Đêm giao thừa và động từ bất quy tắc ở quá khứ
Nội dung bài · 8 mục
Đêm giao thừa có thể là đêm nhớ mãi – hoặc muốn quên luôn. Bài này dạy kể chuyện đã qua bằng động từ bất quy tắc (go → went, have → had, get → got) và các cụm rất hay dùng với go, have, get.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | về nhà / ra ngoài chơi |
| / | đi ngủ / đi dạo |
| / | đi mua sắm / đi nghỉ |
| / | ăn sáng / ăn tối |
| / | tắm vòi sen / uống gì đó |
| vui vẻ | |
| / | thức dậy / mặc quần áo |
| / | bắt taxi / nhận email |
| về đến nhà | |
| / | đêm giao thừa / nửa đêm |
| / | pháo hoa / thang máy |
🎧 go, have, get
Tiếng Việt nói "ăn sáng", "tắm" – tiếng Anh dùng have: have breakfast, have a shower. go home, get home không có "to".
Ngữ pháp
⏪ Động từ bất quy tắc (irregular verbs): không thêm -ed mà đổi hẳn dạng ở quá khứ: go → went, have → had. Phải học thuộc.
❓ didn't / Did + nguyên mẫu: phủ định và câu hỏi vẫn như động từ có quy tắc.
Dạng bất quy tắc chỉ dùng trong câu khẳng định:
| Nguyên mẫu | Quá khứ | Nguyên mẫu | Quá khứ |
|---|---|---|---|
| go | went | buy | bought |
| have | had | wear | wore |
| get | got | take | took |
| come | came | think | thought |
| say | said | find | found |
| can | could | know | knew |
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 7C
- I went to Iceland in December. I didn't go to New York.
- Did you go to a party? Who did you go with?
Câu hỏi theo trật tự QuASI: từ hỏi + did + chủ ngữ + nguyên mẫu (Where did you go?). Quá khứ của can là could: I couldn't get out – không nói "I didn't can".
Đọc: ba đêm giao thừa
Mina kẹt thang máy gần một tiếng lúc nửa đêm, bạn bè không hề biết cô vắng mặt. Jenny xem pháo hoa và nhảy múa đến sáng ở Iceland. Andy làm DJ nhưng đồng hồ chậm hai phút (sách tr.58–59).
Hội thoại
Denisa kể về đêm giao thừa ở Rio (sách tr.59). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Interviewer | What was your best ever New Year's Eve? One you always remember? | Đêm giao thừa tuyệt nhất của bạn là khi nào? Một lần bạn nhớ mãi? |
| Denisa | Oh, definitely 2014, when I was in Rio. | Ồ, chắc chắn là năm 2014, khi tôi ở Rio. |
| Interviewer | Who were you with? | Bạn đi với ai? |
| Denisa | I was with my boyfriend Marcelo, who's Brazilian. | Tôi đi với bạn trai Marcelo, người Brazil. |
| Interviewer | Why was it so special? | Vì sao lần đó đặc biệt vậy? |
| Denisa | Well, Brazil has special traditions for New Year's Eve, and they were all new for me. | À, Brazil có những phong tục giao thừa đặc biệt, và tất cả đều mới với tôi. |
| Denisa | For example, it's a Brazilian tradition to wear white clothes for New Year's Eve, because white is a symbol of peace. | Ví dụ, người Brazil có phong tục mặc đồ trắng đêm giao thừa, vì màu trắng tượng trưng cho hoà bình. |
| Denisa | So I wore a beautiful white dress, which Marcelo's mother bought me. I have a photo somewhere on my phone. Yes, here, look. | Nên tôi mặc một chiếc váy trắng rất đẹp mà mẹ Marcelo mua cho. Tôi có ảnh đâu đó trong điện thoại. Đây, nhìn này. |
| Interviewer | Oh, how lovely! So, what did you do? | Ôi, đẹp quá! Rồi bạn làm gì? |
| Denisa | Ah, let me think. Well, first we had a typical New Year's Eve dinner with Marcelo's family. | À, để tôi nghĩ. Đầu tiên chúng tôi ăn bữa tối giao thừa kiểu truyền thống với gia đình Marcelo. |
| Denisa | And then, I suppose it was about ten, we got a bus to Copacabana. | Rồi khoảng mười giờ, chúng tôi bắt xe buýt đến Copacabana. |
| Interviewer | What was the atmosphere like there? | Không khí ở đó thế nào? |
| Denisa | Oh, it was amazing. The streets were already full of people. | Ồ, tuyệt vời. Đường phố đã chật kín người. |
| Denisa | We went to a show at a place near the beach. It was great, and we danced samba. | Chúng tôi đi xem một buổi biểu diễn ở gần bãi biển. Rất hay, và chúng tôi nhảy samba. |
| Interviewer | Wow! Were you there at midnight? | Ồ! Lúc nửa đêm bạn có ở đó không? |
| Denisa | No, no. When we saw it was nearly midnight, we went to the beach, and the typical countdown started. You know, ten, nine, eight… Happy New Year! | Không. Khi thấy sắp nửa đêm, chúng tôi ra bãi biển, và màn đếm ngược bắt đầu. Kiểu mười, chín, tám… Chúc mừng năm mới! |
| Denisa | Everywhere we heard the sound of people opening champagne, and we watched the wonderful fireworks. | Khắp nơi nghe tiếng mọi người khui sâm panh, và chúng tôi xem pháo hoa tuyệt đẹp. |
| Interviewer | It sounds great. What did people do when the fireworks finished? | Nghe tuyệt quá. Pháo hoa xong thì mọi người làm gì? |
| Denisa | Most people went to other parties, or they went home. | Phần lớn đi tiệc chỗ khác, hoặc về nhà. |
| Interviewer | And what about you? | Còn bạn? |
| Denisa | We decided to go to a different beach, a beach called Praia do Arpoador, and we had our first swim of the New Year. It was magical. | Chúng tôi quyết định đến một bãi biển khác tên là Praia do Arpoador, và bơi lần đầu tiên trong năm mới. Thật kỳ diệu. |
- Who were you with? – câu hỏi với be. What did you do? – câu hỏi với động từ thường.
- I wore a white dress, which Marcelo's mother bought me – wear → wore, buy → bought.
- we had dinner, we got a bus, we went to the beach – go, have, get ở quá khứ.
Phát âm
| Từ | Đọc | Lưu ý |
|---|---|---|
| bought, thought | /bɔːt/, /θɔːt/ | gh câm |
| said | /sed/ | không đọc "sai-d" |
| knew | /njuː/ | k câm |
| Where did you go? | did you → /dɪdʒə/ | đọc lướt, nhấn Where và go |
🎧 Động từ bất quy tắc: nghe và đọc
- buy – bought, can – could, come – came, drink – drank, feel – felt
- find – found, get – got, go – went, have – had, know – knew
- put on – put on, say – said, take – took, think – thought, wear – wore
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I ___ to a hotel with some friends. – Tôi đi đến một khách sạn với vài người bạn. (goed / went / go)
- I ___ a fantastic New Year's Eve. – Tôi có một đêm giao thừa tuyệt vời. (haved / had / have)
- Did you ___ to a party? – Bạn có đi tiệc không? (went / go / goes)
- Where ___ you have dinner? – Bạn ăn tối ở đâu? (were / did / do)
- I ___ get out of the lift. – Tôi không ra khỏi thang máy được. (didn't can / couldn't / can't not)
- She ___ a new watch the next day. – Hôm sau cô ấy mua đồng hồ mới. (buyed / bought / brought)
Xem đáp án
- went – go là động từ bất quy tắc: went.
- had – have → had.
- go – Sau Did dùng nguyên mẫu: go.
- did – Câu hỏi với động từ thường ở quá khứ: did.
- couldn't – Quá khứ của can là could; phủ định: couldn't.
- bought – buy → bought (brought là quá khứ của bring).
Giờ tự nói: Last New Year's Eve I went ___. I had ___. I got home at ___.
Lỗi hay gặp
Thêm -ed vào động từ bất quy tắc.
- ❌ goed, haved, buyed
- ✅ went, had, bought
Dùng dạng quá khứ sau did / didn't.
- ❌ Did you went out? / I didn't bought it.
- ✅ Did you go out? / I didn't buy it.
Thêm "to" trước home.
- ❌ We went to home.
- ✅ We went home.
Tóm tắt
- Bất quy tắc đổi hẳn dạng: go → went, have → had, get → got, buy → bought, wear → wore.
- Phủ định / câu hỏi: didn't / Did + nguyên mẫu. Where did you go?
- can → could / couldn't.
- go home, get home (không "to"); have breakfast / a shower; get a taxi / up.