầu như không.
- healthily – healthy → healthily (y → ily).
- English well – Trạng từ đứng sau cả cụm động từ: speak English well.
- quite – quite (khá) đứng trước tính từ.
Giờ tự nói về nước mình: In Vietnam, people drive ___. They talk ___.
Lỗi hay gặp
Dùng tính từ thay cho trạng từ.
- ❌ He drives careful. / She cooks good.
- ✅ He drives carefully. / She cooks well.
Đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ.
- ❌ I speak well English.
- ✅ I speak English well.
Thêm -ly vào fast, hard.
- ❌ He drives fastly. / I work hardly. (hardly = hầu như không làm!)
- ✅ He drives fast. / I work hard.
Tóm tắt
- Tính từ mô tả danh từ (a careful driver); trạng từ mô tả động từ (drive carefully).
- -ly: slow → slowly; easy → easily; bất quy tắc: good → well, fast, hard.
- Trạng từ đứng sau cụm động từ: speak English well.
- very, really, quite, incredibly đứng trước tính từ / trạng từ.