VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Games
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Games
  • Cá nhân
English File – Elementary7C – Happy New Year?
Bài 21/36
12 phút

Đêm giao thừa và động từ bất quy tắc ở quá khứ

Ngữ pháp: went / had / got… – quá khứ đơn, động từ bất quy tắc

Lộ trình 7CTrang sách gốc (tr.58)
Nội dung bài · 8 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Đọc: ba đêm giao thừa
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Phát âm
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt

Đêm giao thừa có thể là đêm nhớ mãi – hoặc muốn quên luôn. Bài này dạy kể chuyện đã qua bằng động từ bất quy tắc (go → went, have → had, get → got) và các cụm rất hay dùng với go, have, get.

Từ vựng

🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).

Tiếng AnhNghĩa
/ về nhà / ra ngoài chơi
/ đi ngủ / đi dạo
/ đi mua sắm / đi nghỉ
/ ăn sáng / ăn tối
/ tắm vòi sen / uống gì đó
vui vẻ
/ thức dậy / mặc quần áo
/ bắt taxi / nhận email
về đến nhà
/ đêm giao thừa / nửa đêm
/ pháo hoa / thang máy

🎧 go, have, get

Tiếng Việt nói "ăn sáng", "tắm" – tiếng Anh dùng have: have breakfast, have a shower. go home, get home không có "to".

Ngữ pháp

⏪ Động từ bất quy tắc (irregular verbs): không thêm -ed mà đổi hẳn dạng ở quá khứ: go → went, have → had. Phải học thuộc.

❓ didn't / Did + nguyên mẫu: phủ định và câu hỏi vẫn như động từ có quy tắc.

Dạng bất quy tắc chỉ dùng trong câu khẳng định:

didn't + nguyên mẫu Did + chủ ngữ + nguyên mẫu I went to a party. I didn't go to a party. Where did you go?
Quá khứ đơn với động từ bất quy tắc
Nguyên mẫu Quá khứ Nguyên mẫu Quá khứ
go went buy bought
have had wear wore
get got take took
come came think thought
say said find found
can could know knew
🎧 Câu mẫu Grammar Bank 7C
  • I went to Iceland in December. I didn't go to New York.
  • Did you go to a party? Who did you go with?

Câu hỏi theo trật tự QuASI: từ hỏi + did + chủ ngữ + nguyên mẫu (Where did you go?). Quá khứ của can là could: I couldn't get out – không nói "I didn't can".

Đọc: ba đêm giao thừa

Mina kẹt thang máy gần một tiếng lúc nửa đêm, bạn bè không hề biết cô vắng mặt. Jenny xem pháo hoa và nhảy múa đến sáng ở Iceland. Andy làm DJ nhưng đồng hồ chậm hai phút (sách tr.58–59).

Hội thoại

Denisa kể về đêm giao thừa ở Rio (sách tr.59). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng AnhNghĩa
InterviewerWhat was your best ever New Year's Eve? One you always remember?Đêm giao thừa tuyệt nhất của bạn là khi nào? Một lần bạn nhớ mãi?
DenisaOh, definitely 2014, when I was in Rio.Ồ, chắc chắn là năm 2014, khi tôi ở Rio.
InterviewerWho were you with?Bạn đi với ai?
DenisaI was with my boyfriend Marcelo, who's Brazilian.Tôi đi với bạn trai Marcelo, người Brazil.
InterviewerWhy was it so special?Vì sao lần đó đặc biệt vậy?
DenisaWell, Brazil has special traditions for New Year's Eve, and they were all new for me.À, Brazil có những phong tục giao thừa đặc biệt, và tất cả đều mới với tôi.
DenisaFor example, it's a Brazilian tradition to wear white clothes for New Year's Eve, because white is a symbol of peace.Ví dụ, người Brazil có phong tục mặc đồ trắng đêm giao thừa, vì màu trắng tượng trưng cho hoà bình.
DenisaSo I wore a beautiful white dress, which Marcelo's mother bought me. I have a photo somewhere on my phone. Yes, here, look.Nên tôi mặc một chiếc váy trắng rất đẹp mà mẹ Marcelo mua cho. Tôi có ảnh đâu đó trong điện thoại. Đây, nhìn này.
InterviewerOh, how lovely! So, what did you do?Ôi, đẹp quá! Rồi bạn làm gì?
DenisaAh, let me think. Well, first we had a typical New Year's Eve dinner with Marcelo's family.À, để tôi nghĩ. Đầu tiên chúng tôi ăn bữa tối giao thừa kiểu truyền thống với gia đình Marcelo.
DenisaAnd then, I suppose it was about ten, we got a bus to Copacabana.Rồi khoảng mười giờ, chúng tôi bắt xe buýt đến Copacabana.
InterviewerWhat was the atmosphere like there?Không khí ở đó thế nào?
DenisaOh, it was amazing. The streets were already full of people.Ồ, tuyệt vời. Đường phố đã chật kín người.
DenisaWe went to a show at a place near the beach. It was great, and we danced samba.Chúng tôi đi xem một buổi biểu diễn ở gần bãi biển. Rất hay, và chúng tôi nhảy samba.
InterviewerWow! Were you there at midnight?Ồ! Lúc nửa đêm bạn có ở đó không?
DenisaNo, no. When we saw it was nearly midnight, we went to the beach, and the typical countdown started. You know, ten, nine, eight… Happy New Year!Không. Khi thấy sắp nửa đêm, chúng tôi ra bãi biển, và màn đếm ngược bắt đầu. Kiểu mười, chín, tám… Chúc mừng năm mới!
DenisaEverywhere we heard the sound of people opening champagne, and we watched the wonderful fireworks.Khắp nơi nghe tiếng mọi người khui sâm panh, và chúng tôi xem pháo hoa tuyệt đẹp.
InterviewerIt sounds great. What did people do when the fireworks finished?Nghe tuyệt quá. Pháo hoa xong thì mọi người làm gì?
DenisaMost people went to other parties, or they went home.Phần lớn đi tiệc chỗ khác, hoặc về nhà.
InterviewerAnd what about you?Còn bạn?
DenisaWe decided to go to a different beach, a beach called Praia do Arpoador, and we had our first swim of the New Year. It was magical.Chúng tôi quyết định đến một bãi biển khác tên là Praia do Arpoador, và bơi lần đầu tiên trong năm mới. Thật kỳ diệu.
  • Who were you with? – câu hỏi với be. What did you do? – câu hỏi với động từ thường.
  • I wore a white dress, which Marcelo's mother bought me – wear → wore, buy → bought.
  • we had dinner, we got a bus, we went to the beach – go, have, get ở quá khứ.

Phát âm

Từ Đọc Lưu ý
bought, thought /bɔːt/, /θɔːt/ gh câm
said /sed/ không đọc "sai-d"
knew /njuː/ k câm
Where did you go? did you → /dɪdʒə/ đọc lướt, nhấn Where và go
🎧 Động từ bất quy tắc: nghe và đọc
  • buy – bought, can – could, come – came, drink – drank, feel – felt
  • find – found, get – got, go – went, have – had, know – knew
  • put on – put on, say – said, take – took, think – thought, wear – wore

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. I ___ to a hotel with some friends. – Tôi đi đến một khách sạn với vài người bạn. (goed / went / go)
  2. I ___ a fantastic New Year's Eve. – Tôi có một đêm giao thừa tuyệt vời. (haved / had / have)
  3. Did you ___ to a party? – Bạn có đi tiệc không? (went / go / goes)
  4. Where ___ you have dinner? – Bạn ăn tối ở đâu? (were / did / do)
  5. I ___ get out of the lift. – Tôi không ra khỏi thang máy được. (didn't can / couldn't / can't not)
  6. She ___ a new watch the next day. – Hôm sau cô ấy mua đồng hồ mới. (buyed / bought / brought)
Xem đáp án
  1. went – go là động từ bất quy tắc: went.
  2. had – have → had.
  3. go – Sau Did dùng nguyên mẫu: go.
  4. did – Câu hỏi với động từ thường ở quá khứ: did.
  5. couldn't – Quá khứ của can là could; phủ định: couldn't.
  6. bought – buy → bought (brought là quá khứ của bring).

Giờ tự nói: Last New Year's Eve I went ___. I had ___. I got home at ___.

Lỗi hay gặp

Thêm -ed vào động từ bất quy tắc.

  • ❌ goed, haved, buyed
  • ✅ went, had, bought

Dùng dạng quá khứ sau did / didn't.

  • ❌ Did you went out? / I didn't bought it.
  • ✅ Did you go out? / I didn't buy it.

Thêm "to" trước home.

  • ❌ We went to home.
  • ✅ We went home.

Tóm tắt

  • Bất quy tắc đổi hẳn dạng: go → went, have → had, get → got, buy → bought, wear → wore.
  • Phủ định / câu hỏi: didn't / Did + nguyên mẫu. Where did you go?
  • can → could / couldn't.
  • go home, get home (không "to"); have breakfast / a shower; get a taxi / up.
Đặt vé nhầm – thì quá khứ đơn với động từ có quy tắcVụ án mạng – thì quá khứ đơn có quy tắc và bất quy tắc

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Đọc: ba đêm giao thừa
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Phát âm
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt