VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary9C – Facts and figures
Bài 27/36
12 phút

Số lớn và so sánh hơn – bigger than, more difficult than

Ngữ pháp: bigger / more difficult / better than – so sánh hơn của tính từ

Lộ trình 9CTrang sách gốc (tr.74)
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Chương trình đố vui Quiz Night: người chơi nghe một câu so sánh và đoán đúng hay sai. Bài này dạy đọc số lớn (105, 2,300,000) và so sánh hai thứ bằng -er than / more… than.

Từ vựng

Tiếng Anh Số
a hundred and five 105
three hundred and fifty 350
a thousand 1,000
one thousand five hundred 1,500
two thousand and twelve 2,012
twenty-five thousand 25,000
a hundred thousand 100,000
a million 1,000,000
two million three hundred thousand 2,300,000
🎧 Số lớn (Vocabulary Bank)
  • a hundred and five, two hundred, three hundred and fifty, eight hundred and seventy-five
  • a thousand, one thousand five hundred, two thousand and twelve, five thousand four hundred and twenty
  • twenty-five thousand, a hundred thousand, a million, two million three hundred thousand

Có and giữa hàng trăm và hàng chục (a hundred and five); hundred, thousand, million không thêm -s khi có số đứng trước. Viết số lớn dùng dấu phẩy: 1,000 (dấu chấm là số thập phân).

Ngữ pháp

⚖️ So sánh hơn (comparative): dạng tính từ dùng để so sánh hai người, vật: bigger, more difficult, better + than (hơn).

🔁 Bất quy tắc: vài tính từ đổi hẳn dạng: good → better, bad → worse, far → further.

Tiếng Việt chỉ cần thêm "hơn"; tiếng Anh đổi dạng tính từ theo độ dài rồi thêm than:

1 âm tiết: old phụ âm + y: heavy 2+ âm tiết: famous Tính từ Mấy âm tiết? + -er: older y → -ier: heavier more famous
Tạo dạng so sánh hơn
Tính từ So sánh hơn Quy tắc
old, nice older, nicer 1 âm tiết: + -er
big, hot bigger, hotter gấp đôi phụ âm cuối
dry, heavy drier, heavier phụ âm + y → -ier
famous, expensive more famous, more expensive 2+ âm tiết: more
good, bad better, worse bất quy tắc
🎧 So sánh hơn (Grammar Bank 9C)
  • A whale is louder than a lion.
  • Canada is bigger than the USA.
  • K2 is more difficult to climb than Mount Everest.
  • My new job is better than my old one.
  • The traffic is always worse in the evening.

Luôn có than trước vật thứ hai (không dùng that); không dùng more cùng -er.

Hội thoại

Người dẫn Quiz Night hỏi Eddie các câu đúng / sai (sách English File Elementary, tr.74).

Tiếng AnhNghĩa
HostOK, Eddie. First question, for £100. A whale can make a louder noise than a lion. True or false?OK, Eddie. Câu đầu tiên, 100 bảng. Cá voi có thể kêu to hơn sư tử. Đúng hay sai?
EddieA whale can make a louder noise than a lion… Er… true.Cá voi kêu to hơn sư tử… Ờ… đúng.
HostBlue whales can make a sound of up to 188 decibels, whereas a lion's roar is never more than 114 decibels.Cá voi xanh có thể kêu tới 188 đề-xi-ben, còn tiếng gầm của sư tử không bao giờ quá 114 đề-xi-ben.
HostNow, for £200. The First World War was shorter than the Second World War. True or false?Giờ là câu 200 bảng. Chiến tranh thế giới thứ nhất ngắn hơn Chiến tranh thế giới thứ hai. Đúng hay sai?
EddieErm, I think it's true.Ờm, tôi nghĩ là đúng.
HostCorrect! It's true. The First World War lasted four years, from 1914 to 1918, but the Second World War lasted six years, from 1939 to 1945.Chính xác! Đúng vậy. Thế chiến thứ nhất kéo dài bốn năm, từ 1914 đến 1918, còn Thế chiến thứ hai kéo dài sáu năm, từ 1939 đến 1945.
HostNext, for £400. The American film industry is bigger than the Indian film industry.Tiếp theo, câu 400 bảng. Ngành điện ảnh Mỹ lớn hơn ngành điện ảnh Ấn Độ.
EddieI think it's false. You know, Bollywood and all that is huge. I think it's false.Tôi nghĩ là sai. Bollywood các thứ to lắm. Tôi nghĩ là sai.
HostThe Indian film industry is much bigger than the American one. It produces about 1,000 films every year, which is double what Hollywood produces.Ngành điện ảnh Ấn Độ lớn hơn nhiều so với Mỹ. Mỗi năm Ấn Độ làm khoảng 1.000 phim, gấp đôi Hollywood.
HostNext, for £800. In July, Edinburgh is hotter than Sydney. True or false?Tiếp theo, câu 800 bảng. Vào tháng Bảy, Edinburgh nóng hơn Sydney. Đúng hay sai?
EddieIn July, Edinburgh is hotter than Sydney… True.Tháng Bảy, Edinburgh nóng hơn Sydney… Đúng.
HostCorrect! The average temperature in July in Edinburgh is 15 degrees, and in Sydney it's 13 degrees. Of course, Australia's in the Southern Hemisphere, so it's winter there.Chính xác! Nhiệt độ trung bình tháng Bảy ở Edinburgh là 15 độ, ở Sydney là 13 độ. Tất nhiên, Úc ở Nam bán cầu nên lúc đó là mùa đông.
HostNext, for £1,600. Silver is heavier than gold. True or false?Tiếp theo, câu 1.600 bảng. Bạc nặng hơn vàng. Đúng hay sai?
EddieEr… true. No, false.Ờ… đúng. Không, sai.
HostDo you want to phone a friend?Anh có muốn gọi điện hỏi bạn không?
EddieNo, I think it's false. I remember from science lessons at school. Gold is heavier than silver.Không, tôi nghĩ là sai. Tôi nhớ từ giờ khoa học hồi đi học. Vàng nặng hơn bạc.
HostCorrect!Chính xác!
  • True or false? – đúng hay sai? Trả lời: I think it's true / false.
  • much bigger than – lớn hơn nhiều.
  • Do you want to phone a friend? – anh có muốn gọi điện hỏi bạn không?

Phát âm

Phần Đọc Ví dụ
đuôi -er /ə/ nhẹ louder /ˈlaʊdə/
than /ðən/ nhẹ louder than a lion
từ được nhấn to, rõ whale, louder, noise, lion
🎧 Đuôi -er và than
  • A whale can make a louder noise than a lion.

/ð/ trong than: đầu lưỡi giữa hai hàm răng, có rung – không đọc "đ" hay "z".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. A whale is ___ than a lion. – Cá voi kêu to hơn sư tử. (more loud / louder / loudest)
  2. China is ___ than Japan. – Trung Quốc lớn hơn Nhật Bản. (biger / bigger / more big)
  3. Gold is ___ than silver. – Vàng nặng hơn bạc. (heavyer / more heavy / heavier)
  4. K2 is ___ to climb than Everest. – K2 khó leo hơn Everest. (difficulter / more difficult / more difficulter)
  5. My new job is ___ than my old one. – Việc mới tốt hơn việc cũ. (gooder / more good / better)
  6. 850 đọc là: (eight hundreds fifty / eight hundred and fifty / eight and fifty hundred)
Xem đáp án
  1. louder – loud 1 âm tiết → louder.
  2. bigger – big: gấp đôi g → bigger.
  3. heavier – heavy: bỏ y + -ier → heavier.
  4. more difficult – 3 âm tiết → more difficult.
  5. better – good bất quy tắc → better.
  6. eight hundred and fifty – hundred không thêm -s; có and trước hàng chục.

Giờ tự nói: Hanoi is ___ than ___. Vietnamese food is better than ___.

Lỗi hay gặp

Dùng cả more và -er.

  • ❌ more bigger, more better
  • ✅ bigger, better

Dịch "hơn" thành "that" hay bỏ than.

  • ❌ Hanoi is bigger that Hue. / Hanoi is bigger Hue.
  • ✅ Hanoi is bigger than Hue.

Thêm -s cho hundred / million.

  • ❌ three hundreds, two millions people
  • ✅ three hundred, two million people

Tóm tắt

  • 1 âm tiết: + -er (older, bigger, heavier); 2+ âm tiết: more (more famous).
  • good → better, bad → worse; luôn + than.
  • Số lớn: a hundred and five, a million – không thêm -s; viết 1,000 bằng dấu phẩy.
  • -er và than đọc nhẹ /ə/.
Bao nhiêu đường, bao nhiêu muối? How much / how manyNơi nguy hiểm nhất… – so sánh nhất và địa điểm trong thành phố

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hội thoại
  4. 4.Phát âm
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt