Đã đến chưa? Đến khi nào? Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
Bốn người bạn bàn nhau đi ăn tối, nhưng quán nào Joe cũng "I've been there". Bài này dạy hỏi lần đầu bằng hiện tại hoàn thành (Have you been to…?), hỏi chi tiết bằng quá khứ đơn (When did you go?), và phân biệt been với gone.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / / | (đồ ăn) Trung Quốc / Pháp / Ấn Độ / Ý |
| / / / | (đồ ăn) Nhật / Mexico / Thái / Hy Lạp |
| đi ăn tối ở ngoài | |
| / | Thế còn… thì sao? (gợi ý) |
| lấy, nhận, đến | |
| có, ăn, uống | |
| mất, thua | |
| gặp | |
| thắng | |
| / | là, ở; đã từng đến |
| làm | |
| ăn | |
| nói | |
| hát |
Học động từ bất quy tắc theo nhóm: got, met, won giống quá khứ đơn; eaten, spoken thêm -en.
Ngữ pháp
🔀 Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn? Hỏi / kể lần đầu, không nói khi nào → hiện tại hoàn thành. Hỏi / kể chi tiết (khi nào, với ai) → quá khứ đơn.
📍 been to / gone to: been to = đã đến và đã quay về; gone to = đã đi và đang ở đó.
Tiếng Việt dùng "đã" cho cả hai, nên hãy nhìn xem câu có nói thời điểm hay không:
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ đơn | |
|---|---|---|
| Dùng khi | không nói khi nào | có thời điểm, hỏi chi tiết |
| ❓ | Have you been to that restaurant? | When did you go there? |
| ➕ | I've been there. | I went last weekend. |
| Đi với | ever, never | yesterday, last week, ago, when |
🎧 Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?
- Have you been to that new Italian restaurant? – Yes, I have. – Bạn đến nhà hàng Ý mới chưa? – Rồi.
- When did you go there? – I went last weekend. – Bạn đi khi nào? – Tôi đi cuối tuần trước.
- Who did you go with? – I went with some people from work. – Bạn đi với ai? – Tôi đi với mấy người ở chỗ làm.
🎧 been hay gone?
- Have you ever been to Italy? – Bạn đã bao giờ đến Ý chưa?
- Yes, I've been to Rome three times. – Rồi, tôi đến Rome ba lần rồi.
- My sister has gone to Italy to study Italian. – Chị tôi đã sang Ý học tiếng Ý (giờ vẫn ở đó).
Không dùng hiện tại hoàn thành với when, yesterday, last week: I saw it last week, không nói "I've seen it last week".
Hội thoại
Bốn người bạn chọn nhà hàng cho bữa tối thứ Bảy (sách English File Elementary, tr.96).
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Friend | How about that Indian restaurant near the station? Curry Up? | Thế quán Ấn Độ gần ga thì sao? Curry Up ấy? |
| Joe | Curry Up? I've been there. It wasn't very good. | Curry Up à? Tớ đến rồi. Không ngon lắm. |
| Friend | OK, Joe says it's not great. What about Chinese, then? Somebody told me the Great Wall is very good. | Được, Joe bảo không ngon. Thế đồ Trung Quốc nhé? Có người bảo quán Great Wall ngon lắm. |
| Alison | Yes, I haven't been there, but people say it's great. | Ừ, tớ chưa đến đó, nhưng người ta bảo ngon lắm. |
| Joe | The Great Wall? I've been there. I went there last week. It is good, but I don't really want to go again. | Great Wall à? Tớ đến rồi. Tuần trước tớ đi. Ngon thật, nhưng tớ không muốn đi lại lắm. |
| Friend | Well, there's a new Thai place, Thai-Chi. It opened really recently. | Có quán Thái mới, Thai-Chi. Mới mở gần đây thôi. |
| Joe | I've been there, too. I went on Wednesday. | Tớ cũng đến rồi. Tớ đi hôm thứ Tư. |
| Alison | Have you been to Mexican Wave? | Cậu đến Mexican Wave chưa? |
| Joe | Mexican Wave, yes. I have. | Mexican Wave à, rồi. Tớ đến rồi. |
| Alison | When did you go there? | Cậu đi khi nào? |
| Joe | Last month. I went for dinner with people from work. | Tháng trước. Tớ đi ăn tối với mấy người ở chỗ làm. |
- Have you been to…? – Yes, I have. – When did you go there? – Last month.
- I've been there. I went there last week. – câu sau có last week nên đổi sang quá khứ đơn.
- Cuối bài, quán duy nhất Joe chưa đến là The Acropolis – nhưng quán đã đóng cửa.
Phát âm
| Âm | Từ mẫu | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| /ɒ/ | clock | got, lost |
| /ʌ/ | up | done, sung, won |
| /əʊ/ | phone | spoken |
| /ɔː/ | horse | bought, fallen |
🎧 Quá khứ phân từ theo âm
- clock: got, lost – fish: given – tree: eaten, seen – up: done, sung, won
- phone: spoken – horse: bought, fallen – egg: left, met, read
won đọc /wʌn/, giống hệt one – không đọc "uôn".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- ___ you been to the new Thai restaurant? – Bạn đến nhà hàng Thái mới chưa? (Did / Have / Are)
- Yes, I have. I ___ there last week. – Rồi. Tuần trước tôi đến đó. (have gone / went / have been)
- When ___ you go there? – Bạn đi khi nào? (have / did / do)
- Have you ever ___ to Italy? – Bạn đã bao giờ đến Ý chưa? (gone / been / went)
- My sister isn't here. She's ___ to Italy to study. – Chị tôi không có ở đây. Chị ấy sang Ý học rồi. (been / gone / went)
- Have you ever ___ to a famous person? – Bạn đã bao giờ nói chuyện với người nổi tiếng chưa? (spoke / speak / spoken)
Xem đáp án
- Have – Hỏi lần đầu, không nói khi nào: Have you been…?
- went – Có last week → quá khứ đơn: I went.
- did – Hỏi khi nào → quá khứ đơn: When did you go?
- been – Nói đã từng đến một nơi: been to.
- gone – gone to = đã đi và đang ở đó.
- spoken – speak – spoke – spoken.
Giờ tự hỏi đáp: Have you been to the cinema recently? – Yes, I have. – What did you see?
Lỗi hay gặp
Dùng hiện tại hoàn thành với thời điểm quá khứ. Tiếng Việt "đã" đi được với "hôm qua", tiếng Anh thì không.
- ❌ I've seen it yesterday. / When have you gone there?
- ✅ I saw it yesterday. / When did you go there?
Nhầm been và gone.
- ❌ I've gone to London three times. (người nói đang ở đây)
- ✅ I've been to London three times.
Dùng quá khứ đơn làm quá khứ phân từ.
- ❌ I've ate there. / I've spoke to him.
- ✅ I've eaten there. / I've spoken to him.
Tóm tắt
- Lần đầu, không nói khi nào → Have you been to…? I've been there.
- Chi tiết, có thời điểm → When did you go? I went last week.
- been to = đã đến rồi về; gone to = đã đi, đang ở đó.
- got, met, won giống quá khứ đơn; been, done, eaten, spoken khác.