Trải nghiệm hay đồ vật? – động từ + to + nguyên mẫu
Stef bỏ việc văn phòng để đi khắp thế giới, vì với cô trải nghiệm quan trọng hơn đồ vật. Bài này dạy cách nói mình muốn, định, quyết định làm gì bằng động từ + to + nguyên mẫu (I want to travel), và câu hỏi Would you like to…?
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| danh sách những điều muốn làm trong đời | |
| / | muốn / muốn (lịch sự hơn) |
| cần | |
| quyết định | |
| dự định | |
| hy vọng | |
| / | học (cách làm gì) |
| hứa | |
| / | nhớ / quên (làm gì) |
| cố gắng | |
| cưỡi ngựa trên bãi biển | |
| học một ngôn ngữ mới | |
| làm một việc khiến mình sợ |
forget → forgot là bất quy tắc. Remember to lock the door = nhớ khoá cửa (việc chưa làm).
Ngữ pháp
🔗 Động từ + to + nguyên mẫu: want, need, decide, plan, hope… đi sau là to + động từ nguyên mẫu: I want to travel.
🙋 would like to: = want to nhưng lịch sự hơn. Rút gọn I'd like to, phủ định I wouldn't like to.
Tiếng Việt nói "tôi muốn đi" – hai động từ liền nhau. Tiếng Anh phải có to ở giữa, và động từ sau luôn ở dạng nguyên mẫu:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| I want to travel for six months. | Tôi muốn đi du lịch sáu tháng. |
| She decided to go to Australia. | Cô ấy quyết định đi Úc. |
| You need to practise every day. | Bạn cần luyện tập mỗi ngày. |
| Would you like to go to Africa? | Bạn có muốn đi châu Phi không? |
| I wouldn't like to be famous. | Tôi không muốn nổi tiếng. |
🎧 Động từ + to + nguyên mẫu
- I want to travel for six months. – Tôi muốn đi du lịch sáu tháng.
- She decided to go to Australia. – Cô ấy quyết định đi Úc.
- You need to practise every day. – Bạn cần luyện tập mỗi ngày.
- When did you learn to play the guitar? – Bạn học chơi guitar khi nào?
- Would you like to go to Africa? – Bạn có muốn đi châu Phi không?
- I wouldn't like to be famous. – Tôi không muốn nổi tiếng.
Chỉ chia thì động từ đầu: She decided to go. would like giống nhau cho mọi ngôi. I'd like to dance (bây giờ muốn nhảy) khác I like dancing (thích nhảy nói chung).
Hội thoại
Hai người hỏi nhau về chuyến đi mơ ước (sách English File Elementary, tr.89).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| A | Would you like to go to Australia? | Bạn có muốn đi Úc không? |
| B | No, I wouldn't. | Không, mình không muốn. |
| A | Why not? | Sao vậy? |
| B | Because I don't like snakes or insects. | Vì mình không thích rắn hay côn trùng. |
- Would you like to…? – trả lời ngắn: Yes, I would. / No, I wouldn't.
- Why not? hỏi lý do – đáp bằng Because…
- Từ mang nghĩa đọc mạnh: like, go, Australia, No.
Phát âm
to trong câu đọc yếu /tə/ – gần như "tơ", không đọc "tu": want to go → "uon-tơ gâu".
🎧 Đọc yếu to
- I'm planning to buy a new car. – Tôi đang định mua ô tô mới.
- He decided to walk home. – Anh ấy quyết định đi bộ về nhà.
- I hope to hear from you soon. – Mong sớm nhận tin bạn.
- Do you want to stop now? – Bạn có muốn dừng bây giờ không?
- I need to go to the shops. – Tôi cần đi ra cửa hàng.
- They'd like to have dinner with us. – Họ muốn ăn tối với chúng ta.
Người Việt hay đọc đều từng từ; hãy nhấn từ mang nghĩa và đọc lướt to, you, I.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I want ___ for six months. – Tôi muốn đi du lịch sáu tháng. (travel / to travel / travelling)
- She decided ___ to Australia. – Cô ấy quyết định đi Úc. (to went / going / to go)
- Would you like ___ to Africa? – Bạn có muốn đi châu Phi không? (go / to go / going)
- Would you like to learn to windsurf? – No, ___. – Không, mình không muốn. (I don't / I wouldn't / I not like)
- Oh no! I ___ to lock the door! – Ôi không! Tôi quên khoá cửa rồi! (forgetted / forgot / forget)
- She ___ to go to Japan. – Cô ấy muốn đi Nhật. (would likes / would like / woulds like)
Xem đáp án
- to travel – want + to + nguyên mẫu.
- to go – Chỉ chia động từ đầu; sau to luôn là nguyên mẫu.
- to go – would like + to + nguyên mẫu.
- I wouldn't – Trả lời ngắn câu hỏi Would…?: No, I wouldn't.
- forgot – forget → forgot (bất quy tắc).
- would like – would like giống nhau cho mọi ngôi.
Giờ tự nói: Three things on my bucket list: I'd like to ___. I want to ___. I'm planning to ___.
Lỗi hay gặp
Bỏ to như tiếng Việt "muốn đi".
- ❌ I want go to Australia.
- ✅ I want to go to Australia.
Chia thì cả động từ sau to.
- ❌ She decided to went. / He wants to goes.
- ✅ She decided to go. / He wants to go.
Nhầm would like và like khi gọi đồ.
- ❌ I like a coffee, please.
- ✅ I'd like a coffee, please.
Tóm tắt
- want / need / decide / plan / hope / learn / try + to + nguyên mẫu.
- Chỉ chia động từ đầu: She decided to go.
- Would you like to…? – Yes, I would. / No, I wouldn't. I'd like to = muốn (lịch sự).
- to đọc yếu /tə/; nhấn các từ mang nghĩa.