Ảnh gia đình, từ chỉ người thân và sở hữu cách 's
Grace cho bạn xem ảnh gia đình trên điện thoại. Bài này dạy từ chỉ người thân, cách nói "của ai" bằng 's (Brad Pitt's brother), câu hỏi Whose…? và cách hỏi về một người trong ảnh. Học xong, bạn giới thiệu được gia đình mình qua ảnh.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / | bố / mẹ / bố mẹ |
| / | anh, em trai / chị, em gái |
| / / | con trai / con gái / con cái |
| / | chồng / vợ |
| / | ông / bà |
| / | chú, bác, cậu / cô, dì, bác gái |
| / | cháu trai / cháu gái (con của anh chị em) |
| anh chị em họ | |
| / | chị dâu, em dâu… / mẹ chồng, mẹ vợ |
| / | bố dượng / mẹ kế |
| / / | bạn trai / bạn gái / bạn đời |
🎧 Từ chỉ người thân
Tiếng Anh không chia nội / ngoại: uncle là cả chú, bác trai, cậu; aunt là cả cô, dì, bác gái. brother dùng cho cả anh lẫn em trai.
Ngữ pháp
🔑 Sở hữu cách 's (possessive 's): thêm 's sau tên người để nói "của ai": Brad Pitt's brother = em trai của Brad Pitt.
❓ Whose…?: từ hỏi "của ai?": Whose bag is this? – It's Maria's.
Tiếng Việt nói "em trai của Brad Pitt", tiếng Anh đảo lại: người sở hữu + 's + người / vật.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| He's Brad Pitt's brother. | Anh ấy là em trai của Brad Pitt. |
| It's my parents' car. | Đó là xe của bố mẹ tôi. |
| Whose is this bag? – It's Maria's. | Túi này của ai? – Của Maria. |
| The end of the film is fantastic. | Đoạn kết của bộ phim rất hay. |
🎧 Sở hữu cách 's và Whose…?
- He's Brad Pitt's brother. It's James's laptop.
- It's my parents' car.
- Whose is this bag? It's Maria's.
- The end of the film is fantastic. I live in the city centre.
Với đồ vật, nơi chốn thường dùng of: the end of the class. Coi chừng 's còn là is: Maria's mother (mẹ của Maria) khác Maria's Spanish (Maria là người Tây Ban Nha).
Hội thoại
Grace cho một người bạn xem ảnh gia đình (sách English File Elementary, tr.31).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Friend | Who's that? | Ai đấy? |
| Grace | That's my boyfriend, Mark. | Bạn trai mình đấy, Mark. |
| Friend | He's good-looking. How old is he? | Anh ấy đẹp trai. Anh ấy bao nhiêu tuổi? |
| Grace | Twenty-six. | Hai mươi sáu. |
| Friend | What does he do? | Anh ấy làm nghề gì? |
| Grace | He's a medical student. He finishes this year, I hope. | Anh ấy là sinh viên y. Năm nay ra trường, mình mong thế. |
| Friend | Where does he study? | Anh ấy học ở đâu? |
| Grace | At University College London. | Ở Đại học University College London. |
| Friend | Does he like it? | Anh ấy có thích không? |
| Grace | Yes, he loves it. And this is my sister Celia and her kids. | Có, anh ấy rất thích. Còn đây là chị gái mình, Celia, và các con của chị ấy. |
| Friend | Ooh, she looks like you. | Ồ, chị ấy trông giống bạn. |
| Grace | Yes, she does. | Ừ, đúng vậy. |
| Friend | How old is she? | Chị ấy bao nhiêu tuổi? |
| Grace | She's thirty-five. | Chị ấy ba mươi lăm. |
| Friend | How old are the children? | Bọn trẻ bao nhiêu tuổi? |
| Grace | Carlos, the little one, is two. And Daniel, the older one's... six, I think. They live in Chile, so I don't see them very often. | Carlos, đứa nhỏ, hai tuổi. Còn Daniel, đứa lớn… sáu tuổi, mình nghĩ vậy. Họ sống ở Chile nên mình không hay gặp. |
| Friend | Is that another sister? | Kia là chị gái khác à? |
| Grace | No, she's my sister-in-law, Miriam. She's married to my brother Tim. | Không, đó là chị dâu mình, Miriam. Chị ấy là vợ của anh trai mình, Tim. |
| Friend | What does Tim do? | Tim làm nghề gì? |
| Grace | He's a lawyer, and Miriam's a teacher. | Anh ấy là luật sư, còn Miriam là giáo viên. |
| Friend | How old are their children? | Con của họ bao nhiêu tuổi? |
| Grace | Alex is four, and Helen's thirteen months now. | Alex bốn tuổi, còn Helen giờ được mười ba tháng. |
| Friend | Aw, they look lovely. So, how about you and Mark? When's the wedding? | Ôi, bọn trẻ đáng yêu quá. Thế còn bạn với Mark? Khi nào cưới? |
| Grace | Wedding? Oh, no thanks. I'm too young! | Cưới á? Ồ, thôi khỏi. Mình còn trẻ quá! |
- Who's that? (= Who is that?) – hỏi người trong ảnh. Đáp: That's my boyfriend / my sister…
- She looks like you. – Chị ấy trông giống bạn.
- She's married to my brother. – married đi với to, không phải "with".
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Từ có chữ o |
|---|---|---|
| /ʌ/ | up | mother, brother, son, London, money |
| /ɒ/ | clock | doctor, job, strong |
| /əʊ/ | phone | don't, go, home |
| /uː/ | boot | do, who |
🎧 Âm /ʌ/
- up – mother, brother, son, husband, uncle, couple, cousin
London đọc /ˈlʌndən/ ("lăn-đơn"), không đọc "lon-đon"; son và sun đọc giống nhau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- He's ___ brother. – Anh ấy là em trai của Brad Pitt. (the brother of Brad Pitt / Brad Pitt's / Brad Pitt)
- It's my ___ car. – Đó là xe của bố mẹ tôi. (parent's / parents' / parents's)
- This is the ___ room. – Đây là phòng của bọn trẻ. (childrens' / children's / childs')
- ___ is this bag? – It's Maria's. – Túi này của ai? – Của Maria. (Who's / Who / Whose)
- My mother's brother is my ___. – Anh trai của mẹ tôi là… (cousin / nephew / uncle)
- My aunt's son is my ___. – Con trai của dì tôi là… (nephew / cousin / uncle)
Xem đáp án
- Brad Pitt's – Người sở hữu + 's + người: Brad Pitt's brother.
- parents' – parents đã có s → chỉ thêm ': parents'.
- children's – children là số nhiều bất quy tắc → thêm 's.
- Whose – Hỏi "của ai" dùng Whose.
- uncle – Anh, em trai của bố hoặc mẹ đều là uncle.
- cousin – Con của cô, dì, chú, bác là cousin.
Giờ tự nói về một tấm ảnh gia đình: Who's that? – That's my ___. – How old is he / she? – What does he / she do?
Lỗi hay gặp
Dịch "của" theo trật tự tiếng Việt.
- ❌ the brother of Brad Pitt / the car of my father
- ✅ Brad Pitt's brother / my father's car
Nhầm Whose và Who's (đọc giống nhau /huːz/).
- ❌ Who's is this phone?
- ✅ Whose is this phone? / Whose phone is this?
"married with".
- ❌ She's married with my brother.
- ✅ She's married to my brother.
Tóm tắt
- Người sở hữu + 's + danh từ: Brad Pitt's brother. Số nhiều có s → chỉ thêm ': my parents' car.
- Đồ vật, nơi chốn thường dùng of: the end of the film.
- Whose = của ai; Who's = who is. Đọc giống nhau.
- Người thân: parents, uncle, aunt, cousin, nephew, niece, -in-law, step-.