Số lớn và so sánh hơn – bigger than, more difficult than
Chương trình đố vui Quiz Night: người chơi nghe một câu so sánh và đoán đúng hay sai. Bài này dạy đọc số lớn (105, 2,300,000) và so sánh hai thứ bằng -er than / more… than.
Từ vựng
| Tiếng Anh | Số |
|---|---|
| a hundred and five | 105 |
| three hundred and fifty | 350 |
| a thousand | 1,000 |
| one thousand five hundred | 1,500 |
| two thousand and twelve | 2,012 |
| twenty-five thousand | 25,000 |
| a hundred thousand | 100,000 |
| a million | 1,000,000 |
| two million three hundred thousand | 2,300,000 |
🎧 Số lớn (Vocabulary Bank)
- a hundred and five, two hundred, three hundred and fifty, eight hundred and seventy-five
- a thousand, one thousand five hundred, two thousand and twelve, five thousand four hundred and twenty
- twenty-five thousand, a hundred thousand, a million, two million three hundred thousand
Có and giữa hàng trăm và hàng chục (a hundred and five); hundred, thousand, million không thêm -s khi có số đứng trước. Viết số lớn dùng dấu phẩy: 1,000 (dấu chấm là số thập phân).
Ngữ pháp
⚖️ So sánh hơn (comparative): dạng tính từ dùng để so sánh hai người, vật: bigger, more difficult, better + than (hơn).
🔁 Bất quy tắc: vài tính từ đổi hẳn dạng: good → better, bad → worse, far → further.
Tiếng Việt chỉ cần thêm "hơn"; tiếng Anh đổi dạng tính từ theo độ dài rồi thêm than:
| Tính từ | So sánh hơn | Quy tắc |
|---|---|---|
| old, nice | older, nicer | 1 âm tiết: + -er |
| big, hot | bigger, hotter | gấp đôi phụ âm cuối |
| dry, heavy | drier, heavier | phụ âm + y → -ier |
| famous, expensive | more famous, more expensive | 2+ âm tiết: more |
| good, bad | better, worse | bất quy tắc |
🎧 So sánh hơn (Grammar Bank 9C)
- A whale is louder than a lion.
- Canada is bigger than the USA.
- K2 is more difficult to climb than Mount Everest.
- My new job is better than my old one.
- The traffic is always worse in the evening.
Luôn có than trước vật thứ hai (không dùng that); không dùng more cùng -er.
Hội thoại
Người dẫn Quiz Night hỏi Eddie các câu đúng / sai (sách English File Elementary, tr.74).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Host | OK, Eddie. First question, for £100. A whale can make a louder noise than a lion. True or false? | OK, Eddie. Câu đầu tiên, 100 bảng. Cá voi có thể kêu to hơn sư tử. Đúng hay sai? |
| Eddie | A whale can make a louder noise than a lion… Er… true. | Cá voi kêu to hơn sư tử… Ờ… đúng. |
| Host | Blue whales can make a sound of up to 188 decibels, whereas a lion's roar is never more than 114 decibels. | Cá voi xanh có thể kêu tới 188 đề-xi-ben, còn tiếng gầm của sư tử không bao giờ quá 114 đề-xi-ben. |
| Host | Now, for £200. The First World War was shorter than the Second World War. True or false? | Giờ là câu 200 bảng. Chiến tranh thế giới thứ nhất ngắn hơn Chiến tranh thế giới thứ hai. Đúng hay sai? |
| Eddie | Erm, I think it's true. | Ờm, tôi nghĩ là đúng. |
| Host | Correct! It's true. The First World War lasted four years, from 1914 to 1918, but the Second World War lasted six years, from 1939 to 1945. | Chính xác! Đúng vậy. Thế chiến thứ nhất kéo dài bốn năm, từ 1914 đến 1918, còn Thế chiến thứ hai kéo dài sáu năm, từ 1939 đến 1945. |
| Host | Next, for £400. The American film industry is bigger than the Indian film industry. | Tiếp theo, câu 400 bảng. Ngành điện ảnh Mỹ lớn hơn ngành điện ảnh Ấn Độ. |
| Eddie | I think it's false. You know, Bollywood and all that is huge. I think it's false. | Tôi nghĩ là sai. Bollywood các thứ to lắm. Tôi nghĩ là sai. |
| Host | The Indian film industry is much bigger than the American one. It produces about 1,000 films every year, which is double what Hollywood produces. | Ngành điện ảnh Ấn Độ lớn hơn nhiều so với Mỹ. Mỗi năm Ấn Độ làm khoảng 1.000 phim, gấp đôi Hollywood. |
| Host | Next, for £800. In July, Edinburgh is hotter than Sydney. True or false? | Tiếp theo, câu 800 bảng. Vào tháng Bảy, Edinburgh nóng hơn Sydney. Đúng hay sai? |
| Eddie | In July, Edinburgh is hotter than Sydney… True. | Tháng Bảy, Edinburgh nóng hơn Sydney… Đúng. |
| Host | Correct! The average temperature in July in Edinburgh is 15 degrees, and in Sydney it's 13 degrees. Of course, Australia's in the Southern Hemisphere, so it's winter there. | Chính xác! Nhiệt độ trung bình tháng Bảy ở Edinburgh là 15 độ, ở Sydney là 13 độ. Tất nhiên, Úc ở Nam bán cầu nên lúc đó là mùa đông. |
| Host | Next, for £1,600. Silver is heavier than gold. True or false? | Tiếp theo, câu 1.600 bảng. Bạc nặng hơn vàng. Đúng hay sai? |
| Eddie | Er… true. No, false. | Ờ… đúng. Không, sai. |
| Host | Do you want to phone a friend? | Anh có muốn gọi điện hỏi bạn không? |
| Eddie | No, I think it's false. I remember from science lessons at school. Gold is heavier than silver. | Không, tôi nghĩ là sai. Tôi nhớ từ giờ khoa học hồi đi học. Vàng nặng hơn bạc. |
| Host | Correct! | Chính xác! |
- True or false? – đúng hay sai? Trả lời: I think it's true / false.
- much bigger than – lớn hơn nhiều.
- Do you want to phone a friend? – anh có muốn gọi điện hỏi bạn không?
Phát âm
| Phần | Đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| đuôi -er | /ə/ nhẹ | louder /ˈlaʊdə/ |
| than | /ðən/ nhẹ | louder than a lion |
| từ được nhấn | to, rõ | whale, louder, noise, lion |
🎧 Đuôi -er và than
- A whale can make a louder noise than a lion.
/ð/ trong than: đầu lưỡi giữa hai hàm răng, có rung – không đọc "đ" hay "z".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- A whale is ___ than a lion. – Cá voi kêu to hơn sư tử. (more loud / louder / loudest)
- China is ___ than Japan. – Trung Quốc lớn hơn Nhật Bản. (biger / bigger / more big)
- Gold is ___ than silver. – Vàng nặng hơn bạc. (heavyer / more heavy / heavier)
- K2 is ___ to climb than Everest. – K2 khó leo hơn Everest. (difficulter / more difficult / more difficulter)
- My new job is ___ than my old one. – Việc mới tốt hơn việc cũ. (gooder / more good / better)
- 850 đọc là: (eight hundreds fifty / eight hundred and fifty / eight and fifty hundred)
Xem đáp án
- louder – loud 1 âm tiết → louder.
- bigger – big: gấp đôi g → bigger.
- heavier – heavy: bỏ y + -ier → heavier.
- more difficult – 3 âm tiết → more difficult.
- better – good bất quy tắc → better.
- eight hundred and fifty – hundred không thêm -s; có and trước hàng chục.
Giờ tự nói: Hanoi is ___ than ___. Vietnamese food is better than ___.
Lỗi hay gặp
Dùng cả more và -er.
- ❌ more bigger, more better
- ✅ bigger, better
Dịch "hơn" thành "that" hay bỏ than.
- ❌ Hanoi is bigger that Hue. / Hanoi is bigger Hue.
- ✅ Hanoi is bigger than Hue.
Thêm -s cho hundred / million.
- ❌ three hundreds, two millions people
- ✅ three hundred, two million people
Tóm tắt
- 1 âm tiết: + -er (older, bigger, heavier); 2+ âm tiết: more (more famous).
- good → better, bad → worse; luôn + than.
- Số lớn: a hundred and five, a million – không thêm -s; viết 1,000 bằng dấu phẩy.
- -er và than đọc nhẹ /ə/.